Panathinaikos vs Olimpia Milano
Telekom Center Athens
02:15Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Panathinaikos | Tất cả | Olimpia Milano |
|---|---|---|
| 1 | Hạng | 19 |
| 7 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 6 |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 613 | Ghi được | 585 |
| 517 | Bị ghi | 648 |
| 87.57 | Ghi được mỗi trận | 83.57 |
| 73.86 | Bị ghi mỗi trận | 92.57 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 7 | 6 | 1 | .857 | +96 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 5 | Dubai | 7 | 5 | 2 | .714 | +13 | |
| 6 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 7 | Real Madrid | 7 | 4 | 3 | .571 | +37 | |
| 8 | Crvena Zvezda Meridianbet | 7 | 4 | 3 | .571 | +28 | |
| 9 | Barcelona | 7 | 4 | 3 | .571 | +17 | |
| 10 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 7 | 4 | 3 | .571 | -5 | |
| 12 | Anadolu Efes S.K. | 7 | 3 | 4 | .429 | -9 | |
| 13 | Besiktas | 7 | 3 | 4 | .429 | -10 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 17 | Bayern | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 7 | 1 | 6 | .143 | -63 | |
| 20 | Baskonia | 7 | 1 | 6 | .143 | -66 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Panathinaikos —
Olimpia Milano Lega A
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
Tính đến 23/10 08:56
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PanathinaikosTTBTTTTTTB15T 5B
Olimpia MilanoBTBBTBBBTT9T 11B
| Panathinaikos Dựa trên 20 trận | Olimpia Milano Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 9T 11B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 87.35 | Ghi được mỗi trận | 86.70 |
| 76.45 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| +218 | Hiệu số | +14 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (15 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (15 trận) |
| 21.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (15 trận) |
| 22.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (15 trận) |
| 41.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (15 trận) |
| 43.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (15 trận) |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 172.7 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 29.7 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (16 trận) |
| 19.5 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (16 trận) |
| 39% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (16 trận) |
| 78% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (13 trận) |
| 50% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (16 trận) |
| 62% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (13 trận) |
| 12.0 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (16 trận) |
| 7.1 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (16 trận) |
| 3.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 14 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Olimpia Milano Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 12T 2B | T · B | 6T 6B |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.29 | Ghi được mỗi trận | 88.00 |
| 74.86 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| +188 | Hiệu số | +36 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 22.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.8 (8 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (8 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (8 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (8 trận) |
| 43.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.8 (8 trận) |
| 41.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (8 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 173.0 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (9 trận) |
| 20.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (9 trận) |
| 38% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 50% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 61% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| 12.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| 7.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Olimpia Milano Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 3T 3B | T · B | 3T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 85.17 | Ghi được mỗi trận | 84.75 |
| 80.17 | Bị ghi mỗi trận | 87.50 |
| +30 | Hiệu số | -22 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 17.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.4 (7 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (7 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (7 trận) |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (7 trận) |
| 37.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (7 trận) |
| 47.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (7 trận) |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 25.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.9 (7 trận) |
| 18.3 | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (7 trận) |
| 41% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 81% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (7 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (6 trận) |
| 11.7 | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| 6.8 | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 3.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Olimpia Milano Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 6T 1B | T · B | 1T 6B |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 87.57 | Ghi được mỗi trận | 83.57 |
| 73.86 | Bị ghi mỗi trận | 92.57 |
| +96 | Hiệu số | -63 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 24.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 |
| 44.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 |
| 43.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 |
| 161.4 | Tổng điểm trung bình | 176.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 |
| 19.9 | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 86% (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 13.3 | Mất bóng mỗi trận | 13.3 |
| 7.6 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 |
| Panathinaikos Dựa trên 9 trận | Basket League | Olimpia Milano |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 79.89 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +79 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 16.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 37.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 168.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 27.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 82% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 50% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 63% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Panathinaikos | Lega A | Olimpia Milano Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 6T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.62 |
| — | Hiệu số | +81 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.5 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 |
| — | Tổng điểm trung bình | 173.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.4 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Panathinaikos Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Olimpia Milano Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3T 0B | T · B | 0T 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 84.67 | Ghi được mỗi trận | 80.33 |
| 69.67 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| +45 | Hiệu số | -20 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 154.3 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| Panathinaikos | Lega A Super Cup | Olimpia Milano Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Panathinaikos Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Olimpia Milano |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TPanathinaikos85:79Baskonia23/10/2026 01:15 · EuroLeague · Telekom Center AthensTPanathinaikos95:75Peristeri18/10/2026 17:00 · Basket LeagueBPanathinaikos81:91Hapoel Tel Aviv17/10/2026 01:15 · EuroLeagueTPartizan Mozzart Bet55:72Panathinaikos14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTPromitheas59:84Panathinaikos10/10/2026 23:00 · Basket LeagueTPanathinaikos92:74Fenerbahçe S.K.09/10/2026 01:15 · EuroLeagueTPanathinaikos103:74Vikos04/10/2026 17:00 · Basket LeagueTPanathinaikos90:67Maccabi Tel Aviv03/10/2026 01:15 · EuroLeagueTPanathinaikos102:79Lyon-Villeurbanne01/10/2026 01:15 · EuroLeagueBPanathinaikos82:84PAOK27/09/2026 01:00 · Siêu Cúp (Hy Lạp)TPanathinaikos91:72Paris25/09/2026 01:15 · EuroLeagueTPanathinaikos87:81PAOK (Gre)20/09/2026 00:00 · Giao hữu CLB
TPanathinaikos90:69JL Bourg (Fra)18/09/2026 · Giao hữu CLB
TPanathinaikos77:59Spartak Subotica (Srb)12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BOlympiacos89:85Panathinaikos13/06/2026 22:00 · Basket LeagueTPanathinaikos93:86Olympiacos11/06/2026 01:00 · Basket LeagueBOlympiacos102:92Panathinaikos09/06/2026 01:00 · Basket LeagueTPanathinaikos68:58Olympiacos06/06/2026 01:00 · Basket LeagueBOlympiacos82:76Panathinaikos04/06/2026 01:00 · Basket LeagueTPAOK94:102Panathinaikos30/05/2026 18:50 · Basket LeagueBOlimpia Milano81:89Barcelona23/10/2026 01:30 · EuroLeague · Unipol ForumTBasket Napoli82:98Olimpia Milano18/10/2026 17:00 · Lega ABOlimpia Milano97:101Dubai16/10/2026 01:30 · EuroLeagueBOlimpia Milano89:98Real Madrid14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano106:77Treviso11/10/2026 21:00 · Lega ABMaccabi Tel Aviv97:79Olimpia Milano08/10/2026 23:00 · EuroLeagueBVerona75:72Olimpia Milano06/10/2026 01:45 · Lega ABBaskonia86:76Olimpia Milano03/10/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano87:85Virtus Bologna30/09/2026 01:30 · EuroLeagueTOlimpia Milano83:79Trieste27/09/2026 21:00 · Lega ABPartizan Mozzart Bet92:76Olimpia Milano26/09/2026 01:45 · EuroLeagueTVenezia87:94Olimpia Milano20/09/2026 22:00 · Lega A Super CupTOlimpia Milano80:71Virtus Bologna20/09/2026 00:45 · Lega A Super Cup
BOlimpia Milano77:89PAOK (Gre)12/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlimpia Milano79:81Fenerbahçe S.K.06/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlimpia Milano85:91Crvena Zvezda Meridianbet04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TVenezia72:86Olimpia Milano19/06/2026 01:00 · Lega ABVenezia109:97Olimpia Milano17/06/2026 01:00 · Lega ATOlimpia Milano92:79Venezia14/06/2026 01:00 · Lega ATOlimpia Milano100:80Venezia12/06/2026 01:00 · Lega ATính đến 23/10 04:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận4Panathinaikos T
0H
7Olimpia Milano T
155.6Trung bình tổng điểm
Panathinaikos Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 855 : 857
- Sân nhà
- 3T 0H 3B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
BPanathinaikos74:87Olimpia Milano07/01/2026 02:15 · EuroLeague 2025/26BOlimpia Milano96:89Panathinaikos12/12/2025 02:30 · EuroLeague 2025/26
BOlimpia Milano87:75Panathinaikos30/01/2025 · EuroLeague 2024/25
TPanathinaikos103:74Olimpia Milano17/12/2024 · EuroLeague 2024/25
TPanathinaikos79:62Olimpia Milano31/01/2024 · EuroLeague 2023/24
TOlimpia Milano68:76Panathinaikos22/12/2023 · EuroLeague 2023/24
BOlimpia Milano78:76Panathinaikos23/02/2023 · EuroLeague 2022/23
TPanathinaikos90:77Olimpia Milano08/12/2022 · EuroLeague 2022/23
BPanathinaikos64:77Olimpia Milano24/09/2022 · Giao hữu CLB 2022
BPanathinaikos75:76Olimpia Milano04/03/2022 · EuroLeague 2021/22
BOlimpia Milano75:54Panathinaikos14/12/2021 · EuroLeague 2021/22
Tính đến 21/10 02:15
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Panathinaikos gặp Olimpia Milano tại EuroLeague vào 28/10/2026 02:15 UTC+07 tại Telekom Center Athens.
Panathinaikos đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Olimpia Milano đứng thứ 19.
Panathinaikos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Olimpia Milano thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Panathinaikos thắng 4, Olimpia Milano thắng 7, hòa 0.
Panathinaikos · Trận trước: Panathinaikos vs Baskonia (23/10) · Trận tiếp theo: Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos (31/10)
Olimpia Milano · Trận trước: Olimpia Milano vs Virtus Bologna (25/10) · Trận tiếp theo: Olympiacos vs Olimpia Milano (31/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Paris
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv
- Bayern vs Barcelona
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Baskonia vs Real Madrid
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Olympiacos
- Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K.
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
- Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern
- Maccabi Tel Aviv vs Paris
- Real Madrid vs Fenerbahçe S.K.
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.