Valencia vs Fenerbahçe S.K.
Roig Arena
02:30Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Valencia | Tất cả | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 2 |
| 7 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 2 | Thua | 1 |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 687 | Ghi được | 565 |
| 630 | Bị ghi | 508 |
| 98.14 | Ghi được mỗi trận | 80.71 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 72.57 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 7 | 6 | 1 | .857 | +96 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 7 | 6 | 1 | .857 | +57 | |
| 3 | Valencia | 7 | 5 | 2 | .714 | +57 | |
| 4 | Olympiacos | 7 | 5 | 2 | .714 | +37 | |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 6 | Dubai | 7 | 5 | 2 | .714 | +13 | |
| 7 | Real Madrid | 7 | 4 | 3 | .571 | +37 | |
| 8 | Crvena Zvezda Meridianbet | 7 | 4 | 3 | .571 | +28 | |
| 9 | Barcelona | 7 | 4 | 3 | .571 | +17 | |
| 10 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 7 | 4 | 3 | .571 | -5 | |
| 12 | Zalgiris Kaunas | 7 | 3 | 4 | .429 | -7 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 7 | 3 | 4 | .429 | -9 | |
| 14 | Besiktas | 7 | 3 | 4 | .429 | -10 | |
| 15 | Maccabi Tel Aviv | 7 | 2 | 5 | .286 | -45 | |
| 16 | Bayern | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 7 | 2 | 5 | .286 | -65 | |
| 18 | Paris | 7 | 1 | 6 | .143 | -52 | |
| 19 | Olimpia Milano | 7 | 1 | 6 | .143 | -63 | |
| 20 | Baskonia | 7 | 1 | 6 | .143 | -66 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Valencia Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Fenerbahçe S.K. —
Tính đến 24/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ValenciaTTBBBTTTTB14T 6B
Fenerbahçe S.K.TBTTTBTTTB14T 6B
| Valencia Dựa trên 20 trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 14T 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 98.10 | Ghi được mỗi trận | 82.35 |
| 88.85 | Bị ghi mỗi trận | 77.35 |
| +185 | Hiệu số | +100 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 24.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (9 trận) |
| 24.2 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (9 trận) |
| 25.2 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (9 trận) |
| 23.4 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (9 trận) |
| 49.1 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (9 trận) |
| 48.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (9 trận) |
| 186.9 | Tổng điểm trung bình | 159.7 |
| 2/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 75.0 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (14 trận) |
| 20.0 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (15 trận) |
| 36% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (14 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (10 trận) |
| 48% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (14 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 10.1 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (15 trận) |
| 7.3 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (15 trận) |
| 2.5 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (15 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 10T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 99.50 | Ghi được mỗi trận | 84.64 |
| 91.20 | Bị ghi mỗi trận | 72.82 |
| +83 | Hiệu số | +130 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 26.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (6 trận) |
| 26.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (6 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 23.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 52.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (6 trận) |
| 46.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (6 trận) |
| 190.7 | Tổng điểm trung bình | 157.5 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (8 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (9 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 10.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| 7.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (9 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 9T 1B | T · B | 4T 5B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 96.70 | Ghi được mỗi trận | 79.56 |
| 86.50 | Bị ghi mỗi trận | 82.89 |
| +102 | Hiệu số | -30 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 23.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.0 (3 trận) |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (3 trận) |
| 27.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (3 trận) |
| 23.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (3 trận) |
| 45.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.0 (3 trận) |
| 50.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 (3 trận) |
| 183.2 | Tổng điểm trung bình | 162.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 121.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.3 (6 trận) |
| 19.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (6 trận) |
| 39% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 10.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| Valencia Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 5T 2B | T · B | 6T 1B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 99.14 | Ghi được mỗi trận | 80.71 |
| 91.71 | Bị ghi mỗi trận | 72.57 |
| +52 | Hiệu số | +57 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 27.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 |
| 25.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 |
| 24.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 |
| 52.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 |
| 45.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 |
| 190.9 | Tổng điểm trung bình | 153.3 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 |
| 21.3 | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (3 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 11.1 | Mất bóng mỗi trận | 12.3 |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 |
| 1.7 | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Liga ACB | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7T 3B | T · B | — |
| 70% | Tỷ lệ thắng | — |
| 98.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +114 | Hiệu số | — |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 50.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 185.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 102.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Valencia Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2T 0B | T · B | 3T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 82.60 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 77.40 |
| +20 | Hiệu số | +26 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| Valencia | Super Lig | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 3T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.80 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 9.6 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Valencia | Siêu cúp EuroLeague | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Valencia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Valencia | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TParis93:104Valencia24/10/2026 01:45 · EuroLeague · Adidas ArenaTValencia116:93Murcia18/10/2026 22:00 · Liga ACBBValencia88:91Maccabi Tel Aviv16/10/2026 01:30 · EuroLeagueBValencia97:102Olympiacos14/10/2026 02:00 · EuroLeagueBBarcelona89:86Valencia12/10/2026 00:00 · Liga ACBTValencia93:82Hapoel Tel Aviv09/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBasket Zaragoza 200282:97Valencia04/10/2026 22:00 · Liga ACBTLyon-Villeurbanne92:105Valencia03/10/2026 01:00 · EuroLeagueTValencia111:88Baskonia30/09/2026 01:30 · EuroLeagueBValencia100:105Forca Lleida27/09/2026 23:00 · Liga ACBTBesiktas94:96Valencia26/09/2026 00:00 · EuroLeagueBValencia86:87Barcelona20/09/2026 02:00 · Siêu cúp ACB
TObradoiro CAB95:108Valencia11/09/2026 · Giao hữu CLB
TBasket Zaragoza 200281:88Valencia07/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TBarcelona84:108Valencia25/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona80:88Valencia23/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia102:75Barcelona21/06/2026 01:00 · Liga ACBBValencia112:113Barcelona19/06/2026 01:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona75:87Valencia15/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia90:76Club Joventut Badalona13/06/2026 01:00 · Liga ACBTOlympiacos61:64Fenerbahçe S.K.24/10/2026 01:15 · EuroLeague · Peace and Friendship StadiumBFenerbahçe S.K.77:82Petkim Spor18/10/2026 19:30 · Super LigTFenerbahçe S.K.74:65Partizan Mozzart Bet16/10/2026 00:45 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.99:80Zalgiris Kaunas14/10/2026 00:45 · EuroLeagueTCayirova85:100Fenerbahçe S.K.11/10/2026 00:30 · Super LigBPanathinaikos92:74Fenerbahçe S.K.09/10/2026 01:15 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.85:84Körfez Basket04/10/2026 19:30 · Super LigTFenerbahçe S.K.76:66Dubai03/10/2026 00:45 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.100:76Bayern30/09/2026 00:45 · EuroLeagueBBahcesehir Kol.98:83Fenerbahçe S.K.27/09/2026 22:00 · Super LigTFenerbahçe S.K.78:68Virtus Bologna26/09/2026 00:45 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.72:59Besiktas23/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)TFenerbahçe S.K.85:77Dubai19/09/2026 21:00 · Siêu cúp EuroLeagueBOlympiacos92:90Fenerbahçe S.K.18/09/2026 19:00 · Siêu cúp EuroLeague
TFenerbahçe S.K.102:66Balkan (Bul)13/09/2026 · Giao hữu CLB
TOlimpia Milano79:81Fenerbahçe S.K.06/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlympiacos82:77Fenerbahçe S.K.04/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTFenerbahçe S.K.83:78Tofaş S.K.01/09/2026 · Giao hữu CLB
BKörfez Basket82:70Fenerbahçe S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBesiktas75:77Fenerbahçe S.K.20/06/2026 00:00 · Super LigTính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận3Valencia T
0H
3Fenerbahçe S.K. T
168.2Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 497 : 512
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 3B
BFenerbahçe S.K.82:79Valencia17/01/2026 00:45 · EuroLeague 2025/26TValencia94:79Fenerbahçe S.K.29/10/2025 03:00 · EuroLeague 2025/26
BFenerbahçe S.K.118:88Valencia14/03/2024 · EuroLeague 2023/24
TValencia77:74Fenerbahçe S.K.13/10/2023 · EuroLeague 2023/24
TValencia82:80Fenerbahçe S.K.16/03/2023 · EuroLeague 2022/23
BFenerbahçe S.K.79:77Valencia20/10/2022 · EuroLeague 2022/23
Tính đến 21/10 02:30
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Valencia gặp Fenerbahçe S.K. tại EuroLeague vào 28/10/2026 02:30 UTC+07 tại Roig Arena.
Valencia đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Fenerbahçe S.K. đứng thứ 2.
Valencia thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Fenerbahçe S.K. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Valencia thắng 3, Fenerbahçe S.K. thắng 3, hòa 0.
Valencia · Trận trước: Valencia vs Baskonia (25/10) · Trận tiếp theo: Barcelona vs Valencia (31/10)
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Olympiacos vs Fenerbahçe S.K. (24/10) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs Fenerbahçe S.K. (30/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Paris
- Bayern vs Barcelona
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv
- Panathinaikos vs Olimpia Milano
- Baskonia vs Real Madrid
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Olympiacos
- Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K.
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
- Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern
- Maccabi Tel Aviv vs Paris
- Real Madrid vs Fenerbahçe S.K.
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định trận Real Salt Lake vs St. Louis City SC
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.