Ngôn ngữ

Trento vs Chemnitz

Chi tiết trận đấu
Shemmesh S.
TrentoChủ nhà
80 : 88Tỷ số chung cuộc
ChemnitzĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 00:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
S. Mawugbe
C. Brown
J. Bayehe
Q. Olivari
D. Brown
Dự bị 5
A. Forray
I. Bigelow
P. Cheickh Niang
F. Cattapan
A. Barra
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
J. P. Fleming
S. Smith
B. Burnham
E. Rodl
N. Ceaser
Dự bị 5
M. Seric
U. King
D. Atkins
C. Williams
J. von Seckendorff
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 14/10 04:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
80 : 88
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Trento1717242280
Chemnitz1918183388
Thống kê đội · Cuối cùng
80Điểm88
33Bắt bóng bật bảng32
19Kiến tạo13
8Cướp bóng11
2Chắn bóng1
18Mất bóng13
16/35Ném 2 điểm thành công15/37
13/30Ném 3 điểm thành công11/31
12/9Ném phạt thành công27/25

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Q. Olivari30:3610122/70/0
Dự bịI. Bigelow29:1820614/62/2
C. Brown28:2711322/72/1
D. Brown27:5421493/34/4
S. Mawugbe27:0121220/00/0
Dự bịP. Cheickh Niang17:477201/34/2
J. Bayehe16:154410/30/0
Dự bịA. Forray15:415121/10/0
Dự bịF. Cattapan04:390000/00/0
Dự bịA. Barra02:220000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
S. Smith32:0017542/53/3
B. Burnham29:1714510/24/4
Dự bịC. Williams24:5230227/1410/9
Dự bịM. Seric24:174310/32/2
N. Ceaser23:027410/04/3
J. P. Fleming21:1411421/44/4
Dự bịJ. von Seckendorff14:020310/00/0
Dự bịU. King10:500310/00/0
E. Rodl10:355101/20/0
Dự bịD. Atkins09:510200/10/0
Tính đến 14/10 04:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:40

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,47Đội khách2,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,371,47Đội khách3,072,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 00:401,472,69▼
13/10 19:091,47▲2,70▼
13/10 14:441,46▼2,73▲
13/10 14:241,47▲2,70▼
13/10 00:431,43▼2,81▲
12/10 23:571,44▼2,77▲
12/10 22:051,47▼2,69▲
12/10 21:431,50▲2,61▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
12/10 21:021,44▲2,77▼
12/10 20:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
12/10 20:21 Đầu tiên1,373,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,472,69
Betfair1,472,63
bet3651,362,90
Marathon1,442,55
1xBet1,452,56
Betano1,502,55
BetVictor1,442,75
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,91Đội khách +51,90Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,741,91Đội khách2,081,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 00:401,91▲1,90▼
13/10 20:561,90▼1,91▲
13/10 19:091,91▲1,90▼
13/10 14:441,88▼1,93▲
13/10 14:24Thay đổi mốc · -5.5 → -5
13/10 14:241,90▲1,91▼
13/10 00:431,83▼1,99▲
12/10 23:571,85▼1,97▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
12/10 22:051,94▼1,87▲
12/10 21:432,01▲1,81▼
12/10 21:021,84▲1,97▼
12/10 20:21 Đầu tiên1,742,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5Đội khách +5
Pinnacle1,911,90
bet3651,761,95
Marathon1,851,80
1xBet1,831,83
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,93Xỉu 170.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,832,05Xỉu2,001,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 170.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 00:40Thay đổi mốc · 161.5 → 170.5
13/10 20:56Tạm dừng
13/10 18:042,05▲1,79▼
13/10 14:441,91▼1,91▲
13/10 01:471,92▼1,90▲
12/10 20:431,93▲1,88▼
12/10 20:21 Đầu tiên1,832,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 170.5Xỉu 170.5
Pinnacle1,931,88
bet3651,831,90
Marathon1,831,84
1xBet1,841,84
Betano1,881,87
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
TrentoTất cảChemnitz
6Trận7
3Thắng3
3Thua4
484Ghi được593
492Bị ghi602
TrentoChủ nhàChemnitz
3Trận3
0Thắng2
3Thua1
251Ghi được270
275Bị ghi264
TrentoĐội kháchChemnitz
3Trận4
3Thắng1
0Thua3
233Ghi được323
217Bị ghi338
TrentoTất cảChemnitz
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
237Ghi được250
255Bị ghi246
TrentoChủ nhàChemnitz
2Trận1
0Thắng1
2Thua0
161Ghi được93
182Bị ghi84
TrentoĐội kháchChemnitz
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
76Ghi được157
73Bị ghi162
TrentoTất cảChemnitz
3Trận—
2Thắng—
1Thua—
247Ghi được—
237Bị ghi—
TrentoChủ nhàChemnitz
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
90Ghi được—
93Bị ghi—
TrentoĐội kháchChemnitz
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
157Ghi được—
144Bị ghi—
TrentoTất cảChemnitz
—Trận4
—Thắng1
—Thua3
—Ghi được343
—Bị ghi356
TrentoChủ nhàChemnitz
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được177
—Bị ghi180
TrentoĐội kháchChemnitz
—Trận2
—Thắng0
—Thua2
—Ghi được166
—Bị ghi176
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eurocup · Lega A · BBL (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Trento Lega A
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+44
2Virtus Bologna3301.000+37
3Venezia431.750+16
4Olimpia Milano321.667+30
5Trento321.667+10
6Verona321.667+2
7Treviso321.667-11
8Varese321.667-12
9Udine321.667+17
10Reggiana312.333-4
11Maxima Roma312.333-27
12Tortona312.333-37
13BC Roma413.250+16
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Chemnitz BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 18/10 02:34

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TrentoTBBTTTTBBT12T 8B
ChemnitzBTBBTBBTBB8T 12B
Trento
Dựa trên 20 trận
Chemnitz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B8T 12B
60%Tỷ lệ thắng40%
84.65Ghi được mỗi trận80.10
84.20Bị ghi mỗi trận83.70
+9Hiệu số-72
102Điểm ghi cao nhất95
74Điểm ghi thấp nhất62
22.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 120.3 (11 trận)
18.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.9 (11 trận)
22.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 317.9 (11 trận)
20.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 419.9 (11 trận)
41.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (11 trận)
42.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.8 (11 trận)
168.8Tổng điểm trung bình163.8
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ2/11 trận
32.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.9 (8 trận)
17.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận17.1 (9 trận)
35% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (8 trận)
80% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
57% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (7 trận)
15.3 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.1 (9 trận)
7.1 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (9 trận)
2.2 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (9 trận)
Trento
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChemnitz
Dựa trên 8 trận
8Trận8
3T 5BT · B5T 3B
38%Tỷ lệ thắng62%
85.12Ghi được mỗi trận82.12
86.12Bị ghi mỗi trận83.38
-8Hiệu số-10
102Điểm ghi cao nhất95
77Điểm ghi thấp nhất62
20.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 123.5 (4 trận)
16.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 226.2 (4 trận)
26.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (4 trận)
22.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8 (4 trận)
36.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.8 (4 trận)
48.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.2 (4 trận)
171.2Tổng điểm trung bình165.5
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
38.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận27.3 (3 trận)
20.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận23.0 (3 trận)
35% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng53% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (3 trận)
7.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (3 trận)
2.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3 (3 trận)
Trento
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnChemnitz
Dựa trên 12 trận
12Trận12
9T 3BT · B3T 9B
75%Tỷ lệ thắng25%
84.33Ghi được mỗi trận78.75
82.92Bị ghi mỗi trận83.92
+17Hiệu số-62
95Điểm ghi cao nhất90
74Điểm ghi thấp nhất65
23.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 118.4 (7 trận)
19.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 219.4 (7 trận)
20.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 317.0 (7 trận)
19.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 420.6 (7 trận)
42.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.9 (7 trận)
40.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.6 (7 trận)
167.2Tổng điểm trung bình162.7
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
30.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (5 trận)
16.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận14.2 (6 trận)
36% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (5 trận)
81% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (4 trận)
44% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (5 trận)
57% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (5 trận)
13.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (6 trận)
7.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (6 trận)
2.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
TrentoBBL (Đức)Chemnitz
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · B6T 9B
—Tỷ lệ thắng40%
—Ghi được mỗi trận82.00
—Bị ghi mỗi trận86.07
—Hiệu số-61
—Điểm ghi cao nhất95
—Điểm ghi thấp nhất62
—Điểm trung bình hiệp 120.2 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 222.0 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 318.6 (8 trận)
—Điểm trung bình hiệp 420.8 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (8 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận39.4 (8 trận)
—Tổng điểm trung bình168.1
—Số trận có hiệp phụ2/8 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.2 (5 trận)
—Kiến tạo mỗi trận16.7 (6 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (5 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công68% (5 trận)
—Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
—Mất bóng mỗi trận13.5 (6 trận)
—Cướp bóng mỗi trận8.3 (6 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
Trento
Dựa trên 14 trận
Lega AChemnitz
14Trận—
8T 6BT · B—
57%Tỷ lệ thắng—
85.21Ghi được mỗi trận—
85.07Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
102Điểm ghi cao nhất—
74Điểm ghi thấp nhất—
22.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
20.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
21.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
21.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
43.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
43.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
170.3Tổng điểm trung bình—
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
31.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận—
38% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
82% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
45% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
59% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
15.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận—
7.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Trento
Dựa trên 4 trận
EurocupChemnitz
Dựa trên 3 trận
4Trận3
2T 2BT · B1T 2B
50%Tỷ lệ thắng33%
81.75Ghi được mỗi trận75.67
83.50Bị ghi mỗi trận79.67
-7Hiệu số-12
94Điểm ghi cao nhất93
76Điểm ghi thấp nhất65
21.2Điểm trung bình hiệp 120.3
16.2Điểm trung bình hiệp 221.7
23.0Điểm trung bình hiệp 316.0
18.0Điểm trung bình hiệp 417.7
37.5Điểm trung bình nửa đầu trận42.0
41.0Điểm trung bình nửa sau trận33.7
165.2Tổng điểm trung bình155.3
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
35.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.7
16.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận18.0
28% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
41% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng43%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
15.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận15.3
7.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3
2.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3
Trento
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBChemnitz
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0BT · B0T 1B
+14Hiệu số-6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
TrentoCúp ĐứcChemnitz
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 21:05

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Trento T
0H
1Chemnitz T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Trento Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
94 : 105
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
—
Tính đến 07/10 01:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Q. Olivari629:2419.04.73.2
D. Brown627:3713.73.86.3
J. Bayehe626:236.75.51.2
C. Brown623:408.33.73.0
S. Mawugbe623:143.87.51.7
I. Bigelow622:5513.85.81.3
P. Cheickh Niang618:167.73.20.2
A. Forray69:341.80.21.2
A. Bertini318:056.03.70.3
J. Medina Bouza49:193.20.50.5
F. Cattapan34:281.30.30.0
A. Barra23:110.00.00.0
M. Bayo12:000.00.00.0
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
S. Smith526:5010.22.65.6
B. Burnham525:479.84.80.8
J. P. Fleming525:4313.62.25.4
M. Seric525:4011.62.40.6
N. Ceaser525:1310.06.02.0
U. King518:485.83.20.6
D. Atkins515:352.63.00.4
C. Williams324:5619.32.03.3
J. von Seckendorff511:435.23.20.6
E. Rodl410:581.80.80.2
A. Richardson22:160.00.00.0
Tính đến 17/10 21:05

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)