Vissel Kobe vs Machida
Noevir Stadium
17:00Bắt đầu 11/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 04/11 14:01
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 19 · 20 trận (không phải cả mùa giải)
| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 14 | Thắng | 14 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 3 | Thua | 1 |
| 32 | Bàn thắng | 41 |
| 16 | Bàn thua | 12 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 8 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 19 | Bàn thắng | 20 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| Vissel Kobe | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 7 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 13 | Bàn thắng | 21 |
| 8 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.68 | Bàn thắng mỗi trận | 2.05 |
| 0.84 | Bàn thua mỗi trận | 0.60 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Vissel Kobe | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.75 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 8 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 1 |
| 21 | Bàn thắng | 30 |
| 12 | Bàn thua | 10 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
| Vissel Kobe | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 19 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 2.31 |
| 0.92 | Bàn thua mỗi trận | 0.77 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Vissel Kobe | Tất cả | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Vissel Kobe | Chủ nhà | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Vissel Kobe | Đội khách | Machida |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.25 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · AFC Champions League · J.League · Cúp Nhật Bản · Cúp AFC
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Vissel Kobe · Machida J.League
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Tokyo | 13 | 9 | 3 | 1 | +23 | 30 | TTHTT |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 13 | 9 | 2 | 2 | +22 | 29 | TTBTT |
| 3 | Machida | 13 | 8 | 4 | 1 | +20 | 28 | HHTTT |
| 4 | Kashiwa Reysol | 13 | 9 | 1 | 3 | +10 | 28 | TTHBT |
| 5 | Vissel Kobe | 13 | 8 | 2 | 3 | +9 | 26 | THBTB |
| 6 | Kashima Antlers | 13 | 7 | 2 | 4 | +7 | 23 | TBHTT |
| 7 | Kawasaki Frontale | 13 | 6 | 4 | 3 | +5 | 22 | BTTTB |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 13 | 5 | 6 | 2 | +6 | 21 | THHHH |
| 9 | Urawa Reds | 13 | 7 | 0 | 6 | -6 | 21 | BTTTB |
| 10 | Okayama | 13 | 5 | 1 | 7 | -6 | 16 | BBTBB |
| 11 | Nagoya Grampus | 13 | 4 | 2 | 7 | -6 | 14 | BHHTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 13 | 3 | 5 | 5 | -10 | 14 | BHHBH |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 13 | 4 | 2 | 7 | -12 | 14 | BBBHT |
| 14 | Kyoto | 13 | 3 | 4 | 6 | -6 | 13 | THHBB |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 13 | 3 | 3 | 7 | -5 | 12 | BBTBH |
| 16 | Gamba Osaka | 13 | 2 | 6 | 5 | -7 | 12 | HHTHB |
| 17 | Verdy | 13 | 2 | 5 | 6 | -11 | 11 | TTHBB |
| 18 | Chiba | 13 | 2 | 4 | 7 | -9 | 10 | THBHH |
| 19 | Mito | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 9 | BBBBB |
| 20 | Avispa Fukuoka | 13 | 2 | 1 | 10 | -11 | 7 | BBBBT |
Vòng 1
Xem thêm 10
Vòng 2
Xem thêm 4
Vòng 3
Vòng 4
Tứ kết
Tính đến 05/11 04:24
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
Vissel KobeTTTHBTTBTT14T 2H 3B · Dựa trên 19 trận
MachidaTHTHTTTTHT14T 5H 1B
| Vissel Kobe Dựa trên 19 trận | Machida Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 14T 2H 3B | T · H · B | 14T 5H 1B |
| 74% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.68 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 0.84 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +16 | Hiệu số | +29 |
| 47% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.46 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (4 trận) |
| 1.41 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (4 trận) |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (10 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (10 trận) |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (10 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (10 trận) |
| 7.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Machida Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 8T 2H 0B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +11 | Hiệu số | +11 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.66 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.44 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| 8.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (4 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Machida Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 0H 3B | T · H · B | 7T 2H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +5 | Hiệu số | +18 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.30 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.34 (3 trận) |
| 1.40 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (3 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 15.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.2 (5 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| 50% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 63% (5 trận) |
| 4.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (5 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 13 trận | J.League | Machida Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 8T 2H 3B | T · H · B | 8T 4H 1B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 2.31 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 0.77 |
| +9 | Hiệu số | +20 |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 46% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.28 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (4 trận) |
| 1.92 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (4 trận) |
| 46% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 54% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (6 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 51% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (6 trận) |
| 5.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| 0.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (6 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 4 trận | AFC Champions League | Machida |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.68 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.79 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Vissel Kobe | Cúp AFC | Machida Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 4T 0H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| Vissel Kobe Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Machida Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vissel Kobe | J.League Cup Giai đoạn 1 | Machida Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TVissel Kobe3:2Ratchaburi03/11/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumTVissel Kobe3:1Nagoya Grampus31/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumTDaejeon0:1Vissel Kobe27/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumHVissel Kobe0:0Machida24/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumBKawasaki Frontale2:1Vissel Kobe21/10/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTOkayama0:3Vissel Kobe18/10/2026 11:55 · J.League · City Light StadiumTVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTVissel Kobe1:0Sagan Tosu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumTGamba Osaka0:1Vissel Kobe20/09/2026 15:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTPort MTI FC1:2Vissel Kobe16/09/2026 19:15 · AFC Champions League · PAT StadiumTVissel Kobe2:1Kashima Antlers11/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe3:1V-Varen Nagasaki06/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVerdy0:2Vissel Kobe02/09/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Veroskronos Tsuno26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumBYokohama F. Marinos1:0Vissel Kobe22/08/2026 17:30 · J.League · Nissan StadiumHVissel Kobe2:2F.C. Tokyo15/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTAvispa Fukuoka0:1Vissel Kobe08/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki Stadium
Mùa giải 2026
BKashima Antlers2:0Vissel Kobe06/06/2026 12:00 · J.LeagueTMachida2:1Shanghai Shenhua05/11/2026 17:00 · Cúp AFC · Machida GION StadiumHMachida0:0Gamba Osaka01/11/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumTShanghai Shenhua0:1Machida29/10/2026 19:15 · Cúp AFC · Shanghai StadiumHVissel Kobe0:0Machida24/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumTShimizu S-Pulse0:5Machida21/10/2026 17:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaTMachida3:0Avispa Fukuoka18/10/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumTTampines0:1Machida15/10/2026 19:15 · Cúp AFC · Tampines StadiumTKyoto0:1Machida10/10/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTMachida2:1Tochigi City23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumBMachida2:4Kashiwa Reysol20/09/2026 15:00 · J.League · Machida GION StadiumTMachida2:0Svay Rieng17/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Machida GION StadiumHMachida1:1Yokohama F. Marinos12/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTNagoya Grampus1:3Machida06/09/2026 16:00 · J.League · Toyota StadiumTMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTMachida3:0Grulla Morioka26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION StadiumTChiba0:4Machida15/08/2026 17:00 · J.League · Fukuda Denshi ArenaTF.C. Tokyo1:5Machida08/08/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto Stadium
Tính đến 05/11 18:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận2Vissel Kobe T
2H
2Machida T
1.7Trung bình tổng điểm
Vissel Kobe Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 6
- Sân nhà
- 1T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
HVissel Kobe0:0Machida24/10/2026 13:00 · J.League 2026/27 · Noevir StadiumBMachida3:1Vissel Kobe22/11/2025 19:00 · Cúp Nhật Bản 2025BMachida2:0Vissel Kobe10/08/2025 19:00 · J.League 2025TVissel Kobe1:0Machida20/04/2025 19:00 · J.League 2025HVissel Kobe0:0Machida26/06/2024 19:00 · J.League 2024TMachida1:2Vissel Kobe13/04/2024 19:00 · J.League 2024
Tính đến 04/11 17:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 19 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 20 trận
Tính đến 04/11 14:01
Huấn luyện viên
Vissel KobeHuấn luyện viên Michael Skibbe
MachidaHuấn luyện viên Go Kuroda
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 05/11 17:31
Các trận tiếp theo
15/11/202612:00 vs MachidaMachida GION StadiumĐội kháchJ.League Cup Giai đoạn 120/11/202617:00 vs MitoNoevir StadiumChủ nhàJ.League24/11/202619:15 vs Công an Hà NộiHang Day StadiumĐội kháchAFC Champions League28/11/202613:00 vs ChibaNoevir StadiumChủ nhàJ.League01/12/202617:00 vs Newcastle Jets (Australia)Noevir StadiumChủ nhàAFC Champions League06/12/202612:00 vs Sanfrecce HiroshimaEdion Peace Wing HiroshimaĐội kháchJ.League
15/11/202612:00 vs Vissel KobeMachida GION StadiumChủ nhàJ.League Cup Giai đoạn 121/11/202612:00 vs V-Varen NagasakiMachida GION StadiumChủ nhàJ.League26/11/202619:15 vs Svay RiengSvay Rieng StadiumĐội kháchCúp AFC29/11/202614:00 vs VerdyMachida GION StadiumChủ nhàJ.League03/12/202617:00 vs TampinesMachida GION StadiumChủ nhàCúp AFC06/12/202614:00 vs OkayamaMachida GION StadiumChủ nhàJ.League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vissel Kobe gặp Machida tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 11/11/2026 17:00 UTC+07 tại Noevir Stadium.
Vissel Kobe thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Machida thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Vissel Kobe thắng 2, Machida thắng 2, hòa 2.
Vissel Kobe · Trận trước: Vissel Kobe vs Urawa Reds (8/11) · Trận tiếp theo: Machida vs Vissel Kobe (15/11)
Machida · Trận trước: Machida vs Sanfrecce Hiroshima (8/11) · Trận tiếp theo: Machida vs Vissel Kobe (15/11)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol
- Yokohama F. Marinos vs Kashima Antlers
- Urawa Reds vs Cerezo Osaka
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 tuần này
- Machida vs Vissel Kobe
- Cerezo Osaka vs Urawa Reds
- Kashima Antlers vs Yokohama F. Marinos
- Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale
Bài viết mới nhất
- Nhận định Monaco vs Nordsjaelland và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Anderlecht vs Salzburg và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Talon
- Nhận định AZ Alkmaar vs Juventus và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Crystal Palace vs Hoffenheim và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Talon
- Nhận định KuPS vs Gent và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Lyon và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Talon
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Royale Union SG (6/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs NK Celje (6/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Freiburg (6/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Midtjylland vs Ajax (6/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Torreense vs Ararat-Armenia (6/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Nijmegen vs Omonia và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Sparta Prague vs Bournemouth và 1 trận khác (6/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Riga FC vs FK Jablonec (6/11) · Bot AI Gale
- Nhận định Twente vs Pafos (6/11) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- Celtic vs Besiktas
- RC Celta de Vigo vs Royale Union SG
- AZ Alkmaar vs Juventus
- Sturm Graz vs NK Celje
- Panathinaikos vs PFC CSKA Sofia
- Twente vs Pafos
- Monaco vs Nordsjaelland
- Torreense vs Ararat-Armenia
- Bayer Leverkusen vs Marseille
- Getafe vs Brighton
- Riga FC vs FK Jablonec
- Aldosivi vs River Plate (Argentina)
- Fenerbahçe S.K. vs Baskonia
- A. Fils vs T. Fritz
- Hapoel Tel Aviv vs Barcelona
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.