Besiktas vs Olympiacos
TBF Development Center - Main court
00:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Besiktas | Tất cả | Olympiacos |
|---|---|---|
| 13 | Hạng | 3 |
| 7 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 4 | Thua | 1 |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 634 | Ghi được | 564 |
| 644 | Bị ghi | 524 |
| 90.57 | Ghi được mỗi trận | 94.00 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.33 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 7 | 6 | 1 | .857 | +96 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 5 | Dubai | 7 | 5 | 2 | .714 | +13 | |
| 6 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 7 | Real Madrid | 7 | 4 | 3 | .571 | +37 | |
| 8 | Crvena Zvezda Meridianbet | 7 | 4 | 3 | .571 | +28 | |
| 9 | Barcelona | 7 | 4 | 3 | .571 | +17 | |
| 10 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 7 | 4 | 3 | .571 | -5 | |
| 12 | Anadolu Efes S.K. | 7 | 3 | 4 | .429 | -9 | |
| 13 | Besiktas | 7 | 3 | 4 | .429 | -10 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 17 | Bayern | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 7 | 1 | 6 | .143 | -63 | |
| 20 | Baskonia | 7 | 1 | 6 | .143 | -66 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Besiktas —
Olympiacos —
Tính đến 23/10 08:56
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BesiktasBTTBBTTBTB8T 12B
OlympiacosTTTTTTBTTT16T 4B
| Besiktas Dựa trên 20 trận | Olympiacos Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 16T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 82.30 | Ghi được mỗi trận | 90.05 |
| 85.15 | Bị ghi mỗi trận | 84.05 |
| -57 | Hiệu số | +120 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (10 trận) |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.4 (10 trận) |
| 19.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (10 trận) |
| 21.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (10 trận) |
| 44.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (10 trận) |
| 40.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (10 trận) |
| 167.4 | Tổng điểm trung bình | 174.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/10 trận |
| 29.4 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (12 trận) |
| 18.3 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (16 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 44% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 53% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 11.7 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (16 trận) |
| 5.1 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (16 trận) |
| 1.7 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (16 trận) |
| Besiktas Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Olympiacos Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 9T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 83.30 | Ghi được mỗi trận | 91.30 |
| 82.60 | Bị ghi mỗi trận | 83.40 |
| +7 | Hiệu số | +79 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.3 (3 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.7 (3 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (3 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.3 (3 trận) |
| 45.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (3 trận) |
| 37.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.3 (3 trận) |
| 165.9 | Tổng điểm trung bình | 174.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 29.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (7 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (8 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 82% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| Besiktas Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Olympiacos Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 7T 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 81.30 | Ghi được mỗi trận | 88.80 |
| 87.70 | Bị ghi mỗi trận | 84.70 |
| -64 | Hiệu số | +41 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (7 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (7 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (7 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (7 trận) |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 (7 trận) |
| 43.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (7 trận) |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 173.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/7 trận |
| 29.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 (5 trận) |
| 17.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (8 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 67% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 47% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (8 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 1.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Besiktas Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Olympiacos Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3T 4B | T · B | 5T 1B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 90.57 | Ghi được mỗi trận | 98.17 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.83 |
| -10 | Hiệu số | +50 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 |
| 23.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 |
| 45.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 |
| 44.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.0 |
| 182.6 | Tổng điểm trung bình | 188.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 28.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (5 trận) |
| 20.0 | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.0 | Mất bóng mỗi trận | 13.8 |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| 1.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 |
| Besiktas Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Olympiacos Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 2B | T · B | 3T 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 78.20 | Bị ghi mỗi trận | 75.33 |
| +31 | Hiệu số | +20 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | 157.3 |
| Besiktas | Basket League | Olympiacos Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 5T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.43 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 79.57 |
| — | Hiệu số | +34 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (3 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Besiktas Dựa trên 7 trận | Super Lig | Olympiacos |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 2T 5B | T · B | — |
| 29% | Tỷ lệ thắng | — |
| 75.86 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.14 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -65 | Hiệu số | — |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 15.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 15.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 30.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 161.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 28.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.6 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.4 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.6 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Besiktas | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Olympiacos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +18 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Besiktas | Siêu cúp EuroLeague | Olympiacos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Besiktas Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Olympiacos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BAnadolu Efes S.K.89:80Besiktas23/10/2026 00:30 · EuroLeague · Basketbol Gelisim MerkeziTBesiktas83:80Galatasaray19/10/2026 00:30 · Super LigTBesiktas95:87Bayern17/10/2026 00:00 · EuroLeagueBHapoel Tel Aviv100:82Besiktas14/10/2026 23:00 · EuroLeagueBTürk Telekom B.K.88:63Besiktas11/10/2026 22:00 · Super LigTBaskonia84:92Besiktas10/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBesiktas90:81Trabzonspor05/10/2026 23:00 · Super LigBBesiktas82:95Barcelona03/10/2026 00:00 · EuroLeagueTMaccabi Tel Aviv93:109Besiktas01/10/2026 01:05 · EuroLeagueBAnadolu Efes S.K.95:81Besiktas28/09/2026 00:30 · Super LigBBesiktas94:96Valencia26/09/2026 00:00 · EuroLeagueBFenerbahçe S.K.72:59Besiktas23/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)
BPartizan Mozzart Bet (Srb)89:71Besiktas13/09/2026 · Giao hữu CLB
TFuenlabrada (Esp)74:108Besiktas12/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas80:57CSKA Moscow08/09/2026 · Giao hữu CLB
BBesiktas71:83Dubai06/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas92:88Tofaş S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBesiktas75:77Fenerbahçe S.K.20/06/2026 00:00 · Super LigBBesiktas71:82Fenerbahçe S.K.18/06/2026 00:00 · Super LigBFenerbahçe S.K.93:68Besiktas16/06/2026 00:00 · Super LigTVikos68:79Olympiacos18/10/2026 17:00 · Basket LeagueTBarcelona100:105Olympiacos17/10/2026 01:30 · EuroLeagueTValencia97:102Olympiacos14/10/2026 02:00 · EuroLeagueTOlympiacos99:83Kolossos Rhodes11/10/2026 17:00 · Basket LeagueTOlympiacos89:66Anadolu Efes S.K.10/10/2026 01:15 · EuroLeagueTIraklis68:78Olympiacos04/10/2026 21:30 · Basket LeagueBVirtus Bologna96:94Olympiacos02/10/2026 01:30 · EuroLeagueTZalgiris Kaunas91:93Olympiacos30/09/2026 00:00 · EuroLeagueTOlympiacos101:96PAOK28/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Hy Lạp)TOlympiacos93:80AEK Athens26/09/2026 20:45 · Siêu Cúp (Hy Lạp)TBaskonia89:106Olympiacos25/09/2026 01:30 · EuroLeagueBOlympiacos89:93Real Madrid20/09/2026 00:00 · Siêu cúp EuroLeagueTOlympiacos92:90Fenerbahçe S.K.18/09/2026 19:00 · Siêu cúp EuroLeague
TOlympiacos77:72Maccabi Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
TCrvena Zvezda Meridianbet77:87Olympiacos06/09/2026 · Giao hữu CLB
TOlympiacos82:77Fenerbahçe S.K.04/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TOlympiacos89:85Panathinaikos13/06/2026 22:00 · Basket LeagueBPanathinaikos93:86Olympiacos11/06/2026 01:00 · Basket LeagueTOlympiacos102:92Panathinaikos09/06/2026 01:00 · Basket LeagueBPanathinaikos68:58Olympiacos06/06/2026 01:00 · Basket LeagueTính đến 23/10 02:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Besiktas gặp Olympiacos tại EuroLeague vào 29/10/2026 00:30 UTC+07 tại TBF Development Center - Main court.
Besiktas đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Olympiacos đứng thứ 3.
Besiktas thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Olympiacos thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Besiktas · Trận trước: Anadolu Efes S.K. vs Besiktas (23/10) · Trận tiếp theo: Virtus Bologna vs Besiktas (31/10)
Olympiacos · Trận trước: Olympiacos vs Fenerbahçe S.K. (24/10) · Trận tiếp theo: Olympiacos vs Olimpia Milano (31/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K.
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
- Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas
Các trận EuroLeague tuần này
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern
- Maccabi Tel Aviv vs Paris
- Real Madrid vs Fenerbahçe S.K.
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Olympiacos vs Olimpia Milano
- Barcelona vs Valencia
- Virtus Bologna vs Besiktas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- Randers FC vs Brondby
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.