Chemnitz vs JL Bourg
Messe Chemnitz
01:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
32 đội · 4 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Chemnitz | Tất cả | JL Bourg |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 4 | Thua | 5 |
| 593 | Ghi được | 513 |
| 602 | Bị ghi | 533 |
| Chemnitz | Chủ nhà | JL Bourg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 270 | Ghi được | 172 |
| 264 | Bị ghi | 166 |
| Chemnitz | Đội khách | JL Bourg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 4 |
| 323 | Ghi được | 341 |
| 338 | Bị ghi | 367 |
| Chemnitz | Tất cả | JL Bourg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 250 | Ghi được | 247 |
| 246 | Bị ghi | 266 |
| Chemnitz | Chủ nhà | JL Bourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 93 | Ghi được | 82 |
| 84 | Bị ghi | 89 |
| Chemnitz | Đội khách | JL Bourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 157 | Ghi được | 165 |
| 162 | Bị ghi | 177 |
| Chemnitz | Tất cả | JL Bourg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 3 | Thua | — |
| 343 | Ghi được | — |
| 356 | Bị ghi | — |
| Chemnitz | Chủ nhà | JL Bourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 177 | Ghi được | — |
| 180 | Bị ghi | — |
| Chemnitz | Đội khách | JL Bourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 166 | Ghi được | — |
| 176 | Bị ghi | — |
| Chemnitz | Tất cả | JL Bourg |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 266 |
| — | Bị ghi | 267 |
| Chemnitz | Chủ nhà | JL Bourg |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 90 |
| — | Bị ghi | 77 |
| Chemnitz | Đội khách | JL Bourg |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 176 |
| — | Bị ghi | 190 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eurocup · BBL (Đức) · LNB Élite
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris (Gre) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +33 | |
| 3 | Rīgas Zeļļi | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 4 | Le Mans | 3 | 1 | 2 | .333 | -7 | |
| 5 | San Pablo Burgos | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 6 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -16 | |
| 7 | Rostock | 3 | 1 | 2 | .333 | -32 | |
| 8 | Cedevita Olimpija | 3 | 0 | 3 | .000 | -25 |
Bảng B 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 2 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +20 | |
| 3 | Cluj-Napoca | 3 | 2 | 1 | .667 | -10 | |
| 4 | Frankfurt | 3 | 2 | 1 | .667 | -19 | |
| 5 | London Lions | 3 | 1 | 2 | .333 | +4 | |
| 6 | Türk Telekom B.K. | 3 | 1 | 2 | .333 | -2 | |
| 7 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -6 | |
| 8 | Siauliai | 3 | 1 | 2 | .333 | -23 |
Bảng C 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +30 | |
| 2 | Tofaş S.K. | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 3 | Chemnitz | 3 | 2 | 1 | .667 | +4 | |
| 4 | Buducnost | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 5 | Neptunas | 3 | 1 | 2 | .333 | -8 | |
| 6 | Slask Wroclaw | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | Trento | 3 | 1 | 2 | .333 | -18 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Bảng D 8 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Kol. (Tur) | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +66 | |
| 2 | Ulm | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 3 | PAOK (Gre) | 3 | 2 | 1 | .667 | +9 | |
| 4 | Lietkabelis | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 5 | BC Roma | 3 | 2 | 1 | .667 | -8 | |
| 6 | Manresa | 3 | 1 | 2 | .333 | -15 | |
| 7 | KK Bosna | 3 | 0 | 3 | .000 | -15 | |
| 8 | Balkan (Bul) | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Chemnitz BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
JL Bourg LNB Élite
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 5 | Nanterre | 3 | 2 | 1 | .667 | +32 | |
| 6 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Cholet | 3 | 2 | 1 | .667 | +3 | |
| 8 | Roanne | 3 | 2 | 1 | .667 | -7 | |
| 9 | Limoges | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 10 | Strasbourg | 3 | 1 | 2 | .333 | -11 | |
| 11 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 12 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 13 | Saint Quentin | 3 | 1 | 2 | .333 | -25 | |
| 14 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 | |
| 15 | Pau-Orthez | 3 | 0 | 3 | .000 | -48 | |
| 16 | Nancy | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Tính đến 17/10 02:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChemnitzTBTBBTBBTB9T 11B
JL BourgBBBTBBBBTB8T 12B
| Chemnitz Dựa trên 20 trận | JL Bourg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 8T 12B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 81.25 | Ghi được mỗi trận | 83.55 |
| 84.05 | Bị ghi mỗi trận | 85.95 |
| -56 | Hiệu số | -48 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (10 trận) |
| 21.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (10 trận) |
| 18.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (10 trận) |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (10 trận) |
| 42.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (10 trận) |
| 40.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (10 trận) |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 169.5 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 30.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (8 trận) |
| 16.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (8 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 14.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5T 3B | T · B | 6T 3B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 82.12 | Ghi được mỗi trận | 88.22 |
| 83.38 | Bị ghi mỗi trận | 82.89 |
| -10 | Hiệu số | +48 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 23.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.5 (4 trận) |
| 26.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (4 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (4 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (4 trận) |
| 49.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (4 trận) |
| 38.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (4 trận) |
| 165.5 | Tổng điểm trung bình | 171.1 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 27.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (3 trận) |
| 23.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (4 trận) |
| 33% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 13.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| 7.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | JL Bourg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4T 8B | T · B | 2T 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 80.67 | Ghi được mỗi trận | 79.73 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 88.45 |
| -46 | Hiệu số | -96 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.2 (6 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (6 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 (6 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (6 trận) |
| 37.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (6 trận) |
| 41.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (6 trận) |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (5 trận) |
| 13.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 27% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (5 trận) |
| 68% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 50% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (3 trận) |
| 14.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| 9.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 15 trận | BBL (Đức) | JL Bourg |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 6T 9B | T · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.07 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -61 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 62 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 18.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 28% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Chemnitz Dựa trên 3 trận | Eurocup | JL Bourg Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 2T 1B | T · B | 4T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 83.33 | Ghi được mỗi trận | 80.29 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 78.29 |
| +4 | Hiệu số | +14 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.7 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 41.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 158.6 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 28.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 |
| 17.3 | Kiến tạo mỗi trận | 15.6 |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 15.0 | Mất bóng mỗi trận | 12.3 |
| 8.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 1.3 | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 |
| Chemnitz | LNB Élite | JL Bourg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 3T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.56 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 90.22 |
| — | Hiệu số | -15 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.7 (3 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chemnitz Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | JL Bourg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0T 1B | T · B | 1T 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 89.75 |
| -6 | Hiệu số | -47 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 167.8 |
| Chemnitz Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | JL Bourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TTrento80:88Chemnitz14/10/2026 01:00 · Eurocup · Shemmesh S.BChemnitz83:87Bayern10/10/2026 21:00 · BBL (Đức) · Cici G.TChemnitz93:84Neptunas08/10/2026 00:00 · Eurocup · Gracin F.BJena82:76Chemnitz04/10/2026 21:30 · BBL (Đức) · Lottermoser R.BTofaş S.K.82:69Chemnitz30/09/2026 00:00 · Eurocup · Sukys A.TChemnitz94:93Phoenix Hagen27/09/2026 21:30 · BBL (Đức) · Bittner S.BHamburg94:90Chemnitz26/09/2026 01:00 · BBL (Đức) · Oruzgani Z.
BAlba Berlin89:82Chemnitz18/09/2026 · BBL (Đức)
TGiessen70:77Chemnitz12/09/2026 · Cúp Đức
BChemnitz68:74Legia06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBasketball Braunschweig104:90Chemnitz10/05/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz86:82Frankfurt07/05/2026 · BBL (Đức)
TAlba Berlin82:84Chemnitz03/05/2026 · BBL (Đức)
BChemnitz62:89Bamberg27/04/2026 · BBL (Đức)
TChemnitz76:73Jena18/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BBayern91:77Chemnitz12/04/2026 19:00 · BBL (Đức)BLudwigsburg87:79Chemnitz02/04/2026 01:00 · BBL (Đức)TChemnitz95:85Oldenburg29/03/2026 02:00 · BBL (Đức)BVechta80:78Chemnitz22/03/2026 02:00 · BBL (Đức)TRostock73:78Chemnitz15/03/2026 22:30 · BBL (Đức)BNeptunas93:89JL Bourg13/10/2026 23:00 · Eurocup · Tsaroucha V.BBoulazac84:73JL Bourg11/10/2026 01:30 · LNB Élite · Le PalioBJL Bourg82:89Tofaş S.K.07/10/2026 00:30 · Eurocup · Obrknezevic U.TJL Bourg90:77Chalon/Saone04/10/2026 01:30 · LNB Élite · EkinoxBBasket Napoli84:76JL Bourg01/10/2026 01:00 · Eurocup · Radojkovic J.BSaint Quentin106:103JL Bourg26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteBPartizan Mozzart Bet (Srb)101:77JL Bourg19/09/2026 21:00 · Giao hữu CLB
BPanathinaikos (Gre)90:69JL Bourg18/09/2026 · Giao hữu CLB
TJL Bourg86:81Esenler Erokspor13/09/2026 · Giao hữu CLB
BJL Bourg80:87Hapoel Jerusalem12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BJL Bourg103:114Monaco27/05/2026 · LNB Élite
BMonaco81:75JL Bourg25/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg91:71Strasbourg20/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg95:78Gravelines-Dunkerque16/05/2026 · LNB Élite
BDijon101:83JL Bourg09/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg73:71Besiktas29/04/2026 00:30 · EurocupTBesiktas60:72JL Bourg23/04/2026 00:00 · EurocupBChalon/Saone100:84JL Bourg18/04/2026 19:00 · LNB ÉliteTJL Bourg94:78Türk Telekom B.K.09/04/2026 00:30 · EurocupTTürk Telekom B.K.73:76JL Bourg04/04/2026 00:00 · EurocupTính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Chemnitz T
0H
1JL Bourg T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Chemnitz Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 82 : 85
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 6 trận
Tính đến 17/10 00:00
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chemnitz gặp JL Bourg tại Eurocup vào 29/10/2026 01:00 UTC+07 tại Messe Chemnitz.
Chemnitz đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, JL Bourg đứng thứ 8.
Chemnitz thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
JL Bourg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Chemnitz thắng 0, JL Bourg thắng 1, hòa 0.
Chemnitz · Trận trước: Wurzburg vs Chemnitz (27/10) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs Ludwigsburg (1/11)
JL Bourg · Trận trước: JL Bourg vs Gravelines-Dunkerque (24/10) · Trận tiếp theo: JL Bourg vs Nanterre (1/11)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Siauliai vs Maxima Roma
- Neptunas vs Basket Napoli
- Aris vs Cedevita Olimpija
- Slask Wroclaw vs Tofaş S.K.
- Tortona vs Rostock
- Le Mans vs Hapoel Jerusalem
- San Pablo Burgos vs Rīgas Zeļļi
- London Lions vs Türk Telekom B.K.
- Tenerife vs Venezia
Các trận Eurocup tuần này
- Tofaş S.K. vs Neptunas
- PAOK vs BC Roma
- Buducnost vs Chemnitz
- Ulm vs Bahcesehir Kol.
- Basket Napoli vs Trento
- Türk Telekom B.K. vs Frankfurt
- Rīgas Zeļļi vs Le Mans
- Lietkabelis vs Manresa
- Cedevita Olimpija vs Tortona
- Slask Wroclaw vs JL Bourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.