Chiba vs Avispa Fukuoka
Fukuda Denshi Arena
12:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ChibaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Hinata KidaChấn thương |
| Takahiro IidaChấn thương |
Avispa FukuokaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kazuki FukushimaChấn thương |
Tính đến 27/10 17:31
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
| Chiba | Tất cả | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 11 |
| 16 | Bàn thắng | 15 |
| 29 | Bàn thua | 25 |
| Chiba | Chủ nhà | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 10 |
| Chiba | Đội khách | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 6 |
| 12 | Bàn thắng | 6 |
| 22 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 0.94 |
| 1.81 | Bàn thua mỗi trận | 1.56 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Chiba | Tất cả | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 9 |
| 12 | Bàn thắng | 13 |
| 24 | Bàn thua | 21 |
| Chiba | Chủ nhà | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
| Chiba | Đội khách | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 5 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 17 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.08 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.75 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Chiba | Tất cả | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Chiba | Chủ nhà | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Chiba | Đội khách | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Chiba | Tất cả | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Chiba | Đội khách | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · Cúp Nhật Bản · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida | 12 | 8 | 3 | 1 | +20 | 27 | HTTTB |
| 2 | F.C. Tokyo | 12 | 8 | 3 | 1 | +19 | 27 | THTTT |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 12 | 8 | 2 | 2 | +19 | 26 | TBTTT |
| 4 | Kashiwa Reysol | 12 | 8 | 1 | 3 | +6 | 25 | THBTT |
| 5 | Vissel Kobe | 12 | 7 | 2 | 3 | +7 | 23 | HBTBT |
| 6 | Kawasaki Frontale | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTBH |
| 7 | Urawa Reds | 12 | 7 | 0 | 5 | -2 | 21 | TTTBT |
| 8 | Kashima Antlers | 12 | 6 | 2 | 4 | +4 | 20 | BHTTH |
| 9 | Yokohama F. Marinos | 12 | 4 | 6 | 2 | +4 | 18 | HHHHT |
| 10 | Okayama | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | BTBBB |
| 11 | Nagoya Grampus | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | HHTTB |
| 12 | Cerezo Osaka | 12 | 3 | 5 | 4 | -7 | 14 | HHBHH |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 12 | 4 | 2 | 6 | -10 | 14 | BBHTT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 | BTBHH |
| 15 | Gamba Osaka | 12 | 2 | 5 | 5 | -7 | 11 | HTHBB |
| 16 | Kyoto | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | HHBBT |
| 17 | Mito | 12 | 2 | 3 | 7 | -10 | 9 | BBBBB |
| 18 | Verdy | 12 | 1 | 5 | 6 | -12 | 8 | THBBB |
| 19 | Avispa Fukuoka | 12 | 2 | 1 | 9 | -8 | 7 | BBBTB |
| 20 | Chiba | 12 | 1 | 4 | 7 | -12 | 7 | HBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 7 | 5 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | +18 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 4 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Verdy | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 5 | 0 | 0 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 7 | 0 | 2 | 5 | -9 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 7 | 5 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 7 | 5 | 2 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Verdy | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 7 | 4 | 0 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 27/10 10:15
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChibaHBHHBBBHTT2T 6H 12B
Avispa FukuokaBBBBTBHBBH3T 5H 12B
| Chiba Dựa trên 20 trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 6H 12B | T · H · B | 3T 5H 12B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -18 | Hiệu số | -10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.49 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (5 trận) |
| 1.53 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (5 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (10 trận) |
| 3.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (10 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (10 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 12.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Chiba Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 1T 3H 4B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.62 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -6 | Hiệu số | -2 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (4 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 45% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (5 trận) |
| 8.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| Chiba Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 1T 3H 8B | T · H · B | 1T 2H 6B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -12 | Hiệu số | -8 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.35 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.64 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| 45% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (5 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| Chiba Dựa trên 16 trận | J.League | Avispa Fukuoka Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 1T 5H 10B | T · H · B | 3T 3H 10B |
| 6% | Tỷ lệ thắng | 19% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.62 |
| -17 | Hiệu số | -8 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 1.49 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (5 trận) |
| 1.53 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (5 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| 3.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (9 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| 12.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Chiba Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Avispa Fukuoka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chiba Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Avispa Fukuoka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HCerezo Osaka2:2Chiba25/10/2026 13:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBUrawa Reds3:2Chiba21/10/2026 17:30 · J.League · Saitama StadiumHChiba0:0Yokohama F. Marinos17/10/2026 12:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaHChiba1:1V-Varen Nagasaki11/10/2026 12:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaBOkayama1:0Chiba07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · City Light StadiumBIwata4:2Chiba29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Yamaha StadiumBShimizu S-Pulse2:1Chiba19/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaHVerdy1:1Chiba13/09/2026 16:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTKamatamare0:2Chiba09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · PikaraTChiba2:0Gamba Osaka06/09/2026 16:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaBChiba1:2Okayama02/09/2026 17:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaBKawasaki Frontale4:2Chiba29/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumHChiba0:0Hiệp phụ 1-1Luân lưu 8-7Azul Claro Numazu26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Fukuda Denshi ArenaBF.C. Tokyo2:0Chiba21/08/2026 17:30 · J.League · New National StadiumBChiba0:4Machida15/08/2026 17:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaBSanfrecce Hiroshima3:0Chiba08/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing Hiroshima
Mùa giải 2026
BChiba1:2Avispa Fukuoka06/06/2026 12:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka2:2Chiba30/05/2026 14:00 · J.LeagueBKashiwa Reysol4:2Chiba23/05/2026 16:00 · J.LeagueBChiba0:2Kashima Antlers17/05/2026 12:00 · J.LeagueBVerdy3:1Avispa Fukuoka24/10/2026 13:00 · J.League · Ajinomoto StadiumBAvispa Fukuoka1:2Gamba Osaka21/10/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumBMachida3:0Avispa Fukuoka18/10/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumBSagan Tosu2:1Avispa Fukuoka14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumTAvispa Fukuoka2:1Okayama10/10/2026 13:00 · J.League · Best Denki StadiumBAvispa Fukuoka0:1Yokohama FC07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Best Denki StadiumHOsaka1:1Hiệp phụ 0-1Avispa Fukuoka29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Hanazono Rugby StadiumBAvispa Fukuoka0:1Sanfrecce Hiroshima19/09/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumBShimizu S-Pulse1:0Avispa Fukuoka12/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaHAvispa Fukuoka1:1Mito05/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumBAvispa Fukuoka2:3Urawa Reds02/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumBKyoto2:1Avispa Fukuoka29/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHAvispa Fukuoka0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-4Verspah Oita26/08/2026 18:05 · Cúp Nhật Bản · Best Denki StadiumBKashima Antlers3:2Avispa Fukuoka22/08/2026 16:00 · J.League · Mercari StadiumTAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumBAvispa Fukuoka0:1Vissel Kobe08/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki Stadium
Mùa giải 2026
TChiba1:2Avispa Fukuoka06/06/2026 12:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka2:2Chiba30/05/2026 14:00 · J.LeagueBAvispa Fukuoka0:1Vissel Kobe23/05/2026 12:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka10/05/2026 12:00 · J.LeagueTính đến 27/10 05:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Chiba T
1H
1Avispa Fukuoka T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Chiba Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Tính đến 25/10 12:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Tính đến 27/10 17:31
Huấn luyện viên
ChibaHuấn luyện viên Yoshiyuki Kobayashi
Avispa FukuokaHuấn luyện viên Shinya Tsukahara
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 27/10 17:31
Các trận tiếp theo
08/11/202615:00 vs MitoFukuda Denshi ArenaChủ nhàJ.League20/11/202617:00 vs Kashiwa ReysolSankyo Frontier Kashiwa StadiumĐội kháchJ.League25/11/202617:00 vs Nagoya GrampusFukuda Denshi ArenaChủ nhàJ.League28/11/202613:00 vs Vissel KobeNoevir StadiumĐội kháchJ.League05/12/202611:00 vs Kashima AntlersFukuda Denshi ArenaChủ nhàJ.League13/12/202612:00 vs KyotoSanga Stadium by KyoceraĐội kháchJ.League
07/11/202613:00 vs V-Varen NagasakiBest Denki StadiumChủ nhàJ.League21/11/202613:00 vs Kawasaki FrontaleKawasaki Todoroki StadiumĐội kháchJ.League25/11/202617:00 vs Yokohama F. MarinosBest Denki StadiumChủ nhàJ.League29/11/202613:00 vs Nagoya GrampusToyota StadiumĐội kháchJ.League06/12/202614:00 vs Kashiwa ReysolSankyo Frontier Kashiwa StadiumĐội kháchJ.League13/12/202613:00 vs F.C. TokyoBest Denki StadiumChủ nhàJ.League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chiba gặp Avispa Fukuoka tại J.League vào 1/11/2026 12:00 UTC+07 tại Fukuda Denshi Arena.
Chiba đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng, Avispa Fukuoka đứng thứ 19.
Chiba thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Avispa Fukuoka thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Chiba thắng 0, Avispa Fukuoka thắng 1, hòa 1.
Chiba · Trận trước: Cerezo Osaka vs Chiba (25/10) · Trận tiếp theo: Chiba vs Mito (8/11)
Avispa Fukuoka · Trận trước: Verdy vs Avispa Fukuoka (24/10) · Trận tiếp theo: Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki (7/11)
Các trận J.League khác cùng ngày
Các trận J.League tuần này
- Shimizu S-Pulse vs Verdy
- Nagoya Grampus vs Kyoto
- Yokohama F. Marinos vs Okayama
- F.C. Tokyo vs Kashima Antlers
- Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki
- Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale
- Vissel Kobe vs Urawa Reds
- Machida vs Sanfrecce Hiroshima
Bài viết mới nhất
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Al-Seeb Club vs East Bengal
- Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld
- Onikisubat vs Spor Toto SK
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.