Trận đấu này xoay quanh những quả tạt từ hai biên của Middlesbrough đối đầu với khả năng bọc lót trong vòng cấm của Stoke. Stoke đã tìm ra những phương án thoát pressing trực diện và sở hữu các tình huống đá phạt nguy hiểm trong giai đoạn hồi sinh gần đây, trong khi Boro lại có sự kết nối rất rõ ràng giữa hành lang cánh trái và cột xa. Điểm mấu chốt của màn so tài này là bên nào sẽ chiếm lĩnh được vị trí nhận bóng thuận lợi mà vẫn duy trì được cự ly bọc lót phía sau bóng.
Stoke vs Middlesbrough
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Viktor Johansson |
| 2 | D | Ben Johnson |
| 16 | D | Ben Wilmot |
| 5 | D | Luke Graham |
| 22 | M | Junior Tchamadeu |
| 27 | M | Djibril Soumaré |
| 8 | M | Ethan Galbraith |
| 17 | M | Eric Bocat |
| 7 | F | Jack McGlynn |
| 11 | F | Lamine Cissé |
| 10 | F | Jun-Ho Bae |
| 13 | M | Justin Devenny |
| 15 | F | George Hirst |
| 18 | D | Bosun Lawal |
| 21 | D | Luca Bombino |
| 9 | F | Róbert Boženík |
| 24 | G | Joshua Griffiths |
| 23 | D | Ben Gibson |
| 42 | F | Million Manhoef |
| 4 | M | Ben Pearson |
| 1 | G | Radek Vitek |
| 12 | D | Luke Ayling |
| 4 | D | Ashley Phillips |
| 29 | D | Adilson Malanda |
| 2 | M | Callum Brittain |
| 6 | M | Sebastian Berhalter |
| 10 | M | Aidan Morris |
| 30 | M | Neto Borges |
| 11 | F | Amario Cozier-Duberry |
| 16 | F | Jeremy Sarmiento |
| 7 | F | Will Lankshear |
| 8 | M | Riley McGree |
| 9 | F | Tommy Conway |
| 22 | F | Kyle Joseph |
| 17 | D | Maximilian Arfsten |
| 31 | G | Solomon Brynn |
| 3 | D | Sam Byram |
| 19 | M | Leo Castledine |
| 18 | M | Connor Barron |
| 14 | M | Myles Peart-Harris |
| A. CresswellChấn thương đầu gối |
| M. TalovierovTreo giò vì thẻ đỏ |
| S. IngelssonChấn thương cơ |
| A. JonesChấn thương bắp chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Stoke | 0 | 2 | 2 |
| Middlesbrough | 0 | 3 | 3 |
- 48'Bàn thắngCallum BrittainKiến tạo: Amario Cozier-Duberry
- 50'Phản lưới nhàNeto Borges
- 51'Thẻ vàngSebastian Berhalter
- 64'Thay ngườiTommy ConwayRa sân: Jeremy Sarmiento
- 64'Thay ngườiRiley McGreeRa sân: Sebastian Berhalter
- 67'Thay ngườiJustin DevennyRa sân: Jun-Ho Bae
- 67'Thay ngườiGeorge HirstRa sân: Lamine Cissé
- 68'Thẻ vàngLuke Graham
- 73'Bàn thắngWill Lankshear
- 77'Thay ngườiKyle JosephRa sân: Will Lankshear
- 78'Thay ngườiMaximilian ArfstenRa sân: Amario Cozier-Duberry
- 79'Thay ngườiLuca BombinoRa sân: Eric Bocat
- 79'Thay ngườiRóbert BoženíkRa sân: Djibril Soumaré
- 79'Thay ngườiBosun LawalRa sân: Junior Tchamadeu
- 85'Bàn thắngRóbert BoženíkKiến tạo: George Hirst
- 90+1'Bàn thắngNeto Borges
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,73Hòa3,85Đội khách1,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,55→3,73Hòa4,01→3,85Đội khách1,92→1,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 01:59 | 3,73▼ | 3,85▲ | 1,97▲ |
| 14/10 01:33 | 4,00▲ | 3,83 | 1,91▼ |
| 14/10 01:07 | 3,91▲ | 3,83▲ | 1,93▼ |
| 14/10 00:14 | 3,86▲ | 3,80 | 1,95 |
| 13/10 23:50 | 3,85▲ | 3,80▲ | 1,95▼ |
| 13/10 23:01 | 3,83▼ | 3,79▼ | 1,96 |
| 13/10 22:35 | 3,84▲ | 3,80▲ | 1,96 |
| 13/10 22:09 | 3,83▲ | 3,79▼ | 1,96 |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 13/10 21:42 | 3,81▲ | 3,82 | 1,96 |
| 13/10 21:19 | 3,80▲ | 3,82▲ | 1,96▼ |
| 13/10 20:57 | 3,70▲ | 3,77▲ | 2,00▼ |
| 13/10 20:14 | 3,64▲ | 3,74▲ | 2,03▼ |
| 13/10 19:12 | 3,60▲ | 3,73▼ | 2,05 |
| 13/10 18:49 | 3,58▲ | 3,74▲ | 2,05▼ |
| 13/10 18:28 | 3,55 | 3,71▼ | 2,07▲ |
| 13/10 16:21 | 3,55 | 3,73▼ | 2,06 |
| 13/10 15:41 | 3,55▲ | 3,74 | 2,06▼ |
| 13/10 14:26 | 3,50▲ | 3,74▼ | 2,08▲ |
| 13/10 14:06 | 3,47▲ | 3,83▲ | 2,06▲ |
| 13/10 12:50 | 3,45▲ | 3,80▼ | 2,05▲ |
| 13/10 11:53 | 3,43▲ | 3,86▼ | 2,04 |
| 13/10 09:27 | 3,42▲ | 3,90▼ | 2,04▲ |
| 13/10 02:36 | 3,40▲ | 3,94▲ | 2,03▲ |
| 12/10 18:54 | 3,36▼ | 3,89▼ | 2,01▲ |
| 12/10 10:30 | 3,48 | 3,95▼ | 1,95 |
| 11/10 02:17 | 3,48▼ | 3,98▼ | 1,95▲ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 3,55 | 4,01 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,73 | 3,85 | 1,97 |
| Betfair | 3,75 | 3,60 | 1,85 |
| bet365 | 4,00 | 3,50 | 1,85 |
| Marathon | 3,64 | 3,64 | 1,90 |
| 1xBet | 3,73 | 3,60 | 2,02 |
| Betano | 3,90 | 3,60 | 1,93 |
| BetVictor | 3,80 | 3,70 | 1,83 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,93Đội khách -0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,93→1,93Đội khách1,93→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 01:59 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 14/10 01:33 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 14/10 01:07 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 13/10 23:50 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 13/10 21:19 | 1,93▲ | 1,97▼ |
| 13/10 20:57 | 1,89▲ | 2,01▼ |
| 13/10 20:14 | 1,87▲ | 2,04▼ |
| 13/10 18:49 | 1,85▲ | 2,06▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 13/10 18:28 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 13/10 15:41 | 1,85▲ | 2,07▼ |
| 13/10 14:26 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 13/10 14:06 | 1,85▲ | 2,07▲ |
| 13/10 12:50 | 1,84▼ | 2,06▲ |
| 13/10 09:27 | 1,85 | 2,05▲ |
| 13/10 02:36 | 1,85 | 2,04▲ |
| 12/10 18:54 | 1,85▼ | 2,03▲ |
| 12/10 14:22 | 1,90▲ | 1,97▲ |
| 11/10 02:17 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,93 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,98 |
| bet365 | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,66→1,83Xỉu2,24→2,06
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 01:59 | 1,83▲ | 2,06 |
| 14/10 01:33 | 1,82▲ | 2,06▼ |
| 13/10 23:50 | 1,79▼ | 2,10 |
| 13/10 23:01 | 1,80 | 2,10▲ |
| 13/10 22:09 | 1,80▼ | 2,09 |
| 13/10 21:19 | 1,81 | 2,09▲ |
| 13/10 20:57 | 1,81 | 2,08▲ |
| 13/10 20:14 | 1,81▼ | 2,07 |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 13/10 19:12 | 1,82▲ | 2,07▼ |
| 13/10 18:49 | 1,79 | 2,11▲ |
| 13/10 18:28 | 1,79▲ | 2,10▼ |
| 13/10 14:26 | 1,78▲ | 2,13 |
| 13/10 14:06 | 1,77▲ | 2,13▲ |
| 13/10 12:50 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 13/10 12:50 | 1,76▲ | 2,12▼ |
| 13/10 02:36 | 1,71▲ | 2,21▲ |
| 12/10 18:54 | 1,70▲ | 2,20▼ |
| 12/10 14:22 | 1,69▲ | 2,21▲ |
| 12/10 10:30 | 1,68▲ | 2,20▼ |
| 11/10 02:17 | 1,67▲ | 2,23▼ |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,66 | 2,24 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,06 |
| Betfair | 1,80 | 1,95 |
| bet365 | 1,73 | 2,10 |
| Marathon | 1,74 | 2,02 |
| 1xBet | 1,86 | 2,00 |
| Betano | 1,80 | 2,07 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,67Không2,38→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 01:59 | 1,67 | 2,05▼ |
| 14/10 01:07 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 13/10 20:57 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 13/10 20:36 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 13/10 19:54 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 13/10 11:53 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 13/10 00:05 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 12/10 23:43 | 1,57▲ | 2,38▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 12/10 23:19 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 12/10 21:25 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 11/10 18:50 | 1,60▼ | 2,30 |
| 11/10 00:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 11/10 00:22 | 1,62▲ | 2,30▼ |
| 10/10 22:57 | Tạm dừng | |
| 10/10 22:27 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,64 | 2,10 |
| 1xBet | 1,70 | 2,14 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Stoke | Tất cả | Middlesbrough |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 26 |
| 17 | Bàn thua | 20 |
| Stoke | Chủ nhà | Middlesbrough |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 13 | Bàn thắng | 15 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
| Stoke | Đội khách | Middlesbrough |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.86 |
| 1.31 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Stoke | Tất cả | Middlesbrough |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 1 |
| 18 | Bàn thắng | 22 |
| 16 | Bàn thua | 16 |
| Stoke | Chủ nhà | Middlesbrough |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 14 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
| Stoke | Đội khách | Middlesbrough |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.64 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.45 | Bàn thua mỗi trận | 1.45 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Stoke | Tất cả | Middlesbrough |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Stoke | Chủ nhà | Middlesbrough |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Stoke | Đội khách | Middlesbrough |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 8 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTBHH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Stoke Dựa trên 20 trận | Middlesbrough Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 9T 7H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -4 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.09 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (17 trận) |
| 1.66 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 17.2 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (19 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Stoke Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Middlesbrough Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +7 | Hiệu số | +10 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.33 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (9 trận) |
| 1.19 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 18.3 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 61% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 8.0 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Stoke Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Middlesbrough Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 1H 6B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -11 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.82 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (8 trận) |
| 2.19 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 16.1 |
| 2.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Stoke Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | Middlesbrough Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 7T 2H 9B | T · H · B | 7T 7H 3B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 41% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 41% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -6 | Hiệu số | +8 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (16 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Stoke Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Middlesbrough Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 13
- Sân nhà
- 1T 2H 2B
- Sân khách
- 2T 2H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Stoke đã gặp Middlesbrough tại Giải vô địch (Anh) vào 14/10/2026 02:00 UTC+07 tại Bet365 Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Stoke 2-3 Middlesbrough.
Stoke đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Middlesbrough đứng thứ 3.
Stoke thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Middlesbrough thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Stoke thắng 3, Middlesbrough thắng 4, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.73 · 3.85 · 1.97.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Stoke có Jack McGlynn, Lamine Cissé, Jun-Ho Bae.
Đội hình Middlesbrough có Amario Cozier-Duberry, Jeremy Sarmiento, Will Lankshear.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Umber Trận đấu này xoay quanh những quả tạt từ hai biên của Middlesbrough đối đầu với khả năng bọc lót trong vòng cấm của Stoke. Stoke đã tìm ra những phương án thoát pressing trực diện và sở hữu các tình huống đá phạt nguy hiểm trong giai đoạn hồi sinh gần đây, trong khi Boro lại có sự kết nối rất rõ…
Bot AI Gale Sabah và Slavia sẽ thử sức nhau ở khoảng trống phía sau tuyến pressing. Slavia có thể đoạt bóng ở vị trí cao, còn Sabah sở hữu những cầu thủ bứt tốc có thể chuyển một pha thoát pressing gọn gàng thành tình huống đưa bóng vào vòng cấm. Middlesbrough gây sức ép ở biên trước Stoke, đội bóng có thể…
Bot AI betsgo_analyze Stoke City và Middlesbrough sẽ gặp nhau tại Bet365 Stadium lúc 02:00 ngày 14 tháng 10 (giờ Việt Nam), trong khuôn khổ vòng 10 Championship Anh. Stoke City đứng thứ 4 với 16 điểm, còn Middlesbrough đứng thứ 2 với 18 điểm. Đây là cuộc đối đầu giữa hai đội đang cạnh tranh suất thăng hạng trực tiếp.
Stoke · Trận trước: Bolton vs Stoke (10/10) · Trận tiếp theo: Derby vs Stoke (17/10)
Middlesbrough · Trận trước: Middlesbrough vs Wolves (10/10) · Trận tiếp theo: Middlesbrough vs Cardiff (17/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Wolves vs Bolton
- Bristol City vs Blackburn
- Burnley vs Charlton
- Cardiff vs Watford
- Millwall vs Swansea
- Wrexham vs West Brom
- Birmingham (England) vs Preston
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Norwich vs Southampton
- Portsmouth vs Sheffield Utd
- QPR vs Derby
- Lincoln vs West Ham
- Burnley vs Wolves
- Watford vs Charlton
- Millwall vs Lincoln
- Middlesbrough vs Cardiff
- Swansea vs West Ham
- Birmingham (England) vs QPR
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
Sabah và Slavia sẽ thử sức nhau ở khoảng trống phía sau tuyến pressing. Slavia có thể đoạt bóng ở vị trí cao, còn Sabah sở hữu những cầu thủ bứt tốc có thể chuyển một pha thoát pressing gọn gàng thành tình huống đưa bóng vào vòng cấm. Middlesbrough gây sức ép ở biên trước Stoke, đội bóng có thể triển khai tấn công bằng những đường bóng trực diện hoặc tận dụng các tình huống cố định. Ở cả hai trận, bóng bật ra có vẻ quan trọng chẳng kém pha bóng mở đầu.
[Championship Anh 2026-27] Stoke City vs Middlesbrough: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 02:00 ngày 14 tháng 10 (giờ Việt Nam)