St Etienne vs Nantes
Stade Geoffroy-Guichard
01:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
St Etienne
—
NantesVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexis MirbachChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| St Etienne | Tất cả | Nantes |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 5 |
| 22 | Bàn thắng | 11 |
| 8 | Bàn thua | 16 |
| St Etienne | Chủ nhà | Nantes |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 9 |
| St Etienne | Đội khách | Nantes |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 0.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| St Etienne | Tất cả | Nantes |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 5 |
| 22 | Bàn thắng | 11 |
| 8 | Bàn thua | 16 |
| St Etienne | Chủ nhà | Nantes |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 9 |
| St Etienne | Đội khách | Nantes |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 0.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHBT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 9 | 5 | 2 | 2 | +2 | 17 | BTTTT |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Metz | 9 | 3 | 4 | 2 | +2 | 13 | TBHBT |
| 8 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 9 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 10 | Dunkerque | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBTH |
| 11 | Sochaux | 9 | 2 | 5 | 2 | -2 | 11 | BHHTH |
| 12 | Boulogne | 9 | 1 | 6 | 2 | +0 | 9 | THBHH |
| 13 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 14 | Nantes | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Grenoble | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | BBHTB |
| 16 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 17 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 |
Tính đến 19/10 05:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
St EtienneTTTHBTTTTT11T 4H 5B
NantesBHTBTHBBBB4T 5H 11B
| St Etienne Dựa trên 20 trận | Nantes Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.05 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +19 | Hiệu số | -8 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (11 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (11 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 5.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 55% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.1 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.4 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 14.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| St Etienne Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nantes Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 2H 1B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.55 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +21 | Hiệu số | -1 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (5 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 5.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 56% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.7 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 15.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| St Etienne Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Nantes Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 1T 3H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.70 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -2 | Hiệu số | -7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (6 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 14.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| St Etienne Dựa trên 16 trận | Ligue 2 (Pháp) | Nantes Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 9 |
| 10T 2H 4B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.19 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +18 | Hiệu số | -5 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 15.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.1 |
| St Etienne Dựa trên 3 trận | Ligue 1 Pháp | Nantes Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 11 |
| 0T 2H 1B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| -3 | Hiệu số | -3 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 1.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 37% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 0.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| St Etienne Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Nantes |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TRed Star0:1St Etienne18/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade BauerTSt Etienne2:0Rodez11/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardTSt Etienne5:1Sion02/10/2026 16:00 · Giao hữu câu lạc bộHMetz2:2St Etienne20/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienBDunkerque2:1St Etienne13/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributTSt Etienne3:1Montpellier06/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardTDijon2:3St Etienne01/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)TSt Etienne4:0Grenoble23/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardTSt Etienne3:1Clermont15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardTSochaux0:3St Etienne09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste Bonal
Mùa giải 2025/26
BNice4:1St Etienne30/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHSt Etienne0:0Nice27/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHSt Etienne0:0Luân lưu 7-6Rodez Aveyron F.16/05/2026 01:30 · Ligue 1 PhápTSt Etienne5:0Amiens10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BRodez Aveyron F.2:1St Etienne03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BSt Etienne0:3ES Troyes AC26/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BSC Bastia2:0St Etienne19/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TSt Etienne2:1Dunkerque12/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HNancy1:1St Etienne05/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TSt Etienne4:0Annecy22/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BNantes2:3Dunkerque17/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireHNantes0:0Reims10/10/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireTBoulogne1:2Nantes19/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)BSochaux1:0Nantes12/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste BonalTNantes1:0Nancy08/09/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireHGuingamp3:3Nantes30/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouBNantes2:5Rodez22/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireBLaval2:1Nantes15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Francis Le BasserBNantes0:1Red Star09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Beaujoire
Mùa giải 2025/26
BRC Lens1:0Nantes09/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTNantes3:0Marseille02/05/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBRennes2:1Nantes26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBPSG3:0Nantes23/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHNantes1:1Brest19/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHAJ Auxerre0:0Nantes12/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHMetz0:0Nantes05/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBNantes2:3Strasbourg23/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápBNantes0:1Angers07/03/2026 23:00 · Ligue 1 PhápBLille1:0Nantes01/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTNantes2:0Le Havre AC22/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTính đến 18/10 02:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận0St Etienne T
3H
1Nantes T
2.2Trung bình tổng điểm
St Etienne Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 5
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 0B
HSt Etienne1:1Nantes19/01/2025 · Ligue 1 Pháp 2024/25
HNantes2:2St Etienne29/09/2024 · Ligue 1 Pháp 2024/25
HNantes1:1St Etienne21/05/2022 · Ligue 1 Pháp 2021/22
BSt Etienne0:1Nantes22/12/2021 · Ligue 1 Pháp 2021/22
Tính đến 18/10 01:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
St EtienneHuấn luyện viên Ian Cathro
NantesHuấn luyện viên Gregory Poirier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
01/11/202602:00 vs GuingampStade de RoudourouĐội kháchLigue 2 (Pháp)08/11/202602:00 vs LavalStade Geoffroy-GuichardChủ nhàLigue 2 (Pháp)22/11/202602:00 vs ReimsStade Auguste-DelauneĐội kháchLigue 2 (Pháp)06/12/202602:45 vs NancyStade Geoffroy-GuichardChủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202620:00 vs Pau FCNouste CampĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs AnnecyParc des SportsĐội kháchLigue 2 (Pháp)
31/10/202602:00 vs ClermontStade de la BeaujoireChủ nhàLigue 2 (Pháp)08/11/202602:00 vs Pau FCNouste CampĐội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202620:00 vs GrenobleStade de la BeaujoireChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202620:00 vs MontpellierStade de la MossonĐội kháchLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs AnnecyStade de la BeaujoireChủ nhàLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs Dijon—Đội kháchLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
St Etienne gặp Nantes tại Ligue 2 (Pháp) vào 25/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stade Geoffroy-Guichard.
St Etienne đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Nantes đứng thứ 14.
St Etienne thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Nantes thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, St Etienne thắng 0, Nantes thắng 1, hòa 3.
St Etienne · Trận trước: Red Star vs St Etienne (18/10) · Trận tiếp theo: Guingamp vs St Etienne (1/11)
Nantes · Trận trước: Nantes vs Dunkerque (17/10) · Trận tiếp theo: Nantes vs Clermont (31/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Boulogne vs Reims
- Grenoble vs Dijon
- Rodez vs Dunkerque
- Nantes vs Clermont
- Metz vs Pau FC
- Laval vs Boulogne
- Reims vs Sochaux
- Annecy vs Montpellier
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
- Rodez vs Montpellier
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.