Ngôn ngữ

Valencia vs Fenerbahçe S.K.

Chi tiết trận đấu
Roig Arena
ValenciaChủ nhà
02:30Bắt đầu 28/10
Fenerbahçe S.K.Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
ValenciaTất cảFenerbahçe S.K.
3Hạng2
7Trận7
5Thắng6
2Thua1
71%Tỷ lệ thắng86%
687Ghi được565
630Bị ghi508
98.14Ghi được mỗi trận80.71
90.00Bị ghi mỗi trận72.57
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)761.857+96
2Fenerbahçe S.K.761.857+57
3Valencia752.714+57
4Olympiacos752.714+37
5Hapoel Tel Aviv752.714+29
6Dubai752.714+13
7Real Madrid743.571+37
8Crvena Zvezda Meridianbet743.571+28
9Barcelona743.571+17
10Virtus Bologna743.571-2
11Partizan Mozzart Bet (Srb)743.571-5
12Zalgiris Kaunas734.429-7
13Anadolu Efes S.K.734.429-9
14Besiktas734.429-10
15Maccabi Tel Aviv725.286-45
16Bayern725.286-47
17Lyon-Villeurbanne725.286-65
18Paris716.143-52
19Olimpia Milano716.143-63
20Baskonia716.143-66
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Valencia Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Baskonia431.750+56
3Breogan431.750+29
4Tenerife (Esp)431.750+22
5Basket Zaragoza 2002431.750+18
6Obradoiro CAB431.750+7
7Valencia422.500+30
8Club Joventut Badalona422.500+19
9Unicaja (Esp)422.500+13
10Barcelona422.500-9
11Bilbao (Esp)422.500-14
12Bàsquet Girona422.500-36
13San Pablo Burgos413.250-4
14Forca Lleida413.250-21
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Murcia (Esp)413.250-37
17Leyma Coruna413.250-56
18Manresa404.000-70
Fenerbahçe S.K. —
Tính đến 24/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ValenciaTTBBBTTTTB14T 6B
Fenerbahçe S.K.TBTTTBTTTB14T 6B
Valencia
Dựa trên 20 trận
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B14T 6B
70%Tỷ lệ thắng70%
98.10Ghi được mỗi trận82.35
88.85Bị ghi mỗi trận77.35
+185Hiệu số+100
116Điểm ghi cao nhất102
86Điểm ghi thấp nhất64
24.9 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 119.9 (9 trận)
24.2 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 218.3 (9 trận)
25.2 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (9 trận)
23.4 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 420.7 (9 trận)
49.1 (17 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.2 (9 trận)
48.6 (17 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.7 (9 trận)
186.9Tổng điểm trung bình159.7
2/17 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
75.0 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.4 (14 trận)
20.0 (17 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (15 trận)
36% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (14 trận)
44% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (10 trận)
48% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (14 trận)
59% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (10 trận)
10.1 (17 trận)Mất bóng mỗi trận11.2 (15 trận)
7.3 (17 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (15 trận)
2.5 (17 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (15 trận)
Valencia
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 5BT · B10T 1B
50%Tỷ lệ thắng91%
99.50Ghi được mỗi trận84.64
91.20Bị ghi mỗi trận72.82
+83Hiệu số+130
116Điểm ghi cao nhất102
86Điểm ghi thấp nhất72
26.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (6 trận)
26.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 218.0 (6 trận)
23.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (6 trận)
23.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (6 trận)
52.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (6 trận)
46.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2 (6 trận)
190.7Tổng điểm trung bình157.5
2/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
34.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6 (8 trận)
20.8 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (9 trận)
35% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
72% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (6 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
10.2 (9 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (9 trận)
7.2 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (9 trận)
2.9 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (9 trận)
Valencia
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 9 trận
10Trận9
9T 1BT · B4T 5B
90%Tỷ lệ thắng44%
96.70Ghi được mỗi trận79.56
86.50Bị ghi mỗi trận82.89
+102Hiệu số-30
108Điểm ghi cao nhất100
86Điểm ghi thấp nhất64
23.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 116.0 (3 trận)
22.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 219.0 (3 trận)
27.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 317.0 (3 trận)
23.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 419.7 (3 trận)
45.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận35.0 (3 trận)
50.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.7 (3 trận)
183.2Tổng điểm trung bình162.4
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
121.6 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.3 (6 trận)
19.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (6 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
33% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (4 trận)
49% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (4 trận)
10.0 (8 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (6 trận)
7.4 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (6 trận)
2.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (6 trận)
Valencia
Dựa trên 7 trận
EuroLeagueFenerbahçe S.K.
Dựa trên 7 trận
7Trận7
5T 2BT · B6T 1B
71%Tỷ lệ thắng86%
99.14Ghi được mỗi trận80.71
91.71Bị ghi mỗi trận72.57
+52Hiệu số+57
111Điểm ghi cao nhất100
88Điểm ghi thấp nhất64
27.1Điểm trung bình hiệp 121.6
25.3Điểm trung bình hiệp 217.1
24.7Điểm trung bình hiệp 322.1
21.0Điểm trung bình hiệp 419.9
52.4Điểm trung bình nửa đầu trận38.7
45.7Điểm trung bình nửa sau trận42.0
190.9Tổng điểm trung bình153.3
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
32.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0
21.3Kiến tạo mỗi trận18.1
38% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (3 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
11.1Mất bóng mỗi trận12.3
6.3Cướp bóng mỗi trận6.6
1.7Chắn bóng mỗi trận4.0
Valencia
Dựa trên 10 trận
Liga ACBFenerbahçe S.K.
10Trận—
7T 3BT · B—
70%Tỷ lệ thắng—
98.60Ghi được mỗi trận—
87.20Bị ghi mỗi trận—
+114Hiệu số—
116Điểm ghi cao nhất—
86Điểm ghi thấp nhất—
23.4Điểm trung bình hiệp 1—
23.4Điểm trung bình hiệp 2—
25.6Điểm trung bình hiệp 3—
25.1Điểm trung bình hiệp 4—
46.8Điểm trung bình nửa đầu trận—
50.7Điểm trung bình nửa sau trận—
185.8Tổng điểm trung bình—
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ—
102.8 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
19.1 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận—
37% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
39% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng—
60% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.2 (9 trận)Mất bóng mỗi trận—
7.6 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận—
3.1 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Valencia
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBFenerbahçe S.K.
Dựa trên 5 trận
2Trận5
2T 0BT · B3T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận82.60
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận77.40
+20Hiệu số+26
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất102
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất70
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình160.0
ValenciaSuper LigFenerbahçe S.K.
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B3T 2B
—Tỷ lệ thắng60%
—Ghi được mỗi trận84.40
—Bị ghi mỗi trận84.80
—Hiệu số-2
—Điểm ghi cao nhất100
—Điểm ghi thấp nhất77
—Tổng điểm trung bình169.2
—Số trận có hiệp phụ0/2 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (4 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.2
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (4 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công75% (4 trận)
—Tỷ lệ ném trúng48% (4 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)60% (4 trận)
—Mất bóng mỗi trận9.6
—Cướp bóng mỗi trận7.0
—Chắn bóng mỗi trận2.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ValenciaSiêu cúp EuroLeagueFenerbahçe S.K.
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số+6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Valencia
Dựa trên 1 trận
Siêu cúp ACBFenerbahçe S.K.
1Trận—
0T 1BT · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
ValenciaSiêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+13
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 24/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
3Valencia T
0H
3Fenerbahçe S.K. T
168.2Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
497 : 512
Sân nhà
3T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 3B
BFenerbahçe S.K.82:79Valencia17/01/2026 00:45 · EuroLeague 2025/26TValencia94:79Fenerbahçe S.K.29/10/2025 03:00 · EuroLeague 2025/26
Tính đến 21/10 02:30

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)