Ngôn ngữ

Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers

Chi tiết trận đấu
Spectrum Center
Charlotte HornetsChủ nhà
104 : 109Tỷ số chung cuộc
Philadelphia 76ersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 01/11 04:54
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
D. Schroder
M. Diabate
B. Miller
N. Reid
S. James
Dự bị 5
T. Salaun
G. Allen
R. O'Neale
R. Kalkbrenner
C. Anderson
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
T. Maxey
D. Wade
Bona Adem
J. Brown
J. V. Edgecombe
Dự bị 5
J. Walker
A. Simons
K. Caldwell-Pope
J. Edwards
L. Philon
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Charlotte HornetsVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Coby WhiteChưa phân loại
Grant WilliamsChưa phân loại
Kon KnueppelChưa phân loại
Kylan BoswellChưa phân loại
Philadelphia 76ersVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ariel HukportiChưa phân loại
Dom BarlowChưa phân loại
Tacko FallChưa phân loại
Tính đến 01/11 08:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
104 : 109
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Charlotte Hornets37172921104
Philadelphia 76ers27302032109
Hai đội64474953213
Thống kê đội · Cuối cùng
104Điểm109
38Bắt bóng bật bảng36
26Kiến tạo27
4Cướp bóng11
8Chắn bóng3
18Mất bóng8
0/0Ném 2 điểm thành công0/0
14/39Ném 3 điểm thành công14/35
14/16Ném phạt thành công15/23

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
N. Reid35:3614520/66/6
D. Schroder34:544370/62/3
B. Miller32:3824555/123/4
Dự bịG. Allen29:5827437/102/2
M. Diabate28:2610830/00/0
Dự bịR. O'Neale22:438611/21/1
Dự bịR. Kalkbrenner19:056340/00/0
S. James17:384210/10/0
Dự bịT. Salaun11:315201/20/0
Dự bịC. Anderson7:312000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Brown38:0916440/24/7
T. Maxey37:5138444/98/9
J. V. Edgecombe36:4710832/40/0
D. Wade30:2845100/30/0
Dự bịA. Simons25:1219025/92/2
Bona Adem22:282530/10/2
Dự bịJ. Walker19:1112601/41/1
Dự bịK. Caldwell-Pope17:553211/10/0
Dự bịL. Philon9:355101/20/2
Dự bịJ. Edwards2:240100/00/0
Tính đến 01/11 08:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:54

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,08Đội khách1,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,022,08Đội khách1,871,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/11 04:542,08▲1,85▼
01/11 04:172,02▲1,87▼
01/11 03:421,961,93▲
01/11 02:361,96▼1,92▲
01/11 02:021,98▲1,91▼
01/11 01:301,97▲1,92▼
01/11 00:541,95▲1,93▼
01/11 00:201,93▼1,96▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
31/10 23:442,07▼1,83▲
31/10 21:542,10▲1,81▼
31/10 21:212,03▲1,87▼
31/10 20:481,99▼1,89▲
31/10 20:152,00▼1,88
31/10 19:412,02▲1,88
31/10 19:082,01▼1,88▲
31/10 18:342,04▼1,85
31/10 18:002,07▲1,85
31/10 17:262,06▼1,85▲
31/10 16:532,08▲1,84▼
31/10 16:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
31/10 16:20 Đầu tiên2,021,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,081,85
Betfair2,001,80
bet3652,081,78
Marathon2,091,77
1xBet2,181,73
Betano2,151,65
BetVictor2,201,75
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,92Đội khách -21,99Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,851,92Đội khách2,021,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
01/11 04:54Thay đổi mốc · 1 → 2
01/11 04:541,92▲1,99▼
01/11 04:171,83▲2,04▼
01/11 02:361,79▼2,10▲
01/11 02:021,80▼2,09▲
01/11 01:301,81▲2,08▼
01/11 00:541,78▲2,13▼
01/11 00:201,76▼2,14▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
31/10 23:441,89▼1,98▲
31/10 23:051,92▲1,97
31/10 21:541,90▲1,97▼
31/10 21:211,832,05▼
31/10 20:481,832,06▲
31/10 20:151,83▼2,05▲
31/10 19:411,85▲2,03▼
31/10 19:081,84▼2,04▲
31/10 18:341,86▼2,01▲
31/10 18:001,89▲2,00▼
31/10 17:261,88▼2,01▲
31/10 16:531,90▲1,99▼
31/10 16:20 Đầu tiên1,852,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2Đội khách -2
Pinnacle1,921,99
bet3651,712,09
Marathon1,851,93
1xBet1,941,92
Tài/Xỉu211.5Tài 211.51,94Xỉu 211.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,761,94Xỉu2,121,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 211.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
01/11 04:54Thay đổi mốc · 212 → 211.5
01/11 04:541,94▲1,93▼
01/11 04:171,87▲1,98▼
01/11 03:421,81▼2,06▲
01/11 02:361,88▲1,99▼
01/11 02:021,85▲2,01▼
01/11 01:301,78▲2,10▼
01/11 00:54 Đầu tiên1,762,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 211.5Xỉu 211.5
Pinnacle1,941,93
Betfair1,901,90
bet3651,911,90
Marathon1,881,92
1xBet1,911,95
Betano1,871,95
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Charlotte HornetsTất cảPhiladelphia 76ers
9Trận9
3Thắng8
6Thua1
33%Tỷ lệ thắng89%
98.11Ghi được mỗi trận111.00
109.22Bị ghi mỗi trận105.22
Charlotte HornetsChủ nhàPhiladelphia 76ers
5Trận5
2Thắng4
3Thua1
40%Tỷ lệ thắng80%
100.20Ghi được mỗi trận111.60
114.80Bị ghi mỗi trận105.60
Charlotte HornetsĐội kháchPhiladelphia 76ers
4Trận4
1Thắng4
3Thua0
25%Tỷ lệ thắng100%
95.50Ghi được mỗi trận110.25
102.25Bị ghi mỗi trận104.75
Charlotte HornetsTất cảPhiladelphia 76ers
9Trận9
3Thắng8
6Thua1
33%Tỷ lệ thắng89%
98.11Ghi được mỗi trận111.00
109.22Bị ghi mỗi trận105.22
Charlotte HornetsChủ nhàPhiladelphia 76ers
5Trận5
2Thắng4
3Thua1
40%Tỷ lệ thắng80%
100.20Ghi được mỗi trận111.60
114.80Bị ghi mỗi trận105.60
Charlotte HornetsĐội kháchPhiladelphia 76ers
4Trận4
1Thắng4
3Thua0
25%Tỷ lệ thắng100%
95.50Ghi được mỗi trận110.25
102.25Bị ghi mỗi trận104.75
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Philadelphia 76ers981.889+52
2Detroit Pistons862.750+75
3Boston Celtics862.750+48
4Atlanta Hawks954.556+25
5New York Knicks844.500+39
6Toronto Raptors844.500+35
7Cleveland Cavaliers844.500+17
8Washington Wizards844.500-1
9Indiana Pacers936.333-27
10Miami Heat936.333-59
11Charlotte Hornets936.333-100
12Brooklyn Nets826.250-50
13Orlando Magic826.250-76
14Milwaukee Bucks817.125-98
15Chicago Bulls817.125-144
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Portland Trail Blazers761.857+78
2Houston Rockets972.778+93
3Los Angeles Lakers972.778+71
4Memphis Grizzlies862.750+86
5San Antonio Spurs862.750+66
6Oklahoma City Thunder862.750+10
7Minnesota Timberwolves963.667+101
8Golden State Warriors963.667+43
9Denver Nuggets743.571+5
10New Orleans Pelicans844.500+19
11Dallas Mavericks844.500-1
12Phoenix Suns725.286-53
13Los Angeles Clippers817.125-52
14Utah Jazz817.125-90
15Sacramento Kings817.125-112
Tính đến 06/11 21:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Charlotte HornetsBBTTBT3T 3B · Dựa trên 6 trận
Philadelphia 76ersTTBTTT5T 1B · Dựa trên 6 trận
Charlotte Hornets
Dựa trên 6 trận
Philadelphia 76ers
Dựa trên 6 trận
6Trận6
3T 3BT · B5T 1B
50%Tỷ lệ thắng83%
97.33Ghi được mỗi trận108.67
106.00Bị ghi mỗi trận105.00
-52Hiệu số+22
115Điểm ghi cao nhất127
79Điểm ghi thấp nhất93
24.2Điểm trung bình hiệp 125.2
28.2Điểm trung bình hiệp 228.5
23.2Điểm trung bình hiệp 326.8
21.8Điểm trung bình hiệp 428.2
52.3Điểm trung bình nửa đầu trận53.7
45.0Điểm trung bình nửa sau trận55.0
203.3Tổng điểm trung bình213.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
48.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.7
20.8Kiến tạo mỗi trận24.8
29%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
82%Tỷ lệ ném phạt thành công77%
39%Tỷ lệ ném trúng42%
54%Hiệu suất ném (TS%)58%
18.5Mất bóng mỗi trận13.3
7.7Cướp bóng mỗi trận9.3
4.5Chắn bóng mỗi trận5.3
Charlotte Hornets
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPhiladelphia 76ers
Dựa trên 4 trận
3Trận4
2T 1BT · B3T 1B
67%Tỷ lệ thắng75%
102.00Ghi được mỗi trận108.00
113.67Bị ghi mỗi trận105.25
-35Hiệu số+11
115Điểm ghi cao nhất127
81Điểm ghi thấp nhất93
23.3Điểm trung bình hiệp 125.8
31.0Điểm trung bình hiệp 225.8
25.0Điểm trung bình hiệp 329.8
22.7Điểm trung bình hiệp 426.8
54.3Điểm trung bình nửa đầu trận51.5
47.7Điểm trung bình nửa sau trận56.5
215.7Tổng điểm trung bình213.2
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
49.3Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.0
20.0Kiến tạo mỗi trận24.5
29%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34%
87%Tỷ lệ ném phạt thành công75%
40%Tỷ lệ ném trúng41%
52%Hiệu suất ném (TS%)60%
17.7Mất bóng mỗi trận13.0
6.0Cướp bóng mỗi trận10.2
5.7Chắn bóng mỗi trận4.2
Charlotte Hornets
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnPhiladelphia 76ers
Dựa trên 2 trận
3Trận2
1T 2BT · B2T 0B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
92.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
98.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-17Hiệu số+11
110Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
79Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25.0Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
25.3Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.3Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.0Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
50.3Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
42.3Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
191.0Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
48.0Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.7Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
28%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
76%Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
38%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
58%Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
19.3Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.3Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.3Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BWashington Wizards95:79Charlotte Hornets31/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaBDetroit Pistons97:89Charlotte Hornets29/10/2026 06:00 · NBA · Little Caesars ArenaTCharlotte Hornets110:103Washington Wizards27/10/2026 06:00 · NBA · Spectrum CenterTCharlotte Hornets115:110Miami Heat25/10/2026 05:00 · NBA · Spectrum CenterBMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2026
BBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBA
TPhiladelphia 76ers98:93New York Knicks31/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaTPhiladelphia 76ers127:116Milwaukee Bucks25/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaTPhiladelphia 76ers114:106Cleveland Cavaliers23/10/2026 06:00 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays CenterTPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
Mùa giải 2026
BMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTPhiladelphia 76ers100:93Indiana Pacers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTPhiladelphia 76ers101:93Detroit Pistons09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BNew York Knicks108:102Philadelphia 76ers06/05/2026 19:00 · NBABNew York Knicks137:98Philadelphia 76ers05/05/2026 19:00 · NBA
Tính đến 05/11 10:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 19 trận
3Charlotte Hornets T
0H
16Philadelphia 76ers T
220.4Trung bình tổng điểm
Charlotte Hornets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2012 : 2175
Sân nhà
2T 0H 8B
Sân khách
1T 0H 8B
TCharlotte Hornets130:93Philadelphia 76ers27/01/2026 03:00 · NBA 2025/26BPhiladelphia 76ers125:121Charlotte Hornets26/10/2025 06:30 · NBA 2025/26BPhiladelphia 76ers108:98Charlotte Hornets21/12/2024 19:00 · NBA 2024/25BPhiladelphia 76ers107:105Charlotte Hornets11/11/2024 19:00 · NBA 2024/25BPhiladelphia 76ers109:98Charlotte Hornets16/03/2024 19:00 · NBA 2023/24BPhiladelphia 76ers121:114Charlotte Hornets02/03/2024 19:00 · NBA 2023/24BPhiladelphia 76ers131:113Charlotte Hornets11/12/2022 19:00 · NBA 2022/23TCharlotte Hornets107:101Philadelphia 76ers24/11/2022 19:00 · NBA 2022/23BPhiladelphia 76ers99:94Charlotte Hornets12/10/2022 19:00 · NBA 2022/23BPhiladelphia 76ers144:114Charlotte Hornets02/04/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 25/10 05:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G17Dennis Schroder929:5510.23.64.8
G8Grayson Allen926:2715.72.82.7
G4Sion James925:175.23.02.8
G5Christian Anderson810:152.61.51.4
G33Liam McNeeley46:521.81.80.2
G3Coby White216:575.52.52.5
G7Kon Knueppel16:003.00.00.0
G18Kylan Boswell—————
F24Brandon Miller932:5222.05.32.3
F14Moussa Diabate928:468.99.12.1
F00Royce O'Neale918:034.43.00.6
F31Tidjane Salaun813:415.23.40.1
F22Hannes Steinbach37:322.72.30.3
F2Grant Williams—————
F10Michael Ajayi—————
C0Naz Reid929:3016.98.31.9
C11Ryan Kalkbrenner916:454.64.31.6
C16PJ Hall25:530.01.01.5
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Tyrese Maxey937:0228.03.85.4
G5Anfernee Simons922:5910.01.91.1
G1Kentavious Caldwell-Pope922:405.82.31.3
G7Jaylen Brown836:1521.86.93.9
G77VJ Edgecombe833:2712.57.03.0
G00Labaron Philon Jr.56:482.41.00.2
G12Rayan Rupert12:002.02.00.0
G8Caleb Love10:300.00.00.0
F23LeBron James733:0015.77.47.4
F45Dean Wade726:174.13.12.1
F33Jabari Walker57:584.02.00.6
F11Justin Edwards31:380.70.70.0
F25Dominick Barlow—————
C30Adem Bona914:152.13.90.8
C21Joel Embiid733:2019.610.04.4
C55Ariel Hukporti—————
C99Tacko Fall—————
Dom Barlow—————
Tính đến 06/11 19:08

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)