Ngôn ngữ

Cerezo Osaka vs Urawa Reds

Chi tiết trận đấu
Yodoko Sakura Stadium
Cerezo OsakaChủ nhà
13:00Bắt đầu 15/11
Urawa RedsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Cerezo OsakaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Masaya ShibayamaChấn thương
Urawa Reds
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 30/10 17:31

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 18 · 18 trận (không phải cả mùa giải)
Cerezo OsakaTất cảUrawa Reds
18Trận18
8Thắng11
5Hòa1
5Thua6
26Bàn thắng35
28Bàn thua32
Cerezo OsakaChủ nhàUrawa Reds
9Trận8
5Thắng6
3Hòa0
1Thua2
14Bàn thắng18
8Bàn thua13
Cerezo OsakaĐội kháchUrawa Reds
9Trận10
3Thắng5
2Hòa1
4Thua4
12Bàn thắng17
20Bàn thua19
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới5
4Trận không ghi bàn2
1.44Bàn thắng mỗi trận1.94
1.56Bàn thua mỗi trận1.78
2Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
Cerezo OsakaTất cảUrawa Reds
3Trận3
3Thắng2
0Hòa1
0Thua0
8Bàn thắng8
4Bàn thua3
Cerezo OsakaĐội kháchUrawa Reds
3Trận3
3Thắng2
0Hòa1
0Thua0
8Bàn thắng8
4Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
2.67Bàn thắng mỗi trận2.67
1.33Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Cerezo OsakaTất cảUrawa Reds
13Trận13
3Thắng7
5Hòa0
5Thua6
13Bàn thắng21
23Bàn thua27
Cerezo OsakaChủ nhàUrawa Reds
7Trận6
3Thắng4
3Hòa0
1Thua2
9Bàn thắng12
7Bàn thua11
Cerezo OsakaĐội kháchUrawa Reds
6Trận7
0Thắng3
2Hòa0
4Thua4
4Bàn thắng9
16Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.62
1.77Bàn thua mỗi trận2.08
1Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất0
Cerezo OsakaTất cảUrawa Reds
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng6
1Bàn thua2
Cerezo OsakaChủ nhàUrawa Reds
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng6
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · J.League · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Cerezo Osaka · Urawa Reds J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Tokyo13931+2330TTHTT
2Sanfrecce Hiroshima13922+2229TTBTT
3Kashiwa Reysol13913+1028TTHBT
4Machida12831+2027HTTTB
5Vissel Kobe13823+926THBTB
6Kashima Antlers13724+723TBHTT
7Kawasaki Frontale12642+722TTTBH
8Urawa Reds13706-621BTTTB
9Yokohama F. Marinos12462+418HHHHT
10Okayama13517-616BBTBB
11Nagoya Grampus13427-614BHHTT
12Cerezo Osaka13355-1014BHHBH
13Shimizu S-Pulse13427-1214BBBHT
14Kyoto13346-613THHBB
15V-Varen Nagasaki12336-412BTBHH
16Gamba Osaka12255-711HTHBB
17Mito13238-139BBBBB
18Verdy12156-128THBBB
19Avispa Fukuoka12219-87BBBTB
20Chiba12147-127HBHHB
Nhánh đấu
Vòng 1
Sagamihara0
Iwata3
Đi tiếp Iwata
Vanraure0
Tochigi City2
Đi tiếp Tochigi City
Ehime1
Blaublitz0
Đi tiếp Ehime
Gainare Tottori3
Omiya Ardija1
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu0
Tokushima0
Đi tiếp Gifu
Giravanz Kitakyushu1
Iwaki0
Đi tiếp Giravanz Kitakyushu
Kagoshima Utd0
Hokkaido Consadole Sapporo1
Đi tiếp Hokkaido Consadole Sapporo
Kanazawa2
Imabari1
Đi tiếp Kanazawa
Kumamoto2
Oita Trinita0
Đi tiếp Kumamoto
Kusatsu1
Albirex Niigata2
Đi tiếp Albirex Niigata
Nara Club1
Sagan Tosu2
Đi tiếp Sagan Tosu
Osaka3
Kofu0
Đi tiếp Osaka
Xem thêm 10
Renofa Yamaguchi0
Fujieda MYFC2
Đi tiếp Fujieda MYFC
Ryukyu2
Yokohama FC3
Đi tiếp Yokohama FC
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1
Toyama2
Đi tiếp Toyama
Reilac Shiga0
Verdy1
Đi tiếp Verdy
Fukushima Utd4
Vegalta Sendai3
Đi tiếp Fukushima Utd
Kamatamare0
Chiba2
Đi tiếp Chiba
Kōchi United0
V-Varen Nagasaki1
Đi tiếp V-Varen Nagasaki
Nagano0
Mito0
Đi tiếp Mito
Tochigi SC0
Montedio Yamagata1
Đi tiếp Montedio Yamagata
Yamaga3
Shonan Bellmare3
Đi tiếp Yamaga
Vòng 2
Ehime0
F.C. Tokyo2
Đi tiếp F.C. Tokyo
Fujieda MYFC1
Cerezo Osaka2
Đi tiếp Cerezo Osaka
Fukushima Utd0
Mito7
Đi tiếp Mito
Gainare Tottori2
V-Varen Nagasaki0
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu1
Yokohama FC2
Đi tiếp Yokohama FC
Giravanz Kitakyushu1
Nagoya Grampus3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Hokkaido Consadole Sapporo1
Okayama2
Đi tiếp Okayama
Iwata4
Chiba2
Đi tiếp Iwata
Kanazawa0
Shimizu S-Pulse2
Đi tiếp Shimizu S-Pulse
Kumamoto0
Kawasaki Frontale1
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Montedio Yamagata1
Yokohama F. Marinos2
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Osaka1
Avispa Fukuoka2
Đi tiếp Avispa Fukuoka
Xem thêm 4
Sagan Tosu2
Verdy1
Đi tiếp Sagan Tosu
Tochigi City0
Sanfrecce Hiroshima2
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Toyama2
Urawa Reds3
Đi tiếp Urawa Reds
Yamaga1
Albirex Niigata0
Đi tiếp Yamaga
Vòng 3
Yokohama FC0
Urawa Reds4
Đi tiếp Urawa Reds
Gainare Tottori2
Cerezo Osaka3
Đi tiếp Cerezo Osaka
Iwata0
Kawasaki Frontale4
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Mito1
F.C. Tokyo0
Đi tiếp Mito
Nagoya Grampus3
Okayama3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Sagan Tosu2
Avispa Fukuoka1
Đi tiếp Sagan Tosu
Yamaga0
Sanfrecce Hiroshima1
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Yokohama F. Marinos2
Shimizu S-Pulse1
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Vòng 4
Machida0
Kyoto0
Đi tiếp Machida
Kashiwa Reysol5
Gamba Osaka4
Đi tiếp Kashiwa Reysol
Mito1
Cerezo Osaka3
Đi tiếp Cerezo Osaka
Nagoya Grampus1
Urawa Reds2
Đi tiếp Urawa Reds
Sagan Tosu0
Kawasaki Frontale2
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Yokohama F. Marinos4
Sanfrecce Hiroshima3
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Tứ kết
Lượt điLượt về
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vissel Kobe
Machida
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Yokohama F. Marinos
Kashima Antlers
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Urawa Reds
Cerezo Osaka
Đi tiếp —
Tính đến 01/11 04:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Cerezo OsakaBTHHBTHTTH8T 5H 5B · Dựa trên 18 trận
Urawa RedsBHTTTTBTTT11T 1H 6B · Dựa trên 18 trận
Cerezo Osaka
Dựa trên 18 trận
Urawa Reds
Dựa trên 18 trận
18Trận18
8T 5H 5BT · H · B11T 1H 6B
44%Tỷ lệ thắng61%
28%Tỷ lệ hòa6%
1.44Ghi được mỗi trận1.94
1.56Bị ghi mỗi trận1.78
-2Hiệu số+3
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
22%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.60 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.78 (3 trận)
1.30 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (3 trận)
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.8 (9 trận)
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (9 trận)
3.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (9 trận)
2.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (9 trận)
10.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.5 (6 trận)
Cerezo Osaka
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUrawa Reds
Dựa trên 8 trận
9Trận8
5T 3H 1BT · H · B6T 0H 2B
56%Tỷ lệ thắng75%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.56Ghi được mỗi trận2.25
0.89Bị ghi mỗi trận1.62
+6Hiệu số+5
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (3 trận)
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (3 trận)
51% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (3 trận)
4.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận7.0 (3 trận)
3.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.0 (3 trận)
10.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.0 (3 trận)
Cerezo Osaka
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnUrawa Reds
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 2H 4BT · H · B5T 1H 4B
33%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa10%
1.33Ghi được mỗi trận1.70
2.22Bị ghi mỗi trận1.90
-8Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
15.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận19.8 (6 trận)
5.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (6 trận)
52% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (6 trận)
3.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (6 trận)
2.0 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
10.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (3 trận)
Cerezo Osaka
Dựa trên 13 trận
J.LeagueUrawa Reds
Dựa trên 13 trận
13Trận13
3T 5H 5BT · H · B7T 0H 6B
23%Tỷ lệ thắng54%
38%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận1.62
1.77Bị ghi mỗi trận2.08
-10Hiệu số-6
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
31%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.60 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.78 (3 trận)
1.30 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (3 trận)
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn77%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
14.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận16.8 (6 trận)
3.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (6 trận)
49% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (6 trận)
3.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (6 trận)
3.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.5 (6 trận)
10.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.5 (6 trận)
Cerezo Osaka
Dựa trên 3 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Urawa Reds
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0H 0BT · H · B2T 1H 0B
100%Tỷ lệ thắng67%
0%Tỷ lệ hòa33%
2.67Ghi được mỗi trận2.67
1.33Bị ghi mỗi trận1.00
+4Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
16.3Số cú sút mỗi trận19.7
6.7Sút trúng đích mỗi trận6.7
55%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.3Phạt góc mỗi trận5.0
0.7Thẻ vàng mỗi trận1.7
Cerezo Osaka
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnUrawa Reds
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+4Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BKashima Antlers4:1Cerezo Osaka31/10/2026 13:00 · J.League · Mercari StadiumHCerezo Osaka2:2Chiba25/10/2026 13:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumHNagoya Grampus1:1Cerezo Osaka21/10/2026 17:00 · J.League · Toyota StadiumHCerezo Osaka0:0Yokohama F. Marinos10/10/2026 12:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kagoshima Utd07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumHV-Varen Nagasaki1:1Cerezo Osaka19/09/2026 16:30 · J.League · Peace StadiumBSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHCerezo Osaka0:0Verdy06/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTCerezo Osaka3:1Gifu26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka1:0Shimizu S-Pulse22/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTCerezo Osaka2:1Okayama08/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura Stadium
Mùa giải 2026
HCerezo Osaka2:2F.C. Tokyo30/05/2026 13:00 · J.League
BKashiwa Reysol4:0Urawa Reds31/10/2026 14:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumHNagoya Grampus1:1Hiệp phụ 0-1Urawa Reds28/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Toyota StadiumTUrawa Reds1:0V-Varen Nagasaki25/10/2026 13:00 · J.League · Saitama StadiumTUrawa Reds3:2Chiba21/10/2026 17:30 · J.League · Saitama StadiumBF.C. Tokyo3:0Urawa Reds10/10/2026 13:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTUrawa Reds3:2Omiya Ardija07/10/2026 16:00 · Cúp Nhật Bản · Saitama StadiumTUrawa Reds3:1Verdy19/09/2026 16:30 · J.League · Saitama StadiumTUrawa Reds3:2Yokohama F. Marinos29/08/2026 17:00 · J.League · Saitama StadiumTUrawa Reds3:0Yamanashi Gakuin26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Saitama StadiumBMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION StadiumBGamba Osaka4:3Urawa Reds07/08/2026 17:30 · J.League · Panasonic Stadium Suita
Mùa giải 2026
HOkayama1:1Urawa Reds31/05/2026 12:00 · J.League
Tính đến 31/10 16:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Kosuke Nakamura150091 phút6.69
GK31Koto Abe30090 phút—
GKKen Isibor-----
DF27Dion Cools160086 phút6.79
DF4Rikito Inoue150191 phút7.07
DF66Ayumu Ohata140165 phút6.44
DF16Hayato Okuda130165 phút6.82
DF97Travis Takahashi100083 phút6.28
DF2Takumi Nakamura101077 phút6.70
DF15Javi Hernandez90373 phút6.60
DF44Shinnosuke Hatanaka80079 phút6.92
DF6Kyohei Noborizato40021 phút6.70
DF43Chimezie Ezemuokwe-----
MF10Shunta Tanaka180169 phút6.94
MF77Lucas Fernandes166356 phút6.89
MF8Shinji Kagawa160248 phút6.66
MF14Yumeki Yokoyama152141 phút6.91
MF41Yota Komi133055 phút6.60
MF36Jackson Irvine120180 phút6.91
MF28Kosei Okazawa120163 phút6.83
MF7Satoki Uejo102040 phút6.70
FW19D. Sabbag Daccarett Pablo164045 phút6.70
FW9Solomon Sakuragawa156055 phút6.69
FW11Andrade Thiago101047 phút6.54
FW17Reiya Sakata51067 phút—
FW45Koki Nagasoe1006 phút—
FW42Teppei Shiojiri-----
FW48Masaya Shibayama-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Shusaku Nishikawa130090 phút6.65
GK23Koki Fukui50096 phút5.30
GK44Yoshiaki Arai-----
DF2Yuta Miyamoto170085 phút6.74
DF18Kotaro Hayashi171059 phút6.47
DF3Boza Danilo150081 phút6.59
DF5Kenta Nemoto112083 phút6.94
DF15Kota Kudo80092 phút6.22
DF6Miki Yamane70062 phút6.53
DF32Eiichi Katayama51031 phút6.60
DF31Atsushi Inagaki30030 phút6.77
DF34Reon Tanaka-----
DF47Atsuro Takahashi-----
MF10Savio Matheus175162 phút6.95
MF88Yoichi Naganuma161060 phút6.21
MF12Tatsuki Seko150365 phút7.13
MF37Hayate Ueki140158 phút6.70
MF25Kaito Yasui120168 phút6.55
MF13Ryoma Watanabe121359 phút6.62
MF33Shuta Sasa124144 phút6.94
MF36Renji Hidano113033 phút6.42
MF39Junpei Hayakawa81142 phút6.53
MF11Samuel Gustafson60166 phút6.97
MF8Kota Mizunuma30049 phút6.55
MF43Takeshi Wada20026 phút—
FW17Hiiro Komori173150 phút6.44
FW42Harumi Minamino155143 phút6.77
FW45Ado Onaiwu154043 phút6.64
FW7Takuro Kaneko143685 phút7.52
Tính đến 30/10 17:31

Huấn luyện viên

Cerezo OsakaHuấn luyện viên Pablo Machin
Urawa RedsHuấn luyện viên Kwi-jae Cho
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 30/10 17:31

Các trận tiếp theo