Ngôn ngữ

Machida vs Vissel Kobe

Chi tiết trận đấu
Machida GION Stadium
MachidaChủ nhà
12:00Bắt đầu 15/11
Vissel KobeĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 01/11 14:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 19 · 18 trận (không phải cả mùa giải)
MachidaTất cảVissel Kobe
19Trận18
13Thắng13
5Hòa2
1Thua3
39Bàn thắng29
11Bàn thua14
MachidaChủ nhàVissel Kobe
10Trận9
6Thắng7
3Hòa2
1Thua0
18Bàn thắng16
8Bàn thua6
MachidaĐội kháchVissel Kobe
9Trận9
7Thắng6
2Hòa0
0Thua3
21Bàn thắng13
3Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
11Trận giữ sạch lưới9
3Trận không ghi bàn2
2.05Bàn thắng mỗi trận1.61
0.58Bàn thua mỗi trận0.78
4Chuỗi thắng dài nhất8
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
MachidaTất cảVissel Kobe
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
MachidaChủ nhàVissel Kobe
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
MachidaTất cảVissel Kobe
13Trận13
8Thắng8
4Hòa2
1Thua3
30Bàn thắng21
10Bàn thua12
MachidaChủ nhàVissel Kobe
6Trận6
3Thắng4
2Hòa2
1Thua0
11Bàn thắng11
7Bàn thua5
MachidaĐội kháchVissel Kobe
7Trận7
5Thắng4
2Hòa0
0Thua3
19Bàn thắng10
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới6
2Trận không ghi bàn2
2.31Bàn thắng mỗi trận1.62
0.77Bàn thua mỗi trận0.92
3Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
MachidaTất cảVissel Kobe
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
MachidaChủ nhàVissel Kobe
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
MachidaĐội kháchVissel Kobe
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.33Bàn thắng mỗi trận—
0.00Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
MachidaTất cảVissel Kobe
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng3
1Bàn thua1
MachidaChủ nhàVissel Kobe
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng3
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
MachidaTất cảVissel Kobe
—Trận3
—Thắng3
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua1
MachidaChủ nhàVissel Kobe
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
MachidaĐội kháchVissel Kobe
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận0.33
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · J.League · Cúp AFC · Cúp Nhật Bản · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Machida · Vissel Kobe J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Tokyo13931+2330TTHTT
2Sanfrecce Hiroshima13922+2229TTBTT
3Machida13841+2028HHTTT
4Kashiwa Reysol13913+1028TTHBT
5Vissel Kobe13823+926THBTB
6Kashima Antlers13724+723TBHTT
7Kawasaki Frontale13643+522BTTTB
8Yokohama F. Marinos13562+621THHHH
9Urawa Reds13706-621BTTTB
10Okayama13517-616BBTBB
11Nagoya Grampus13427-614BHHTT
12Cerezo Osaka13355-1014BHHBH
13Shimizu S-Pulse13427-1214BBBHT
14Kyoto13346-613THHBB
15V-Varen Nagasaki13337-512BBTBH
16Gamba Osaka13265-712HHTHB
17Verdy13256-1111TTHBB
18Chiba13247-910THBHH
19Mito13238-139BBBBB
20Avispa Fukuoka132110-117BBBBT
Nhánh đấu
Vòng 1
Sagamihara0
Iwata3
Đi tiếp Iwata
Vanraure0
Tochigi City2
Đi tiếp Tochigi City
Ehime1
Blaublitz0
Đi tiếp Ehime
Gainare Tottori3
Omiya Ardija1
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu0
Tokushima0
Đi tiếp Gifu
Giravanz Kitakyushu1
Iwaki0
Đi tiếp Giravanz Kitakyushu
Kagoshima Utd0
Hokkaido Consadole Sapporo1
Đi tiếp Hokkaido Consadole Sapporo
Kanazawa2
Imabari1
Đi tiếp Kanazawa
Kumamoto2
Oita Trinita0
Đi tiếp Kumamoto
Kusatsu1
Albirex Niigata2
Đi tiếp Albirex Niigata
Nara Club1
Sagan Tosu2
Đi tiếp Sagan Tosu
Osaka3
Kofu0
Đi tiếp Osaka
Xem thêm 10
Renofa Yamaguchi0
Fujieda MYFC2
Đi tiếp Fujieda MYFC
Ryukyu2
Yokohama FC3
Đi tiếp Yokohama FC
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1
Toyama2
Đi tiếp Toyama
Reilac Shiga0
Verdy1
Đi tiếp Verdy
Fukushima Utd4
Vegalta Sendai3
Đi tiếp Fukushima Utd
Kamatamare0
Chiba2
Đi tiếp Chiba
Kōchi United0
V-Varen Nagasaki1
Đi tiếp V-Varen Nagasaki
Nagano0
Mito0
Đi tiếp Mito
Tochigi SC0
Montedio Yamagata1
Đi tiếp Montedio Yamagata
Yamaga3
Shonan Bellmare3
Đi tiếp Yamaga
Vòng 2
Ehime0
F.C. Tokyo2
Đi tiếp F.C. Tokyo
Fujieda MYFC1
Cerezo Osaka2
Đi tiếp Cerezo Osaka
Fukushima Utd0
Mito7
Đi tiếp Mito
Gainare Tottori2
V-Varen Nagasaki0
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu1
Yokohama FC2
Đi tiếp Yokohama FC
Giravanz Kitakyushu1
Nagoya Grampus3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Hokkaido Consadole Sapporo1
Okayama2
Đi tiếp Okayama
Iwata4
Chiba2
Đi tiếp Iwata
Kanazawa0
Shimizu S-Pulse2
Đi tiếp Shimizu S-Pulse
Kumamoto0
Kawasaki Frontale1
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Montedio Yamagata1
Yokohama F. Marinos2
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Osaka1
Avispa Fukuoka2
Đi tiếp Avispa Fukuoka
Xem thêm 4
Sagan Tosu2
Verdy1
Đi tiếp Sagan Tosu
Tochigi City0
Sanfrecce Hiroshima2
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Toyama2
Urawa Reds3
Đi tiếp Urawa Reds
Yamaga1
Albirex Niigata0
Đi tiếp Yamaga
Vòng 3
Yokohama FC0
Urawa Reds4
Đi tiếp Urawa Reds
Gainare Tottori2
Cerezo Osaka3
Đi tiếp Cerezo Osaka
Iwata0
Kawasaki Frontale4
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Mito1
F.C. Tokyo0
Đi tiếp Mito
Nagoya Grampus3
Okayama3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Sagan Tosu2
Avispa Fukuoka1
Đi tiếp Sagan Tosu
Yamaga0
Sanfrecce Hiroshima1
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Yokohama F. Marinos2
Shimizu S-Pulse1
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Vòng 4
Machida0
Kyoto0
Đi tiếp Machida
Kashiwa Reysol5
Gamba Osaka4
Đi tiếp Kashiwa Reysol
Mito1
Cerezo Osaka3
Đi tiếp Cerezo Osaka
Nagoya Grampus1
Urawa Reds2
Đi tiếp Urawa Reds
Sagan Tosu0
Kawasaki Frontale2
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Yokohama F. Marinos4
Sanfrecce Hiroshima3
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Tứ kết
Lượt điLượt về
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vissel Kobe
Machida
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Yokohama F. Marinos
Kashima Antlers
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Urawa Reds
Cerezo Osaka
Đi tiếp —
Tính đến 02/11 04:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
MachidaHTHTTTTHTB13T 5H 1B · Dựa trên 19 trận
Vissel KobeTTHBTTBTTT13T 2H 3B · Dựa trên 18 trận
Machida
Dựa trên 19 trận
Vissel Kobe
Dựa trên 18 trận
19Trận18
13T 5H 1BT · H · B13T 2H 3B
68%Tỷ lệ thắng72%
26%Tỷ lệ hòa11%
2.05Ghi được mỗi trận1.61
0.58Bị ghi mỗi trận0.78
+28Hiệu số+15
58%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
16%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.12 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (8 trận)
1.41 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (8 trận)
42%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (9 trận)
5.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (9 trận)
58% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (9 trận)
5.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
0.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (8 trận)
10.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.2 (9 trận)
Machida
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVissel Kobe
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 3H 1BT · H · B7T 2H 0B
60%Tỷ lệ thắng78%
30%Tỷ lệ hòa22%
1.80Ghi được mỗi trận1.78
0.80Bị ghi mỗi trận0.67
+10Hiệu số+10
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
12.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (3 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (3 trận)
52% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
5.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (3 trận)
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận6.3 (3 trận)
Machida
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnVissel Kobe
Dựa trên 9 trận
9Trận9
7T 2H 0BT · H · B6T 0H 3B
78%Tỷ lệ thắng67%
22%Tỷ lệ hòa0%
2.33Ghi được mỗi trận1.44
0.33Bị ghi mỗi trận0.89
+18Hiệu số+5
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
11%Tỷ lệ không ghi bàn11%
2.34 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (5 trận)
1.10 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (5 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
18.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (6 trận)
6.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (6 trận)
63% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (6 trận)
6.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
0.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7 (6 trận)
11.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.7 (6 trận)
Machida
Dựa trên 13 trận
J.LeagueVissel Kobe
Dựa trên 13 trận
13Trận13
8T 4H 1BT · H · B8T 2H 3B
62%Tỷ lệ thắng62%
31%Tỷ lệ hòa15%
2.31Ghi được mỗi trận1.62
0.77Bị ghi mỗi trận0.92
+20Hiệu số+9
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.12 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (5 trận)
1.41 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.92 (5 trận)
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn46%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.3 (6 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (6 trận)
6.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (6 trận)
54% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (6 trận)
4.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (6 trận)
1.0 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.5 (6 trận)
10.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.0 (6 trận)
Machida
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnVissel Kobe
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+4Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Machida
Dựa trên 3 trận
Cúp AFCVissel Kobe
3Trận—
3T 0H 0BT · H · B—
100%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
0.00Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
100%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
MachidaAFC Champions LeagueVissel Kobe
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B3T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận0.33
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
—Số cú sút mỗi trận14.7
—Sút trúng đích mỗi trận4.7
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận3.0
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận7.7
Machida
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Vissel Kobe
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HMachida0:0Gamba Osaka01/11/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumHVissel Kobe0:0Machida24/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumTMachida3:0Avispa Fukuoka18/10/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTMachida2:1Tochigi City23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida2:0Svay Rieng17/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Machida GION StadiumHMachida1:1Yokohama F. Marinos12/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTMachida3:0Grulla Morioka26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION Stadium
Mùa giải 2026
HMachida0:0Hiệp phụ 2-1Nagoya Grampus06/06/2026 13:00 · J.League
TVissel Kobe3:1Nagoya Grampus31/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumHVissel Kobe0:0Machida24/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumBKawasaki Frontale2:1Vissel Kobe21/10/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTVissel Kobe1:0Sagan Tosu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Kashima Antlers11/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe3:1V-Varen Nagasaki06/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Veroskronos Tsuno26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumBYokohama F. Marinos1:0Vissel Kobe22/08/2026 17:30 · J.League · Nissan StadiumHVissel Kobe2:2F.C. Tokyo15/08/2026 17:00 · J.League · Noevir Stadium
Mùa giải 2026
BKashima Antlers2:0Vissel Kobe06/06/2026 12:00 · J.LeagueTVissel Kobe5:0Kashima Antlers30/05/2026 12:00 · J.League
Tính đến 01/11 15:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
2Machida T
2H
2Vissel Kobe T
1.7Trung bình tổng điểm
Machida Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 4
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
0T 2H 1B
Tính đến 17/10 13:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 19 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kosei Tani160092 phút7.40
GK13Tatsuya Morita30090 phút6.90
GK66Aki Koch-----
GK89Nicholas Guimaraes-----
DF33Takahiro Akimoto172281 phút7.11
DF88Hotaka Nakamura173163 phút7.01
DF6Henry Mochizuki173155 phút7.27
DF50Daihachi Okamura161174 phút7.07
DF3Gen Shoji150190 phút7.23
DF5Ibrahim Dresevic120048 phút7.00
DF2Thomas Ouwejan100074 phút7.39
DF24Min-Tae Kim70076 phút7.66
DF4Ryuho Kikuchi40072 phút6.93
MF16Hiroyuki Mae161080 phút7.09
MF18Hokuto Shimoda140049 phút6.58
MF23Ryohei Shirasaki142044 phút6.73
MF31Neta Lavi102064 phút7.20
MF8Keiya Sento90170 phút6.80
MF34Futa Tokumura90024 phút6.70
FW20Takuma Nishimura195057 phút6.85
FW7Yuki Soma173471 phút7.27
FW15Mitchell Duke163236 phút6.66
FW9Koki Ogawa155062 phút6.82
FW99Tete Yengi145257 phút6.85
FW14Yusuke Matsuo92036 phút6.76
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK71Shuichi Gonda130090 phút7.42
GK1Daiya Maekawa30090 phút6.63
GK21Shota Arai20090 phút—
DF15Diego181277 phút7.42
DF41Katsuya Nagato182269 phút6.87
DF4Tetsushi Yamakawa171178 phút7.14
DF3Matheus Thuler141185 phút7.21
DF24Gotoku Sakai140177 phút7.18
DF17Issei Takahashi111168 phút7.01
DF2Nanasei Iino90247 phút6.69
DF16Caetano70058 phút6.97
DF31Takuya Iwanami30086 phút7.50
DF43Kaito Yamada10090 phút—
MF7Yosuke Ideguchi180078 phút6.81
MF5Yuta Goke142065 phút6.67
MF44Mitsuki Hidaka120035 phút6.68
MF25Yuya Kuwasaki111062 phút7.03
MF23Yuan Iwamoto90051 phút6.66
MF20Kota Watanabe40057 phút6.80
MF18Haruya Ide30016 phút6.25
MF13Daiju Sasaki20036 phút6.70
MF28Kento Hamasaki20022 phút6.30
MF61Ryotaro Iuchi-----
FW29Ren Komatsu177038 phút6.94
FW10Yuya Osako147173 phút7.25
FW11Yoshinori Muto143370 phút7.36
FW26Patric Jean110137 phút6.58
FW94Erik92269 phút6.81
FW62Hyoei Kawabata40040 phút6.65
Tính đến 01/11 14:01

Huấn luyện viên

MachidaHuấn luyện viên Go Kuroda
Vissel KobeHuấn luyện viên Michael Skibbe
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 30/10 17:31

Các trận tiếp theo