Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K.
Arena Botevgrad
01:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Hapoel Tel Aviv | Tất cả | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 12 |
| 7 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 4 |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 630 | Ghi được | 581 |
| 601 | Bị ghi | 590 |
| 90.00 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 85.86 | Bị ghi mỗi trận | 84.29 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 7 | 6 | 1 | .857 | +96 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 5 | Dubai | 7 | 5 | 2 | .714 | +13 | |
| 6 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 7 | Real Madrid | 7 | 4 | 3 | .571 | +37 | |
| 8 | Crvena Zvezda Meridianbet | 7 | 4 | 3 | .571 | +28 | |
| 9 | Barcelona | 7 | 4 | 3 | .571 | +17 | |
| 10 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 7 | 4 | 3 | .571 | -5 | |
| 12 | Anadolu Efes S.K. | 7 | 3 | 4 | .429 | -9 | |
| 13 | Besiktas | 7 | 3 | 4 | .429 | -10 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 17 | Bayern | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 7 | 1 | 6 | .143 | -63 | |
| 20 | Baskonia | 7 | 1 | 6 | .143 | -66 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Hapoel Tel Aviv —
Anadolu Efes S.K. —
Tính đến 24/10 02:00 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Hapoel Tel AvivTTTTTBTTTT14T 6B
Anadolu Efes S.K.TBTBTBTBTT11T 9B
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 20 trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 11T 9B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 85.95 | Ghi được mỗi trận | 84.85 |
| 82.85 | Bị ghi mỗi trận | 81.70 |
| +62 | Hiệu số | +63 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (10 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (10 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (10 trận) |
| 23.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (10 trận) |
| 43.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (10 trận) |
| 43.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (10 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 166.6 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 17.9 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (12 trận) |
| 17.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (13 trận) |
| 38% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (7 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (12 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (7 trận) |
| 11.3 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (13 trận) |
| 6.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (13 trận) |
| 3.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (13 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 7T 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 90.20 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 84.70 |
| +58 | Hiệu số | +55 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.2 (5 trận) |
| 22.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (5 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (5 trận) |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (5 trận) |
| 45.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.8 (5 trận) |
| 46.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (5 trận) |
| 169.8 | Tổng điểm trung bình | 174.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 18.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (5 trận) |
| 15.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (6 trận) |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 87% (3 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (3 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (6 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 4T 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 84.10 | Ghi được mỗi trận | 79.50 |
| 83.70 | Bị ghi mỗi trận | 78.70 |
| +4 | Hiệu số | +8 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (5 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (5 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (5 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.6 (5 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (5 trận) |
| 39.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.4 (5 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 158.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 17.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (7 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (7 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (7 trận) |
| 76% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 60% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 5T 2B | T · B | 3T 4B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 90.00 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 85.86 | Bị ghi mỗi trận | 84.29 |
| +29 | Hiệu số | -9 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 24.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.3 |
| 23.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 |
| 44.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 |
| 45.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.9 |
| 175.9 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 |
| 15.7 | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.3 | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| 5.9 | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| 3.4 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Hapoel Tel Aviv | Super Lig | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · B | 4T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 57% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.43 |
| — | Hiệu số | +25 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (3 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 168.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (5 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4T 0B | T · B | 1T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 83.50 | Ghi được mỗi trận | 78.33 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| +26 | Hiệu số | +5 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 160.5 | Tổng điểm trung bình | 155.0 |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 6 trận | Super League Israel | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 3B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 0.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.5 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.5 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.5 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 2 trận | Cúp Liên đoàn Play-off | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +21 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hapoel Tel Aviv | Siêu cúp VTB | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +36 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hapoel Tel Aviv Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Israel) | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -18 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hapoel Tel Aviv | Siêu cúp VTB Play-off | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
THapoel Tel Aviv90:81Virtus Bologna21/10/2026 23:00 · EuroLeague · ArenaTHapoel Tel Aviv81:67Maccabi Ashdod18/10/2026 22:30 · Super League IsraelTPanathinaikos81:91Hapoel Tel Aviv17/10/2026 01:15 · EuroLeagueTHapoel Tel Aviv100:82Besiktas14/10/2026 23:00 · EuroLeagueTHapoel Beer Sheva82:95Hapoel Tel Aviv11/10/2026 22:30 · Super League IsraelBValencia93:82Hapoel Tel Aviv09/10/2026 01:30 · EuroLeagueTHapoel Tel Aviv79:76Nes Ziona04/10/2026 00:55 · Cúp Liên đoàn Play-offTHapoel Tel Aviv102:98Real Madrid01/10/2026 23:00 · EuroLeagueTCrvena Zvezda Meridianbet80:81Hapoel Tel Aviv30/09/2026 01:00 · EuroLeagueTHapoel Tel Aviv85:67Hapoel Beer Sheva27/09/2026 00:55 · Cúp Liên đoàn Play-offBHapoel Tel Aviv84:86Bayern24/09/2026 23:00 · EuroLeague
BMaccabi Tel Aviv101:83Hapoel Tel Aviv17/09/2026 · Siêu Cúp (Israel)
TBayern77:85Hapoel Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
THapoel Tel Aviv80:78Maxima Roma12/09/2026 · Giao hữu CLB
TPartizan Mozzart Bet (Srb)83:94Hapoel Tel Aviv05/09/2026 · Giao hữu CLB
TBalkan (Bul)70:75Hapoel Tel Aviv31/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BHapoel Tel Aviv79:83Maccabi Tel Aviv24/06/2026 00:50 · Super League IsraelTMaccabi Tel Aviv74:80Hapoel Tel Aviv22/06/2026 00:50 · Super League IsraelBHapoel Tel Aviv98:102Maccabi Tel Aviv19/06/2026 00:50 · Super League IsraelBMaccabi Tel Aviv96:75Hapoel Tel Aviv17/06/2026 00:50 · Super League IsraelTAnadolu Efes S.K.89:80Besiktas23/10/2026 00:30 · EuroLeague · Basketbol Gelisim MerkeziBEsenler Erokspor73:70Anadolu Efes S.K.19/10/2026 23:00 · Super LigTZalgiris Kaunas70:85Anadolu Efes S.K.17/10/2026 00:00 · EuroLeagueBAnadolu Efes S.K.93:101Bayern15/10/2026 00:30 · EuroLeagueTAnadolu Efes S.K.85:76Denizli Basket11/10/2026 19:30 · Super LigBOlympiacos89:66Anadolu Efes S.K.10/10/2026 01:15 · EuroLeagueTBordo Bandirma79:85Anadolu Efes S.K.04/10/2026 22:00 · Super LigBCrvena Zvezda Meridianbet77:72Anadolu Efes S.K.02/10/2026 01:00 · EuroLeagueTAnadolu Efes S.K.94:84Real Madrid30/09/2026 00:00 · EuroLeagueTAnadolu Efes S.K.95:81Besiktas28/09/2026 00:30 · Super LigBBarcelona89:82Anadolu Efes S.K.25/09/2026 01:30 · EuroLeagueTLokomotiv Kuban82:88Anadolu Efes S.K.20/09/2026 23:00 · Siêu cúp VTB Play-offTAnadolu Efes S.K.91:79Unics Kazan19/09/2026 21:00 · Siêu cúp VTB
TZenit Petersburg76:100Anadolu Efes S.K.18/09/2026 · Siêu cúp VTB
BDubai79:75Anadolu Efes S.K.11/09/2026 · Giao hữu CLB
TAnadolu Efes S.K.85:74Lokomotiv Kuban09/09/2026 · Giao hữu CLB
BAnadolu Efes S.K.75:77Esenler Erokspor04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAnadolu Efes S.K.93:102Fenerbahçe S.K.08/06/2026 00:00 · Super LigTAnadolu Efes S.K.102:93Fenerbahçe S.K.06/06/2026 00:00 · Super LigBFenerbahçe S.K.73:72Anadolu Efes S.K.04/06/2026 00:00 · Super LigTính đến 24/10 00:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Hapoel Tel Aviv T
0H
0Anadolu Efes S.K. T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Hapoel Tel Aviv Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 158 : 147
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Tính đến 22/10 01:04
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hapoel Tel Aviv gặp Anadolu Efes S.K. tại EuroLeague vào 29/10/2026 01:00 UTC+07 tại Arena Botevgrad.
Hapoel Tel Aviv thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Anadolu Efes S.K. thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Hapoel Tel Aviv thắng 2, Anadolu Efes S.K. thắng 0, hòa 0.
Hapoel Tel Aviv · Trận trước: Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna (21/10) · Trận tiếp theo: Dubai vs Hapoel Tel Aviv (30/10)
Anadolu Efes S.K. · Trận trước: Anadolu Efes S.K. vs Besiktas (23/10) · Trận tiếp theo: Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos (31/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern
- Maccabi Tel Aviv vs Paris
- Real Madrid vs Fenerbahçe S.K.
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Olympiacos vs Olimpia Milano
- Virtus Bologna vs Besiktas
- Barcelona vs Valencia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves
- Washington Wizards vs Toronto Raptors
- Charlotte Hornets vs Atlanta Hawks
- Indiana Pacers vs Dallas Mavericks
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.