Ngôn ngữ

Dubai vs Paris

Chi tiết trận đấu
Coca-Cola Arena
DubaiChủ nhà
23:00Bắt đầu 27/10
ParisĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
DubaiTất cảParis
8Trận10
6Thắng5
2Thua5
667Ghi được873
648Bị ghi878
DubaiChủ nhàParis
3Trận6
2Thắng3
1Thua3
230Ghi được539
241Bị ghi523
DubaiĐội kháchParis
5Trận4
4Thắng2
1Thua2
437Ghi được334
407Bị ghi355
DubaiTất cảParis
6Trận6
4Thắng1
2Thua5
490Ghi được504
493Bị ghi545
DubaiChủ nhàParis
3Trận4
2Thắng1
1Thua3
230Ghi được351
241Bị ghi364
DubaiĐội kháchParis
3Trận2
2Thắng0
1Thua2
260Ghi được153
252Bị ghi181
DubaiTất cảParis
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
177Ghi được—
155Bị ghi—
DubaiĐội kháchParis
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
177Ghi được—
155Bị ghi—
DubaiTất cảParis
—Trận4
—Thắng4
—Thua0
—Ghi được369
—Bị ghi333
DubaiChủ nhàParis
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được188
—Bị ghi159
DubaiĐội kháchParis
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được181
—Bị ghi174
Giải đấu được tính: EuroLeague · AdmiralBet ABA League (chỉ các trận đã nhận) · LNB Élite
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Dubai —
Paris LNB Élite
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon3301.000+49
2Lyon-Villeurbanne4401.000+39
3Paris3301.000+21
4Chalon/Saone431.750+45
5Le Mans321.667+15
6Roanne422.500-9
7Strasbourg422.500-9
8Cholet422.500-6
9Nanterre422.500+17
10Boulazac312.333-3
11JL Bourg (Fra)312.333-1
12Limoges413.250-6
13Pau-Orthez413.250-35
14Nancy413.250-40
15Saint Quentin413.250-38
16Gravelines-Dunkerque303.000-39
Tính đến 18/10 20:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DubaiTTTBTBTTBB12T 8B
ParisTBBTBTTBTB11T 9B
Dubai
Dựa trên 20 trận
Paris
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B11T 9B
60%Tỷ lệ thắng55%
83.85Ghi được mỗi trận87.50
81.95Bị ghi mỗi trận87.45
+38Hiệu số+1
103Điểm ghi cao nhất103
58Điểm ghi thấp nhất72
22.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.1 (16 trận)
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 222.4 (16 trận)
21.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (16 trận)
19.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 423.8 (16 trận)
43.8 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (16 trận)
41.3 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.0 (16 trận)
165.8Tổng điểm trung bình174.9
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/16 trận
30.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.9 (16 trận)
16.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (17 trận)
37% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (16 trận)
73% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (13 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (16 trận)
61% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (13 trận)
10.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (17 trận)
5.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (17 trận)
2.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (17 trận)
Dubai
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnParis
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4BT · B5T 5B
60%Tỷ lệ thắng50%
83.70Ghi được mỗi trận91.10
82.00Bị ghi mỗi trận90.50
+17Hiệu số+6
103Điểm ghi cao nhất98
58Điểm ghi thấp nhất79
23.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.1 (9 trận)
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 224.2 (9 trận)
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 323.9 (9 trận)
19.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (9 trận)
45.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.3 (9 trận)
41.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.3 (9 trận)
165.7Tổng điểm trung bình181.6
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
33.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.2 (8 trận)
15.7 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (9 trận)
32% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (6 trận)
42% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
13.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (9 trận)
4.3 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (9 trận)
3.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (9 trận)
Dubai
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnParis
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 4BT · B6T 4B
60%Tỷ lệ thắng60%
84.00Ghi được mỗi trận83.90
81.90Bị ghi mỗi trận84.40
+21Hiệu số-5
101Điểm ghi cao nhất103
66Điểm ghi thấp nhất72
21.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 118.7 (7 trận)
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1 (7 trận)
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (7 trận)
19.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 426.9 (7 trận)
42.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.9 (7 trận)
41.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.9 (7 trận)
165.9Tổng điểm trung bình168.3
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
28.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.5 (8 trận)
17.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận18.6 (8 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (8 trận)
67% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (7 trận)
50% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (8 trận)
61% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (7 trận)
8.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (8 trận)
5.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (8 trận)
1.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (8 trận)
Dubai
Dựa trên 6 trận
EuroLeagueParis
Dựa trên 6 trận
6Trận6
4T 2BT · B1T 5B
67%Tỷ lệ thắng17%
81.67Ghi được mỗi trận84.00
82.17Bị ghi mỗi trận90.83
-3Hiệu số-41
101Điểm ghi cao nhất96
58Điểm ghi thấp nhất72
22.0Điểm trung bình hiệp 119.5
21.3Điểm trung bình hiệp 218.7
21.5Điểm trung bình hiệp 323.2
16.8Điểm trung bình hiệp 422.7
43.3Điểm trung bình nửa đầu trận38.2
38.3Điểm trung bình nửa sau trận45.8
163.8Tổng điểm trung bình174.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.6 (5 trận)
15.7Kiến tạo mỗi trận20.3
37%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
77% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
60% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.3Mất bóng mỗi trận14.7
5.0Cướp bóng mỗi trận8.7
2.5Chắn bóng mỗi trận3.3
DubaiLNB ÉliteParis
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · B7T 3B
—Tỷ lệ thắng70%
—Ghi được mỗi trận91.20
—Bị ghi mỗi trận89.10
—Hiệu số+21
—Điểm ghi cao nhất103
—Điểm ghi thấp nhất78
—Điểm trung bình hiệp 120.4
—Điểm trung bình hiệp 224.7
—Điểm trung bình hiệp 321.6
—Điểm trung bình hiệp 424.5
—Điểm trung bình nửa đầu trận45.1
—Điểm trung bình nửa sau trận46.1
—Tổng điểm trung bình180.3
—Số trận có hiệp phụ0/10 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.6 (9 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.8 (9 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (9 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công78% (9 trận)
—Tỷ lệ ném trúng45% (9 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)57% (9 trận)
—Mất bóng mỗi trận14.0 (9 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.4 (9 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.1 (9 trận)
Dubai
Dựa trên 8 trận
AdmiralBet ABA LeagueParis
8Trận—
6T 2BT · B—
75%Tỷ lệ thắng—
88.50Ghi được mỗi trận—
82.75Bị ghi mỗi trận—
+46Hiệu số—
103Điểm ghi cao nhất—
70Điểm ghi thấp nhất—
22.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
22.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
44.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
44.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
171.2Tổng điểm trung bình—
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Dubai
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBParis
Dựa trên 2 trận
4Trận2
2T 2BT · B1T 1B
50%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
76.75Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
75.25Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+6Hiệu số-8
83Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
152.0Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Dubai
Dựa trên 2 trận
Siêu cúp EuroLeagueParis
2Trận—
0T 2BT · B—
-11Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
DubaiLNB Super CupParis
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+29
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 23:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Dubai T
0H
0Paris T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Dubai Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
189 : 168
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
E. Okobo824:5311.12.23.9
D. Bacon824:3515.43.02.6
M. Wright723:589.32.72.9
M. Kabengele721:5412.76.41.1
J. Blossomgame816:195.23.10.1
T. Shengelia815:225.82.41.1
M. Diakite815:057.02.80.4
F. Petrusev716:306.63.01.1
D. Mintz716:096.42.00.6
T. Walkup714:101.91.32.7
D. Bertans510:573.41.80.2
K. Kondic59:483.21.41.0
N. Dangubic316:121.71.00.3
K. Kamenjas29:496.04.50.5
K. Prepelic16:533.00.00.0
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
N. Hifi725:0720.12.33.1
T. Etienne821:4317.21.83.1
A. Dokossi918:343.96.42.7
S. Herrera819:589.11.21.8
L. Cavaliere917:045.32.40.9
J. Rhoden720:2311.33.72.4
T. Warren719:2813.63.40.9
T. Tarpey816:132.64.12.4
M. Faye814:004.14.10.9
A. Johnson714:424.75.00.9
J. Ayayi713:434.42.62.4
D. Hommes713:323.72.61.0
J. Morgan612:462.01.01.2
F. Ntilikina313:161.31.70.7
J. Maozinha48:202.51.00.5
Tính đến 18/10 23:25

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)