Montpellier vs Red Star
Stade de la Mosson
19:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MontpellierVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Axel GueguinChấn thương |
Red StarVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Pierre LemonnierChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Montpellier | Tất cả | Red Star |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 12 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| Montpellier | Chủ nhà | Red Star |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
| Montpellier | Đội khách | Red Star |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 10 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 0.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Montpellier | Tất cả | Red Star |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 12 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| Montpellier | Chủ nhà | Red Star |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
| Montpellier | Đội khách | Red Star |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 10 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 0.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHBT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
Tính đến 19/10 05:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MontpellierTHTBHTTHHB9T 8H 3B
Red StarBTTTTBHHTB10T 5H 5B
| Montpellier Dựa trên 20 trận | Red Star Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 8H 3B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +11 | Hiệu số | +4 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 16.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Montpellier Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Red Star Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 4H 1B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +7 | Hiệu số | -1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 15.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Montpellier Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Red Star Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +4 | Hiệu số | +5 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 9.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 18.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.6 |
| Montpellier Dựa trên 20 trận | Ligue 2 (Pháp) | Red Star Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 9T 8H 3B | T · H · B | 10T 5H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.16 |
| +11 | Hiệu số | +5 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 16.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Montpellier | Ligue 1 Pháp | Red Star Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TMontpellier2:0Grenoble10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonHReims1:1Montpellier19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTMontpellier1:0Pau FC12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonBSt Etienne3:1Montpellier06/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardHMontpellier0:0Boulogne29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonTDunkerque0:1Montpellier22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributTNancy0:1Montpellier15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotHMontpellier1:1Dijon09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Mosson
Mùa giải 2025/26
HRed Star1:1Montpellier10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BMontpellier1:2Clermont03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAmiens0:2Montpellier25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier2:1Grenoble Foot 3818/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HAnnecy0:0Montpellier11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier2:2ES Troyes AC04/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HPau FC0:0Montpellier21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier2:0Laval14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TNancy0:3Montpellier07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier0:0Reims28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BRodez1:0Montpellier21/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier4:2Le Mans14/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)BRed Star0:1St Etienne18/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTClermont2:3Red Star10/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Gabriel MontpiedTGuingamp1:3Red Star19/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouTRed Star1:0Metz15/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTLaval1:2Red Star05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBRed Star1:4Reims29/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerHBoulogne1:1Red Star22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HRed Star0:0Sochaux15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTNantes0:1Red Star09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Beaujoire
Mùa giải 2025/26
BRed Star2:3Rodez13/05/2026 01:30 · Ligue 1 PhápHRed Star1:1Montpellier10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAmiens1:3Red Star03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TRed Star3:2Guingamp25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BReims3:2Red Star18/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)TRed Star4:3SC Bastia11/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HRed Star0:0Laval04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TClermont0:1Red Star21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TRed Star1:0Dunkerque14/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)BSt Etienne2:0Red Star08/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HRed Star0:0Le Mans28/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Montpellier T
2H
0Red Star T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Montpellier Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Tính đến 17/10 19:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
MontpellierHuấn luyện viên Zoumana Camara
Red StarHuấn luyện viên Damien Perrinelle
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
31/10/202620:00 vs AnnecyParc des SportsĐội kháchLigue 2 (Pháp)07/11/202620:00 vs MetzStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202620:00 vs LavalStade Francis Le BasserĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202620:00 vs NantesStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)15/12/202602:45 vs SochauxStade Auguste BonalĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs GuingampStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)
03/11/202602:45 vs NancyStade BauerChủ nhàLigue 2 (Pháp)07/11/202602:00 vs Dijon—Đội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs Pau FCStade BauerChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202620:00 vs DunkerqueStade Marcel TributĐội kháchLigue 2 (Pháp)12/12/202620:00 vs GrenobleStade BauerChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs RodezStade Paul-LignonĐội kháchLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Montpellier gặp Red Star tại Ligue 2 (Pháp) vào 24/10/2026 19:00 UTC+07 tại Stade de la Mosson.
Montpellier đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Red Star đứng thứ 3.
Montpellier thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Red Star thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Montpellier thắng 0, Red Star thắng 0, hòa 2.
Montpellier · Trận trước: Rodez vs Montpellier (20/10) · Trận tiếp theo: Annecy vs Montpellier (31/10)
Red Star · Trận trước: Red Star vs St Etienne (18/10) · Trận tiếp theo: Red Star vs Nancy (3/11)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Dunkerque vs Metz
- Clermont vs Guingamp
- Sochaux vs Annecy
- Pau FC vs Grenoble
- Nancy vs Laval
- Dijon vs Rodez
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- St Etienne vs Nantes
- Boulogne vs Reims
- Laval vs Boulogne
- Rodez vs Dunkerque
- Nantes vs Clermont
- Grenoble vs Dijon
- Metz vs Pau FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.