Colorado Rapids vs Chicago Fire
08:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Colorado RapidsVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ali FadalChấn thương |
| Darren YapiChấn thương |
| Reggie CannonChấn thương |
| Youssef MazizChấn thương |
| Zack SteffenChấn thương |
Chicago FireVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Anzor MekvabishviliChấn thương |
| Robin LodChấn thương |
| Sam RogersChấn thương |
Tính đến 17/10 08:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 32 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
| Colorado Rapids | Tất cả | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 30 |
| 13 | Thắng | 15 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 14 | Thua | 10 |
| 45 | Bàn thắng | 55 |
| 45 | Bàn thua | 46 |
| Colorado Rapids | Chủ nhà | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 11 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 6 |
| 32 | Bàn thắng | 29 |
| 19 | Bàn thua | 21 |
| Colorado Rapids | Đội khách | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 14 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 26 |
| 26 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.41 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 1.41 | Bàn thua mỗi trận | 1.53 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Colorado Rapids | Tất cả | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 28 |
| 11 | Thắng | 14 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 13 | Thua | 9 |
| 41 | Bàn thắng | 52 |
| 41 | Bàn thua | 43 |
| Colorado Rapids | Chủ nhà | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 9 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 28 | Bàn thắng | 28 |
| 15 | Bàn thua | 19 |
| Colorado Rapids | Đội khách | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 24 |
| 26 | Bàn thua | 24 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.46 | Bàn thắng mỗi trận | 1.86 |
| 1.46 | Bàn thua mỗi trận | 1.54 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Colorado Rapids | Tất cả | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Colorado Rapids | Chủ nhà | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Colorado Rapids | Đội khách | Chicago Fire |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 29 | 20 | 6 | 3 | +41 | 66 | TTTTH |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 29 | 14 | 10 | 5 | +20 | 52 | TTBHH |
| 3 | New England Revolution | 29 | 15 | 4 | 10 | +7 | 49 | TBBTT |
| 4 | Chicago Fire | 29 | 14 | 6 | 9 | +9 | 48 | BTTTB |
| 5 | Charlotte | 29 | 13 | 7 | 9 | +8 | 46 | BTBTH |
| 6 | Philadelphia Union | 29 | 13 | 6 | 10 | +13 | 45 | TTTTT |
| 7 | Orlando City | 29 | 11 | 5 | 13 | -15 | 38 | HTBBT |
| 8 | New York Red Bulls | 29 | 10 | 6 | 13 | -15 | 36 | BTBTT |
| 9 | FC Cincinnati | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | BTBHH |
| 10 | New York City | 29 | 8 | 9 | 12 | +2 | 33 | BBHBT |
| 11 | Toronto FC | 29 | 7 | 12 | 10 | -11 | 33 | HTBBB |
| 12 | D.C. United | 28 | 7 | 12 | 9 | -11 | 33 | TBHBH |
| 13 | Columbus Crew | 29 | 9 | 5 | 15 | -3 | 32 | TBTTB |
| 14 | Atlanta Utd | 29 | 8 | 6 | 15 | -12 | 30 | TBHTH |
| 15 | CF Montreal | 29 | 6 | 6 | 17 | -24 | 24 | BBTBB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 29 | 15 | 7 | 7 | +31 | 52 | HHBHT |
| 2 | St. Louis City | 29 | 14 | 9 | 6 | +16 | 51 | HTTTT |
| 3 | FC Dallas | 29 | 14 | 8 | 7 | +8 | 50 | TBTHT |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 29 | 13 | 8 | 8 | +10 | 47 | HHTHT |
| 5 | Houston Dynamo | 29 | 13 | 7 | 9 | +2 | 46 | HHBHB |
| 6 | Los Angeles FC | 30 | 12 | 9 | 9 | +15 | 45 | THBHB |
| 7 | Seattle Sounders | 29 | 11 | 8 | 10 | +2 | 41 | BTTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBTTH |
| 9 | Colorado Rapids | 29 | 11 | 5 | 13 | +0 | 38 | HHBHT |
| 10 | Portland Timbers | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | BHBBB |
| 11 | Real Salt Lake | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | HBTBB |
| 12 | San Diego FC | 29 | 8 | 9 | 12 | -3 | 33 | HBHHB |
| 13 | Minnesota United | 29 | 7 | 10 | 12 | -9 | 31 | HHBBB |
| 14 | Austin FC | 29 | 7 | 10 | 12 | -17 | 31 | BBHHT |
| 15 | Sporting Kansas City | 29 | 6 | 4 | 19 | -37 | 22 | BHBTB |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 13 | 7 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 14 | 9 | 2 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New York City | 14 | 4 | 4 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 14 | 8 | 2 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 14 | 7 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 14 | 4 | 6 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 14 | 2 | 7 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 14 | 7 | 3 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 14 | 6 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 14 | 7 | 3 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 4 | 7 | -8 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 14 | 2 | 1 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 14 | 5 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 14 | 2 | 3 | 9 | -8 | 0 | |
| — | D.C. United | 13 | 2 | 7 | 4 | -5 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 14 | 6 | 5 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 14 | 2 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 15 | 7 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 14 | 1 | 3 | 10 | -12 | 0 | |
| — | San Diego FC | 14 | 2 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 14 | 5 | 5 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 14 | 6 | 5 | 3 | +10 | 0 |
Tính đến 17/10 15:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Colorado RapidsHHBHBTHBTB8T 4H 8B
Chicago FireBTTTBBHHHH9T 4H 7B
| Colorado Rapids Dựa trên 20 trận | Chicago Fire Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.24 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (18 trận) |
| 1.12 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (18 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.1 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (18 trận) |
| 3.9 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 54% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 5.6 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 15.3 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (18 trận) |
| Colorado Rapids Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chicago Fire Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 7T 3H 3B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.23 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| 54% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.70 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.96 (9 trận) |
| 0.92 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (9 trận) |
| 31% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 31% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.7 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (9 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 59% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 7.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 14.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| Colorado Rapids Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Chicago Fire Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 1T 1H 5B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.71 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -8 | Hiệu số | +0 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.71 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (9 trận) |
| 1.34 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (9 trận) |
| 43% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 7.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 16.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Colorado Rapids Dựa trên 18 trận | MLS | Chicago Fire Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 7T 4H 7B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -3 | Hiệu số | +0 |
| 39% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.24 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (18 trận) |
| 1.12 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (18 trận) |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 39% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.1 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (18 trận) |
| 3.9 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 54% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 5.6 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 2.5 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 15.3 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (18 trận) |
| Colorado Rapids Dựa trên 2 trận | US Open Cup | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HColorado Rapids2:2Minnesota United15/10/2026 08:30 · MLSHColorado Rapids1:1San Jose Earthquakes (Spain)11/10/2026 08:30 · MLSBLos Angeles Galaxy3:2Colorado Rapids27/09/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHColorado Rapids3:3Seattle Sounders20/09/2026 08:30 · MLS
BColorado Rapids0:3St. Louis City17/09/2026 · US Open Cup
TColorado Rapids1:0CF Montreal13/09/2026 08:30 · MLSHAustin FC1:1Colorado Rapids10/09/2026 07:30 · MLS · Q2 StadiumBColumbus Crew3:0Colorado Rapids06/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColorado Rapids1:0Real Salt Lake30/08/2026 08:30 · MLSBSan Diego FC3:0Colorado Rapids23/08/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumTColorado Rapids1:0Los Angeles FC20/08/2026 08:30 · MLSTColorado Rapids2:0Sporting Kansas City16/08/2026 08:30 · MLSTColorado Rapids1:0Austin FC02/08/2026 08:30 · MLSBSt. Louis City1:0Colorado Rapids26/07/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTColorado Rapids1:0San Diego FC23/07/2026 08:30 · MLSBColorado Rapids1:2FC Dallas24/05/2026 08:30 · MLSTColorado Rapids2:0San Jose Earthquakes21/05/2026 09:00 · US Open CupBReal Salt Lake2:1Colorado Rapids17/05/2026 08:30 · MLS · America First FieldTMinnesota United0:1Colorado Rapids14/05/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBColorado Rapids0:1St. Louis City10/05/2026 08:30 · MLSBChicago Fire1:3Philadelphia Union15/10/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldTChicago Fire2:1New York City11/10/2026 01:30 · MLS · Soldier FieldTChicago Fire3:1Vancouver Whitecaps07/10/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldTCharlotte0:1Chicago Fire27/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBNashville SC3:0Chicago Fire20/09/2026 08:30 · MLS · Geodis ParkBChicago Fire1:2New England Revolution14/09/2026 04:30 · MLS · Soldier FieldHChicago Fire1:1Inter Miami (MLS)10/09/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHToronto FC4:4Chicago Fire06/09/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHSeattle Sounders2:2Chicago Fire30/08/2026 03:30 · MLS · Lumen FieldHNew York Red Bulls1:1Chicago Fire23/08/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTOrlando City1:2Chicago Fire20/08/2026 06:30 · MLSTChicago Fire2:1Portland Timbers17/08/2026 05:00 · MLS · Soldier FieldTChicago Fire2:1Charlotte02/08/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldBNew York City3:1Chicago Fire26/07/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumBInter Miami (MLS)3:2Chicago Fire23/07/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTChicago Fire2:1Toronto FC24/05/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldTCF Montreal0:2Chicago Fire17/05/2026 03:30 · MLS · Saputo StadiumTD.C. United1:3Chicago Fire14/05/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBChicago Fire1:3New York Red Bulls10/05/2026 01:30 · MLS · Soldier FieldBChicago Fire2:3FC Cincinnati03/05/2026 07:30 · MLS · Soldier Field
Tính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận · trong tổng số 33 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận · trong tổng số 31 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
Colorado RapidsHuấn luyện viên Matt Wells
Chicago FireHuấn luyện viên Mario Barcena
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Colorado Rapids gặp Chicago Fire tại MLS vào 1/11/2026 08:30 UTC+07.
Colorado Rapids đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Chicago Fire đứng thứ 4.
Colorado Rapids thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Chicago Fire thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Colorado Rapids · Trận trước: San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10) · Trận tiếp theo: FC Dallas vs Colorado Rapids (8/11)
Chicago Fire · Trận trước: Chicago Fire vs Orlando City (29/10) · Trận tiếp theo: Chicago Fire vs Columbus Crew (8/11)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Charlotte vs Orlando City
- New York City vs CF Montreal
- FC Cincinnati vs Philadelphia Union
- Columbus Crew vs D.C. United
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- St. Louis City vs San Diego FC
- Los Angeles Galaxy vs Austin FC
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
Các trận MLS tuần này
- Nashville SC vs New York Red Bulls
- Atlanta Utd vs Toronto FC
- Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders
- New England Revolution vs Inter Miami (MLS)
- Los Angeles FC vs Minnesota United
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo
- D.C. United vs New York City
- Chicago Fire vs Columbus Crew
- Inter Miami (MLS) vs Charlotte
- Orlando City vs New England Revolution
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Schalke vs Mainz
- Hamburger SV vs Stuttgart
- SV Elversberg vs Augsburg
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Werder Bremen vs Paderborn
- Torquay vs Oxford City
- Macclesfield vs Anstey Nomads
- Wrexham vs Preston
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.