Ngôn ngữ

Chiba vs Avispa Fukuoka

Chi tiết trận đấu
Fukuda Denshi Arena
ChibaChủ nhà
12:00Bắt đầu 01/11
Avispa FukuokaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ChibaVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Hinata KidaChấn thương
Takahiro IidaChấn thương
Avispa FukuokaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kazuki FukushimaChấn thương
Tính đến 27/10 17:31

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 16 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
ChibaTất cảAvispa Fukuoka
16Trận16
2Thắng2
5Hòa3
9Thua11
16Bàn thắng15
29Bàn thua25
ChibaChủ nhàAvispa Fukuoka
6Trận9
1Thắng2
3Hòa2
2Thua5
4Bàn thắng9
7Bàn thua10
ChibaĐội kháchAvispa Fukuoka
10Trận7
1Thắng0
2Hòa1
7Thua6
12Bàn thắng6
22Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
6Trận không ghi bàn6
1.00Bàn thắng mỗi trận0.94
1.81Bàn thua mỗi trận1.56
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
ChibaTất cảAvispa Fukuoka
12Trận12
1Thắng2
4Hòa1
7Thua9
12Bàn thắng13
24Bàn thua21
ChibaChủ nhàAvispa Fukuoka
5Trận7
1Thắng2
2Hòa1
2Thua4
4Bàn thắng9
7Bàn thua9
ChibaĐội kháchAvispa Fukuoka
7Trận5
0Thắng0
2Hòa0
5Thua5
8Bàn thắng4
17Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn4
1.00Bàn thắng mỗi trận1.08
2.00Bàn thua mỗi trận1.75
1Chuỗi thắng dài nhất1
5Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
ChibaTất cảAvispa Fukuoka
2Trận2
0Thắng0
1Hòa1
1Thua1
0Bàn thắng0
1Bàn thua1
ChibaChủ nhàAvispa Fukuoka
1Trận2
0Thắng0
1Hòa1
0Thua1
0Bàn thắng0
0Bàn thua1
ChibaĐội kháchAvispa Fukuoka
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
ChibaTất cảAvispa Fukuoka
2Trận2
1Thắng0
0Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng2
4Bàn thua3
ChibaĐội kháchAvispa Fukuoka
2Trận2
1Thắng0
0Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng2
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · Cúp Nhật Bản · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida12831+2027HTTTB
2F.C. Tokyo12831+1927THTTT
3Sanfrecce Hiroshima12822+1926TBTTT
4Kashiwa Reysol12813+625THBTT
5Vissel Kobe12723+723HBTBT
6Kawasaki Frontale12642+722TTTBH
7Urawa Reds12705-221TTTBT
8Kashima Antlers12624+420BHTTH
9Yokohama F. Marinos12462+418HHHHT
10Okayama12516-216BTBBB
11Nagoya Grampus12426-414HHTTB
12Cerezo Osaka12354-714HHBHH
13Shimizu S-Pulse12426-1014BBHTT
14V-Varen Nagasaki12336-412BTBHH
15Gamba Osaka12255-711HTHBB
16Kyoto12246-810HHBBT
17Mito12237-109BBBBB
18Verdy12156-128THBBB
19Avispa Fukuoka12219-87BBBTB
20Chiba12147-127HBHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka7214+00
—Cerezo Osaka7331+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo7511+100
—Gamba Osaka5122-20
—Kashima Antlers6402+40
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale7421+50
—Kyoto5113-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus6222+00
—Okayama6312+00
—Sanfrecce Hiroshima6510+180
—Shimizu S-Pulse7223-50
—Urawa Reds6402+10
—V-Varen Nagasaki6321+40
—Verdy8125-100
—Vissel Kobe5320+40
—Yokohama F. Marinos5221+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka5005-80
—Cerezo Osaka5023-90
—Chiba7025-90
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka7133-50
—Kashima Antlers6222+00
—Kashiwa Reysol7511+50
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto7133-50
—Machida7520+160
—Mito6114-90
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama6204-20
—Sanfrecce Hiroshima6312+10
—Shimizu S-Pulse5203-50
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki6015-80
—Verdy4031-20
—Vissel Kobe7403+30
—Yokohama F. Marinos7241+20
Tính đến 27/10 10:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ChibaHBHHBBBHTT2T 6H 12B
Avispa FukuokaBBBBTBHBBH3T 5H 12B
Chiba
Dựa trên 20 trận
Avispa Fukuoka
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 6H 12BT · H · B3T 5H 12B
10%Tỷ lệ thắng15%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.05Ghi được mỗi trận1.00
1.95Bị ghi mỗi trận1.50
-18Hiệu số-10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
35%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.49 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37 (5 trận)
1.53 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (5 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.5 (10 trận)
3.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (10 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (10 trận)
5.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (10 trận)
2.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
12.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
Chiba
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAvispa Fukuoka
Dựa trên 11 trận
8Trận11
1T 3H 4BT · H · B2T 3H 6B
12%Tỷ lệ thắng18%
38%Tỷ lệ hòa27%
0.62Ghi được mỗi trận1.00
1.38Bị ghi mỗi trận1.18
-6Hiệu số-2
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
50%Tỷ lệ không ghi bàn45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.97 (4 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.6 (5 trận)
3.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (5 trận)
45% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (5 trận)
8.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (5 trận)
3.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2 (5 trận)
14.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (5 trận)
Chiba
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnAvispa Fukuoka
Dựa trên 9 trận
12Trận9
1T 3H 8BT · H · B1T 2H 6B
8%Tỷ lệ thắng11%
25%Tỷ lệ hòa22%
1.33Ghi được mỗi trận1.00
2.33Bị ghi mỗi trận1.89
-12Hiệu số-8
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.35 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.64 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận9.4 (5 trận)
3.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2 (5 trận)
45% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (5 trận)
3.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (5 trận)
2.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
11.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (4 trận)
Chiba
Dựa trên 16 trận
J.LeagueAvispa Fukuoka
Dựa trên 16 trận
16Trận16
1T 5H 10BT · H · B3T 3H 10B
6%Tỷ lệ thắng19%
31%Tỷ lệ hòa19%
1.06Ghi được mỗi trận1.12
2.12Bị ghi mỗi trận1.62
-17Hiệu số-8
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
31%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.49 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37 (5 trận)
1.53 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (5 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.8 (9 trận)
3.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (9 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (9 trận)
5.4 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (9 trận)
2.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (8 trận)
12.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
Chiba
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Avispa Fukuoka
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chiba
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnAvispa Fukuoka
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B0T 1H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HCerezo Osaka2:2Chiba25/10/2026 13:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBUrawa Reds3:2Chiba21/10/2026 17:30 · J.League · Saitama StadiumHChiba0:0Yokohama F. Marinos17/10/2026 12:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaHChiba1:1V-Varen Nagasaki11/10/2026 12:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaBOkayama1:0Chiba07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · City Light StadiumBIwata4:2Chiba29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Yamaha StadiumBShimizu S-Pulse2:1Chiba19/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaHVerdy1:1Chiba13/09/2026 16:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTChiba2:0Gamba Osaka06/09/2026 16:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaBKawasaki Frontale4:2Chiba29/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumHChiba0:0Hiệp phụ 1-1Luân lưu 8-7Azul Claro Numazu26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Fukuda Denshi ArenaBF.C. Tokyo2:0Chiba21/08/2026 17:30 · J.League · New National StadiumBSanfrecce Hiroshima3:0Chiba08/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing Hiroshima
Mùa giải 2026
HAvispa Fukuoka2:2Chiba30/05/2026 14:00 · J.LeagueBKashiwa Reysol4:2Chiba23/05/2026 16:00 · J.League
BVerdy3:1Avispa Fukuoka24/10/2026 13:00 · J.League · Ajinomoto StadiumBMachida3:0Avispa Fukuoka18/10/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumBSagan Tosu2:1Avispa Fukuoka14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumTAvispa Fukuoka2:1Okayama10/10/2026 13:00 · J.League · Best Denki StadiumHOsaka1:1Hiệp phụ 0-1Avispa Fukuoka29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Hanazono Rugby StadiumBShimizu S-Pulse1:0Avispa Fukuoka12/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaHAvispa Fukuoka1:1Mito05/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumBKyoto2:1Avispa Fukuoka29/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHAvispa Fukuoka0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-4Verspah Oita26/08/2026 18:05 · Cúp Nhật Bản · Best Denki StadiumBKashima Antlers3:2Avispa Fukuoka22/08/2026 16:00 · J.League · Mercari StadiumTAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki Stadium
Mùa giải 2026
HAvispa Fukuoka2:2Chiba30/05/2026 14:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka10/05/2026 12:00 · J.League
Tính đến 27/10 05:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Chiba T
1H
1Avispa Fukuoka T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Chiba Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 25/10 12:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK19Jose Suarez130088 phút6.40
GK23Ryota Suzuki40080 phút—
GK31Michiya Okamoto-----
DF39Rikuto Ishio120161 phút6.64
DF67Masaru Hidaka100085 phút6.64
DF66Daniel Hall90088 phút6.58
DF28Takashi Kawano91073 phút6.81
DF24Koji Toriumi70089 phút6.42
DF22Takahiro Iida70061 phút6.40
DF11Koki Yonekura70146 phút6.23
DF2Boniface Nduka61090 phút6.90
DF15Takayuki Mae60058 phút6.55
DF13Daisuke Suzuki50044 phút6.57
DF3Ryota Kuboniwa200105 phút—
DF46Shunji Saito10068 phút—
MF4Taishi Taguchi120140 phút6.86
MF25Indio Matheus111066 phút6.59
MF6Eduardo100062 phút6.88
MF7Kazuki Tanaka93048 phút7.00
MF41Takuya Yasui80164 phút7.12
MF5Yusuke Kobayashi80064 phút6.62
MF37Makoto Himeno81044 phút6.58
MF44Manato Shinada31032 phút—
MF55Hinata Kida20031 phút7.05
MF38Taiki Amagasa-----
FW8Takumi Tsukui152068 phút6.68
FW99Erison133273 phút6.66
FW29Ken Yamura131058 phút6.68
FW18Naohiro Sugiyama101052 phút6.49
FW20Daichi Ishikawa91182 phút6.70
FW9Hiroto Goya90137 phút6.33
FW30Takumi Matsumura60039 phút6.47
FW14Naoki Tsubaki60036 phút6.38
FW42Zain Issaka50065 phút6.50
FW45Leonardo Rocha50013 phút6.55
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Yuma Obata80098 phút6.92
GK1Takumi Nagaishi50090 phút6.62
GK41Kazuki Fujita30090 phút6.90
GK99Powell Obi-----
DF47Yu Hashimoto163057 phút6.89
DF15Yuma Tsujioka131080 phút6.63
DF29Yota Maejima131075 phút6.79
DF16Teppei Oka120080 phút6.65
DF37Masaya Tashiro100078 phút6.56
DF38Daiki Miya100160 phút6.58
DF2Masato Yuzawa70055 phút6.16
DF23Daiki Fukazawa70248 phút6.83
DF5Takumi Kamijima61079 phút6.13
DF33Kaoru Yamawaki60040 phút6.53
DF20Kennedy Mikuni20087 phút6.80
DF56Yuhi Sakai10090 phút—
DF58Takezo Fujikawa-----
MF11Tomoya Miki140185 phút6.78
MF13Shu Morooka133183 phút6.77
MF34Keiya Shiihashi130158 phút6.45
MF14Shintaro Nago130055 phút6.46
MF6Masato Shigemi120069 phút6.48
MF55Kokoro Maeda111056 phút7.11
MF25Yuji Kitajima80156 phút6.88
MF52Shohei Takemoto70027 phút6.50
MF17Hiroki Akino50042 phút6.40
MF8Kohei Okuno40021 phút6.30
MF21Oriol Romeu30042 phút6.60
MF46Kazuki Fukushima-----
FW9Popo Werik142052 phút6.93
FW32Abdul Brown60012 phút6.40
FW7Shosei Usui51055 phút6.80
FW22Kazuki Fujimoto51052 phút6.66
FW18Sonosuke Sato40058 phút6.70
FW49Ichika Maeda20034 phút6.50
FW28Reiju Tsuruno-----
FW53Hikaru Maeda-----
Tính đến 27/10 17:31

Huấn luyện viên

ChibaHuấn luyện viên Yoshiyuki Kobayashi
Avispa FukuokaHuấn luyện viên Shinya Tsukahara
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 27/10 17:31

Các trận tiếp theo