Ngôn ngữ

Guingamp vs St Etienne

Chi tiết trận đấu
Stade de Roudourou
GuingampChủ nhà
02:00Bắt đầu 01/11
St EtienneĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Guingamp
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
St EtienneVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Julien Le CardinalChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
GuingampTất cảSt Etienne
9Trận8
2Thắng6
2Hòa1
5Thua1
11Bàn thắng21
15Bàn thua8
GuingampChủ nhàSt Etienne
5Trận4
2Thắng4
1Hòa0
2Thua0
8Bàn thắng12
9Bàn thua2
GuingampĐội kháchSt Etienne
4Trận4
0Thắng2
1Hòa1
3Thua1
3Bàn thắng9
6Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn0
1.22Bàn thắng mỗi trận2.62
1.67Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
GuingampTất cảSt Etienne
9Trận8
2Thắng6
2Hòa1
5Thua1
11Bàn thắng21
15Bàn thua8
GuingampChủ nhàSt Etienne
5Trận4
2Thắng4
1Hòa0
2Thua0
8Bàn thắng12
9Bàn thua2
GuingampĐội kháchSt Etienne
4Trận4
0Thắng2
1Hòa1
3Thua1
3Bàn thắng9
6Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn0
1.22Bàn thắng mỗi trận2.62
1.67Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất5
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne8611+1319THBTT
2Reims9450+817THHTH
3Red Star8521+317TTTTB
4Nancy9513+316TTTBB
5Montpellier8431+315THTBH
6Pau FC9423+214TTTBH
7Annecy9414+013BTBBT
8Dijon9333+012BTTTH
9Sochaux8251-111HHTHH
10Metz8242+110BHBTH
11Dunkerque8224-38BBTHB
12Guingamp9225-48BBBTH
13Nantes8224-48HTBTH
14Grenoble8224-58BHTBT
15Clermont9072-37HBHHH
16Rodez8215-47BBBBH
17Boulogne8062-26HBHHH
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble3021-10
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz4220+40
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes4112-30
—Pau FC5212+10
—Red Star3111-20
—Reims5230+40
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne4031-10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque3012-40
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux4040+00
—St Etienne4211+30
Tính đến 17/10 03:06

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GuingampBBTBTHHBTB4T 5H 11B
St EtienneTTHBTTTTTB10T 5H 5B
Guingamp
Dựa trên 20 trận
St Etienne
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B10T 5H 5B
20%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận2.00
1.45Bị ghi mỗi trận1.10
-9Hiệu số+18
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
35%Tỷ lệ không ghi bàn25%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
13.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (19 trận)
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (19 trận)
57% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (19 trận)
4.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (19 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (19 trận)
12.3 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7 (19 trận)
Guingamp
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSt Etienne
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 3H 4BT · H · B8T 2H 1B
36%Tỷ lệ thắng73%
27%Tỷ lệ hòa18%
1.09Ghi được mỗi trận2.55
1.27Bị ghi mỗi trận0.64
-2Hiệu số+21
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
27%Tỷ lệ không ghi bàn27%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (10 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
14.2 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (10 trận)
4.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (10 trận)
57% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
4.2 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (10 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (10 trận)
11.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.1 (10 trận)
Guingamp
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnSt Etienne
Dựa trên 9 trận
9Trận9
0T 2H 7BT · H · B2T 3H 4B
0%Tỷ lệ thắng22%
22%Tỷ lệ hòa33%
0.89Ghi được mỗi trận1.33
1.67Bị ghi mỗi trận1.67
-7Hiệu số-3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
44%Tỷ lệ không ghi bàn22%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.3Số cú sút mỗi trận11.8
4.9Sút trúng đích mỗi trận4.9
57%Kiểm soát bóng trung bình56%
4.9Phạt góc mỗi trận4.2
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.8
13.7Phạm lỗi mỗi trận14.3
Guingamp
Dựa trên 19 trận
Ligue 2 (Pháp)St Etienne
Dựa trên 16 trận
19Trận16
3T 5H 11BT · H · B9T 3H 4B
16%Tỷ lệ thắng56%
26%Tỷ lệ hòa19%
0.95Ghi được mỗi trận2.12
1.47Bị ghi mỗi trận1.06
-10Hiệu số+17
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
37%Tỷ lệ không ghi bàn19%
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.8Số cú sút mỗi trận14.0
4.4Sút trúng đích mỗi trận5.7
57%Kiểm soát bóng trung bình57%
4.5Phạt góc mỗi trận4.8
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.3Phạm lỗi mỗi trận15.8
GuingampLigue 1 PhápSt Etienne
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa67%
—Ghi được mỗi trận0.33
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số-3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn67%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
—Số cú sút mỗi trận10.7
—Sút trúng đích mỗi trận1.3
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận6.0
—Thẻ vàng mỗi trận0.7
—Phạm lỗi mỗi trận9.3
Guingamp
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSt Etienne
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 02:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Guingamp T
0H
1St Etienne T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Guingamp Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Adrian Ortola90090 phút7.06
GK1Teddy Bartouche-Selbonne-----
DF2Erwin Koffi91177 phút6.62
DF36Albin Demouchy81087 phút6.88
DF7Donatien Gomis72169 phút6.73
DF39Vimoj Muntu Wa Mungu70134 phút6.79
DF5Tuomas Ollila60058 phút6.28
DF24Jeovanni Dianganga50065 phút6.64
DF3Jeremie Matumona30177 phút6.83
DF35Nathan Fondja10074 phút6.20
DF33Ibrahim Fomba10016 phút6.90
MF4Dylan Louiserre90077 phút6.84
MF11Teddy Averlant91268 phút6.77
MF20Samir Ben Brahim91065 phút6.79
MF21Tanguy Ahile91059 phút7.03
MF25Tom Ducrocq90046 phút6.67
MF8Florent Sanchez Da Silva80049 phút6.62
MF23Jasser Chamakh70024 phút6.76
MF10Amine Hemia50183 phút7.16
MF31Joel Matondo-----
MF32Ibrahima Diakite-----
MF37Tresor Matondo-----
MF38Ewan Aucan-----
FW18Stanislas Kielt92068 phút6.54
FW17Amadou Samoura70024 phút6.71
FW22Brandon Bokangu52051 phút6.96
FW10Zayon Chtai-Telamio-----
FW20Ilias Miraoui-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Gautier Larsonneur80090 phút6.85
GK1Mamour Ndiaye1009 phút6.60
GK40Lucas Lavallee-----
DF18Sohaib Nair80090 phút7.06
DF23Kevin Pedro81086 phút6.91
DF6Maxime Bernauer81082 phút6.94
DF26Julien Le Cardinal70089 phút6.99
DF11Ben Old50053 phút6.54
DF13Joao Ferreira50047 phút7.06
DF37Nathan Kasia20011 phút6.60
DF15Chico Lamba10010 phút6.20
DF52Tom Teillol-----
MF14Aron Csongvai81290 phút7.36
MF35Augustine Boakye85379 phút7.51
MF10Jakob Breum72459 phút7.54
MF16Tamar Svetlin60163 phút6.82
MF32Adam Baallal50012 phút6.48
MF31Nadir El Jamali2007 phút6.70
MF5Mahmoud Jaber10025 phút7.20
MF46Elyes Dhaoui10010 phút6.30
MF35Modibo Sissoko-----
FW7Irvin Cardona84474 phút7.12
FW8Thierno Ballo85265 phút7.00
FW17Joshua Duffus81024 phút6.61
FW22Zuriko Davitashvili71256 phút6.93
FW18Marten-Chris Paalberg-----
FW52Mylan Toty-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

GuingampHuấn luyện viên Sylvain Ripoll
St EtienneHuấn luyện viên Ian Cathro
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo