Ngôn ngữ

Wurzburg vs Chemnitz

Chi tiết trận đấu
Tectake Arena
WurzburgChủ nhà
02:00Bắt đầu 27/10
ChemnitzĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
WurzburgTất cảChemnitz
6Trận7
2Thắng3
4Thua4
441Ghi được593
484Bị ghi602
WurzburgChủ nhàChemnitz
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
151Ghi được270
153Bị ghi264
WurzburgĐội kháchChemnitz
4Trận4
1Thắng1
3Thua3
290Ghi được323
331Bị ghi338
WurzburgTất cảChemnitz
4Trận4
2Thắng1
2Thua3
303Ghi được343
321Bị ghi356
WurzburgChủ nhàChemnitz
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
151Ghi được177
153Bị ghi180
WurzburgĐội kháchChemnitz
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
152Ghi được166
168Bị ghi176
WurzburgTất cảChemnitz
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
138Ghi được—
163Bị ghi—
WurzburgĐội kháchChemnitz
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
138Ghi được—
163Bị ghi—
WurzburgTất cảChemnitz
—Trận3
—Thắng2
—Thua1
—Ghi được250
—Bị ghi246
WurzburgChủ nhàChemnitz
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được93
—Bị ghi84
WurzburgĐội kháchChemnitz
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được157
—Bị ghi162
Giải đấu được tính: BBL (Đức) · FIBA Europe Cup · Eurocup
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 16/10 10:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
WurzburgBBBTTBBBTB9T 11B
ChemnitzTBTBBTBBTB9T 11B
Wurzburg
Dựa trên 20 trận
Chemnitz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B9T 11B
45%Tỷ lệ thắng45%
77.10Ghi được mỗi trận81.25
76.85Bị ghi mỗi trận84.05
+5Hiệu số-56
90Điểm ghi cao nhất95
62Điểm ghi thấp nhất62
18.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.6 (11 trận)
20.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (11 trận)
20.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 318.9 (11 trận)
20.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (11 trận)
38.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.0 (11 trận)
41.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.1 (11 trận)
153.9Tổng điểm trung bình165.3
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ2/11 trận
31.2 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.9 (8 trận)
16.0 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận16.9 (9 trận)
36% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (8 trận)
70% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
44% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (8 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (6 trận)
12.6 (11 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (9 trận)
6.7 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (9 trận)
2.6 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (9 trận)
Wurzburg
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChemnitz
Dựa trên 8 trận
8Trận8
4T 4BT · B5T 3B
50%Tỷ lệ thắng62%
77.38Ghi được mỗi trận82.12
73.88Bị ghi mỗi trận83.38
+28Hiệu số-10
83Điểm ghi cao nhất95
68Điểm ghi thấp nhất62
17.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 123.5 (4 trận)
18.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 226.2 (4 trận)
23.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (4 trận)
19.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8 (4 trận)
35.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.8 (4 trận)
42.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.2 (4 trận)
151.2Tổng điểm trung bình165.5
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
28.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận27.3 (3 trận)
18.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận23.0 (3 trận)
39% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (3 trận)
71% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng53% (3 trận)
59% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (3 trận)
5.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (3 trận)
4.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.3 (3 trận)
Wurzburg
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnChemnitz
Dựa trên 12 trận
12Trận12
5T 7BT · B4T 8B
42%Tỷ lệ thắng33%
76.92Ghi được mỗi trận80.67
78.83Bị ghi mỗi trận84.50
-23Hiệu số-46
90Điểm ghi cao nhất90
62Điểm ghi thấp nhất69
19.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (7 trận)
20.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 218.6 (7 trận)
18.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 318.6 (7 trận)
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 422.6 (7 trận)
40.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.6 (7 trận)
40.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.1 (7 trận)
155.8Tổng điểm trung bình165.2
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
33.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (5 trận)
14.9 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận13.8 (6 trận)
34% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (5 trận)
69% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (4 trận)
42% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (5 trận)
52% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (4 trận)
13.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (6 trận)
7.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0 (6 trận)
1.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
Wurzburg
Dựa trên 17 trận
BBL (Đức)Chemnitz
Dựa trên 15 trận
17Trận15
9T 8BT · B6T 9B
53%Tỷ lệ thắng40%
78.29Ghi được mỗi trận82.00
76.47Bị ghi mỗi trận86.07
+31Hiệu số-61
90Điểm ghi cao nhất95
62Điểm ghi thấp nhất62
18.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 120.2 (8 trận)
20.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (8 trận)
20.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 318.6 (8 trận)
20.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (8 trận)
38.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (8 trận)
41.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.4 (8 trận)
154.8Tổng điểm trung bình168.1
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ2/8 trận
30.1 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.2 (5 trận)
16.6 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận16.7 (6 trận)
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (5 trận)
70% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (5 trận)
45% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
57% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (5 trận)
12.8 (10 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (6 trận)
7.0 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (6 trận)
2.7 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (6 trận)
WurzburgEurocupChemnitz
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B2T 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận83.33
—Bị ghi mỗi trận82.00
—Hiệu số+4
—Điểm ghi cao nhất93
—Điểm ghi thấp nhất69
—Điểm trung bình hiệp 121.7
—Điểm trung bình hiệp 219.7
—Điểm trung bình hiệp 319.7
—Điểm trung bình hiệp 422.3
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.3
—Điểm trung bình nửa sau trận42.0
—Tổng điểm trung bình165.3
—Số trận có hiệp phụ0/3 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.7
—Kiến tạo mỗi trận17.3
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30%
—Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ ném trúng41%
—Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Mất bóng mỗi trận15.0
—Cướp bóng mỗi trận8.3
—Chắn bóng mỗi trận1.3
Wurzburg
Dựa trên 2 trận
FIBA Europe CupChemnitz
2Trận—
0T 2BT · B—
-25Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Wurzburg
Dựa trên 1 trận
Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuChemnitz
1Trận—
0T 1BT · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
WurzburgCúp ĐứcChemnitz
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
WurzburgGiao hữu CLBChemnitz
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 04:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Wurzburg T
0H
0Chemnitz T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Wurzburg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
167 : 136
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
E. Colbert526:0912.06.41.0
C. Thompson525:426.47.80.0
S. Griffin525:0111.01.82.2
B. Tischler523:2910.04.61.6
C. Wishart520:408.41.24.2
M. Jones520:347.82.60.8
K. Dye (Cầu thủ ID p:ef30f7ca-b75f-5e0e-8e5d-6d5398b1ea02)418:275.01.53.8
L. Saffer514:184.04.60.2
L. Herzog513:293.21.41.0
M. Petric311:124.70.70.0
K. Dye (Cầu thủ ID p:3629f856-ec84-5eb6-9620-5035c21c8004)122:4912.05.00.0
A. Pjanic211:183.01.00.0
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
S. Smith526:5010.22.65.6
B. Burnham525:479.84.80.8
J. P. Fleming525:4313.62.25.4
M. Seric525:4011.62.40.6
N. Ceaser525:1310.06.02.0
U. King518:485.83.20.6
D. Atkins515:352.63.00.4
C. Williams324:5619.32.03.3
J. von Seckendorff511:435.23.20.6
E. Rodl410:581.80.80.2
A. Richardson22:160.00.00.0
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày