Trento vs Chemnitz
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Mawugbe | ||
| C. Brown | ||
| J. Bayehe | ||
| Q. Olivari | ||
| D. Brown |
| A. Forray | ||
| I. Bigelow | ||
| P. Cheickh Niang | ||
| F. Cattapan | ||
| A. Barra |
| J. P. Fleming | ||
| S. Smith | ||
| B. Burnham | ||
| E. Rodl | ||
| N. Ceaser |
| M. Seric | ||
| U. King | ||
| D. Atkins | ||
| C. Williams | ||
| J. von Seckendorff |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 80 : 88
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Trento | 17 | 17 | 24 | 22 | 80 |
| Chemnitz | 19 | 18 | 18 | 33 | 88 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:40Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,47Đội khách2,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,37→1,47Đội khách3,07→2,69
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 00:40 | 1,47 | 2,69▼ |
| 13/10 19:09 | 1,47▲ | 2,70▼ |
| 13/10 14:44 | 1,46▼ | 2,73▲ |
| 13/10 14:24 | 1,47▲ | 2,70▼ |
| 13/10 00:43 | 1,43▼ | 2,81▲ |
| 12/10 23:57 | 1,44▼ | 2,77▲ |
| 12/10 22:05 | 1,47▼ | 2,69▲ |
| 12/10 21:43 | 1,50▲ | 2,61▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 12/10 21:02 | 1,44▲ | 2,77▼ |
| 12/10 20:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,37 | 3,07 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,47 | 2,69 |
| Betfair | 1,47 | 2,63 |
| bet365 | 1,36 | 2,90 |
| Marathon | 1,44 | 2,55 |
| 1xBet | 1,45 | 2,56 |
| Betano | 1,50 | 2,55 |
| BetVictor | 1,44 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,91Đội khách +51,90Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,74→1,91Đội khách2,08→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 00:40 | 1,91▲ | 1,90▼ |
| 13/10 20:56 | 1,90▼ | 1,91▲ |
| 13/10 19:09 | 1,91▲ | 1,90▼ |
| 13/10 14:44 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 13/10 14:24 | Thay đổi mốc · -5.5 → -5 | |
| 13/10 14:24 | 1,90▲ | 1,91▼ |
| 13/10 00:43 | 1,83▼ | 1,99▲ |
| 12/10 23:57 | 1,85▼ | 1,97▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 12/10 22:05 | 1,94▼ | 1,87▲ |
| 12/10 21:43 | 2,01▲ | 1,81▼ |
| 12/10 21:02 | 1,84▲ | 1,97▼ |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,74 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,90 |
| bet365 | 1,76 | 1,95 |
| Marathon | 1,85 | 1,80 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,93Xỉu 170.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,83→2,05Xỉu2,00→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 00:40 | Thay đổi mốc · 161.5 → 170.5 | |
| 13/10 20:56 | Tạm dừng | |
| 13/10 18:04 | 2,05▲ | 1,79▼ |
| 13/10 14:44 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 13/10 01:47 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 12/10 20:43 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 12/10 20:21 Đầu tiên | 1,83 | 2,00 |
| Nhà cái | Tài 170.5 | Xỉu 170.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,84 | 1,84 |
| Betano | 1,88 | 1,87 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảng| Trento | Tất cả | Chemnitz |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 484 | Ghi được | 593 |
| 492 | Bị ghi | 602 |
| Trento | Chủ nhà | Chemnitz |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 251 | Ghi được | 270 |
| 275 | Bị ghi | 264 |
| Trento | Đội khách | Chemnitz |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 233 | Ghi được | 323 |
| 217 | Bị ghi | 338 |
| Trento | Tất cả | Chemnitz |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 237 | Ghi được | 250 |
| 255 | Bị ghi | 246 |
| Trento | Chủ nhà | Chemnitz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 161 | Ghi được | 93 |
| 182 | Bị ghi | 84 |
| Trento | Đội khách | Chemnitz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 76 | Ghi được | 157 |
| 73 | Bị ghi | 162 |
| Trento | Tất cả | Chemnitz |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 247 | Ghi được | — |
| 237 | Bị ghi | — |
| Trento | Chủ nhà | Chemnitz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 90 | Ghi được | — |
| 93 | Bị ghi | — |
| Trento | Đội khách | Chemnitz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 157 | Ghi được | — |
| 144 | Bị ghi | — |
| Trento | Tất cả | Chemnitz |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Ghi được | 343 |
| — | Bị ghi | 356 |
| Trento | Chủ nhà | Chemnitz |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 177 |
| — | Bị ghi | 180 |
| Trento | Đội khách | Chemnitz |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 166 |
| — | Bị ghi | 176 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 2 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 4 | Olimpia Milano | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 5 | Trento | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 6 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 7 | Treviso | 3 | 2 | 1 | .667 | -11 | |
| 8 | Varese | 3 | 2 | 1 | .667 | -12 | |
| 9 | Udine | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 10 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 11 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 12 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 13 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Trento Dựa trên 20 trận | Chemnitz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 8T 12B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.65 | Ghi được mỗi trận | 80.10 |
| 84.20 | Bị ghi mỗi trận | 83.70 |
| +9 | Hiệu số | -72 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 22.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (11 trận) |
| 18.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (11 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (11 trận) |
| 20.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (11 trận) |
| 41.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (11 trận) |
| 42.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 (11 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/11 trận |
| 32.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.9 (8 trận) |
| 17.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.1 (9 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (7 trận) |
| 15.3 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| 7.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (9 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| Trento Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chemnitz Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3T 5B | T · B | 5T 3B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 85.12 | Ghi được mỗi trận | 82.12 |
| 86.12 | Bị ghi mỗi trận | 83.38 |
| -8 | Hiệu số | -10 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (4 trận) |
| 16.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (4 trận) |
| 26.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (4 trận) |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (4 trận) |
| 36.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.8 (4 trận) |
| 48.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (4 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 165.5 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 38.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.3 (3 trận) |
| 20.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (3 trận) |
| 35% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| 7.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Trento Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Chemnitz Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 9T 3B | T · B | 3T 9B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 84.33 | Ghi được mỗi trận | 78.75 |
| 82.92 | Bị ghi mỗi trận | 83.92 |
| +17 | Hiệu số | -62 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 23.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.4 (7 trận) |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (7 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (7 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (7 trận) |
| 42.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.9 (7 trận) |
| 40.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 (7 trận) |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | 162.7 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 30.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (5 trận) |
| 16.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.2 (6 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (5 trận) |
| 81% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (4 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 13.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (6 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (6 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Trento | BBL (Đức) | Chemnitz Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · B | 6T 9B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.07 |
| — | Hiệu số | -61 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Trento Dựa trên 14 trận | Lega A | Chemnitz |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 8T 6B | T · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.21 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.07 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Trento Dựa trên 4 trận | Eurocup | Chemnitz Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2T 2B | T · B | 1T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 81.75 | Ghi được mỗi trận | 75.67 |
| 83.50 | Bị ghi mỗi trận | 79.67 |
| -7 | Hiệu số | -12 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 |
| 16.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.0 |
| 18.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 |
| 37.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.7 |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 155.3 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 35.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 |
| 16.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 28% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 41% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 7.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 2.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 |
| Trento Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Chemnitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0B | T · B | 0T 1B |
| +14 | Hiệu số | -6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Trento | Cúp Đức | Chemnitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 94 : 105
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Trento đã gặp Chemnitz tại Eurocup vào 14/10/2026 01:00 UTC+07 tại Shemmesh S..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Trento 80-88 Chemnitz.
Trento đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Chemnitz đứng thứ 3.
Trento thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Chemnitz thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Trento thắng 0, Chemnitz thắng 1, hòa 0.
Đội hình Trento có J. Bayehe, Q. Olivari, D. Brown.
Đội hình Chemnitz có B. Burnham, E. Rodl, N. Ceaser.
Trento · Trận trước: Udine vs Trento (11/10) · Trận tiếp theo: Trento vs Varese (18/10)
Chemnitz · Trận trước: Chemnitz vs Bayern (10/10) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs Slask Wroclaw (22/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
Các trận Eurocup tuần này
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Aris vs Tortona
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Slask Wroclaw vs Basket Napoli
- Le Mans vs Rostock
- San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem
- Tenerife vs Maxima Roma
- Venezia vs Türk Telekom B.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- São Paulo vs Vasco
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
- Sporting Kansas City vs Real Salt Lake
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
Chưa có bài viết nào.