Ngôn ngữ

Dijon vs Rodez

Chi tiết trận đấu
DijonChủ nhà
19:00Bắt đầu 24/10
RodezĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DijonVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Cesar ObongoChấn thương
Ylan AkaChấn thương
Rodez
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
DijonTất cảRodez
9Trận8
3Thắng2
3Hòa1
3Thua5
16Bàn thắng14
16Bàn thua18
DijonChủ nhàRodez
4Trận4
2Thắng1
0Hòa1
2Thua2
9Bàn thắng8
8Bàn thua8
DijonĐội kháchRodez
5Trận4
1Thắng1
3Hòa0
1Thua3
7Bàn thắng6
8Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn3
1.78Bàn thắng mỗi trận1.75
1.78Bàn thua mỗi trận2.25
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
DijonTất cảRodez
9Trận8
3Thắng2
3Hòa1
3Thua5
16Bàn thắng14
16Bàn thua18
DijonChủ nhàRodez
4Trận4
2Thắng1
0Hòa1
2Thua2
9Bàn thắng8
8Bàn thua8
DijonĐội kháchRodez
5Trận4
1Thắng1
3Hòa0
1Thua3
7Bàn thắng6
8Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn3
1.78Bàn thắng mỗi trận1.75
1.78Bàn thua mỗi trận2.25
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne8611+1319THBTT
2Reims9450+817THHTH
3Red Star8521+317TTTTB
4Nancy9513+316TTTBB
5Montpellier8431+315THTBH
6Pau FC9423+214TTTBH
7Annecy9414+013BTBBT
8Dijon9333+012BTTTH
9Sochaux8251-111HHTHH
10Metz8242+110BHBTH
11Dunkerque8224-38BBTHB
12Guingamp9225-48BBBTH
13Nantes8224-48HTBTH
14Grenoble8224-58BHTBT
15Clermont9072-37HBHHH
16Rodez8215-47BBBBH
17Boulogne8062-26HBHHH
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble3021-10
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz4220+40
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes4112-30
—Pau FC5212+10
—Red Star3111-20
—Reims5230+40
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne4031-10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque3012-40
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux4040+00
—St Etienne4211+30
Tính đến 17/10 03:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DijonBTTTHBHBHT10T 5H 5B
RodezBTBBBHTBTH10T 5H 5B
Dijon
Dựa trên 20 trận
Rodez
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B10T 5H 5B
50%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.65Ghi được mỗi trận1.65
1.35Bị ghi mỗi trận1.40
+6Hiệu số+5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
13.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (19 trận)
5.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
53% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (19 trận)
3.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (19 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
16.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4 (19 trận)
Dijon
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRodez
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 1H 3BT · H · B6T 2H 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
10%Tỷ lệ hòa20%
2.00Ghi được mỗi trận1.90
1.40Bị ghi mỗi trận1.30
+6Hiệu số+6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
13.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (9 trận)
6.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (9 trận)
49% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
3.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (9 trận)
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
15.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (9 trận)
Dijon
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRodez
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 4H 2BT · H · B4T 3H 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.30Ghi được mỗi trận1.40
1.30Bị ghi mỗi trận1.50
+0Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn40%
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.2
4.6 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5
57% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình40%
3.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.7
1.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
16.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
Dijon
Dựa trên 9 trận
Ligue 2 (Pháp)Rodez
Dựa trên 17 trận
9Trận17
3T 3H 3BT · H · B8T 4H 5B
33%Tỷ lệ thắng47%
33%Tỷ lệ hòa24%
1.78Ghi được mỗi trận1.65
1.78Bị ghi mỗi trận1.53
+0Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
11%Tỷ lệ không ghi bàn24%
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.2Số cú sút mỗi trận13.8
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.7
53%Kiểm soát bóng trung bình43%
3.6Phạt góc mỗi trận5.6
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.9 (16 trận)
16.1Phạm lỗi mỗi trận13.4
Dijon
Dựa trên 11 trận
Championnat National (Pháp)Rodez
11Trận—
7T 2H 2BT · H · B—
64%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
1.55Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
9%Tỷ lệ không ghi bàn—
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
DijonLigue 1 PhápRodez
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
DijonGiao hữu câu lạc bộRodez
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 02:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Paul Delecroix80090 phút6.94
GK46Ilan Marie-Rose10090 phút7.00
GK71Enzo Ketterle-----
DF23Lenny Lacroix90090 phút6.90
DF5Quentin Bernard91084 phút7.02
DF31Moussa Faty60071 phút6.42
DF6Waly Diouf40054 phút6.72
DF93Ismail Bouleghcha30090 phút6.63
DF75Boubacar Diallo20072 phút6.45
DF32Luis Puleri1009 phút6.30
DF15Axel Bargain-----
DF19Cesar Obongo-----
DF22Tom Meynadier-----
MF18Brandon Ndezi90172 phút6.90
MF14Jordan Marie91161 phút6.88
MF21Samy Chouchane93057 phút7.07
MF17Adel Lembezat92156 phút7.06
MF8Paul Bellon80370 phút7.17
MF7Ben-Chayeel Hamada60065 phút6.80
MF4Mickael Barreto60048 phút6.42
MF20Hugo Vargas-Rios61028 phút6.72
MF42Ylan Aka50050 phút6.48
MF30Hatem Mimoune1009 phút6.60
FW9Tyris Dong81148 phút6.74
FW11Julio Tavares84140 phút7.38
FW29Alexis Ntamack70051 phút6.51
FW90Emmanuel Lago52169 phút6.90
FW10Yanis Barka51044 phút6.46
Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Lucas Margueron50090 phút6.44
GK1Quentin Braat20090 phút6.50
GK30Enzo Crombez10090 phút6.30
DF3Raphael Lipinski81390 phút6.94
DF4Mathis Magnin80190 phút6.79
DF24Loni Laurent80088 phút7.08
DF29Antonin Cartillier80177 phút6.58
DF15Evans Jean-Lambert71058 phút6.83
DF17Dylan Vangi20014 phút6.50
DF5Mohamed Sylla-----
DF28Cheick Doumbia-----
MF6Jordan Mendes80190 phút6.86
MF8Damjan Pavlovic70043 phút6.73
MF22Octave Joly72033 phút6.90
MF20Ryan Ponti61148 phút6.63
MF28Steven Luyambula60036 phút6.68
MF10Mathis Saka40051 phút6.40
FW11Mathis Touho80163 phút6.53
FW7Kenny Nagera80244 phút6.56
FW13Corentin Issanchou72066 phút6.26
FW9Nachon Nsingi60031 phút6.43
FW21Kelian Nsona30033 phút6.47
FW27Marco Essimi20011 phút6.50
FW33Djibril Mavounia-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

DijonHuấn luyện viên Baptiste Ridira
RodezHuấn luyện viên Didier Santini
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo