Indiana Pacers vs Minnesota Timberwolves
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Haliburton | ||
| I. Zubac | ||
| A. Nesmith | ||
| P. Siakam | ||
| A. Nembhard |
| K. J. Oubre | ||
| J. Walker | ||
| J. Huff | ||
| J. Slawson | ||
| R. Mast | ||
| K. Brown | ||
| B. Sheppard | ||
| O. Toppin | ||
| Q. Jackson | ||
| B. Smith | ||
| K. Keita |
| J. Kuminga | ||
| L. Ball | ||
| J. McDaniels | ||
| R. Gobert | ||
| A. Edwards |
| J. Beringer | ||
| A. Dosunmu | ||
| C. Williams | ||
| N. Hyland | ||
| T. Lyles | ||
| Z. Pullin | ||
| J. Clark | ||
| J. T. Shannon | ||
| E. Freeman | ||
| N. Omier | ||
| I. Evans |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 123 : 112
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Indiana Pacers | 32 | 29 | 38 | 24 | 123 |
| Minnesota Timberwolves | 27 | 38 | 26 | 21 | 112 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,13Đội khách1,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,27→2,13Đội khách1,65→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 05:54 | 2,13▲ | 1,72▼ |
| 08/10 05:39 | 2,08▼ | 1,76▲ |
| 08/10 05:23 | 2,17▲ | 1,70 |
| 08/10 05:11 | 2,16▼ | 1,70 |
| 08/10 04:50 | 2,18 | 1,70▲ |
| 08/10 04:40 | 2,18▲ | 1,69▼ |
| 08/10 04:02 | 2,17▲ | 1,70▼ |
| 08/10 01:55 | 2,15▼ | 1,71▲ |
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
| 08/10 01:03 | 2,24▼ | 1,66▲ |
| 07/10 23:32 | 2,27▲ | 1,65 |
| 07/10 22:50 | 2,26▲ | 1,65▼ |
| 07/10 22:35 | 2,22▼ | 1,67▲ |
| 07/10 22:20 | 2,32▼ | 1,61▲ |
| 07/10 22:05 | 2,56▼ | 1,51▲ |
| 07/10 21:53 | 2,70▲ | 1,47 |
| 07/10 21:20 | 2,68▼ | 1,47▲ |
| 07/10 21:06 | 2,80▲ | 1,44▼ |
| 07/10 20:46 | 2,66▲ | 1,48▼ |
| 07/10 20:18 | 2,63▼ | 1,49 |
| 07/10 20:08 | 2,64▼ | 1,49▲ |
| 07/10 19:47 | 2,65▲ | 1,48▼ |
| 07/10 19:35 | 2,59▼ | 1,50▲ |
| 07/10 19:14 | 2,75▲ | 1,45▼ |
| 07/10 19:03 | 2,53▼ | 1,52▲ |
| 07/10 18:38 | 2,60▲ | 1,50▼ |
| 07/10 18:02 | 2,56▲ | 1,52▼ |
| 07/10 17:46 | 2,51▲ | 1,53▼ |
| 07/10 17:35 | 2,50▼ | 1,54▲ |
| 07/10 17:15 | 2,58▲ | 1,51▼ |
| 07/10 16:46 | 2,35▼ | 1,60▲ |
| 07/10 16:35 | 2,42▲ | 1,57▼ |
| 07/10 16:14 | 2,22▼ | 1,67 |
| 07/10 15:45 | 2,23▲ | 1,67 |
| 07/10 14:09 | 2,22▼ | 1,67 |
| 07/10 13:45 | 2,27 | 1,67▲ |
| 07/10 13:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 13:20 Đầu tiên | 2,27 | 1,65 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,72 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,20 | 1,71 |
| Marathon | 2,10 | 1,68 |
| 1xBet | 2,15 | 1,70 |
| Betano | 2,15 | 1,65 |
| BetVictor | 2,05 | 1,70 |
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,90Đội khách -2.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,04→1,90Đội khách1,76→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 05:54 | Thay đổi mốc · 2 → 2.5 | |
| 08/10 05:54 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 08/10 05:39 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 08/10 05:11 | 1,93▼ | 1,88 |
| 08/10 04:50 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 08/10 04:40 | 1,95▲ | 1,87▼ |
| 08/10 04:02 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 08/10 01:55 | 1,92▼ | 1,90▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 08/10 01:03 | 2,00▼ | 1,81▲ |
| 07/10 23:32 | 2,03▲ | 1,79 |
| 07/10 22:50 | 2,02▲ | 1,79▼ |
| 07/10 22:35 | 1,99▼ | 1,82▲ |
| 07/10 16:35 | Tạm dừng | |
| 07/10 13:20 Đầu tiên | 2,04 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2.5 | Đội khách -2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,87 | 1,86 |
| 1xBet | 1,93 | 1,88 |
| Betano | 1,85 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu237.5Tài 237.51,93Xỉu 237.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,88→1,93Xỉu1,90→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 08/10 05:54 | Thay đổi mốc · 236.5 → 237.5 | |
| 08/10 01:55 | Tạm dừng | |
| 08/10 01:03 | 1,93▲ | 1,88 |
| 07/10 23:32 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 07/10 22:50 | 1,93▲ | 1,87▼ |
| 07/10 17:05 | Tạm dừng | |
| 07/10 16:46 | 1,81▼ | 1,98▲ |
| 07/10 16:35 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 07/10 16:14 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 07/10 16:09 | Tạm dừng | |
| 07/10 15:45 | 1,83▼ | 1,96▲ |
| 07/10 15:30 | 1,88▼ | 1,90▼ |
| 07/10 15:10 | Tạm dừng | |
| 07/10 14:34 | Tạm dừng | 1,93▲ |
| 07/10 14:14 | Tạm dừng | |
| 07/10 13:45 | 1,91▲ | 1,88▼ |
| 07/10 13:20 Đầu tiên | 1,88 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 237.5 | Xỉu 237.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| Betfair | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,84 | 1,89 |
| 1xBet | 1,94 | 1,84 |
| Betano | 1,83 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Indiana Pacers Dựa trên 20 trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 8T 12B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 112.70 | Ghi được mỗi trận | 108.20 |
| 116.40 | Bị ghi mỗi trận | 113.90 |
| -74 | Hiệu số | -114 |
| 145 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 31.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.6 (10 trận) |
| 30.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.4 (10 trận) |
| 30.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.3 (10 trận) |
| 27.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.8 (10 trận) |
| 61.5 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.0 (10 trận) |
| 57.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.1 (10 trận) |
| 229.1 | Tổng điểm trung bình | 222.1 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 40.6 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.9 (9 trận) |
| 33.1 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (9 trận) |
| 40% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| 82% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (9 trận) |
| 49% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 64% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (9 trận) |
| 15.1 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (9 trận) |
| 7.6 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (9 trận) |
| 4.4 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| Indiana Pacers Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2T 7B | T · B | 3T 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 112.00 | Ghi được mỗi trận | 104.00 |
| 116.11 | Bị ghi mỗi trận | 112.62 |
| -37 | Hiệu số | -69 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 30.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (3 trận) |
| 30.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.7 (3 trận) |
| 26.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (3 trận) |
| 29.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.0 (3 trận) |
| 61.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.3 (3 trận) |
| 55.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.3 (3 trận) |
| 228.1 | Tổng điểm trung bình | 216.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 39.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Indiana Pacers Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 7B | T · B | 5T 7B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 113.27 | Ghi được mỗi trận | 111.00 |
| 116.64 | Bị ghi mỗi trận | 114.75 |
| -37 | Hiệu số | -45 |
| 145 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 32.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.1 (7 trận) |
| 29.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.3 (7 trận) |
| 33.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.3 (7 trận) |
| 25.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.0 (7 trận) |
| 61.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.4 (7 trận) |
| 58.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.3 (7 trận) |
| 229.9 | Tổng điểm trung bình | 225.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 41.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.3 (7 trận) |
| 34.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.9 (7 trận) |
| 41% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 82% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 62% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (7 trận) |
| 7.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (7 trận) |
| 4.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| Indiana Pacers Dựa trên 15 trận | NBA | Minnesota Timberwolves Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 4T 11B | T · B | 5T 9B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 118.67 | Ghi được mỗi trận | 110.21 |
| 123.60 | Bị ghi mỗi trận | 117.93 |
| -74 | Hiệu số | -108 |
| 145 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 31.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.3 (9 trận) |
| 30.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (9 trận) |
| 30.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 (9 trận) |
| 27.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.2 (9 trận) |
| 61.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.4 (9 trận) |
| 57.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.2 (9 trận) |
| 242.3 | Tổng điểm trung bình | 228.1 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 40.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.5 (8 trận) |
| 33.4 | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (8 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 81% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 64% | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 14.9 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| 7.3 | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 4.3 | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| Indiana Pacers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 94.80 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 94.80 | Bị ghi mỗi trận | 106.00 |
| +0 | Hiệu số | -25 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 189.6 | Tổng điểm trung bình | 207.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Indiana Pacers | NBA Tiền mùa giải | Minnesota Timberwolves Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +19 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1446 : 1529
- Sân nhà
- 1T 0H 5B
- Sân khách
- 2T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Indiana Pacers đã gặp Minnesota Timberwolves tại NBA Tiền mùa giải vào 8/10/2026 06:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Indiana Pacers 123-112 Minnesota Timberwolves.
Indiana Pacers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Minnesota Timberwolves thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Indiana Pacers thắng 3, Minnesota Timberwolves thắng 10, hòa 0.
Đội hình Indiana Pacers có A. Nesmith, P. Siakam, A. Nembhard.
Đội hình Minnesota Timberwolves có J. McDaniels, R. Gobert, A. Edwards.
Indiana Pacers · Trận trước: Indiana Pacers vs Detroit Pistons (13/4) · Trận tiếp theo: Indiana Pacers vs Atlanta Hawks (11/10)
Minnesota Timberwolves · Trận trước: Milwaukee Bucks vs Minnesota Timberwolves (6/10) · Trận tiếp theo: Miami Heat vs Minnesota Timberwolves (11/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Oklahoma City Thunder vs Milwaukee Bucks
- Memphis Grizzlies vs Orlando Magic
- Chicago Bulls vs Phoenix Suns
- Portland Trail Blazers vs Golden State Warriors
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Boston Celtics
- Miami Heat vs New Orleans Pelicans
- New York Knicks vs Washington Wizards
- Brooklyn Nets vs Philadelphia 76ers
- San Antonio Spurs vs Atlanta Hawks
- Los Angeles Lakers vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs Memphis Grizzlies
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Cleveland Cavaliers vs Brooklyn Nets
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Philadelphia 76ers vs Milwaukee Bucks
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
Chưa có bài viết nào.