Dijon vs Rodez
19:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DijonVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Cesar ObongoChấn thương |
| Ylan AkaChấn thương |
Rodez
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Dijon | Tất cả | Rodez |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 16 | Bàn thắng | 14 |
| 16 | Bàn thua | 18 |
| Dijon | Chủ nhà | Rodez |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
| Dijon | Đội khách | Rodez |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.78 | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Dijon | Tất cả | Rodez |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 16 | Bàn thắng | 14 |
| 16 | Bàn thua | 18 |
| Dijon | Chủ nhà | Rodez |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
| Dijon | Đội khách | Rodez |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.78 | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THBTT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 | TTTTB |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 8 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 9 | Sochaux | 8 | 2 | 5 | 1 | -1 | 11 | HHTHH |
| 10 | Metz | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Dunkerque | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHB |
| 12 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 13 | Nantes | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | HTBTH |
| 14 | Grenoble | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 16 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 17 | Boulogne | 8 | 0 | 6 | 2 | -2 | 6 | HBHHH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 17/10 03:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
DijonBTTTHBHBHT10T 5H 5B
RodezBTBBBHTBTH10T 5H 5B
| Dijon Dựa trên 20 trận | Rodez Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +6 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 13.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (19 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (19 trận) |
| 3.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (19 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 16.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (19 trận) |
| Dijon Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rodez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +6 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (9 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 49% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 15.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| Dijon Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Rodez Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 4.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 57% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 3.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 16.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Dijon Dựa trên 9 trận | Ligue 2 (Pháp) | Rodez Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 17 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 8T 4H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (16 trận) |
| 16.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Dijon Dựa trên 11 trận | Championnat National (Pháp) | Rodez |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 7T 2H 2B | T · H · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 18% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Dijon | Ligue 1 Pháp | Rodez Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Dijon | Giao hữu câu lạc bộ | Rodez Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BReims4:2Dijon17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTDijon4:2Metz13/10/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)TAnnecy1:2Dijon19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsTDijon3:2Laval12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HBoulogne1:1Dijon05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BDijon2:3St Etienne01/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HClermont1:1Dijon22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedBDijon0:1Pau FC15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier1:1Dijon09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Mosson
Mùa giải 2025/26
TDijon3:2US Orléans16/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TLe Puy-en-Velay1:2Dijon10/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BDijon1:2LB Châteauroux01/05/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TValenciennes0:1Dijon25/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)HDijon0:0Sochaux18/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TDijon2:0Bourg en Bresse11/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)BFleury-Merogis3:1Dijon04/04/2026 00:30 · Championnat National (Pháp)TDijon3:1Versailles28/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)TQuevilly Rouen0:1Dijon20/03/2026 01:00 · Championnat National (Pháp)TDijon2:1Aubagne14/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)HConcarneau1:1Dijon07/03/2026 01:30 · Championnat National (Pháp)BSt Etienne2:0Rodez11/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardTRodez2:0Inter Escaldes03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộBRodez3:4Nancy19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-LignonBRodez0:1Grenoble12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-LignonBMetz4:1Rodez05/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienHRodez2:2Pau FC29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-LignonTNantes2:5Rodez22/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireBAnnecy2:0Rodez15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsTRodez3:1Laval09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-Lignon
Mùa giải 2025/26
HSaint-Etienne0:0Luân lưu 7-6Rodez16/05/2026 01:30 · Ligue 1 PhápTRed Star2:3Rodez13/05/2026 01:30 · Ligue 1 PhápTAnnecy1:2Rodez10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TRodez2:1Saint-Etienne03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval0:0Rodez25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TRodez3:2Amiens18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TRodez2:1ES Troyes AC14/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HDunkerque1:1Rodez04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HRodez1:1SC Bastia21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TReims1:2Rodez14/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TRodez1:0Grenoble07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 17/10 02:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
DijonHuấn luyện viên Baptiste Ridira
RodezHuấn luyện viên Didier Santini
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
31/10/202602:00 vs GrenobleStade des AlpesĐội kháchLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs Red Star—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs NancyStade Marcel PicotĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs Sochaux—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs GuingampStade de RoudourouĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs Nantes—Chủ nhàLigue 2 (Pháp)
31/10/202602:00 vs DunkerqueStade Paul-LignonChủ nhàLigue 2 (Pháp)07/11/202620:00 vs ClermontStade Gabriel MontpiedĐội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs GuingampStade de RoudourouĐội kháchLigue 2 (Pháp)08/12/202602:45 vs ReimsStade Paul-LignonChủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs Boulogne—Đội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs Red StarStade Paul-LignonChủ nhàLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dijon gặp Rodez tại Ligue 2 (Pháp) vào 24/10/2026 19:00 UTC+07.
Dijon đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Rodez đứng thứ 16.
Dijon thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Rodez thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Dijon · Trận trước: Reims vs Dijon (17/10) · Trận tiếp theo: Grenoble vs Dijon (31/10)
Rodez · Trận trước: Rodez vs Montpellier (20/10) · Trận tiếp theo: Rodez vs Dunkerque (31/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Dunkerque vs Metz
- Clermont vs Guingamp
- Sochaux vs Annecy
- Pau FC vs Grenoble
- Nancy vs Laval
- Montpellier vs Red Star
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- St Etienne vs Nantes
- Boulogne vs Reims
- Nantes vs Clermont
- Rodez vs Dunkerque
- Grenoble vs Dijon
- Metz vs Pau FC
- Laval vs Boulogne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.