Ngôn ngữ

Stoke vs Middlesbrough

Chi tiết trận đấu
Bet365 Stadium
StokeChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
MiddlesbroughĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 01:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GViktor Johansson
2DBen Johnson
16DBen Wilmot
5DLuke Graham
22MJunior Tchamadeu
27MDjibril Soumaré
8MEthan Galbraith
17MEric Bocat
7FJack McGlynn
11FLamine Cissé
10FJun-Ho Bae
Dự bị 9
13MJustin Devenny
15FGeorge Hirst
18DBosun Lawal
21DLuca Bombino
9FRóbert Boženík
24GJoshua Griffiths
23DBen Gibson
42FMillion Manhoef
4MBen Pearson
Huấn luyện viên Mark Robins
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GRadek Vitek
12DLuke Ayling
4DAshley Phillips
29DAdilson Malanda
2MCallum Brittain
6MSebastian Berhalter
10MAidan Morris
30MNeto Borges
11FAmario Cozier-Duberry
16FJeremy Sarmiento
7FWill Lankshear
Dự bị 9
8MRiley McGree
9FTommy Conway
22FKyle Joseph
17DMaximilian Arfsten
31GSolomon Brynn
3DSam Byram
19MLeo Castledine
18MConnor Barron
14MMyles Peart-Harris
Huấn luyện viên Kim Hellberg
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StokeVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. CresswellChấn thương đầu gối
M. TalovierovTreo giò vì thẻ đỏ
S. IngelssonChấn thương cơ
MiddlesbroughVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. JonesChấn thương bắp chân
Tính đến 14/10 03:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Stoke022
Middlesbrough033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 48'Bàn thắngCallum BrittainKiến tạo: Amario Cozier-Duberry
  2. 50'Phản lưới nhàNeto Borges
  3. 51'Thẻ vàngSebastian Berhalter
  4. 64'Thay ngườiTommy ConwayRa sân: Jeremy Sarmiento
  5. 64'Thay ngườiRiley McGreeRa sân: Sebastian Berhalter
  6. 67'Thay ngườiJustin DevennyRa sân: Jun-Ho Bae
  7. 67'Thay ngườiGeorge HirstRa sân: Lamine Cissé
  8. 68'Thẻ vàngLuke Graham
  9. 73'Bàn thắngWill Lankshear
  10. 77'Thay ngườiKyle JosephRa sân: Will Lankshear
  11. 78'Thay ngườiMaximilian ArfstenRa sân: Amario Cozier-Duberry
  12. 79'Thay ngườiLuca BombinoRa sân: Eric Bocat
  13. 79'Thay ngườiRóbert BoženíkRa sân: Djibril Soumaré
  14. 79'Thay ngườiBosun LawalRa sân: Junior Tchamadeu
  15. 85'Bàn thắngRóbert BoženíkKiến tạo: George Hirst
  16. 90+1'Bàn thắngNeto Borges
Thống kê đội · Cuối trận
34Kiểm soát bóng66
0,65Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,57
8Sút20
1Sút trúng đích9
4Phạt góc3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
297Chuyền bóng594
7Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKViktor Johansson90000008.5
2 · DFBen Johnson90000005.9
5 · DFLuke Graham90000106.2
7 · FWJack McGlynn90000006.9
8 · MFEthan Galbraith90001006.0
16 · DFBen Wilmot90000006.7
17 · MFEric Bocat79000007.2
22 · MFJunior Tchamadeu79001006.2
27 · MFDjibril Soumaré79002006.3
10 · FWJun-Ho Bae67000006.2
11 · FWLamine Cissé67000006.7
13 · MF · Dự bịJustin Devenny23000006.2
15 · FW · Dự bịGeorge Hirst23010006.3
9 · FW · Dự bịRóbert Boženík11102007.3
18 · DF · Dự bịBosun Lawal11000006.5
21 · DF · Dự bịLuca Bombino11000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRadek Vitek90000006.3
2 · MFCallum Brittain90102008.2
4 · DFAshley Phillips90001006.3
10 · MFAidan Morris90003007.5
12 · DFLuke Ayling90000007.0
29 · DFAdilson Malanda90000007.0
30 · MFNeto Borges90102007.0
11 · FWAmario Cozier-Duberry78012007.3
7 · FWWill Lankshear77102007.5
6 · MFSebastian Berhalter64001107.0
16 · FWJeremy Sarmiento64000007.0
8 · MF · Dự bịRiley McGree26000006.9
9 · FW · Dự bịTommy Conway26001006.9
22 · FW · Dự bịKyle Joseph13000006.3
17 · DF · Dự bịMaximilian Arfsten12000006.7
Tính đến 14/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,73Hòa3,85Đội khách1,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,553,73Hòa4,013,85Đội khách1,921,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 01:593,73▼3,85▲1,97▲
14/10 01:334,00▲3,831,91▼
14/10 01:073,91▲3,83▲1,93▼
14/10 00:143,86▲3,801,95
13/10 23:503,85▲3,80▲1,95▼
13/10 23:013,83▼3,79▼1,96
13/10 22:353,84▲3,80▲1,96
13/10 22:093,83▲3,79▼1,96
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
13/10 21:423,81▲3,821,96
13/10 21:193,80▲3,82▲1,96▼
13/10 20:573,70▲3,77▲2,00▼
13/10 20:143,64▲3,74▲2,03▼
13/10 19:123,60▲3,73▼2,05
13/10 18:493,58▲3,74▲2,05▼
13/10 18:283,553,71▼2,07▲
13/10 16:213,553,73▼2,06
13/10 15:413,55▲3,742,06▼
13/10 14:263,50▲3,74▼2,08▲
13/10 14:063,47▲3,83▲2,06▲
13/10 12:503,45▲3,80▼2,05▲
13/10 11:533,43▲3,86▼2,04
13/10 09:273,42▲3,90▼2,04▲
13/10 02:363,40▲3,94▲2,03▲
12/10 18:543,36▼3,89▼2,01▲
12/10 10:303,483,95▼1,95
11/10 02:173,48▼3,98▼1,95▲
10/10 22:27 Đầu tiên3,554,011,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,733,851,97
Betfair3,753,601,85
bet3654,003,501,85
Marathon3,643,641,90
1xBet3,733,602,02
Betano3,903,601,93
BetVictor3,803,701,83
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,93Đội khách -0.51,98Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,931,93Đội khách1,931,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 01:591,93▼1,98▲
14/10 01:331,99▲1,92▼
14/10 01:071,97▲1,93▼
13/10 23:501,94▲1,96▼
13/10 21:191,93▲1,97▼
13/10 20:571,89▲2,01▼
13/10 20:141,87▲2,04▼
13/10 18:491,85▲2,06▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
13/10 18:281,84▼2,08▲
13/10 15:411,85▲2,07▼
13/10 14:261,83▼2,09▲
13/10 14:061,85▲2,07▲
13/10 12:501,84▼2,06▲
13/10 09:271,852,05▲
13/10 02:361,852,04▲
12/10 18:541,85▼2,03▲
12/10 14:221,90▲1,97▲
11/10 02:171,89▼1,96▲
10/10 22:27 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,931,98
bet3651,921,92
Betano1,911,93
BetVictor1,841,83
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,661,83Xỉu2,242,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 01:591,83▲2,06
14/10 01:331,82▲2,06▼
13/10 23:501,79▼2,10
13/10 23:011,802,10▲
13/10 22:091,80▼2,09
13/10 21:191,812,09▲
13/10 20:571,812,08▲
13/10 20:141,81▼2,07
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
13/10 19:121,82▲2,07▼
13/10 18:491,792,11▲
13/10 18:281,79▲2,10▼
13/10 14:261,78▲2,13
13/10 14:061,77▲2,13▲
13/10 12:50Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
13/10 12:501,76▲2,12▼
13/10 02:361,71▲2,21▲
12/10 18:541,70▲2,20▼
12/10 14:221,69▲2,21▲
12/10 10:301,68▲2,20▼
11/10 02:171,67▲2,23▼
10/10 22:27 Đầu tiên1,662,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,832,06
Betfair1,801,95
bet3651,732,10
Marathon1,742,02
1xBet1,862,00
Betano1,802,07
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,571,67Không2,382,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 01:591,672,05▼
14/10 01:071,67▲2,15▼
13/10 20:571,65▲2,20▼
13/10 20:361,62▼2,25▲
13/10 19:541,65▲2,20▼
13/10 11:531,57▼2,38▲
13/10 00:051,60▲2,30▼
12/10 23:431,57▲2,38▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
12/10 23:191,53▼2,45▲
12/10 21:251,57▼2,38▲
11/10 18:501,60▼2,30
11/10 00:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
11/10 00:221,62▲2,30▼
10/10 22:57Tạm dừng
10/10 22:27 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,672,10
Marathon1,642,10
1xBet1,702,14
Betano1,652,15
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
StokeTất cảMiddlesbrough
13Trận14
7Thắng8
2Hòa4
4Thua2
21Bàn thắng26
17Bàn thua20
StokeChủ nhàMiddlesbrough
7Trận7
4Thắng5
1Hòa2
2Thua0
13Bàn thắng15
7Bàn thua9
StokeĐội kháchMiddlesbrough
6Trận7
3Thắng3
1Hòa2
2Thua2
8Bàn thắng11
10Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
1.62Bàn thắng mỗi trận1.86
1.31Bàn thua mỗi trận1.43
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
StokeTất cảMiddlesbrough
11Trận11
6Thắng6
1Hòa4
4Thua1
18Bàn thắng22
16Bàn thua16
StokeChủ nhàMiddlesbrough
5Trận6
3Thắng4
0Hòa2
2Thua0
10Bàn thắng14
6Bàn thua9
StokeĐội kháchMiddlesbrough
6Trận5
3Thắng2
1Hòa2
2Thua1
8Bàn thắng8
10Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
1.64Bàn thắng mỗi trận2.00
1.45Bàn thua mỗi trận1.45
3Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
StokeTất cảMiddlesbrough
2Trận3
1Thắng2
1Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng4
1Bàn thua4
StokeChủ nhàMiddlesbrough
2Trận1
1Thắng1
1Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng1
1Bàn thua0
StokeĐội kháchMiddlesbrough
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 18/10 12:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
StokeTTTHTTBHBB8T 3H 9B
MiddlesbroughTHHTBTHTTB9T 7H 4B
Stoke
Dựa trên 20 trận
Middlesbrough
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 3H 9BT · H · B9T 7H 4B
40%Tỷ lệ thắng45%
15%Tỷ lệ hòa35%
1.35Ghi được mỗi trận1.60
1.55Bị ghi mỗi trận1.20
-4Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.09 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (17 trận)
1.66 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.8Số cú sút mỗi trận17.2
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.2
48%Kiểm soát bóng trung bình58%
5.7Phạt góc mỗi trận6.2
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.5 (19 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.1
Stoke
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMiddlesbrough
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 2H 3BT · H · B7T 2H 1B
55%Tỷ lệ thắng70%
18%Tỷ lệ hòa20%
1.73Ghi được mỗi trận1.90
1.09Bị ghi mỗi trận0.90
+7Hiệu số+10
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.33 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (9 trận)
1.19 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.7Số cú sút mỗi trận18.3
4.7Sút trúng đích mỗi trận6.1
50%Kiểm soát bóng trung bình61%
5.5Phạt góc mỗi trận8.0
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.1
13.0Phạm lỗi mỗi trận9.5
Stoke
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnMiddlesbrough
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 1H 6BT · H · B2T 5H 3B
22%Tỷ lệ thắng20%
11%Tỷ lệ hòa50%
0.89Ghi được mỗi trận1.30
2.11Bị ghi mỗi trận1.50
-11Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
33%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.82Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (8 trận)
2.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (8 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.8Số cú sút mỗi trận16.1
2.6Sút trúng đích mỗi trận4.4
46%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.9Phạt góc mỗi trận4.4
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
12.0Phạm lỗi mỗi trận10.6
Stoke
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)Middlesbrough
Dựa trên 17 trận
18Trận17
7T 2H 9BT · H · B7T 7H 3B
39%Tỷ lệ thắng41%
11%Tỷ lệ hòa41%
1.33Ghi được mỗi trận1.65
1.67Bị ghi mỗi trận1.18
-6Hiệu số+8
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
17%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.9Số cú sút mỗi trận17.1
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.3
47%Kiểm soát bóng trung bình58%
6.1Phạt góc mỗi trận6.1
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.4 (16 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận9.6
Stoke
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLMiddlesbrough
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.33
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận17.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận6.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3
Trận gần đây
TMiddlesbrough1:0Wolves10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumHBirmingham (USA)2:2Middlesbrough19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HMiddlesbrough2:2Millwall16/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTMiddlesbrough4:3Norwich12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumBCrystal Palace3:0Middlesbrough09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Selhurst ParkHBurnley1:1Middlesbrough03/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Turf MoorTMiddlesbrough3:1West Brom29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumBBlackburn2:1Middlesbrough22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ewood ParkTMiddlesbrough2:1Lincoln15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumTMiddlesbrough1:0Wrexham08/08/2026 02:00 · Cúp EFL · Riverside Stadium
Mùa giải 2025/26
BHull1:0Middlesbrough23/05/2026 21:30 · Giải vô địch (Anh)HSouthampton1:1Hiệp phụ 1-0Middlesbrough13/05/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HMiddlesbrough0:0Southampton09/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HWrexham2:2Middlesbrough02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TMiddlesbrough5:1Watford25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TMiddlesbrough1:0Sheffield Wed23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HIpswich2:2Middlesbrough19/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 22:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
3Stoke T
4H
4Middlesbrough T
2.5Trung bình tổng điểm
Stoke Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 13
Sân nhà
1T 2H 2B
Sân khách
2T 2H 2B
Tính đến 07/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Viktor Johansson120091 phút7.41
GK24Joshua Griffiths10090 phút7.90
GK34Frank Fielding-----
DF16Ben Wilmot131087 phút6.88
DF17Eric Bocat122278 phút6.94
DF5Luke Graham111091 phút6.99
DF2Benjamin Johnson111088 phút6.80
DF18Bosun Lawal90055 phút6.88
DF40Maksym Talovierov90043 phút6.46
DF21Luca Bombino70033 phút6.86
DF22Junior Tchamadeu40133 phút6.58
DF23Benjamin Gibson10090 phút6.50
DF52Laurence Giani10081 phút6.70
DF5Freddie Anderson1009 phút6.60
DF3Aaron Cresswell-----
DF4Pijus Otegbayo-----
MF8Ethan Galbraith133385 phút7.01
MF27Djibril Soumare130070 phút6.85
MF13Justin Devenny72065 phút6.74
MF7Jack McGlynn72162 phút7.21
MF10Jun-Ho Bae70156 phút6.59
MF19Tomas Rigo40144 phút6.42
MF4Ben Pearson40028 phút7.00
MF6Svante Ingelsson30063 phút6.07
FW15George Hirst111143 phút6.47
FW9Robert Bozenik103135 phút6.74
FW11Lamine Cisse81160 phút6.94
FW20Sam Gallagher82153 phút6.90
FW42Million Manhoef60050 phút6.50
FW11Tyler Martin1009 phút6.30
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Radek Vitek110090 phút6.84
GK31Solomon Brynn30090 phút7.13
GK33Jon McLaughlin-----
DF2Callum Brittain141286 phút6.96
DF12Luke Ayling140270 phút7.11
DF30Borges Neto141070 phút6.76
DF29Adilson Malanda121089 phút6.89
DF4Ashley Phillips101161 phút6.89
DF5Alfie Jones71046 phút6.75
DF3Samuel Byram10045 phút6.30
DF25George Edmundson10023 phút6.60
DF3Alex Bangura-----
DF11George McCormick-----
DF46Harley Hunt-----
MF6Sebastian Berhalter132267 phút7.16
MF10Aidan Morris121085 phút7.33
MF8Riley McGree110157 phút6.57
MF14Myles Peart-Harris110044 phút6.72
MF11Amario Cozier-Duberry72380 phút7.26
MF19Leo Castledine60051 phút6.28
MF21Rokas Pukstas20011 phút6.25
MF9Cruz Ibeh1001 phút—
MF8Law McCabe-----
MF18Connor Barron-----
FW7Will Lankshear1411072 phút7.05
FW22Kyle Joseph131040 phút6.54
FW17Max Arfsten121044 phút7.07
FW9Tommy Conway101346 phút6.96
FW16Jeremy Sarmiento102141 phút6.90
FW13David Strelec40022 phút6.50
FW5Josh Dede-----
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

StokeHuấn luyện viên Mark Robins
MiddlesbroughHuấn luyện viên Kim Hellberg
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo