Ngôn ngữ

Colorado Rapids vs Chicago Fire

Chi tiết trận đấu
Colorado RapidsChủ nhà
08:30Bắt đầu 01/11
Chicago FireĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Colorado RapidsVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ali FadalChấn thương
Darren YapiChấn thương
Reggie CannonChấn thương
Youssef MazizChấn thương
Zack SteffenChấn thương
Chicago FireVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Anzor MekvabishviliChấn thương
Robin LodChấn thương
Sam RogersChấn thương
Tính đến 17/10 08:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 32 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
Colorado RapidsTất cảChicago Fire
32Trận30
13Thắng15
5Hòa5
14Thua10
45Bàn thắng55
45Bàn thua46
Colorado RapidsChủ nhàChicago Fire
19Trận16
11Thắng9
4Hòa1
4Thua6
32Bàn thắng29
19Bàn thua21
Colorado RapidsĐội kháchChicago Fire
13Trận14
2Thắng6
1Hòa4
10Thua4
13Bàn thắng26
26Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
10Trận giữ sạch lưới6
7Trận không ghi bàn1
1.41Bàn thắng mỗi trận1.83
1.41Bàn thua mỗi trận1.53
3Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất4
Colorado RapidsTất cảChicago Fire
28Trận28
11Thắng14
4Hòa5
13Thua9
41Bàn thắng52
41Bàn thua43
Colorado RapidsChủ nhàChicago Fire
15Trận15
9Thắng9
3Hòa1
3Thua5
28Bàn thắng28
15Bàn thua19
Colorado RapidsĐội kháchChicago Fire
13Trận13
2Thắng5
1Hòa4
10Thua4
13Bàn thắng24
26Bàn thua24
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới6
6Trận không ghi bàn1
1.46Bàn thắng mỗi trận1.86
1.46Bàn thua mỗi trận1.54
3Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất4
Colorado RapidsTất cảChicago Fire
4Trận2
2Thắng1
1Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng3
4Bàn thua3
Colorado RapidsChủ nhàChicago Fire
4Trận1
2Thắng0
1Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng1
4Bàn thua2
Colorado RapidsĐội kháchChicago Fire
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC292063+4166TTTTH
2Inter Miami (MLS)2914105+2052TTBHH
3New England Revolution2915410+749TBBTT
4Chicago Fire291469+948BTTTB
5Charlotte291379+846BTBTH
6Philadelphia Union2913610+1345TTTTT
7Orlando City2911513-1538HTBBT
8New York Red Bulls2910613-1536BTBTT
9FC Cincinnati289910-836BTBHH
10New York City298912+233BBHBT
11Toronto FC2971210-1133HTBBB
12D.C. United287129-1133TBHBH
13Columbus Crew299515-332TBTTB
14Atlanta Utd298615-1230TBHTH
15CF Montreal296617-2424BBTBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps291577+3152HHBHT
2St. Louis City291496+1651HTTTT
3FC Dallas291487+850TBTHT
4San Jose Earthquakes (Spain)291388+1047HHTHT
5Houston Dynamo291379+246HHBHB
6Los Angeles FC301299+1545THBHB
7Seattle Sounders2911810+241BTTTT
8Los Angeles Galaxy3010911-939TBTTH
9Colorado Rapids2911513+038HHBHT
10Portland Timbers299614-533BHBBB
11Real Salt Lake299614-533HBTBB
12San Diego FC298912-333HBHHB
13Minnesota United2971012-931HHBBB
14Austin FC2971012-1731BBHHT
15Sporting Kansas City296419-3722BHBTB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd14428-60
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati13733+90
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution14923+100
—New York City14446+50
—New York Red Bulls14536-50
—Orlando City14824+70
—Philadelphia Union14743+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC14464+10
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo14833+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy15654+20
—Minnesota United14275-20
—Portland Timbers14734+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)14635+30
—Seattle Sounders14734+30
—Sporting Kansas City14347-80
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal142111-220
—Charlotte14536-50
—Chicago Fire14554+00
—Columbus Crew14239-80
—D.C. United13274-50
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)14833+50
—Nashville SC14653+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC13238-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids142210-130
—FC Dallas15735+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC15366-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake141310-120
—San Diego FC14257-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City14554+10
—Vancouver Whitecaps14653+100
Tính đến 17/10 15:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Colorado RapidsHHBHBTHBTB8T 4H 8B
Chicago FireBTTTBBHHHH9T 4H 7B
Colorado Rapids
Dựa trên 20 trận
Chicago Fire
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B9T 4H 7B
40%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.05Ghi được mỗi trận1.75
1.25Bị ghi mỗi trận1.75
-4Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
25%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.24 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (18 trận)
1.12 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (18 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn85%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.1 (15 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (18 trận)
3.9 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (18 trận)
54% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.6 (15 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (18 trận)
2.5 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
15.3 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (18 trận)
Colorado Rapids
Dựa trên 13 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChicago Fire
Dựa trên 10 trận
13Trận10
7T 3H 3BT · H · B5T 1H 4B
54%Tỷ lệ thắng50%
23%Tỷ lệ hòa10%
1.23Ghi được mỗi trận1.70
0.92Bị ghi mỗi trận1.70
+4Hiệu số+0
54%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
15%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.70 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.96 (9 trận)
0.92 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (9 trận)
31%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
31%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.7 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.2 (9 trận)
5.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
59% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (9 trận)
7.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (9 trận)
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
14.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (9 trận)
Colorado Rapids
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnChicago Fire
Dựa trên 10 trận
7Trận10
1T 1H 5BT · H · B4T 3H 3B
14%Tỷ lệ thắng40%
14%Tỷ lệ hòa30%
0.71Ghi được mỗi trận1.80
1.86Bị ghi mỗi trận1.80
-8Hiệu số+0
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
43%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.71Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (9 trận)
1.34Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (9 trận)
43%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
7.6Số cú sút mỗi trận13.2 (9 trận)
2.7Sút trúng đích mỗi trận6.0 (9 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
4.0Phạt góc mỗi trận4.2 (9 trận)
2.6Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
16.6Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
Colorado Rapids
Dựa trên 18 trận
MLSChicago Fire
Dựa trên 20 trận
18Trận20
7T 4H 7BT · H · B9T 4H 7B
39%Tỷ lệ thắng45%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.06Ghi được mỗi trận1.75
1.22Bị ghi mỗi trận1.75
-3Hiệu số+0
39%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
22%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.24 (15 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (18 trận)
1.12 (15 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (18 trận)
39%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn85%
39%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.1 (15 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (18 trận)
3.9 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (18 trận)
54% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.6 (15 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (18 trận)
2.5 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
15.3 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (18 trận)
Colorado Rapids
Dựa trên 2 trận
US Open CupChicago Fire
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận · trong tổng số 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK41Nicholas Hansen190090 phút7.01
GK1Zack Steffen90090 phút6.84
GK31Adam Beaudry30090 phút6.25
GK51Zackory Campagnolo-----
GK61Bryan Dowd-----
DF6Rob Holding280180 phút6.72
DF29Miguel Navarro251175 phút6.88
DF4Reggie Cannon202070 phút6.69
DF2Keegan Rosenberry191137 phút6.75
DF99Jackson Travis170155 phút6.51
DF5Loic Williams151090 phút7.00
DF33Kosi Thompson152057 phút6.61
DF24Noah Cobb150031 phút6.49
DF94Vincent Rinaldi-----
MF10Paxten Aaronson317883 phút7.11
MF8Hamzat Ojediran281066 phút6.82
MF13Wayne Frederick272270 phút6.72
MF12Josh Atencio261162 phút6.62
MF88Youssef Maziz60248 phút6.84
MF15Ali Fadal-----
MF44Christopher Aquino-----
MF49Nathan Tchoumba-----
MF66Jonathan De La Fuente-----
FW77Darren Yapi315250 phút6.56
FW93Georgi Minoungou241260 phút6.75
FW32Donavan Phillip113046 phút7.14
FW16Alex Harris90022 phút6.63
FW7Morgan Whittaker62078 phút6.97
FW9Sayed Abu Farkhi50044 phút5.90
FW11Ibrahim Sadiq20016 phút6.80
FW26Mamadou Diop2008 phút6.50
FW27Kimani Stewart-Baynes1009 phút6.30
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận · trong tổng số 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Chris Brady280090 phút6.91
GK44Josh Cohen20090 phút7.10
GK25Jeff Gal-----
DF3Jack Elliott280081 phút6.75
DF24Jonathan Dean250070 phút6.56
DF15Andrew Gutman221372 phút6.67
DF22Mauricio Pineda220042 phút6.64
DF4Mbekezile Mbokazi170087 phút7.14
DF2Leonardo Barroso170067 phút6.79
DF5Sam Rogers80058 phút6.64
DF32Noah Allen60171 phút6.78
DF21Andreas Hanche-Olsen20023 phút6.20
DF30Jack Sandmeyer-----
DF65Oscar Pineda-----
MF7Maren Haile-Selassie3011573 phút7.08
MF42Dje D'Avilla271073 phút6.79
MF6Anton Jonsson Saletros252182 phút6.90
MF17Robin Lod254262 phút6.65
MF35Sergio Oregel110039 phút6.84
MF29David Poreba40119 phút6.75
MF6Samuel Williams10065 phút6.60
MF23Anzor Mekvabishvili10015 phút—
MF37Robert Turdean-----
MF58Brody Williams-----
FW11Philip Zinckernagel296880 phút7.13
FW19Jonathan Bamba223264 phút6.95
FW12Puso Dithejane222129 phút6.74
FW9Robert Lewandowski146370 phút7.14
FW18Johan Gomez70049 phút6.67
FW28Dean Boltz-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

Colorado RapidsHuấn luyện viên Matt Wells
Chicago FireHuấn luyện viên Mario Barcena
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo