Machida vs Vissel Kobe
Machida GION Stadium
12:00Bắt đầu 15/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 01/11 14:01
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 19 · 18 trận (không phải cả mùa giải)
| Machida | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 13 | Thắng | 13 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 39 | Bàn thắng | 29 |
| 11 | Bàn thua | 14 |
| Machida | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 18 | Bàn thắng | 16 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
| Machida | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 21 | Bàn thắng | 13 |
| 3 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.05 | Bàn thắng mỗi trận | 1.61 |
| 0.58 | Bàn thua mỗi trận | 0.78 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 8 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Machida | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Machida | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Machida | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 8 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 30 | Bàn thắng | 21 |
| 10 | Bàn thua | 12 |
| Machida | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Machida | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 19 | Bàn thắng | 10 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.31 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 0.77 | Bàn thua mỗi trận | 0.92 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Machida | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Machida | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Machida | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Machida | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Machida | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Machida | Tất cả | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Machida | Chủ nhà | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Machida | Đội khách | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · J.League · Cúp AFC · Cúp Nhật Bản · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Machida · Vissel Kobe J.League
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Tokyo | 13 | 9 | 3 | 1 | +23 | 30 | TTHTT |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 13 | 9 | 2 | 2 | +22 | 29 | TTBTT |
| 3 | Machida | 13 | 8 | 4 | 1 | +20 | 28 | HHTTT |
| 4 | Kashiwa Reysol | 13 | 9 | 1 | 3 | +10 | 28 | TTHBT |
| 5 | Vissel Kobe | 13 | 8 | 2 | 3 | +9 | 26 | THBTB |
| 6 | Kashima Antlers | 13 | 7 | 2 | 4 | +7 | 23 | TBHTT |
| 7 | Kawasaki Frontale | 13 | 6 | 4 | 3 | +5 | 22 | BTTTB |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 13 | 5 | 6 | 2 | +6 | 21 | THHHH |
| 9 | Urawa Reds | 13 | 7 | 0 | 6 | -6 | 21 | BTTTB |
| 10 | Okayama | 13 | 5 | 1 | 7 | -6 | 16 | BBTBB |
| 11 | Nagoya Grampus | 13 | 4 | 2 | 7 | -6 | 14 | BHHTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 13 | 3 | 5 | 5 | -10 | 14 | BHHBH |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 13 | 4 | 2 | 7 | -12 | 14 | BBBHT |
| 14 | Kyoto | 13 | 3 | 4 | 6 | -6 | 13 | THHBB |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 13 | 3 | 3 | 7 | -5 | 12 | BBTBH |
| 16 | Gamba Osaka | 13 | 2 | 6 | 5 | -7 | 12 | HHTHB |
| 17 | Verdy | 13 | 2 | 5 | 6 | -11 | 11 | TTHBB |
| 18 | Chiba | 13 | 2 | 4 | 7 | -9 | 10 | THBHH |
| 19 | Mito | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 9 | BBBBB |
| 20 | Avispa Fukuoka | 13 | 2 | 1 | 10 | -11 | 7 | BBBBT |
Vòng 1
Xem thêm 10
Vòng 2
Xem thêm 4
Vòng 3
Vòng 4
Tứ kết
Tính đến 02/11 04:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
MachidaHTHTTTTHTB13T 5H 1B · Dựa trên 19 trận
Vissel KobeTTHBTTBTTT13T 2H 3B · Dựa trên 18 trận
| Machida Dựa trên 19 trận | Vissel Kobe Dựa trên 18 trận | |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 13T 5H 1B | T · H · B | 13T 2H 3B |
| 68% | Tỷ lệ thắng | 72% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.05 | Ghi được mỗi trận | 1.61 |
| 0.58 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +28 | Hiệu số | +15 |
| 58% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.12 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (8 trận) |
| 1.41 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (8 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| 5.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 5.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (8 trận) |
| 10.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.2 (9 trận) |
| Machida Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vissel Kobe Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 7T 2H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +10 | Hiệu số | +10 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 12.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (3 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (3 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| Machida Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Vissel Kobe Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 6T 0H 3B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +18 | Hiệu số | +5 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.34 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (5 trận) |
| 1.10 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (5 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 18.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (6 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 63% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (6 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (6 trận) |
| 11.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| Machida Dựa trên 13 trận | J.League | Vissel Kobe Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 8T 4H 1B | T · H · B | 8T 2H 3B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.31 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 0.77 | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| +20 | Hiệu số | +9 |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 46% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.12 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (5 trận) |
| 1.41 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (5 trận) |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 46% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (6 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 54% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (6 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 (6 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| Machida Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Vissel Kobe Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Machida Dựa trên 3 trận | Cúp AFC | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Machida | AFC Champions League | Vissel Kobe Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 3T 0H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 7.7 |
| Machida Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Vissel Kobe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HMachida0:0Gamba Osaka01/11/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumTShanghai Shenhua0:1Machida29/10/2026 19:15 · Cúp AFC · Shanghai StadiumHVissel Kobe0:0Machida24/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumTShimizu S-Pulse0:5Machida21/10/2026 17:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaTMachida3:0Avispa Fukuoka18/10/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumTTampines0:1Machida15/10/2026 19:15 · Cúp AFC · Tampines StadiumTKyoto0:1Machida10/10/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTMachida2:1Tochigi City23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumBMachida2:4Kashiwa Reysol20/09/2026 15:00 · J.League · Machida GION StadiumTMachida2:0Svay Rieng17/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Machida GION StadiumHMachida1:1Yokohama F. Marinos12/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTNagoya Grampus1:3Machida06/09/2026 16:00 · J.League · Toyota StadiumTMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTMachida3:0Grulla Morioka26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION StadiumTChiba0:4Machida15/08/2026 17:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaTF.C. Tokyo1:5Machida08/08/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto Stadium
Mùa giải 2026
HMachida0:0Hiệp phụ 2-1Nagoya Grampus06/06/2026 13:00 · J.LeagueTVissel Kobe3:1Nagoya Grampus31/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumTDaejeon0:1Vissel Kobe27/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumHVissel Kobe0:0Machida24/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumBKawasaki Frontale2:1Vissel Kobe21/10/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTOkayama0:3Vissel Kobe18/10/2026 11:55 · J.League · City Light StadiumTVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTVissel Kobe1:0Sagan Tosu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumTGamba Osaka0:1Vissel Kobe20/09/2026 15:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTPort MTI FC1:2Vissel Kobe16/09/2026 19:15 · AFC Champions League · PAT StadiumTVissel Kobe2:1Kashima Antlers11/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe3:1V-Varen Nagasaki06/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVerdy0:2Vissel Kobe02/09/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Veroskronos Tsuno26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumBYokohama F. Marinos1:0Vissel Kobe22/08/2026 17:30 · J.League · Nissan StadiumHVissel Kobe2:2F.C. Tokyo15/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTAvispa Fukuoka0:1Vissel Kobe08/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki Stadium
Mùa giải 2026
BKashima Antlers2:0Vissel Kobe06/06/2026 12:00 · J.LeagueTVissel Kobe5:0Kashima Antlers30/05/2026 12:00 · J.LeagueTính đến 01/11 15:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận2Machida T
2H
2Vissel Kobe T
1.7Trung bình tổng điểm
Machida Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 4
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 1B
HVissel Kobe0:0Machida24/10/2026 13:00 · J.League 2026/27 · Noevir StadiumTMachida3:1Vissel Kobe22/11/2025 19:00 · Cúp Nhật Bản 2025TMachida2:0Vissel Kobe10/08/2025 19:00 · J.League 2025BVissel Kobe1:0Machida20/04/2025 19:00 · J.League 2025HVissel Kobe0:0Machida26/06/2024 19:00 · J.League 2024BMachida1:2Vissel Kobe13/04/2024 19:00 · J.League 2024
Tính đến 17/10 13:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 19 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Tính đến 01/11 14:01
Huấn luyện viên
MachidaHuấn luyện viên Go Kuroda
Vissel KobeHuấn luyện viên Michael Skibbe
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 30/10 17:31
Các trận tiếp theo
21/11/202612:00 vs V-Varen NagasakiMachida GION StadiumChủ nhàJ.League26/11/202619:15 vs Svay RiengSvay Rieng StadiumĐội kháchCúp AFC29/11/202614:00 vs VerdyMachida GION StadiumChủ nhàJ.League03/12/202617:00 vs TampinesMachida GION StadiumChủ nhàCúp AFC06/12/202614:00 vs OkayamaMachida GION StadiumChủ nhàJ.League09/12/202616:30 vs VerdyMachida GION StadiumChủ nhàCúp Nhật Bản
20/11/202617:00 vs MitoNoevir StadiumChủ nhàJ.League24/11/202619:15 vs Công an Hà NộiHang Day StadiumĐội kháchAFC Champions League28/11/202613:00 vs ChibaNoevir StadiumChủ nhàJ.League01/12/202617:00 vs Newcastle Jets (Australia)Noevir StadiumChủ nhàAFC Champions League06/12/202612:00 vs Sanfrecce HiroshimaEdion Peace Wing HiroshimaĐội kháchJ.League09/12/202617:00 vs Shimizu S-PulseNoevir StadiumChủ nhàCúp Nhật Bản
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Machida gặp Vissel Kobe tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 15/11/2026 12:00 UTC+07 tại Machida GION Stadium.
Machida thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Vissel Kobe thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Machida thắng 2, Vissel Kobe thắng 2, hòa 2.
Machida · Trận trước: Vissel Kobe vs Machida (11/11) · Trận tiếp theo: Machida vs V-Varen Nagasaki (21/11)
Vissel Kobe · Trận trước: Vissel Kobe vs Machida (11/11) · Trận tiếp theo: Vissel Kobe vs Mito (20/11)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Cerezo Osaka vs Urawa Reds
- Kashima Antlers vs Yokohama F. Marinos
- Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lorient vs Brest (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atalanta vs Parma (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Everton (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định KoGas vs Anyang JungKwanJang (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Pakhtakor vs Al Nassr (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Eleven
- Nhận định New England Revolution vs Inter Miami (MLS) và 2 trận khác (2/11) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- Melbourne United vs New Zealand Breakers
- Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W
- L. Darderi vs R. Hijikata
- I. Buse vs Z. Bergs
- L. Musetti vs H. Hurkacz
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- A. Tabilo vs R. Jodar
- L. van Assche vs M. Navone
- Shandong vs Beijing Royal Fighters
- Guangdong vs Qingdao
- Tenerife vs Andorra
- D. Merida Aguilar vs A. Blockx
- C. Ruud vs J. M. Cerundolo
- C. Norrie vs M. Arnaldi
- Pakhtakor vs Al Nassr
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.