Guingamp vs St Etienne
Stade de Roudourou
02:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Guingamp
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
St EtienneVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Julien Le CardinalChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Guingamp | Tất cả | St Etienne |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 21 |
| 15 | Bàn thua | 8 |
| Guingamp | Chủ nhà | St Etienne |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 12 |
| 9 | Bàn thua | 2 |
| Guingamp | Đội khách | St Etienne |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 2.62 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Guingamp | Tất cả | St Etienne |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 21 |
| 15 | Bàn thua | 8 |
| Guingamp | Chủ nhà | St Etienne |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 12 |
| 9 | Bàn thua | 2 |
| Guingamp | Đội khách | St Etienne |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 2.62 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THBTT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 | TTTTB |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 8 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 9 | Sochaux | 8 | 2 | 5 | 1 | -1 | 11 | HHTHH |
| 10 | Metz | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Dunkerque | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHB |
| 12 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 13 | Nantes | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | HTBTH |
| 14 | Grenoble | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 16 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 17 | Boulogne | 8 | 0 | 6 | 2 | -2 | 6 | HBHHH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 17/10 03:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GuingampBBTBTHHBTB4T 5H 11B
St EtienneTTHBTTTTTB10T 5H 5B
| Guingamp Dựa trên 20 trận | St Etienne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -9 | Hiệu số | +18 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 13.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (19 trận) |
| 4.4 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (19 trận) |
| 57% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (19 trận) |
| 4.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (19 trận) |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 12.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (19 trận) |
| Guingamp Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | St Etienne Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 8T 2H 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| -2 | Hiệu số | +21 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 14.2 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (10 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 57% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 4.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (10 trận) |
| 11.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 (10 trận) |
| Guingamp Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | St Etienne Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 0T 2H 7B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -7 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Guingamp Dựa trên 19 trận | Ligue 2 (Pháp) | St Etienne Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 3T 5H 11B | T · H · B | 9T 3H 4B |
| 16% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 1.06 |
| -10 | Hiệu số | +17 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 37% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 |
| Guingamp | Ligue 1 Pháp | St Etienne Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 1.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Guingamp Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | St Etienne Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BGuingamp1:2Pau FC17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouBNancy1:0Guingamp10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotTGuingamp2:1Le Mans02/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộBGuingamp1:3Red Star19/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouTGuingamp2:1Annecy12/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouHReims2:2Guingamp05/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneHGuingamp3:3Nantes30/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouBSochaux1:0Guingamp22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalTGuingamp1:0Boulogne15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouBMetz2:1Guingamp09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-Symphorien
Mùa giải 2025/26
BClermont1:0Guingamp10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BGuingamp0:1SC Bastia03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BRed Star3:2Guingamp25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BPau FC2:1Guingamp18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HGuingamp1:1Grenoble11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BAnnecy1:0Guingamp04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BGuingamp0:2Reims21/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TGuingamp1:0Amiens14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval2:2Guingamp07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HGuingamp0:0Rodez28/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TSt Etienne2:0Rodez11/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardTSt Etienne5:1Sion02/10/2026 16:00 · Giao hữu câu lạc bộHMetz2:2St Etienne20/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienBDunkerque2:1St Etienne13/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributTSt Etienne3:1Montpellier06/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardTDijon2:3St Etienne01/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)TSt Etienne4:0Grenoble23/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardTSt Etienne3:1Clermont15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardTSochaux0:3St Etienne09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste Bonal
Mùa giải 2025/26
BNice4:1St Etienne30/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHSt Etienne0:0Nice27/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHSt Etienne0:0Luân lưu 7-6Rodez Aveyron F.16/05/2026 01:30 · Ligue 1 PhápTSt Etienne5:0Amiens10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BRodez Aveyron F.2:1St Etienne03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BSt Etienne0:3ES Troyes AC26/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BSC Bastia2:0St Etienne19/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TSt Etienne2:1Dunkerque12/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HNancy1:1St Etienne05/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TSt Etienne4:0Annecy22/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HGrenoble0:0St Etienne15/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 17/10 02:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Guingamp T
0H
1St Etienne T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Guingamp Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
GuingampHuấn luyện viên Sylvain Ripoll
St EtienneHuấn luyện viên Ian Cathro
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
07/11/202602:00 vs DunkerqueStade Marcel TributĐội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs RodezStade de RoudourouChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs GrenobleStade des AlpesĐội kháchLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs DijonStade de RoudourouChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs MontpellierStade de la MossonĐội kháchLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs LavalStade Francis Le BasserĐội kháchLigue 2 (Pháp)
08/11/202602:00 vs LavalStade Geoffroy-GuichardChủ nhàLigue 2 (Pháp)22/11/202602:00 vs ReimsStade Auguste-DelauneĐội kháchLigue 2 (Pháp)06/12/202602:45 vs NancyStade Geoffroy-GuichardChủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202620:00 vs Pau FCNouste CampĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs AnnecyParc des SportsĐội kháchLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs BoulogneStade Geoffroy-GuichardChủ nhàLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Guingamp gặp St Etienne tại Ligue 2 (Pháp) vào 1/11/2026 02:00 UTC+07 tại Stade de Roudourou.
Guingamp đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, St Etienne đứng thứ 1.
Guingamp thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
St Etienne thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Guingamp thắng 1, St Etienne thắng 1, hòa 0.
Guingamp · Trận trước: Clermont vs Guingamp (24/10) · Trận tiếp theo: Dunkerque vs Guingamp (7/11)
St Etienne · Trận trước: St Etienne vs Nantes (25/10) · Trận tiếp theo: St Etienne vs Laval (8/11)
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Red Star vs Nancy
- Dunkerque vs Guingamp
- Boulogne vs Annecy
- Nancy vs Sochaux
- Grenoble vs Reims
- Dijon vs Red Star
- Clermont vs Rodez
- Montpellier vs Metz
- Pau FC vs Nantes
- St Etienne vs Laval
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.