Ngôn ngữ

Vissel Kobe vs Machida

Chi tiết trận đấu
Noevir Stadium
Vissel KobeChủ nhà
17:00Bắt đầu 11/11
MachidaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 04/11 14:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 19 · 20 trận (không phải cả mùa giải)
Vissel KobeTất cảMachida
19Trận20
14Thắng14
2Hòa5
3Thua1
32Bàn thắng41
16Bàn thua12
Vissel KobeChủ nhàMachida
10Trận11
8Thắng7
2Hòa3
0Thua1
19Bàn thắng20
8Bàn thua9
Vissel KobeĐội kháchMachida
9Trận9
6Thắng7
0Hòa2
3Thua0
13Bàn thắng21
8Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
9Trận giữ sạch lưới11
2Trận không ghi bàn3
1.68Bàn thắng mỗi trận2.05
0.84Bàn thua mỗi trận0.60
8Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Vissel KobeTất cảMachida
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Vissel KobeChủ nhàMachida
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Vissel KobeTất cảMachida
4Trận—
4Thắng—
0Hòa—
0Thua—
8Bàn thắng—
3Bàn thua—
Vissel KobeChủ nhàMachida
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
5Bàn thắng—
2Bàn thua—
Vissel KobeĐội kháchMachida
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
0.75Bàn thua mỗi trận—
4Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Vissel KobeTất cảMachida
13Trận13
8Thắng8
2Hòa4
3Thua1
21Bàn thắng30
12Bàn thua10
Vissel KobeChủ nhàMachida
6Trận6
4Thắng3
2Hòa2
0Thua1
11Bàn thắng11
5Bàn thua7
Vissel KobeĐội kháchMachida
7Trận7
4Thắng5
0Hòa2
3Thua0
10Bàn thắng19
7Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới6
2Trận không ghi bàn2
1.62Bàn thắng mỗi trận2.31
0.92Bàn thua mỗi trận0.77
5Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Vissel KobeTất cảMachida
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng5
1Bàn thua1
Vissel KobeChủ nhàMachida
2Trận2
2Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng5
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Vissel KobeTất cảMachida
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua1
Vissel KobeChủ nhàMachida
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua1
Vissel KobeĐội kháchMachida
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.50
—Bàn thua mỗi trận0.25
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · AFC Champions League · J.League · Cúp Nhật Bản · Cúp AFC
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Vissel Kobe · Machida J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Tokyo13931+2330TTHTT
2Sanfrecce Hiroshima13922+2229TTBTT
3Machida13841+2028HHTTT
4Kashiwa Reysol13913+1028TTHBT
5Vissel Kobe13823+926THBTB
6Kashima Antlers13724+723TBHTT
7Kawasaki Frontale13643+522BTTTB
8Yokohama F. Marinos13562+621THHHH
9Urawa Reds13706-621BTTTB
10Okayama13517-616BBTBB
11Nagoya Grampus13427-614BHHTT
12Cerezo Osaka13355-1014BHHBH
13Shimizu S-Pulse13427-1214BBBHT
14Kyoto13346-613THHBB
15V-Varen Nagasaki13337-512BBTBH
16Gamba Osaka13265-712HHTHB
17Verdy13256-1111TTHBB
18Chiba13247-910THBHH
19Mito13238-139BBBBB
20Avispa Fukuoka132110-117BBBBT
Nhánh đấu
Vòng 1
Sagamihara0
Iwata3
Đi tiếp Iwata
Vanraure0
Tochigi City2
Đi tiếp Tochigi City
Ehime1
Blaublitz0
Đi tiếp Ehime
Gainare Tottori3
Omiya Ardija1
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu0
Tokushima0
Đi tiếp Gifu
Giravanz Kitakyushu1
Iwaki0
Đi tiếp Giravanz Kitakyushu
Kagoshima Utd0
Hokkaido Consadole Sapporo1
Đi tiếp Hokkaido Consadole Sapporo
Kanazawa2
Imabari1
Đi tiếp Kanazawa
Kumamoto2
Oita Trinita0
Đi tiếp Kumamoto
Kusatsu1
Albirex Niigata2
Đi tiếp Albirex Niigata
Nara Club1
Sagan Tosu2
Đi tiếp Sagan Tosu
Osaka3
Kofu0
Đi tiếp Osaka
Xem thêm 10
Renofa Yamaguchi0
Fujieda MYFC2
Đi tiếp Fujieda MYFC
Ryukyu2
Yokohama FC3
Đi tiếp Yokohama FC
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1
Toyama2
Đi tiếp Toyama
Reilac Shiga0
Verdy1
Đi tiếp Verdy
Fukushima Utd4
Vegalta Sendai3
Đi tiếp Fukushima Utd
Kamatamare0
Chiba2
Đi tiếp Chiba
Kōchi United0
V-Varen Nagasaki1
Đi tiếp V-Varen Nagasaki
Nagano0
Mito0
Đi tiếp Mito
Tochigi SC0
Montedio Yamagata1
Đi tiếp Montedio Yamagata
Yamaga3
Shonan Bellmare3
Đi tiếp Yamaga
Vòng 2
Ehime0
F.C. Tokyo2
Đi tiếp F.C. Tokyo
Fujieda MYFC1
Cerezo Osaka2
Đi tiếp Cerezo Osaka
Fukushima Utd0
Mito7
Đi tiếp Mito
Gainare Tottori2
V-Varen Nagasaki0
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu1
Yokohama FC2
Đi tiếp Yokohama FC
Giravanz Kitakyushu1
Nagoya Grampus3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Hokkaido Consadole Sapporo1
Okayama2
Đi tiếp Okayama
Iwata4
Chiba2
Đi tiếp Iwata
Kanazawa0
Shimizu S-Pulse2
Đi tiếp Shimizu S-Pulse
Kumamoto0
Kawasaki Frontale1
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Montedio Yamagata1
Yokohama F. Marinos2
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Osaka1
Avispa Fukuoka2
Đi tiếp Avispa Fukuoka
Xem thêm 4
Sagan Tosu2
Verdy1
Đi tiếp Sagan Tosu
Tochigi City0
Sanfrecce Hiroshima2
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Toyama2
Urawa Reds3
Đi tiếp Urawa Reds
Yamaga1
Albirex Niigata0
Đi tiếp Yamaga
Vòng 3
Yokohama FC0
Urawa Reds4
Đi tiếp Urawa Reds
Gainare Tottori2
Cerezo Osaka3
Đi tiếp Cerezo Osaka
Iwata0
Kawasaki Frontale4
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Mito1
F.C. Tokyo0
Đi tiếp Mito
Nagoya Grampus3
Okayama3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Sagan Tosu2
Avispa Fukuoka1
Đi tiếp Sagan Tosu
Yamaga0
Sanfrecce Hiroshima1
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Yokohama F. Marinos2
Shimizu S-Pulse1
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Vòng 4
Machida0
Kyoto0
Đi tiếp Machida
Kashiwa Reysol5
Gamba Osaka4
Đi tiếp Kashiwa Reysol
Mito1
Cerezo Osaka3
Đi tiếp Cerezo Osaka
Nagoya Grampus1
Urawa Reds2
Đi tiếp Urawa Reds
Sagan Tosu0
Kawasaki Frontale2
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Yokohama F. Marinos4
Sanfrecce Hiroshima3
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Tứ kết
Lượt điLượt về
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vissel Kobe
Machida
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Yokohama F. Marinos
Kashima Antlers
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Urawa Reds
Cerezo Osaka
Đi tiếp —
Tính đến 05/11 04:24

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Vissel KobeTTTHBTTBTT14T 2H 3B · Dựa trên 19 trận
MachidaTHTHTTTTHT14T 5H 1B
Vissel Kobe
Dựa trên 19 trận
Machida
Dựa trên 20 trận
19Trận20
14T 2H 3BT · H · B14T 5H 1B
74%Tỷ lệ thắng70%
11%Tỷ lệ hòa25%
1.68Ghi được mỗi trận2.05
0.84Bị ghi mỗi trận0.60
+16Hiệu số+29
47%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
11%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.46 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.12 (4 trận)
1.41 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41 (4 trận)
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (10 trận)
5.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (10 trận)
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (10 trận)
5.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (10 trận)
0.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (10 trận)
7.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMachida
Dựa trên 11 trận
10Trận11
8T 2H 0BT · H · B7T 3H 1B
80%Tỷ lệ thắng64%
20%Tỷ lệ hòa27%
1.90Ghi được mỗi trận1.82
0.80Bị ghi mỗi trận0.82
+11Hiệu số+11
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
10%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.66 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.44 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (5 trận)
5.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (5 trận)
52% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (5 trận)
6.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (5 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
8.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5 (4 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnMachida
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 0H 3BT · H · B7T 2H 0B
67%Tỷ lệ thắng78%
0%Tỷ lệ hòa22%
1.44Ghi được mỗi trận2.33
0.89Bị ghi mỗi trận0.33
+5Hiệu số+18
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
11%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.30 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.34 (3 trận)
1.40 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
15.0 (6 trận)Số cú sút mỗi trận18.2 (5 trận)
5.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.8 (5 trận)
50% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (5 trận)
4.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (5 trận)
0.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (5 trận)
7.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (5 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 13 trận
J.LeagueMachida
Dựa trên 13 trận
13Trận13
8T 2H 3BT · H · B8T 4H 1B
62%Tỷ lệ thắng62%
15%Tỷ lệ hòa31%
1.62Ghi được mỗi trận2.31
0.92Bị ghi mỗi trận0.77
+9Hiệu số+20
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.28 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.12 (4 trận)
1.92 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41 (4 trận)
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (6 trận)
5.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (6 trận)
51% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (6 trận)
5.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (6 trận)
0.5 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (6 trận)
7.0 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (6 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 4 trận
AFC Champions LeagueMachida
4Trận—
4T 0H 0BT · H · B—
100%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
0.75Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.68Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.79Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.2Số cú sút mỗi trận—
5.2Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
4.0Phạt góc mỗi trận—
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.2Phạm lỗi mỗi trận—
Vissel KobeCúp AFCMachida
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B4T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận0.25
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận14.7 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình61% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.0 (3 trận)
Vissel Kobe
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnMachida
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Vissel KobeJ.League Cup Giai đoạn 1Machida
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TVissel Kobe3:2Ratchaburi03/11/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumTVissel Kobe3:1Nagoya Grampus31/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumHVissel Kobe0:0Machida24/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumBKawasaki Frontale2:1Vissel Kobe21/10/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTVissel Kobe2:0Jeonbuk14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Noevir StadiumBKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTVissel Kobe1:0Sagan Tosu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Kashima Antlers11/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe3:1V-Varen Nagasaki06/09/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTVissel Kobe2:1Veroskronos Tsuno26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumBYokohama F. Marinos1:0Vissel Kobe22/08/2026 17:30 · J.League · Nissan StadiumHVissel Kobe2:2F.C. Tokyo15/08/2026 17:00 · J.League · Noevir Stadium
Mùa giải 2026
BKashima Antlers2:0Vissel Kobe06/06/2026 12:00 · J.League
TMachida2:1Shanghai Shenhua05/11/2026 17:00 · Cúp AFC · Machida GION StadiumHMachida0:0Gamba Osaka01/11/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumHVissel Kobe0:0Machida24/10/2026 13:00 · J.League · Noevir StadiumTMachida3:0Avispa Fukuoka18/10/2026 14:00 · J.League · Machida GION StadiumHMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTMachida2:1Tochigi City23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida2:0Svay Rieng17/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Machida GION StadiumHMachida1:1Yokohama F. Marinos12/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTMachida3:0Grulla Morioka26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION Stadium
Tính đến 05/11 18:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
2Vissel Kobe T
2H
2Machida T
1.7Trung bình tổng điểm
Vissel Kobe Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 6
Sân nhà
1T 2H 0B
Sân khách
1T 0H 2B
Tính đến 04/11 17:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 19 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK71Shuichi Gonda130090 phút7.42
GK1Daiya Maekawa30090 phút6.63
GK21Shota Arai30090 phút5.90
DF41Katsuya Nagato192270 phút6.91
DF15Diego181277 phút7.42
DF4Tetsushi Yamakawa182176 phút7.16
DF3Matheus Thuler141185 phút7.21
DF24Gotoku Sakai140177 phút7.18
DF17Issei Takahashi111168 phút7.01
DF2Nanasei Iino100252 phút6.64
DF16Caetano80056 phút6.96
DF31Takuya Iwanami40087 phút7.50
DF43Kaito Yamada10090 phút—
MF7Yosuke Ideguchi190077 phút6.81
MF5Yuta Goke152165 phút6.69
MF25Yuya Kuwasaki121164 phút7.08
MF44Mitsuki Hidaka120035 phút6.68
MF23Yuan Iwamoto90051 phút6.66
MF20Kota Watanabe50055 phút6.63
MF28Kento Hamasaki31037 phút6.50
MF18Haruya Ide30016 phút6.25
MF13Daiju Sasaki20036 phút6.70
MF61Ryotaro Iuchi-----
FW29Ren Komatsu187040 phút6.96
FW10Yuya Osako157270 phút7.21
FW11Yoshinori Muto153367 phút7.34
FW26Patric Jean120142 phút6.79
FW94Erik103265 phút6.93
FW62Hyoei Kawabata40040 phút6.65
FW46Sota Ito-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 20 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kosei Tani170092 phút7.39
GK13Tatsuya Morita30090 phút6.90
GK66Aki Koch-----
GK89Nicholas Guimaraes-----
DF33Takahiro Akimoto182279 phút7.07
DF88Hotaka Nakamura183165 phút7.01
DF6Henry Mochizuki183157 phút7.19
DF3Gen Shoji160189 phút7.21
DF50Daihachi Okamura161174 phút7.07
DF5Ibrahim Dresevic130052 phút7.00
DF2Thomas Ouwejan100074 phút7.39
DF24Min-Tae Kim80069 phút7.50
DF4Ryuho Kikuchi40072 phút6.93
DF79Egbus Mikuni Keithman-----
MF16Hiroyuki Mae161080 phút7.09
MF18Hokuto Shimoda151052 phút6.74
MF23Ryohei Shirasaki152047 phút6.70
MF8Keiya Sento101172 phút6.83
MF31Neta Lavi102064 phút7.20
MF34Futa Tokumura100029 phút6.65
FW20Takuma Nishimura205057 phút6.84
FW7Yuki Soma183468 phút7.24
FW15Mitchell Duke173238 phút6.70
FW9Koki Ogawa165061 phút6.81
FW99Tete Yengi155254 phút6.85
FW14Yusuke Matsuo92036 phút6.76
Tính đến 04/11 14:01

Huấn luyện viên

Vissel KobeHuấn luyện viên Michael Skibbe
MachidaHuấn luyện viên Go Kuroda
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 05/11 17:31

Các trận tiếp theo