Ngôn ngữ

Goyang Sono vs Suwon KT

Chi tiết trận đấu
Goyang Gymnasium
Goyang SonoChủ nhà
12:00Bắt đầu 01/11
Suwon KTĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Goyang SonoTất cảSuwon KT
10Trận9
6Thắng3
4Thua6
903Ghi được734
862Bị ghi769
Goyang SonoChủ nhàSuwon KT
3Trận5
3Thắng2
0Thua3
276Ghi được437
241Bị ghi442
Goyang SonoĐội kháchSuwon KT
7Trận4
3Thắng1
4Thua3
627Ghi được297
621Bị ghi327
Goyang SonoTất cảSuwon KT
7Trận7
3Thắng3
4Thua4
591Ghi được566
586Bị ghi580
Goyang SonoChủ nhàSuwon KT
2Trận4
2Thắng2
0Thua2
177Ghi được341
155Bị ghi328
Goyang SonoĐội kháchSuwon KT
5Trận3
1Thắng1
4Thua2
414Ghi được225
431Bị ghi252
Goyang SonoTất cảSuwon KT
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
99Ghi được—
94Bị ghi—
Goyang SonoĐội kháchSuwon KT
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
99Ghi được—
94Bị ghi—
Goyang SonoTất cảSuwon KT
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
213Ghi được168
182Bị ghi189
Goyang SonoChủ nhàSuwon KT
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
99Ghi được96
86Bị ghi114
Goyang SonoĐội kháchSuwon KT
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
114Ghi được72
96Bị ghi75
Giải đấu được tính: KBL · Siêu giải châu Á đông · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders5501.000+24
2Anyang JungKwanJang862.750+47
3Wonju DB633.500+24
4Seoul Knights (Kor)211.500+2
5KoGas734.429-17
6Goyang Sono734.429+5
7Suwon KT734.429-14
8LG Sakers624.333-26
9Mobis Phoebus624.333-6
10KCC Egis (Kor)624.333-39
Tính đến 21/10 19:22 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Goyang SonoTTTBBBBTTT11T 9B
Suwon KTBBBTTTBBBB9T 11B
Goyang Sono
Dựa trên 20 trận
Suwon KT
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B9T 11B
55%Tỷ lệ thắng45%
85.65Ghi được mỗi trận77.70
83.95Bị ghi mỗi trận81.05
+34Hiệu số-67
114Điểm ghi cao nhất97
67Điểm ghi thấp nhất56
20.1 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 119.9 (9 trận)
21.9 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 222.3 (9 trận)
22.1 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (9 trận)
20.3 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 419.6 (9 trận)
42.0 (18 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (9 trận)
42.4 (18 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.3 (9 trận)
169.6Tổng điểm trung bình158.8
1/18 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
33.2 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.8 (5 trận)
19.0 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận13.9 (7 trận)
35% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
75% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
43% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
54% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
9.7 (15 trận)Mất bóng mỗi trận11.6 (7 trận)
6.3 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (7 trận)
2.6 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (7 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSuwon KT
Dựa trên 12 trận
7Trận12
4T 3BT · B6T 6B
57%Tỷ lệ thắng50%
82.71Ghi được mỗi trận79.75
81.14Bị ghi mỗi trận80.75
+11Hiệu số-12
99Điểm ghi cao nhất97
67Điểm ghi thấp nhất60
20.6Điểm trung bình hiệp 123.4 (5 trận)
20.7Điểm trung bình hiệp 225.4 (5 trận)
21.1Điểm trung bình hiệp 320.0 (5 trận)
20.3Điểm trung bình hiệp 418.6 (5 trận)
41.3Điểm trung bình nửa đầu trận48.8 (5 trận)
41.4Điểm trung bình nửa sau trận38.6 (5 trận)
163.9Tổng điểm trung bình160.5
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0 (3 trận)
20.0 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận15.8 (4 trận)
34% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (3 trận)
42% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (3 trận)
53% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
10.7 (6 trận)Mất bóng mỗi trận10.5 (4 trận)
7.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (4 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.2 (4 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnSuwon KT
Dựa trên 8 trận
13Trận8
7T 6BT · B3T 5B
54%Tỷ lệ thắng38%
87.23Ghi được mỗi trận74.62
85.46Bị ghi mỗi trận81.50
+23Hiệu số-55
114Điểm ghi cao nhất87
69Điểm ghi thấp nhất56
19.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 115.5 (4 trận)
22.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 218.5 (4 trận)
22.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (4 trận)
20.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (4 trận)
42.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận34.0 (4 trận)
43.1 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.2 (4 trận)
172.7Tổng điểm trung bình156.1
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
33.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
18.3 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận11.3 (3 trận)
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
73% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44% (7 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
55% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (3 trận)
5.8 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
3.0 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (3 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 15 trận
KBLSuwon KT
Dựa trên 15 trận
15Trận15
7T 8BT · B8T 7B
47%Tỷ lệ thắng53%
81.07Ghi được mỗi trận77.93
81.33Bị ghi mỗi trận80.13
-4Hiệu số-33
95Điểm ghi cao nhất97
67Điểm ghi thấp nhất60
19.8Điểm trung bình hiệp 119.6 (7 trận)
20.8Điểm trung bình hiệp 221.9 (7 trận)
20.9Điểm trung bình hiệp 319.0 (7 trận)
19.6Điểm trung bình hiệp 420.4 (7 trận)
40.6Điểm trung bình nửa đầu trận41.4 (7 trận)
40.5Điểm trung bình nửa sau trận39.4 (7 trận)
162.4Tổng điểm trung bình158.1
0/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
33.2 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.8 (5 trận)
19.0Kiến tạo mỗi trận13.9 (7 trận)
35% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
75% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
43% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
54% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
9.7Mất bóng mỗi trận11.6 (7 trận)
6.3Cướp bóng mỗi trận5.3 (7 trận)
2.6Chắn bóng mỗi trận2.6 (7 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBSuwon KT
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1BT · B1T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận72.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận76.67
+2Hiệu số-13
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất87
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất56
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình149.0
Goyang Sono
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLSuwon KT
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B0T 2B
+31Hiệu số-21
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Goyang Sono
Dựa trên 1 trận
Siêu giải châu Á đôngSuwon KT
1Trận—
1T 0BT · B—
+5Hiệu số—
1/1 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 20:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
4Goyang Sono T
0H
16Suwon KT T
155.8Trung bình tổng điểm
Goyang Sono Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1519 : 1596
Sân nhà
2T 0H 7B
Sân khách
2T 0H 9B
Tính đến 02/10 12:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD6 · Trong nướcLEE JUNG HYUN733:3813.92.94.7
GD4 · Trong nướcLEE JAE DO725:066.63.73.9
GD55 · Trong nướcKIM JIN YOO76:431.10.90.3
GD20 · Trong nướcSo Jun Hyeok20:560.00.00.5
GD1 · Trong nướcJO S H—————
GD3 · Trong nướcPARK JONG HA—————
GD7 · Trong nướcLEE DONG YEOP—————
FD28 · Suất châu ÁK. Kevin Argana Quiambao734:0013.44.33.4
FD31 · Nước ngoàiDavid Scott James Jr727:3217.37.92.7
FD13 · Trong nướcLIM DONG SEOP716:044.92.30.4
FD77 · Trong nướcCHOI SEUNG WOOK715:132.71.31.1
FD14 · Trong nướcLee Geun Joon73:330.90.40.1
FD9 · Trong nướcJEONG HEE JAE49:031.20.50.2
FD10 · Trong nướcAHN JEONG UK—————
FD11 · Trong nướcSeo Dong Won—————
C0 · Nước ngoàiJohnny O'Bryant III731:5923.09.03.7
C12 · Trong nướcKANG JI HOON21:540.00.00.0
C17 · Trong nướcSHIN JI WON11:010.00.00.0
C15 · Trong nướcJO JAE WOO—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD8 · Suất châu ÁMiguel Andre Oczon726:1313.72.12.1
GD77 · Trong nướcKANG SUNG WOOK718:264.71.72.1
GD7 · Trong nướcJUNG CHANG YOUNG76:561.10.70.0
GD9 · Trong nướcPARK JI WON51:000.40.00.0
GD2 · Trong nướcCho Hwan Hee—————
GD5 · Trong nướcKIM SUNHYUNG—————
GD11 · Trong nướcLEE HYUN SUK—————
GD17 · Trong nướcKIM JUN HWAN—————
FD35 · Nước ngoàiParis Nickolas Bass735:3226.710.14.1
FD12 · Trong nướcMOON JEONG HYEON728:2810.07.72.1
FD34 · Trong nướcSEO MIN SOO714:522.12.60.6
FD1 · Trong nướcHAN HEE WON714:233.41.30.4
FD23 · Trong nướcJEON SEONG HYUN713:163.40.40.9
FD10 · Trong nướcMOON SEONG GON—————
FD14 · Trong nướcPARK MIN JAE—————
C22 · Nước ngoàiTrey Samuel Porter723:2510.09.60.6
C0 · Trong nướcHA YUN GI714:475.03.60.9
C21 · Trong nướcLEE DOO WON36:440.71.00.0
KBL chính thức · Tính đến 22/10 02:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày