Ngôn ngữ

Chemnitz vs JL Bourg

Chi tiết trận đấu
Messe Chemnitz
ChemnitzChủ nhà
01:00Bắt đầu 29/10
JL BourgĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

32 đội · 4 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
ChemnitzTất cảJL Bourg
7Trận6
3Thắng1
4Thua5
593Ghi được513
602Bị ghi533
ChemnitzChủ nhàJL Bourg
3Trận2
2Thắng1
1Thua1
270Ghi được172
264Bị ghi166
ChemnitzĐội kháchJL Bourg
4Trận4
1Thắng0
3Thua4
323Ghi được341
338Bị ghi367
ChemnitzTất cảJL Bourg
3Trận3
2Thắng0
1Thua3
250Ghi được247
246Bị ghi266
ChemnitzChủ nhàJL Bourg
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
93Ghi được82
84Bị ghi89
ChemnitzĐội kháchJL Bourg
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
157Ghi được165
162Bị ghi177
ChemnitzTất cảJL Bourg
4Trận—
1Thắng—
3Thua—
343Ghi được—
356Bị ghi—
ChemnitzChủ nhàJL Bourg
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
177Ghi được—
180Bị ghi—
ChemnitzĐội kháchJL Bourg
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
166Ghi được—
176Bị ghi—
ChemnitzTất cảJL Bourg
—Trận3
—Thắng1
—Thua2
—Ghi được266
—Bị ghi267
ChemnitzChủ nhàJL Bourg
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được90
—Bị ghi77
ChemnitzĐội kháchJL Bourg
—Trận2
—Thắng0
—Thua2
—Ghi được176
—Bị ghi190
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eurocup · BBL (Đức) · LNB Élite
Bảng xếp hạng
Bảng A 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Aris (Gre)3301.000+46
2Hapoel Jerusalem3301.000+33
3Rīgas Zeļļi321.667+11
4Le Mans312.333-7
5San Pablo Burgos312.333-10
6Tortona312.333-16
7Rostock312.333-32
8Cedevita Olimpija303.000-25
Bảng B 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Venezia321.667+36
2Tenerife (Esp)321.667+20
3Cluj-Napoca321.667-10
4Frankfurt321.667-19
5London Lions312.333+4
6Türk Telekom B.K.312.333-2
7Maxima Roma312.333-6
8Siauliai312.333-23
Bảng C 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+30
2Tofaş S.K.3301.000+25
3Chemnitz321.667+4
4Buducnost312.333+1
5Neptunas312.333-8
6Slask Wroclaw312.333-15
7Trento312.333-18
8JL Bourg (Fra)303.000-19
Bảng D 8 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bahcesehir Kol. (Tur)3301.000+66
2Ulm321.667+11
3PAOK (Gre)321.667+9
4Lietkabelis321.667+7
5BC Roma321.667-8
6Manresa312.333-15
7KK Bosna303.000-15
8Balkan (Bul)303.000-55
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Chemnitz BBL (Đức)
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
JL Bourg LNB Élite
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon3301.000+49
2Lyon-Villeurbanne3301.000+36
3Paris3301.000+21
4Chalon/Saone321.667+36
5Nanterre321.667+32
6Le Mans321.667+15
7Cholet321.667+3
8Roanne321.667-7
9Limoges312.333-3
10Strasbourg312.333-11
11Boulazac312.333-3
12JL Bourg (Fra)312.333-1
13Saint Quentin312.333-25
14Gravelines-Dunkerque303.000-39
15Pau-Orthez303.000-48
16Nancy303.000-55
Tính đến 17/10 02:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ChemnitzTBTBBTBBTB9T 11B
JL BourgBBBTBBBBTB8T 12B
Chemnitz
Dựa trên 20 trận
JL Bourg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B8T 12B
45%Tỷ lệ thắng40%
81.25Ghi được mỗi trận83.55
84.05Bị ghi mỗi trận85.95
-56Hiệu số-48
95Điểm ghi cao nhất103
62Điểm ghi thấp nhất69
20.6 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 121.7 (10 trận)
21.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.7 (10 trận)
18.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 319.9 (10 trận)
21.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 419.6 (10 trận)
42.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.4 (10 trận)
40.1 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.5 (10 trận)
165.3Tổng điểm trung bình169.5
2/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/10 trận
30.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.9 (8 trận)
16.9 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận14.7 (9 trận)
29% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (8 trận)
72% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (3 trận)
45% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (8 trận)
54% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
14.0 (9 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (9 trận)
8.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (9 trận)
2.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3 (9 trận)
Chemnitz
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJL Bourg
Dựa trên 9 trận
8Trận9
5T 3BT · B6T 3B
62%Tỷ lệ thắng67%
82.12Ghi được mỗi trận88.22
83.38Bị ghi mỗi trận82.89
-10Hiệu số+48
95Điểm ghi cao nhất103
62Điểm ghi thấp nhất73
23.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 125.5 (4 trận)
26.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (4 trận)
19.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 320.8 (4 trận)
18.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (4 trận)
49.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.5 (4 trận)
38.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.2 (4 trận)
165.5Tổng điểm trung bình171.1
1/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
27.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.7 (3 trận)
23.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận17.2 (4 trận)
33% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
53% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
13.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (4 trận)
7.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận5.2 (4 trận)
1.3 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (4 trận)
Chemnitz
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnJL Bourg
Dựa trên 11 trận
12Trận11
4T 8BT · B2T 9B
33%Tỷ lệ thắng18%
80.67Ghi được mỗi trận79.73
84.50Bị ghi mỗi trận88.45
-46Hiệu số-96
90Điểm ghi cao nhất103
69Điểm ghi thấp nhất69
19.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.2 (6 trận)
18.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.8 (6 trận)
18.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 319.3 (6 trận)
22.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.7 (6 trận)
37.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0 (6 trận)
41.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (6 trận)
165.2Tổng điểm trung bình168.2
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
33.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.0 (5 trận)
13.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận12.6 (5 trận)
27% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công27% (5 trận)
68% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
50% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (3 trận)
14.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (5 trận)
9.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (5 trận)
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (5 trận)
Chemnitz
Dựa trên 15 trận
BBL (Đức)JL Bourg
15Trận—
6T 9BT · B—
40%Tỷ lệ thắng—
82.00Ghi được mỗi trận—
86.07Bị ghi mỗi trận—
-61Hiệu số—
95Điểm ghi cao nhất—
62Điểm ghi thấp nhất—
20.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
18.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
20.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
42.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
39.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
168.1Tổng điểm trung bình—
2/8 trậnSố trận có hiệp phụ—
32.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
16.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
28% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
68% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng—
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
13.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
8.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Chemnitz
Dựa trên 3 trận
EurocupJL Bourg
Dựa trên 7 trận
3Trận7
2T 1BT · B4T 3B
67%Tỷ lệ thắng57%
83.33Ghi được mỗi trận80.29
82.00Bị ghi mỗi trận78.29
+4Hiệu số+14
93Điểm ghi cao nhất94
69Điểm ghi thấp nhất72
21.7Điểm trung bình hiệp 121.0
19.7Điểm trung bình hiệp 217.7
19.7Điểm trung bình hiệp 320.6
22.3Điểm trung bình hiệp 421.0
41.3Điểm trung bình nửa đầu trận38.7
42.0Điểm trung bình nửa sau trận41.6
165.3Tổng điểm trung bình158.6
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
28.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.1
17.3Kiến tạo mỗi trận15.6
30%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
41%Tỷ lệ ném trúng44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
15.0Mất bóng mỗi trận12.3
8.3Cướp bóng mỗi trận6.3
1.3Chắn bóng mỗi trận3.7
ChemnitzLNB ÉliteJL Bourg
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · B3T 6B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận88.56
—Bị ghi mỗi trận90.22
—Hiệu số-15
—Điểm ghi cao nhất103
—Điểm ghi thấp nhất73
—Điểm trung bình hiệp 123.3 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 227.7 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 318.3 (3 trận)
—Điểm trung bình hiệp 416.3 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận51.0 (3 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận34.7 (3 trận)
—Tổng điểm trung bình178.8
—Số trận có hiệp phụ1/3 trận
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chemnitz
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBJL Bourg
Dựa trên 4 trận
1Trận4
0T 1BT · B1T 3B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng25%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận78.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận89.75
-6Hiệu số-47
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi cao nhất86
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Điểm ghi thấp nhất69
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tổng điểm trung bình167.8
Chemnitz
Dựa trên 1 trận
Cúp ĐứcJL Bourg
1Trận—
1T 0BT · B—
+7Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Chemnitz T
0H
1JL Bourg T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Chemnitz Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
82 : 85
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
S. Smith526:5010.22.65.6
B. Burnham525:479.84.80.8
J. P. Fleming525:4313.62.25.4
M. Seric525:4011.62.40.6
N. Ceaser525:1310.06.02.0
U. King518:485.83.20.6
D. Atkins515:352.63.00.4
C. Williams324:5619.32.03.3
J. von Seckendorff511:435.23.20.6
E. Rodl410:581.80.80.2
A. Richardson22:160.00.00.0
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Moulare526:0313.01.42.8
K. J. Jordan524:569.83.00.8
L. Gaudoux524:418.85.01.2
T. Woodbury524:258.63.42.2
A. Nelson519:149.25.20.4
N. Soliman518:589.04.21.2
T. Samuel518:058.45.20.8
K. Shedrick512:214.83.00.6
A. Labanca414:082.20.80.8
T. Walker222:0213.51.52.5
T. Campbell219:007.51.53.5
M. Selebangue23:210.00.00.0
L. Monnet10:350.00.00.0
Tính đến 17/10 00:00