Ngôn ngữ

QPR vs Derby

Chi tiết trận đấu
Loftus Road
QPRChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc
DerbyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GPierce Charles
2DKealey Adamson
3DJimmy Dunne
5DRonnie Edwards
12DBoy Kemper
24MNicolas Madsen
18MGlen Kamara
11MPaul Smyth
20MHarvey Vale
15MAlfie Lloyd
26FRayan Kolli
Dự bị 9
17MKwame Poku
40MJonathan Varane
22FRichard Kone
27DAmadou Salif Mbengue
33FLeon Scarlett
13GCalum Ward
6DJake Clarke-Salter
4DLiam Morrison
23MIsak Alemayehu Mulugeta
Huấn luyện viên Julien Stephan
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
31GJosh Vickers
23DJoe Ward
6DSondre Langås
28DDion Sanderson
26DRyan Hedges
4MDavid Ozoh
20MAlex Mowatt
16MMohammed Fuseini
8MBobby Clark
11MSammie Szmodics
9FCarlton Morris
Dự bị 9
24DRyan Nyambe
27MLewis Travis
19FHenrik Wendel Meister
15FLars-Jørgen Salvesen
13MFilip Bilbija
12GRichard O'Donnell
33FCorey Blackett-Taylor
29MOscar Fraulo
10FRhian Brewster
Huấn luyện viên John Eustace
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
QPRVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. CirkinTreo giò vì thẻ đỏ
I. ChairChấn thương cơ
K. DembeleChấn thương đầu gối
DerbyVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. ForsythChấn thương đầu gối
C. TaylorChấn thương
D. MurkinChấn thương gân kheo
J. Widell ZetterstromChấn thương đầu gối
M. ClarkeChấn thương bắp chân
P. AgyemangChấn thương gân Achilles
Tính đến 15/10 03:42

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
QPR314
Derby011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 12'Thay ngườiRyan NyambeRa sân: Sondre Langås
  2. 18'Bàn thắngAlfie LloydKiến tạo: Boy Kemper
  3. 22'Bàn thắng từ phạt đềnNicolas Madsen
  4. 24'Thẻ vàngDavid Ozoh
  5. 44'Thẻ vàngSammie Szmodics
  6. 45'Bàn thắngHarvey Vale
  7. 46'Thay ngườiHenrik Wendel MeisterRa sân: Mohammed Fuseini
  8. 46'Thay ngườiLewis TravisRa sân: David Ozoh
  9. 56'Thẻ vàngHenrik Wendel Meister
  10. 57'Thẻ vàngHarvey Vale
  11. 60'Thẻ vàngGlen Kamara
  12. 62'Thay ngườiKwame PokuRa sân: Harvey Vale
  13. 62'Thay ngườiJonathan VaraneRa sân: Alfie Lloyd
  14. 62'Thay ngườiRichard KoneRa sân: Rayan Kolli
  15. 63'Thay ngườiLars-Jørgen SalvesenRa sân: Carlton Morris
  16. 68'Bàn thắngPaul SmythKiến tạo: Nicolas Madsen
  17. 70'Thay ngườiFilip BilbijaRa sân: Sammie Szmodics
  18. 72'Thay ngườiAmadou Salif MbengueRa sân: Boy Kemper
  19. 77'Thay ngườiLeon ScarlettRa sân: Paul Smyth
  20. 90+10'Bàn thắngLars-Jørgen Salvesen
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
1,52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,86
9Sút15
7Sút trúng đích6
1Phạt góc3
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
439Chuyền bóng464
5Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKPierce Charles90000007.2
2 · DFKealey Adamson90000006.9
3 · DFJimmy Dunne90000007.5
5 · DFRonnie Edwards90000007.7
18 · MFGlen Kamara90000107.0
24 · MFNicolas Madsen90112007.9
11 · MFPaul Smyth77102008.0
12 · DFBoy Kemper72010007.9
15 · MFAlfie Lloyd62102007.7
20 · MFHarvey Vale62101107.3
26 · FWRayan Kolli62001006.5
17 · MF · Dự bịKwame Poku28001006.5
22 · FW · Dự bịRichard Kone28000006.2
40 · MF · Dự bịJonathan Varane28000006.9
27 · DF · Dự bịAmadou Salif Mbengue13000006.7
33 · FW · Dự bịLeon Scarlett13000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFBobby Clark90003006.7
20 · MFAlex Mowatt90001006.9
23 · DFJoe Ward90000005.9
26 · DFRyan Hedges90000006.3
28 · DFDion Sanderson90000006.3
31 · GKJosh Vickers90000005.3
24 · DF · Dự bịRyan Nyambe78000006.2
11 · MFSammie Szmodics70000106.3
9 · FWCarlton Morris63000007.0
4 · MFDavid Ozoh45001106.2
16 · MFMohammed Fuseini45000006.2
19 · FW · Dự bịHenrik Wendel Meister45002106.9
27 · MF · Dự bịLewis Travis45000006.7
15 · FW · Dự bịLars-Jørgen Salvesen27104007.7
13 · MF · Dự bịFilip Bilbija20000006.7
6 · DFSondre Langås12000006.9
Tính đến 15/10 04:52

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,83Hòa3,84Đội khách4,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,791,83Hòa3,793,84Đội khách4,344,37
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
15/10 01:411,83▲3,84▲4,37▼
15/10 01:151,81▲3,78▼4,55▼
15/10 00:441,683,99▼5,22▲
15/10 00:181,68▼4,01▲5,21▲
14/10 23:491,693,98▲5,14
14/10 23:201,693,97▼5,14▼
14/10 22:491,69▼3,99▲5,16▲
14/10 21:281,70▲3,97▼5,10▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
14/10 20:181,69▼3,99▼5,11▲
14/10 19:521,70▼4,00▲5,04▲
14/10 18:331,713,985,01▲
14/10 18:091,71▲3,98▼4,98▼
14/10 17:441,70▲3,99▼5,02▼
14/10 17:161,68▲4,05▼5,16▼
14/10 15:551,67▲4,08▼5,18▼
14/10 15:061,66▲4,10▼5,23▼
14/10 14:141,65▲4,14▲5,32▲
14/10 13:231,64▼4,11▲5,28▲
14/10 12:561,65▼4,07▲5,23▲
14/10 12:311,66▲4,03▼5,17
14/10 11:401,654,09▼5,17▲
14/10 10:241,65▼4,15▲5,08▲
14/10 09:061,68▲4,11▼4,95▼
14/10 05:341,66▼4,14▲5,05▲
14/10 04:401,67▲4,10▼5,00▼
14/10 02:241,66▲4,11▲5,04▲
14/10 00:411,654,05▼4,95▼
13/10 22:351,65▼4,07▲4,97▲
13/10 22:091,66▼4,02▲4,94▲
13/10 20:571,67▼3,99▲4,90▲
13/10 07:361,70▼3,92▲4,70▲
11/10 22:15 Đầu tiên1,793,794,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,833,844,37
Betfair1,753,504,33
bet3651,803,604,20
Marathon1,733,704,45
1xBet1,853,704,32
Betano1,873,804,45
BetVictor1,803,604,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,84Đội khách +0.52,08Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,791,84Đội khách2,072,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 01:411,84▲2,08▼
15/10 01:15Thay đổi mốc · -1 → -0.5
15/10 01:151,81▲2,09▼
15/10 00:181,68▼2,30▲
14/10 23:201,692,28▼
14/10 22:491,69▼2,29▲
14/10 21:281,70▲2,27▼
14/10 20:181,69▼2,28▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
14/10 19:521,70▼2,27▲
14/10 18:091,71▲2,25▼
14/10 17:441,70▲2,26▼
14/10 17:161,68▲2,31▼
14/10 15:551,67▲2,32▼
14/10 15:061,66▲2,34▼
14/10 14:141,65▲2,37▲
14/10 13:231,64▼2,36▲
14/10 12:561,65▼2,34▲
14/10 12:311,66▲2,31▼
14/10 10:241,65▼2,33▲
14/10 09:061,68▲2,29▼
14/10 05:341,66▼2,32▲
14/10 04:401,67▲2,30▼
14/10 02:241,662,31▲
14/10 00:411,66▲2,30▼
13/10 22:351,65▼2,31▲
13/10 22:091,66▼2,28▲
13/10 20:571,68▼2,27▲
13/10 14:061,71▲2,20▲
13/10 07:361,70▼2,19▲
11/10 22:15 Đầu tiên1,792,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,842,08
bet3651,652,20
Betano1,822,02
BetVictor1,741,94
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,89Xỉu 2.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,831,89Xỉu2,011,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 01:411,89▼1,99▲
15/10 01:151,97▲1,92▼
14/10 20:181,92▲1,97▼
14/10 19:521,88▼2,01▲
14/10 18:331,89▼2,00▲
14/10 18:091,90▲1,99
14/10 17:441,89▲1,99▼
14/10 15:551,882,00▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
14/10 14:411,88▼2,01▲
14/10 14:141,89▲2,00▲
14/10 12:561,88▼1,99▲
14/10 12:311,90▲1,97▼
14/10 11:401,86▲2,01▼
14/10 10:241,79▼2,08▲
14/10 09:061,80▲2,07▼
14/10 05:341,79▼2,08▲
14/10 02:241,80▲2,07▲
14/10 00:411,792,06▼
13/10 22:351,792,07▲
13/10 22:091,79▼2,06▲
13/10 20:571,80▼2,05▲
13/10 14:061,812,04▲
13/10 07:361,81▼2,03▲
11/10 22:15 Đầu tiên1,832,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,891,99
Betfair1,831,91
bet3651,911,91
Marathon1,881,86
1xBet1,862,00
Betano1,901,95
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,731,67Không2,102,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
15/10 01:411,67▼2,05
15/10 01:151,75▼2,05▲
15/10 00:441,80▼2,00▲
14/10 20:181,87▲1,90▼
14/10 17:441,75▼2,05▲
14/10 13:481,80▼2,00▲
14/10 06:261,87▲1,90▼
13/10 20:571,80▲2,00▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
13/10 07:551,75▲2,05▼
13/10 02:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 02:14 Đầu tiên1,732,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,801,91
Marathon1,801,88
1xBet1,782,04
Betano1,781,98
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
QPRTất cảDerby
12Trận12
4Thắng1
6Hòa3
2Thua8
16Bàn thắng10
13Bàn thua22
QPRChủ nhàDerby
6Trận7
2Thắng0
3Hòa2
1Thua5
9Bàn thắng5
6Bàn thua12
QPRĐội kháchDerby
6Trận5
2Thắng1
3Hòa1
1Thua3
7Bàn thắng5
7Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn4
1.33Bàn thắng mỗi trận0.83
1.08Bàn thua mỗi trận1.83
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
4Chuỗi hòa dài nhất2
QPRTất cảDerby
11Trận11
4Thắng1
5Hòa3
2Thua7
15Bàn thắng9
12Bàn thua20
QPRChủ nhàDerby
5Trận6
2Thắng0
2Hòa2
1Thua4
8Bàn thắng4
5Bàn thua10
QPRĐội kháchDerby
6Trận5
2Thắng1
3Hòa1
1Thua3
7Bàn thắng5
7Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn4
1.36Bàn thắng mỗi trận0.82
1.09Bàn thua mỗi trận1.82
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
4Chuỗi hòa dài nhất2
QPRTất cảDerby
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng1
1Bàn thua2
QPRChủ nhàDerby
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
1Bàn thắng1
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 20/10 00:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
QPRHHHHBTTHTH6T 8H 6B
DerbyHHBBBTBHBB6T 3H 11B
QPR
Dựa trên 20 trận
Derby
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 8H 6BT · H · B6T 3H 11B
30%Tỷ lệ thắng30%
40%Tỷ lệ hòa15%
1.35Ghi được mỗi trận1.10
1.20Bị ghi mỗi trận1.45
+3Hiệu số-7
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.40 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (19 trận)
1.29 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.3Số cú sút mỗi trận12.4
4.9Sút trúng đích mỗi trận3.9
48%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.3Phạt góc mỗi trận4.8
2.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
10.8Phạm lỗi mỗi trận13.3
QPR
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDerby
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 4H 3BT · H · B3T 2H 5B
30%Tỷ lệ thắng30%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận1.00
1.20Bị ghi mỗi trận1.30
+4Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.80 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (9 trận)
1.26 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
16.8Số cú sút mỗi trận14.1
6.4Sút trúng đích mỗi trận3.9
50%Kiểm soát bóng trung bình55%
6.0Phạt góc mỗi trận6.1
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
10.1Phạm lỗi mỗi trận12.7
QPR
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDerby
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 4H 3BT · H · B3T 1H 6B
30%Tỷ lệ thắng30%
40%Tỷ lệ hòa10%
1.10Ghi được mỗi trận1.20
1.20Bị ghi mỗi trận1.60
-1Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.04Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11
1.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.8Số cú sút mỗi trận10.8
3.4Sút trúng đích mỗi trận3.8
47%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.7Phạt góc mỗi trận3.6
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.8
11.4Phạm lỗi mỗi trận13.9
QPR
Dựa trên 19 trận
Giải vô địch (Anh)Derby
Dựa trên 19 trận
19Trận19
6T 7H 6BT · H · B6T 3H 10B
32%Tỷ lệ thắng32%
37%Tỷ lệ hòa16%
1.37Ghi được mỗi trận1.11
1.21Bị ghi mỗi trận1.42
+3Hiệu số-6
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
37%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.40Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.5Số cú sút mỗi trận12.7
5.0Sút trúng đích mỗi trận3.8
48%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.3Phạt góc mỗi trận4.9
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.7
11.0Phạm lỗi mỗi trận13.4
QPR
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLDerby
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
3QPR T
0H
3Derby T
2.7Trung bình tổng điểm
QPR Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
9 : 7
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 2B
Tính đến 08/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Pierce Charles120091 phút7.11
GK13Calum Ward-----
GK32Matteo Salamon-----
DF5Ronnie Edwards120191 phút7.10
DF3Jimmy Dunne111088 phút7.02
DF27Salif Mbengue Amadou110159 phút6.76
DF2Kealey Adamson110057 phút6.80
DF6Jake Clarke-Salter90073 phút6.59
DF19Dennis Cirkin70043 phút6.29
DF48Tariq Lamptey60138 phút6.87
DF12Boy Kemper50170 phút6.78
DF4Liam Morrison-----
DF28Esquerdinha-----
DF33Timothy Akindileni-----
MF20Harvey Vale101183 phút6.80
MF18Glen Kamara100066 phút6.97
MF24Nicolas Madsen102164 phút7.14
MF17Kwame Poku101062 phút6.77
MF40Jonathan Varane70033 phút6.61
MF10Ilias Chair62165 phút7.03
MFGiovanni Ikoroha-----
MF23Isak Alemayehu Mulugeta-----
FW11Paul Smyth113058 phút7.15
FW16Rumarn Burrell92173 phút6.70
FW14Koki Saito81048 phút6.84
FW15Alfie Lloyd81039 phút6.54
FW22Richard Kone70045 phút6.37
FW33Leon Scarlett50026 phút6.38
FW26Rayan Kolli30064 phút6.37
FW25Justin Obikwu10011 phút6.30
K. Dembele—————
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1J. Widell Zetterstrom80091 phút7.26
GK31Josh Vickers40090 phút6.40
GK1Nicholas Bilokapic-----
GK1Harley Price-----
GK12Richard O'Donnell-----
DF6Sondre Langas110083 phút6.67
DF28Dion Sanderson110082 phút6.84
DF18Charlie Taylor90086 phút6.72
DF22Max Johnston60035 phút6.57
DF24Ryan Nyambe50051 phút6.26
DF3Craig Forsyth30065 phút7.00
DF44Eiran Cashin20084 phút7.50
DF5Matt Clarke10045 phút6.30
DF2Isaac Gordon-----
DF2Derry Murkin-----
DF4Raymond Offor-----
DF12Luca Crolla-----
MF8Bobby Clark122284 phút6.94
MF11Sammie Szmodics114178 phút6.86
MF23Joe Ward100073 phút6.76
MF20Alex Mowatt90080 phút6.92
MF29Oscar Fraulo80154 phút6.56
MF4David Ozoh70074 phút6.61
MF27Lewis Travis60075 phút6.93
MF4Rio Canoville-----
MF8Kacey Gill-----
MF10Charlie Smith-----
MF16Oliver Lukic-----
MF20Arthur Grout-----
MF27Cruz Allen-----
FW15Lars-Jorgen Salvesen112024 phút6.55
FW26Ryan Hedges100063 phút6.71
FW33Corey Blackett-Taylor90028 phút6.64
FW9Carlton Morris81186 phút6.84
FW10Rhian Brewster80129 phút6.53
FW16Mohammed Fuseini71159 phút6.71
FW19Henrik Meister60037 phút6.27
FW13Filip Bilbija50018 phút6.64
P. Agyemang—————
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

QPRHuấn luyện viên Julien Stephan
DerbyHuấn luyện viên John Eustace
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo