Al Taawon vs Al Ettifaq
Al Taawon Arena
20:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:57
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| Al Taawon | Tất cả | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 19 |
| 21 | Bàn thua | 16 |
| Al Taawon | Chủ nhà | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 10 |
| 8 | Bàn thua | 13 |
| Al Taawon | Đội khách | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 9 |
| 13 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.58 |
| 1.62 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Al Taawon | Tất cả | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 17 |
| 19 | Bàn thua | 16 |
| Al Taawon | Chủ nhà | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 0 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 13 |
| Al Taawon | Đội khách | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 12 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.45 | Bàn thắng mỗi trận | 1.55 |
| 1.73 | Bàn thua mỗi trận | 1.45 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Al Taawon | Tất cả | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Al Taawon | Chủ nhà | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al Taawon | Đội khách | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al Taawon | Tất cả | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Al Taawon | Chủ nhà | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Cúp AFC · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 10 | 9 | 0 | 1 | +21 | 27 | TTTTB |
| 2 | Al Nassr | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 3 | Al Qadsiah | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | BTTTH |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTBTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 10 | 7 | 0 | 3 | +14 | 21 | TTTTB |
| 6 | Neom SC | 11 | 6 | 1 | 4 | +7 | 19 | TBBHT |
| 7 | Al Ettifaq | 11 | 5 | 3 | 3 | +1 | 18 | TBTHH |
| 8 | Al-Diriyah Club | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | BTHBH |
| 9 | Al-Kholood Club | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BBBBT |
| 10 | Al-Khaleej | 11 | 2 | 6 | 3 | -7 | 12 | BTTHH |
| 11 | Al-Riyadh | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | TBHTH |
| 12 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | THTHB |
| 13 | Al-Hazem | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | HBBHB |
| 14 | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| 15 | Al-Faisaly | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BHTBH |
| 16 | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | BBHBB |
| 18 | Abha | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al Fateh | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 3 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 6 | 4 | 0 | 2 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
Tính đến 26/10 21:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al TaawonBBHTBHBBHB3T 6H 11B
Al EttifaqTBTTHHHTBB9T 5H 6B
| Al Taawon Dựa trên 20 trận | Al Ettifaq Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 6H 11B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -14 | Hiệu số | +7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.27 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (19 trận) |
| 1.71 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (19 trận) |
| 3.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (19 trận) |
| 55% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (19 trận) |
| 5.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (19 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (18 trận) |
| 10.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (19 trận) |
| Al Taawon Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Ettifaq Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1T 4H 5B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -10 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.53 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (10 trận) |
| 1.58 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (10 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (10 trận) |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (10 trận) |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (10 trận) |
| Al Taawon Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Ettifaq Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -4 | Hiệu số | +12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.01 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 1.85 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 10.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Al Taawon Dựa trên 18 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al Ettifaq Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 2T 5H 11B | T · H · B | 8T 5H 6B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 1.68 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| -15 | Hiệu số | +5 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.27 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 1.71 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (18 trận) |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Al Taawon Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Al Ettifaq |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Al Taawon | Gulf Club Champions League | Al Ettifaq Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BAl-Riyadh2:1Al Taawon25/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumBAl Taawon0:1Al Qadsiah20/10/2026 22:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaHAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl Taawon2:1Al-Rayyan14/10/2026 23:00 · Cúp AFC · Al Taawon ArenaBAl Shabab (Ả Rập Xê-út)3:0Al Taawon12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl Nahda Club1:1Al Taawon16/09/2026 23:00 · Cúp AFC · Sultan Qaboos Sports ComplexBAl Taawon0:6Al Hilal12/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl-Hazem1:0Al Taawon08/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl Nassr2:1Al Taawon29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl Taawon0:0Al Fayha25/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl-Kholood Club3:2Al Taawon22/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al-Khaleej15/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon Arena
Mùa giải 2025/26
BAl-Hazem2:0Al Taawon22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Taawon1:2Al-Ahli SC12/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Shabab (Ả Rập Xê-út)1:5Al Taawon03/05/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Taawon0:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)29/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Najma1:2Al Taawon23/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Taawon1:2Al-Kholood Club11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Kholood Club0:3Al Ettifaq24/10/2026 22:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl Ettifaq1:4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)21/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumTNeom SC0:1Al Ettifaq17/10/2026 22:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTAl Ettifaq2:0Kazma SC14/10/2026 23:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl Ettifaq1:1Al-Khaleej10/10/2026 21:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl Qadsiah3:3Al Ettifaq11/09/2026 22:25 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl Ettifaq0:0Al-Faisaly08/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumTAbha0:1Al Ettifaq04/09/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumBAl Ettifaq0:3Al-Diriyah Club30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumBAl Ettifaq2:3Al Nassr26/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumTAl Fateh0:1Al Ettifaq22/08/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumTAl Ettifaq4:2Al-Riyadh15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil Stadium
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Ettifaq1:3Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Khaleej0:5Al Ettifaq09/05/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq0:0Al-Najma05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Okhdood1:3Al Ettifaq30/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr1:0Al Ettifaq16/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Ettifaq2:3Al-Riyadh10/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Ettifaq3:2Al Qadsiah06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTính đến 27/10 05:29
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận5Al Taawon T
2H
3Al Ettifaq T
2.3Trung bình tổng điểm
Al Taawon Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 13 : 10
- Sân nhà
- 2T 2H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
BAl Ettifaq1:0Al Taawon04/02/2026 00:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2025/26TAl Taawon4:1Al Ettifaq18/09/2025 22:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2025/26
BAl Ettifaq1:0Al Taawon26/02/2025 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2024/25
HAl Taawon1:1Al Ettifaq29/09/2024 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2024/25
TAl Taawon1:0Al Ettifaq27/05/2024 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2023/24
TAl Ettifaq0:2Al Taawon16/12/2023 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2023/24
HAl Taawon1:1Al Ettifaq09/04/2023 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2022/23
TAl Ettifaq0:1Al Taawon16/10/2022 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2022/23
BAl Taawon0:4Al Ettifaq05/05/2022 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2021/22
TAl Ettifaq1:3Al Taawon04/11/2021 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 2021/22
Tính đến 24/10 20:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận · trong tổng số 12 trận
Tính đến 26/10 08:57
Huấn luyện viên
Al TaawonHuấn luyện viên Jehad Al Hussain
Al EttifaqHuấn luyện viên Arthur Papas
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:57
Các trận tiếp theo
05/11/202601:15 vs Al-Faisaly AmmanAl Taawon ArenaChủ nhàCúp AFC08/11/202600:30 vs Al-Ahli SCKing Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs AbhaAl Taawon ArenaChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út26/11/202601:15 vs Al Nahda ClubAl Taawon ArenaChủ nhàCúp AFC27/11/202600:00 vs Neom SCKing Khalid Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-FaisalyAl Taawon ArenaChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
07/11/202621:30 vs Al HilalAbdullah Al Dabil StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Al-Shabab Club StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al-HazemAbdullah Al Dabil StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al FayhaAbdullah Al Dabil StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út15/12/202600:00 vs Al-RiyadhPrince Faisal bin Fahd StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Taawon gặp Al Ettifaq tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 31/10/2026 20:30 UTC+07 tại Al Taawon Arena.
Al Taawon đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Al Ettifaq đứng thứ 7.
Al Taawon thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Al Ettifaq thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Al Taawon thắng 5, Al Ettifaq thắng 3, hòa 2.
Al Taawon · Trận trước: Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Trận tiếp theo: Al Taawon vs Al-Faisaly Amman (5/11)
Al Ettifaq · Trận trước: Al-Kholood Club vs Al Ettifaq (24/10) · Trận tiếp theo: Al Ettifaq vs Al Hilal (7/11)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al Hilal vs Al Fateh
- Al-Kholood Club vs Al-Khaleej
- Abha vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al Qadsiah vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al-Riyadh
- Al-Hazem vs Al Nassr
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Neom SC
- Al-Faisaly vs Al-Diriyah Club
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- A. Li vs E. Alexandrova
- Y. Putintseva vs M. Sakkari
- D. Parry vs C. Bucsa
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.