Wurzburg vs Chemnitz
Tectake Arena
02:00Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Wurzburg | Tất cả | Chemnitz |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 4 |
| 441 | Ghi được | 593 |
| 484 | Bị ghi | 602 |
| Wurzburg | Chủ nhà | Chemnitz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 151 | Ghi được | 270 |
| 153 | Bị ghi | 264 |
| Wurzburg | Đội khách | Chemnitz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 290 | Ghi được | 323 |
| 331 | Bị ghi | 338 |
| Wurzburg | Tất cả | Chemnitz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 303 | Ghi được | 343 |
| 321 | Bị ghi | 356 |
| Wurzburg | Chủ nhà | Chemnitz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 151 | Ghi được | 177 |
| 153 | Bị ghi | 180 |
| Wurzburg | Đội khách | Chemnitz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 152 | Ghi được | 166 |
| 168 | Bị ghi | 176 |
| Wurzburg | Tất cả | Chemnitz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 138 | Ghi được | — |
| 163 | Bị ghi | — |
| Wurzburg | Đội khách | Chemnitz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 138 | Ghi được | — |
| 163 | Bị ghi | — |
| Wurzburg | Tất cả | Chemnitz |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 250 |
| — | Bị ghi | 246 |
| Wurzburg | Chủ nhà | Chemnitz |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 93 |
| — | Bị ghi | 84 |
| Wurzburg | Đội khách | Chemnitz |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 157 |
| — | Bị ghi | 162 |
Giải đấu được tính: BBL (Đức) · FIBA Europe Cup · Eurocup
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Tính đến 16/10 10:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
WurzburgBBBTTBBBTB9T 11B
ChemnitzTBTBBTBBTB9T 11B
| Wurzburg Dựa trên 20 trận | Chemnitz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 9T 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 77.10 | Ghi được mỗi trận | 81.25 |
| 76.85 | Bị ghi mỗi trận | 84.05 |
| +5 | Hiệu số | -56 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 18.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (11 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (11 trận) |
| 20.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.9 (11 trận) |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (11 trận) |
| 38.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (11 trận) |
| 41.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.1 (11 trận) |
| 153.9 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/11 trận |
| 31.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.9 (8 trận) |
| 16.0 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 (9 trận) |
| 36% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| 70% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 12.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| 6.7 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (9 trận) |
| 2.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| Wurzburg Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chemnitz Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4T 4B | T · B | 5T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 77.38 | Ghi được mỗi trận | 82.12 |
| 73.88 | Bị ghi mỗi trận | 83.38 |
| +28 | Hiệu số | -10 |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 17.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (4 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (4 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (4 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (4 trận) |
| 35.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.8 (4 trận) |
| 42.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (4 trận) |
| 151.2 | Tổng điểm trung bình | 165.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 28.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.3 (3 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (3 trận) |
| 39% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (3 trận) |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (3 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Wurzburg Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Chemnitz Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 5T 7B | T · B | 4T 8B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 76.92 | Ghi được mỗi trận | 80.67 |
| 78.83 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| -23 | Hiệu số | -46 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (7 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.6 (7 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (7 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (7 trận) |
| 40.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.6 (7 trận) |
| 40.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (7 trận) |
| 155.8 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 33.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (5 trận) |
| 14.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.8 (6 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (5 trận) |
| 69% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (4 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (5 trận) |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (4 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (6 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (6 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Wurzburg Dựa trên 17 trận | BBL (Đức) | Chemnitz Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 9T 8B | T · B | 6T 9B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 78.29 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 76.47 | Bị ghi mỗi trận | 86.07 |
| +31 | Hiệu số | -61 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| 18.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (8 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (8 trận) |
| 20.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (8 trận) |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (8 trận) |
| 38.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (8 trận) |
| 41.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (8 trận) |
| 154.8 | Tổng điểm trung bình | 168.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| 30.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| 16.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| 70% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (5 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 12.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 7.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (6 trận) |
| 2.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Wurzburg | Eurocup | Chemnitz Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 2T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 41% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 15.0 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 |
| Wurzburg Dựa trên 2 trận | FIBA Europe Cup | Chemnitz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -25 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Wurzburg Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Chemnitz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Wurzburg | Cúp Đức | Chemnitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Wurzburg | Giao hữu CLB | Chemnitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BIraklis90:73Wurzburg14/10/2026 23:30 · FIBA Europe CupBRostock101:62Wurzburg10/10/2026 23:30 · BBL (Đức) · Panther A.BAEK Larnaca73:65Wurzburg07/10/2026 23:00 · FIBA Europe CupTWurzburg83:76Bonn03/10/2026 01:00 · BBL (Đức) · Barth B.TUlm67:90Wurzburg27/09/2026 23:00 · BBL (Đức) · Cici G.BWurzburg68:77Oldenburg26/09/2026 01:00 · BBL (Đức) · Reiter M.
BWurzburg73:74Manchester Basketball14/09/2026 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu
Mùa giải 2025/26
BBonn66:63Wurzburg27/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TWurzburg82:70Bonn24/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BWurzburg76:80Bonn22/05/2026 19:00 · BBL (Đức)BBonn88:81Wurzburg18/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TBonn54:69Wurzburg16/05/2026 19:00 · BBL (Đức)TWurzburg75:58Ludwigsburg10/05/2026 · BBL (Đức)
THamburg73:90Wurzburg07/05/2026 · BBL (Đức)
BTrier102:90Wurzburg01/04/2026 23:30 · BBL (Đức)TOldenburg79:85Wurzburg22/03/2026 22:30 · BBL (Đức)BWurzburg81:87Bonn15/03/2026 00:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin71:68Wurzburg08/03/2026 22:30 · BBL (Đức)TWurzburg81:69Chemnitz07/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TBasketball Braunschweig82:87Wurzburg19/02/2026 00:30 · BBL (Đức)TTrento80:88Chemnitz14/10/2026 01:00 · Eurocup · Shemmesh S.BChemnitz83:87Bayern10/10/2026 21:00 · BBL (Đức) · Cici G.TChemnitz93:84Neptunas08/10/2026 00:00 · Eurocup · Gracin F.BJena82:76Chemnitz04/10/2026 21:30 · BBL (Đức) · Lottermoser R.BTofaş S.K.82:69Chemnitz30/09/2026 00:00 · Eurocup · Sukys A.TChemnitz94:93Phoenix Hagen27/09/2026 21:30 · BBL (Đức) · Bittner S.BHamburg94:90Chemnitz26/09/2026 01:00 · BBL (Đức) · Oruzgani Z.
BAlba Berlin89:82Chemnitz18/09/2026 · BBL (Đức)
TGiessen70:77Chemnitz12/09/2026 · Cúp Đức
BChemnitz68:74Legia06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBasketball Braunschweig104:90Chemnitz10/05/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
TAlba Berlin82:84Chemnitz03/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz62:89Bamberg27/04/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz76:73Jena18/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BBayern91:77Chemnitz12/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg87:79Chemnitz02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)TChemnitz95:85Oldenburg29/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BVechta80:78Chemnitz22/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TRostock73:78Chemnitz15/03/2026 22:30 · BBL (Đức)Tính đến 15/10 04:17
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Wurzburg T
0H
0Chemnitz T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Wurzburg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 167 : 136
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wurzburg gặp Chemnitz tại BBL (Đức) vào 27/10/2026 02:00 UTC+07 tại Tectake Arena.
Wurzburg đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Chemnitz đứng thứ 16.
Wurzburg thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Chemnitz thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Wurzburg thắng 2, Chemnitz thắng 0, hòa 0.
Wurzburg · Trận trước: Rostock vs Wurzburg (10/10) · Trận tiếp theo: Basketball Braunschweig vs Wurzburg (1/11)
Chemnitz · Trận trước: Chemnitz vs Slask Wroclaw (22/10) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs JL Bourg (29/10)
Các trận BBL (Đức) tuần này
- Jena vs Frankfurt
- Phoenix Hagen vs Vechta
- Basketball Braunschweig vs Wurzburg
- Ulm vs Oldenburg
- Chemnitz vs Ludwigsburg
- Bamberg vs Jena
- Rostock vs Bayern
- Hamburg vs Syntainics MBC
- Bonn vs Alba Berlin
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.