Ngôn ngữ

St Etienne vs Nantes

Chi tiết trận đấu
Stade Geoffroy-Guichard
St EtienneChủ nhà
01:00Bắt đầu 25/10
NantesĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
St Etienne
—
NantesVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexis MirbachChấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
St EtienneTất cảNantes
9Trận9
7Thắng2
1Hòa2
1Thua5
22Bàn thắng11
8Bàn thua16
St EtienneChủ nhàNantes
4Trận5
4Thắng1
0Hòa1
0Thua3
12Bàn thắng5
2Bàn thua9
St EtienneĐội kháchNantes
5Trận4
3Thắng1
1Hòa1
1Thua2
10Bàn thắng6
6Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn3
2.44Bàn thắng mỗi trận1.22
0.89Bàn thua mỗi trận1.78
5Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
St EtienneTất cảNantes
9Trận9
7Thắng2
1Hòa2
1Thua5
22Bàn thắng11
8Bàn thua16
St EtienneChủ nhàNantes
4Trận5
4Thắng1
0Hòa1
0Thua3
12Bàn thắng5
2Bàn thua9
St EtienneĐội kháchNantes
5Trận4
3Thắng1
1Hòa1
1Thua2
10Bàn thắng6
6Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn3
2.44Bàn thắng mỗi trận1.22
0.89Bàn thua mỗi trận1.78
5Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne9711+1422TTHBT
2Reims9450+817THHTH
3Red Star9522+217BTTTT
4Nancy9513+316TTTBB
5Montpellier8431+315THTBH
6Pau FC9423+214TTTBH
7Metz9342+213TBHBT
8Annecy9414+013BTBBT
9Dijon9333+012BTTTH
10Dunkerque9324-211TBBTH
11Sochaux9252-211BHHTH
12Boulogne9162+09THBHH
13Guingamp9225-48BBBTH
14Nantes9225-58BHTBT
15Grenoble9225-78BBHTB
16Clermont9072-37HBHHH
17Rodez8215-47BBBBH
18Laval9135-76HBHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy4112+00
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble4022-30
—Guingamp5212-10
—Laval5122-30
—Metz5320+50
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes5113-40
—Pau FC5212+10
—Red Star4112-30
—Reims5230+40
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne5131+10
—Clermont4031-20
—Dijon5131-10
—Dunkerque4112-30
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy5311+20
—Nantes4112-10
—Pau FC4211+10
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux5041-10
—St Etienne5311+40
Tính đến 19/10 05:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
St EtienneTTTHBTTTTT11T 4H 5B
NantesBHTBTHBBBB4T 5H 11B
St Etienne
Dựa trên 20 trận
Nantes
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B4T 5H 11B
55%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa25%
2.05Ghi được mỗi trận1.00
1.10Bị ghi mỗi trận1.40
+19Hiệu số-8
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn45%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34 (11 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (11 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.9
5.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
55% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình46%
5.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
1.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
14.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7
St Etienne
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNantes
Dựa trên 10 trận
11Trận10
8T 2H 1BT · H · B3T 2H 5B
73%Tỷ lệ thắng30%
18%Tỷ lệ hòa20%
2.55Ghi được mỗi trận1.30
0.64Bị ghi mỗi trận1.40
+21Hiệu số-1
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
27%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (5 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.7
5.1 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
56% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
5.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.6
1.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
15.1 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7
St Etienne
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNantes
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 2H 4BT · H · B1T 3H 6B
33%Tỷ lệ thắng10%
22%Tỷ lệ hòa30%
1.44Ghi được mỗi trận0.70
1.67Bị ghi mỗi trận1.40
-2Hiệu số-7
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
11%Tỷ lệ không ghi bàn60%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (6 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.9Số cú sút mỗi trận13.2
5.0Sút trúng đích mỗi trận3.6
55%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.3Phạt góc mỗi trận4.7
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.5
14.6Phạm lỗi mỗi trận14.7
St Etienne
Dựa trên 16 trận
Ligue 2 (Pháp)Nantes
Dựa trên 9 trận
16Trận9
10T 2H 4BT · H · B2T 2H 5B
62%Tỷ lệ thắng22%
12%Tỷ lệ hòa22%
2.19Ghi được mỗi trận1.22
1.06Bị ghi mỗi trận1.78
+18Hiệu số-5
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
12%Tỷ lệ không ghi bàn33%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.1Số cú sút mỗi trận15.3
5.8Sút trúng đích mỗi trận3.6
56%Kiểm soát bóng trung bình56%
4.9Phạt góc mỗi trận5.7
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.8
15.9Phạm lỗi mỗi trận16.1
St Etienne
Dựa trên 3 trận
Ligue 1 PhápNantes
Dựa trên 11 trận
3Trận11
0T 2H 1BT · H · B2T 3H 6B
0%Tỷ lệ thắng18%
67%Tỷ lệ hòa27%
0.33Ghi được mỗi trận0.82
1.33Bị ghi mỗi trận1.09
-3Hiệu số-3
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
67%Tỷ lệ không ghi bàn55%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.7Số cú sút mỗi trận12.8
1.3Sút trúng đích mỗi trận4.2
52%Kiểm soát bóng trung bình37%
6.0Phạt góc mỗi trận4.7
0.7Thẻ vàng mỗi trận1.9
9.3Phạm lỗi mỗi trận13.5
St Etienne
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộNantes
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 02:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0St Etienne T
3H
1Nantes T
2.2Trung bình tổng điểm
St Etienne Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 5
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 2H 0B
Tính đến 18/10 01:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Gautier Larsonneur80090 phút6.85
GK1Mamour Ndiaye20050 phút6.75
GK40Lucas Lavallee-----
DF18Sohaib Nair90090 phút7.13
DF23Kevin Pedro91086 phút6.84
DF6Maxime Bernauer91083 phút6.98
DF26Julien Le Cardinal80082 phút6.95
DF11Ben Old60056 phút6.60
DF13Joao Ferreira60050 phút7.10
DF37Nathan Kasia20011 phút6.60
DF15Chico Lamba10010 phút6.20
DF52Tom Teillol-----
MF14Aron Csongvai91290 phút7.34
MF35Augustine Boakye95380 phút7.48
MF10Jakob Breum82562 phút7.54
MF16Tamar Svetlin60163 phút6.82
MF32Adam Baallal50012 phút6.48
MF5Mahmoud Jaber20022 phút6.90
MF31Nadir El Jamali2007 phút6.70
MF46Elyes Dhaoui10010 phút6.30
MF35Modibo Sissoko-----
FW7Irvin Cardona95472 phút7.21
FW8Thierno Ballo95266 phút6.96
FW17Joshua Duffus91023 phút6.57
FW22Zuriko Davitashvili81254 phút6.90
FW18Marten-Chris Paalberg-----
FW52Mylan Toty-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Maxime Dupe70090 phút6.39
GK30Patrik Carlgren20090 phút6.35
GK16Alexis Mirbach-----
GK40Lucas Bonelli-----
GK40Yanel Zeze-----
DF5Lucas Perrin90190 phút6.83
DF98Kelvin Amian81082 phút6.66
DF4Saidou Sow70090 phút6.73
DF24Frederic Guilbert60082 phút6.50
DF13Fode Doucoure50072 phút6.74
DF78Tylel Tati20090 phút6.80
DF18Fabien Centonze20022 phút6.95
DF46Enzo Mongo-----
DF72Sekou Doucoure-----
MF8Johann Lepenant90067 phút6.78
MF28Ibrahima Sissoko90167 phút6.73
MF23Wilitty Younoussa72255 phút7.06
MF17Dehmaine Tabibou70044 phút6.59
MF19Louis Leroux70025 phút6.63
MF26Ryad Hachem61172 phút7.18
MF44Balthazar Pierret50044 phút6.84
MF75Amin Cherni20038 phút6.60
MF67Malang Gomes10011 phút6.30
MF25Lamine Diack-----
MF69Sacha Ziani-----
FW20Mathieu Cafaro70162 phút6.74
FW37Ignatius Ganago71054 phút6.73
FW27Thomas Robinet52086 phút6.92
FW12Killian Corredor52064 phút6.80
FW7Antoine Joujou51016 phút6.95
FW47Moustapha Dabo10021 phút6.50
FW49Junior Kone10011 phút6.30
FW74Loan Merrifield-----
FW99Mohamed Camara-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

St EtienneHuấn luyện viên Ian Cathro
NantesHuấn luyện viên Gregory Poirier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo