San Antonio Spurs vs Atlanta Hawks
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Harper | ||
| J. Champagnie | ||
| V. Wembanyama | ||
| D. Vassell | ||
| S. Castle |
| J. Elmore | ||
| L. Kornet | ||
| K. Johnson | ||
| J. McLaughlin | ||
| H. Barnes | ||
| C. Bryant | ||
| R. Davis | ||
| T. Peter | ||
| D. Garcia | ||
| T. Reed | ||
| J. Gillespie |
| O. Okongwu | ||
| C. McCollum | ||
| D. Daniels | ||
| N. Alexander-Walker | ||
| A. Wiggins |
| C. Kispert | ||
| J. Wilson | ||
| A. Newell | ||
| D. Finney-Smith | ||
| J. Landale | ||
| R. Dennis | ||
| K. Johnson | ||
| Z. Ejiofor | ||
| K. Flemings | ||
| C. Corhen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 116 : 123
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| San Antonio Spurs | 39 | 30 | 26 | 21 | 116 |
| Atlanta Hawks | 20 | 42 | 31 | 30 | 123 |
| Hai đội | 59 | 72 | 57 | 51 | 239 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,35Đội khách3,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,32→1,35Đội khách3,33→3,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 06:05 | 1,35▲ | 3,17▼ |
| 09/10 05:34 | 1,34▼ | 3,23▲ |
| 09/10 05:18 | 1,36▲ | 3,12▼ |
| 09/10 04:16 | 1,35 | 3,17▲ |
| 09/10 03:16 | 1,35 | 3,16▼ |
| 09/10 01:32 | 1,35 | 3,18▲ |
| 09/10 00:30 | 1,35▼ | 3,15▲ |
| 09/10 00:19 | 1,36▲ | 3,14▼ |
Xem thêm · 33 trường hợpThu gọn
| 08/10 23:30 | 1,34▲ | 3,21▼ |
| 08/10 23:15 | 1,32▲ | 3,35▼ |
| 08/10 22:59 | 1,31▲ | 3,41▼ |
| 08/10 22:44 | 1,30▲ | 3,44▼ |
| 08/10 22:29 | 1,28▲ | 3,58▼ |
| 08/10 22:17 | 1,27 | 3,70▲ |
| 08/10 22:04 | 1,27 | 3,64▼ |
| 08/10 21:53 | 1,27▼ | 3,69 |
| 08/10 21:45 | 1,28 | 3,69▲ |
| 08/10 21:15 | 1,28▼ | 3,57▲ |
| 08/10 20:45 | 1,29▲ | 3,53▼ |
| 08/10 20:29 | 1,28▼ | 3,57▲ |
| 08/10 20:19 | 1,29▼ | 3,54▲ |
| 08/10 18:57 | 1,31▼ | 3,38▲ |
| 08/10 18:41 | 1,32▼ | 3,32▲ |
| 08/10 18:30 | 1,33 | 3,28▼ |
| 08/10 18:09 | 1,33▲ | 3,29▼ |
| 08/10 17:58 | 1,32▼ | 3,33▲ |
| 08/10 17:38 | 1,33 | 3,30▲ |
| 08/10 17:27 | 1,33▼ | 3,26▲ |
| 08/10 17:11 | 1,35▲ | 3,18▼ |
| 08/10 16:57 | 1,33▲ | 3,29▼ |
| 08/10 16:29 | 1,31▼ | 3,38▲ |
| 08/10 16:13 | 1,32▲ | 3,34▼ |
| 08/10 16:03 | 1,28▼ | 3,57▲ |
| 08/10 15:31 | 1,30▼ | 3,43▲ |
| 08/10 14:34 | 1,31▲ | 3,38▼ |
| 08/10 14:12 | 1,30▲ | 3,46▼ |
| 08/10 14:00 | 1,29▼ | 3,50▲ |
| 08/10 13:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 08/10 13:38 | 1,30▼ | 3,43▲ |
| 08/10 13:27 | Đã đóng | |
| 08/10 13:11 Đầu tiên | 1,32 | 3,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,35 | 3,17 |
| Betfair | 1,33 | 3,00 |
| bet365 | 1,37 | 3,20 |
| Marathon | 1,28 | 3,44 |
| 1xBet | 1,30 | 3,56 |
| Betano | 1,31 | 3,30 |
| BetVictor | 1,32 | 3,10 |
Kèo chấp châu Á-8.5Chủ nhà -8.51,94Đội khách +8.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,91→1,94Đội khách1,91→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 06:10 | Tạm dừng | |
| 09/10 06:05 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 09/10 05:34 | Thay đổi mốc · -8 → -8.5 | |
| 09/10 05:34 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 09/10 05:18 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 09/10 05:07 | Tạm dừng | |
| 09/10 04:16 | 1,93▼ | Tạm dừng |
| 09/10 04:06 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
| 09/10 03:16 | 1,94▲ | Tạm dừng |
| 09/10 02:06 | Tạm dừng | |
| 09/10 01:32 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 09/10 01:05 | Tạm dừng | |
| 09/10 00:30 | 1,95▼ | 1,87▲ |
| 09/10 00:19 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 08/10 23:30 | Tạm dừng | |
| 08/10 23:15 | 1,81▲ | 1,99▼ |
| 08/10 23:05 | Tạm dừng | |
| 08/10 22:59 | 1,78▼ | 2,03▲ |
| 08/10 19:33 | Tạm dừng | |
| 08/10 18:57 | 1,81▼ | 2,01▲ |
| 08/10 18:41 | 1,85▼ | 1,98▲ |
| 08/10 18:30 | Tạm dừng | |
| 08/10 18:09 | 1,87▲ | 1,95▼ |
| 08/10 17:58 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 08/10 17:38 | 1,86▼ | 1,95▲ |
| 08/10 17:16 | Tạm dừng | |
| 08/10 17:11 | 1,94▲ | 1,88▼ |
| 08/10 16:57 | Tạm dừng | |
| 08/10 16:29 | 1,79 | 2,02 |
| 08/10 16:13 | Tạm dừng | |
| 08/10 16:03 | 1,79▼ | 2,02▲ |
| 08/10 15:31 | 1,87▼ | 1,93▲ |
| 08/10 15:11 | Tạm dừng | |
| 08/10 14:34 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 08/10 14:12 | Tạm dừng | |
| 08/10 14:00 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 08/10 13:38 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà -8.5 | Đội khách +8.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,88 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,95 | 1,86 |
| Marathon | 1,90 | 1,83 |
| 1xBet | 1,92 | 1,88 |
| Betano | 1,91 | 1,80 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu227.5Tài 227.51,98Xỉu 227.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,99→1,98Xỉu1,82→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 06:49 | Thay đổi mốc · 226.5 → 227.5 | |
| 09/10 06:10 | Tạm dừng | |
| 09/10 06:05 | 1,98▼ | 1,83▲ |
| 09/10 04:06 | Tạm dừng | |
| 09/10 03:16 | 1,99 | 1,82 |
| 09/10 02:06 | Tạm dừng | |
| 09/10 01:32 Đầu tiên | 1,99 | 1,82 |
| Nhà cái | Tài 227.5 | Xỉu 227.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,83 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 2,00 | 1,76 |
| Marathon | 1,87 | 1,82 |
| 1xBet | 1,93 | 1,87 |
| Betano | 1,87 | 1,85 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| San Antonio Spurs Dựa trên 20 trận | Atlanta Hawks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 11T 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 97.25 | Ghi được mỗi trận | 104.60 |
| 97.20 | Bị ghi mỗi trận | 103.95 |
| +1 | Hiệu số | +13 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 31.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.1 (10 trận) |
| 24.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.9 (10 trận) |
| 27.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.4 (10 trận) |
| 23.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.9 (10 trận) |
| 55.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.0 (10 trận) |
| 50.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.3 (10 trận) |
| 194.4 | Tổng điểm trung bình | 208.6 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 44.3 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.8 (13 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.8 (13 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (13 trận) |
| 79% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 42% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (13 trận) |
| 13.1 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (13 trận) |
| 8.2 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (13 trận) |
| 5.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (13 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atlanta Hawks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 5T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 96.22 | Ghi được mỗi trận | 104.00 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 108.10 |
| +47 | Hiệu số | -41 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 29.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.8 (5 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 (5 trận) |
| 27.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.4 (5 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.2 (5 trận) |
| 51.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.8 (5 trận) |
| 51.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.6 (5 trận) |
| 187.2 | Tổng điểm trung bình | 212.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 47.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.3 (6 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (6 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (6 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (6 trận) |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (6 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (6 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (6 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Atlanta Hawks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 6T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 98.09 | Ghi được mỗi trận | 105.20 |
| 102.27 | Bị ghi mỗi trận | 99.80 |
| -46 | Hiệu số | +54 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 33.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.4 (5 trận) |
| 28.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 37.8 (5 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (5 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.6 (5 trận) |
| 61.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 66.2 (5 trận) |
| 49.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.0 (5 trận) |
| 200.4 | Tổng điểm trung bình | 205.0 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 40.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.1 (7 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.1 (7 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (7 trận) |
| 82% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 (7 trận) |
| 4.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 12 trận | NBA | Atlanta Hawks Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 5T 7B | T · B | 6T 6B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 108.25 | Ghi được mỗi trận | 113.83 |
| 107.08 | Bị ghi mỗi trận | 114.08 |
| +14 | Hiệu số | -3 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 31.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.4 (9 trận) |
| 24.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 34.8 (9 trận) |
| 27.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.3 (9 trận) |
| 23.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.3 (9 trận) |
| 55.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.2 (9 trận) |
| 50.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.7 (9 trận) |
| 215.3 | Tổng điểm trung bình | 227.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 44.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.9 (9 trận) |
| 23.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.0 (9 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 78% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (9 trận) |
| 58% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (9 trận) |
| 12.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| 8.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (9 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Atlanta Hawks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1B | T · B | 3T 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.80 |
| +21 | Hiệu số | +6 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 158.2 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 3 trận | California Classic | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3B | T · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 91.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -34 | Hiệu số | — |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| San Antonio Spurs | NBA Summer League Salt Lake City | Atlanta Hawks Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +19 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| San Antonio Spurs | NBA Tiền mùa giải | Atlanta Hawks Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1459 : 1465
- Sân nhà
- 3T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Antonio Spurs đã gặp Atlanta Hawks tại NBA Tiền mùa giải vào 9/10/2026 07:00 UTC+07 tại Frost Bank Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Antonio Spurs 116-123 Atlanta Hawks.
San Antonio Spurs thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Atlanta Hawks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, San Antonio Spurs thắng 7, Atlanta Hawks thắng 6, hòa 0.
Đội hình San Antonio Spurs có V. Wembanyama, D. Vassell, S. Castle.
Đội hình Atlanta Hawks có D. Daniels, N. Alexander-Walker, A. Wiggins.
San Antonio Spurs · Trận trước: San Antonio Spurs vs New York Knicks (14/6) · Trận tiếp theo: Phoenix Suns vs San Antonio Spurs (11/10)
Atlanta Hawks · Trận trước: Atlanta Hawks vs Memphis Grizzlies (6/10) · Trận tiếp theo: Indiana Pacers vs Atlanta Hawks (11/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Cleveland Cavaliers vs Boston Celtics
- Miami Heat vs New Orleans Pelicans
- New York Knicks vs Washington Wizards
- Brooklyn Nets vs Philadelphia 76ers
- Los Angeles Lakers vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Chicago Bulls vs Memphis Grizzlies
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Boston Celtics vs Philadelphia 76ers
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Golden State Warriors vs Sacramento Kings
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
- D. Stricker vs C. Ruud
- PSG vs Lyon
- Andorra vs Burgos CF
- Montpellier vs Red Star
- Boulogne vs Reims
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
Chưa có bài viết nào.