Lyon-Villeurbanne vs Bayern
LDLC Arena
02:00Bắt đầu 06/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận EuroLeague
| Lyon-Villeurbanne | Tất cả | Bayern |
|---|---|---|
| 15 | Hạng | 17 |
| 7 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 5 | Thua | 6 |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 87.43 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 96.71 | Bị ghi mỗi trận | 93.38 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 8 | 7 | 1 | .875 | +101 | |
| 2 | Valencia | 8 | 6 | 2 | .750 | +65 | |
| 3 | Fenerbahçe S.K. | 8 | 6 | 2 | .750 | +49 | |
| 4 | Olympiacos | 7 | 5 | 2 | .714 | +37 | |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 6 | Real Madrid | 8 | 5 | 3 | .625 | +55 | |
| 7 | Crvena Zvezda Meridianbet | 8 | 5 | 3 | .625 | +50 | |
| 8 | Barcelona | 8 | 5 | 3 | .625 | +21 | |
| 9 | Dubai | 8 | 5 | 3 | .625 | +7 | |
| 10 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 7 | 4 | 3 | .571 | -5 | |
| 12 | Zalgiris Kaunas | 7 | 3 | 4 | .429 | -7 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 7 | 3 | 4 | .429 | -9 | |
| 14 | Besiktas | 7 | 3 | 4 | .429 | -10 | |
| 15 | Lyon-Villeurbanne | 7 | 2 | 5 | .286 | -65 | |
| 16 | Paris | 8 | 2 | 6 | .250 | -46 | |
| 17 | Bayern | 8 | 2 | 6 | .250 | -51 | |
| 18 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 6 | .250 | -67 | |
| 19 | Olimpia Milano | 8 | 1 | 7 | .125 | -68 | |
| 20 | Baskonia | 8 | 1 | 7 | .125 | -84 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Lyon-Villeurbanne LNB Élite
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +68 | |
| 2 | Paris | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +57 | |
| 3 | Lyon-Villeurbanne | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 4 | Chalon/Saone | 5 | 4 | 1 | .800 | +72 | |
| 5 | Le Mans | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 6 | Nanterre | 5 | 3 | 2 | .600 | +34 | |
| 7 | Strasbourg | 6 | 3 | 3 | .500 | -32 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 5 | 2 | 3 | .400 | +6 | |
| 9 | Cholet | 5 | 2 | 3 | .400 | -23 | |
| 10 | Roanne | 5 | 2 | 3 | .400 | -30 | |
| 11 | Pau-Orthez | 5 | 2 | 3 | .400 | -31 | |
| 12 | Limoges | 5 | 1 | 4 | .200 | -10 | |
| 13 | Boulazac | 5 | 1 | 4 | .200 | -43 | |
| 14 | Nancy | 5 | 1 | 4 | .200 | -44 | |
| 15 | Saint Quentin | 6 | 1 | 5 | .167 | -52 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 5 | 0 | 5 | .000 | -56 |
Bayern BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +146 | |
| 2 | Trier | 6 | 5 | 1 | .833 | +73 | |
| 3 | Syntainics MBC | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 4 | Ludwigsburg | 6 | 4 | 2 | .667 | +12 | |
| 5 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 6 | Basketball Braunschweig | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 7 | Wurzburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -8 | |
| 8 | Rostock | 6 | 3 | 3 | .500 | +47 | |
| 9 | Bonn | 6 | 3 | 3 | .500 | +27 | |
| 10 | Bamberg | 6 | 3 | 3 | .500 | +12 | |
| 11 | Alba Berlin | 6 | 3 | 3 | .500 | -35 | |
| 12 | Oldenburg | 6 | 3 | 3 | .500 | -47 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Ulm | 6 | 2 | 4 | .333 | -37 | |
| 15 | Phoenix Hagen | 6 | 2 | 4 | .333 | -7 | |
| 16 | Hamburg | 6 | 1 | 5 | .167 | -58 | |
| 17 | Vechta | 6 | 1 | 5 | .167 | -71 | |
| 18 | Chemnitz | 6 | 1 | 5 | .167 | -30 |
Tính đến 29/10 02:41 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Lyon-VilleurbanneTBTBBTTTBB11T 9B
BayernBTBTBTTBTB11T 9B
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 17 trận | Trận chính thức | Bayern Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 9T 8B | T · B | 9T 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 84.47 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 85.88 | Bị ghi mỗi trận | 82.41 |
| -24 | Hiệu số | +112 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (16 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (16 trận) |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (16 trận) |
| 20.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (16 trận) |
| 45.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (16 trận) |
| 41.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (16 trận) |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 171.4 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 29.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (16 trận) |
| 20.6 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (16 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (16 trận) |
| 69% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (16 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (11 trận) |
| 14.4 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (16 trận) |
| 7.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (16 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (16 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 20 trận | Bayern Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 11T 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 82.95 | Ghi được mỗi trận | 88.45 |
| 85.40 | Bị ghi mỗi trận | 81.25 |
| -49 | Hiệu số | +144 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (16 trận) |
| 23.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (16 trận) |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (16 trận) |
| 20.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (16 trận) |
| 45.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.1 (16 trận) |
| 41.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (16 trận) |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 29.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (16 trận) |
| 20.6 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (16 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (16 trận) |
| 69% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (16 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (11 trận) |
| 14.4 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (16 trận) |
| 7.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (16 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (16 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bayern Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 5T 3B | T · B | 6T 6B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.88 | Ghi được mỗi trận | 91.25 |
| 80.25 | Bị ghi mỗi trận | 79.42 |
| +29 | Hiệu số | +142 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (9 trận) |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (9 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (9 trận) |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (9 trận) |
| 47.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.4 (9 trận) |
| 39.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.8 (9 trận) |
| 164.1 | Tổng điểm trung bình | 170.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 28.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (9 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (9 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (9 trận) |
| 69% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (9 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Bayern Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 4T 8B | T · B | 5T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 82.33 | Ghi được mỗi trận | 84.25 |
| 88.83 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| -78 | Hiệu số | +2 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (7 trận) |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (7 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (7 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (7 trận) |
| 43.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (7 trận) |
| 43.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (7 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 30.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (7 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 (7 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (7 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 15.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 8.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Bayern Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 2T 5B | T · B | 2T 6B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 87.43 | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| 96.71 | Bị ghi mỗi trận | 93.38 |
| -65 | Hiệu số | -51 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.1 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 |
| 44.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 |
| 43.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 |
| 184.1 | Tổng điểm trung bình | 180.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 27.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.2 |
| 21.7 | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (3 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (3 trận) |
| 14.6 | Mất bóng mỗi trận | 14.5 |
| 7.4 | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 9 trận | LNB Élite | Bayern |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 7T 2B | T · B | — |
| 78% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.89 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +43 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 162.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 0.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Lyon-Villeurbanne | BBL (Đức) | Bayern Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 6T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 73.88 |
| — | Hiệu số | +141 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.8 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.9 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.4 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 10.4 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Bayern Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 3B | T · B | 2T 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 74.33 | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | 74.67 |
| -25 | Hiệu số | +32 |
| 78 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 157.0 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| Lyon-Villeurbanne | Cúp Đức | Bayern Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +22 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 1 trận | LNB Super Cup | Bayern |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TLyon-Villeurbanne78:74Nancy25/10/2026 22:30 · LNB Élite · LDLC ArenaBZalgiris Kaunas105:85Lyon-Villeurbanne24/10/2026 00:00 · EuroLeague · Zalgirio ArenaTLimoges94:97Lyon-Villeurbanne18/10/2026 00:00 · LNB Élite · Palais des Sports de BeaublancBReal Madrid111:92Lyon-Villeurbanne16/10/2026 02:00 · EuroLeagueBLyon-Villeurbanne82:84Crvena Zvezda Meridianbet14/10/2026 01:00 · EuroLeagueTLyon-Villeurbanne96:77Roanne12/10/2026 00:00 · LNB Élite · LDLC ArenaTParis96:98Lyon-Villeurbanne08/10/2026 01:45 · EuroLeagueTGravelines-Dunkerque65:70Lyon-Villeurbanne04/10/2026 21:30 · LNB Élite · Stade des FlandresBLyon-Villeurbanne92:105Valencia03/10/2026 01:00 · EuroLeagueBPanathinaikos102:79Lyon-Villeurbanne01/10/2026 01:15 · EuroLeagueTCholet85:97Lyon-Villeurbanne28/09/2026 00:00 · LNB Élite · La MeilleraieTLyon-Villeurbanne84:74Maccabi Tel Aviv25/09/2026 01:45 · EuroLeagueBRoanne73:71Lyon-Villeurbanne19/09/2026 21:00 · LNB Super Cup
BEurobasket Roma84:78Lyon-Villeurbanne13/09/2026 · Giao hữu CLB
BBayern81:72Lyon-Villeurbanne12/09/2026 · Giao hữu CLB
BPau-Orthez83:73Lyon-Villeurbanne04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BLyon-Villeurbanne75:80Cholet30/05/2026 · LNB Élite
TLyon-Villeurbanne75:67Cholet26/05/2026 · LNB Élite
BParis87:76Lyon-Villeurbanne16/05/2026 19:00 · LNB ÉliteTLyon-Villeurbanne89:81Strasbourg09/05/2026 · LNB Élite
BBayern84:88Barcelona28/10/2026 02:00 · EuroLeague · SAP GardenTBayern96:77Hamburg25/10/2026 22:30 · BBL (Đức) · BMW ParkBBayern91:107Dubai23/10/2026 01:00 · EuroLeague · SAP Garden
THamburg63:85Bayern18/10/2026 · Cúp Đức
BBesiktas95:87Bayern17/10/2026 00:00 · EuroLeagueTAnadolu Efes S.K.93:101Bayern15/10/2026 00:30 · EuroLeagueTChemnitz83:87Bayern10/10/2026 21:00 · BBL (Đức)BBayern87:94Virtus Bologna09/10/2026 01:00 · EuroLeagueTBayern113:60Oldenburg04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BBayern84:86Partizan Mozzart Bet03/10/2026 01:00 · EuroLeagueBFenerbahçe S.K.100:76Bayern30/09/2026 00:45 · EuroLeagueTBayern95:61Alba Berlin26/09/2026 20:40 · BBL (Đức)THapoel Tel Aviv84:86Bayern24/09/2026 23:00 · EuroLeagueTBayern108:72Bamberg20/09/2026 23:00 · BBL (Đức)BBayern77:85Hapoel Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
TBayern81:72Lyon-Villeurbanne12/09/2026 · Giao hữu CLB
TBayern98:67Bamberg06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBayern81:84Alba Berlin21/06/2026 21:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin71:61Bayern20/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TAlba Berlin83:91Bayern18/06/2026 01:30 · BBL (Đức)Tính đến 28/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Lyon-Villeurbanne T
0H
0Bayern T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Lyon-Villeurbanne Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 76 : 74
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lyon-Villeurbanne gặp Bayern tại EuroLeague vào 6/11/2026 02:00 UTC+07 tại LDLC Arena.
Lyon-Villeurbanne thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Bayern thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Lyon-Villeurbanne thắng 1, Bayern thắng 0, hòa 0.
Lyon-Villeurbanne · Trận trước: Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne (1/11) · Trận tiếp theo: Lyon-Villeurbanne vs Pau-Orthez (8/11)
Bayern · Trận trước: Bayern vs Basketball Braunschweig (4/11) · Trận tiếp theo: Wurzburg vs Bayern (9/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Anadolu Efes S.K. vs Paris
- Hapoel Tel Aviv vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Valencia
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Zalgiris Kaunas
- Olympiacos vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Virtus Bologna vs Dubai
- Partizan Mozzart Bet vs Maccabi Tel Aviv
- Paris vs Fenerbahçe S.K.
- Partizan Mozzart Bet vs Baskonia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Minnesota United vs Sporting Kansas City và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Chicago Bulls vs New York Knicks và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Columbus Crew
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.