Dubai vs Paris
Coca-Cola Arena
23:00Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Dubai | Tất cả | Paris |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 2 | Thua | 5 |
| 667 | Ghi được | 873 |
| 648 | Bị ghi | 878 |
| Dubai | Chủ nhà | Paris |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 3 |
| 230 | Ghi được | 539 |
| 241 | Bị ghi | 523 |
| Dubai | Đội khách | Paris |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 437 | Ghi được | 334 |
| 407 | Bị ghi | 355 |
| Dubai | Tất cả | Paris |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 490 | Ghi được | 504 |
| 493 | Bị ghi | 545 |
| Dubai | Chủ nhà | Paris |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 230 | Ghi được | 351 |
| 241 | Bị ghi | 364 |
| Dubai | Đội khách | Paris |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 260 | Ghi được | 153 |
| 252 | Bị ghi | 181 |
| Dubai | Tất cả | Paris |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 177 | Ghi được | — |
| 155 | Bị ghi | — |
| Dubai | Đội khách | Paris |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 177 | Ghi được | — |
| 155 | Bị ghi | — |
| Dubai | Tất cả | Paris |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 369 |
| — | Bị ghi | 333 |
| Dubai | Chủ nhà | Paris |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 188 |
| — | Bị ghi | 159 |
| Dubai | Đội khách | Paris |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 181 |
| — | Bị ghi | 174 |
Giải đấu được tính: EuroLeague · AdmiralBet ABA League (chỉ các trận đã nhận) · LNB Élite
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Dubai —
Paris LNB Élite
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 11 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 12 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 14 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Tính đến 18/10 20:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
DubaiTTTBTBTTBB12T 8B
ParisTBBTBTTBTB11T 9B
| Dubai Dựa trên 20 trận | Paris Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 11T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 83.85 | Ghi được mỗi trận | 87.50 |
| 81.95 | Bị ghi mỗi trận | 87.45 |
| +38 | Hiệu số | +1 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (16 trận) |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (16 trận) |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (16 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (16 trận) |
| 43.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (16 trận) |
| 41.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (16 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 174.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 30.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.9 (16 trận) |
| 16.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (17 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (16 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (13 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (16 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (13 trận) |
| 10.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (17 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (17 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| Dubai Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Paris Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 5T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.70 | Ghi được mỗi trận | 91.10 |
| 82.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| +17 | Hiệu số | +6 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 (9 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (9 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (9 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (9 trận) |
| 45.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (9 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (9 trận) |
| 165.7 | Tổng điểm trung bình | 181.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (8 trận) |
| 15.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (9 trận) |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 13.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (9 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| Dubai Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Paris Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 4B | T · B | 6T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 83.90 |
| 81.90 | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| +21 | Hiệu số | -5 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (7 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (7 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (7 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (7 trận) |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (7 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.9 (7 trận) |
| 165.9 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 28.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.5 (8 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (8 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 67% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (8 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 8.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (8 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (8 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| Dubai Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Paris Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4T 2B | T · B | 1T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 81.67 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 82.17 | Bị ghi mỗi trận | 90.83 |
| -3 | Hiệu số | -41 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 |
| 16.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 |
| 43.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 |
| 38.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (5 trận) |
| 15.7 | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.3 | Mất bóng mỗi trận | 14.7 |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| Dubai | LNB Élite | Paris Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 7T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 70% |
| — | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.10 |
| — | Hiệu số | +21 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.1 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.1 |
| — | Tổng điểm trung bình | 180.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.6 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| Dubai Dựa trên 8 trận | AdmiralBet ABA League | Paris |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 6T 2B | T · B | — |
| 75% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +46 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Dubai Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 2T 2B | T · B | 1T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75.25 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +6 | Hiệu số | -8 |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 152.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Dubai Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Paris |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -11 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Dubai | LNB Super Cup | Paris Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +29 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TOlimpia Milano97:101Dubai16/10/2026 01:30 · EuroLeague · Peruga C.TBaskonia79:93Dubai14/10/2026 01:30 · EuroLeague · Ryzhyk B.TCluj-Napoca85:92Dubai11/10/2026 17:00 · AdmiralBet ABA LeagueBDubai58:77Crvena Zvezda Meridianbet08/10/2026 23:00 · EuroLeague · Pukl S.TPerspektiva Ilirija70:85Dubai05/10/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBFenerbahçe S.K.76:66Dubai03/10/2026 00:45 · EuroLeague · Pizarro E. P.TDubai94:87Barcelona (Brazil)29/09/2026 23:00 · EuroLeague · Latisevs O.TDubai78:77Real Madrid24/09/2026 23:00 · EuroLeagueBFenerbahçe S.K.85:77Dubai19/09/2026 21:00 · Siêu cúp EuroLeague
BDubai95:98Real Madrid18/09/2026 · Siêu cúp EuroLeague
TDubai79:75Anadolu Efes S.K.11/09/2026 · Giao hữu CLB
BDubai78:83Bahcesehir Kol. (Tur)09/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas71:83Dubai06/09/2026 · Giao hữu CLB
BDubai67:72Türk Telekom B.K.04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TPartizan Mozzart Bet81:83Dubai13/06/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBPartizan Mozzart Bet84:70Dubai11/06/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTDubai86:81Partizan Mozzart Bet06/06/2026 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTDubai99:93Partizan Mozzart Bet04/06/2026 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTDubai103:77Buducnost29/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueBBuducnost91:90Dubai26/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTParis90:75Boulazac18/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaBCrvena Zvezda Meridianbet90:81Paris17/10/2026 01:00 · EuroLeague · Lottermoser R.BParis94:96Virtus Bologna15/10/2026 01:45 · EuroLeague · Mogulkoc E.TParis98:84Strasbourg11/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaBParis96:98Lyon-Villeurbanne08/10/2026 01:45 · EuroLeague · Ryzhyk B.TLe Mans101:103Paris04/10/2026 23:50 · LNB Élite · AntaresTParis82:78Zalgiris Kaunas02/10/2026 01:45 · EuroLeague · Hordov T.BParis79:92Partizan Mozzart Bet30/09/2026 01:45 · EuroLeague · Peruga C.TNancy73:78Paris27/09/2026 21:30 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-WeilleBPanathinaikos91:72Paris25/09/2026 01:15 · EuroLeagueTRoanne59:81Paris20/09/2026 22:00 · LNB Super CupTParis95:88Nanterre20/09/2026 00:00 · LNB Super Cup
BLondon Lions84:75Paris11/09/2026 · Giao hữu CLB
TZalgiris Kaunas82:83Paris10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BParis92:101Monaco24/06/2026 02:10 · LNB ÉliteBMonaco96:84Paris21/06/2026 23:00 · LNB ÉliteTMonaco77:88Paris20/06/2026 01:55 · LNB ÉliteBParis90:102Monaco18/06/2026 01:30 · LNB ÉliteTParis95:91Monaco14/06/2026 22:00 · LNB ÉliteTCholet91:94Paris10/06/2026 01:00 · LNB ÉliteTính đến 18/10 23:25
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Dubai T
0H
0Paris T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Dubai Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 189 : 168
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Tính đến 18/10 23:25
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dubai gặp Paris tại EuroLeague vào 27/10/2026 23:00 UTC+07 tại Coca-Cola Arena.
Dubai đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Paris đứng thứ 18.
Dubai thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Paris thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Dubai thắng 2, Paris thắng 0, hòa 0.
Dubai · Trận trước: Bayern vs Dubai (23/10) · Trận tiếp theo: Dubai vs Hapoel Tel Aviv (30/10)
Paris · Trận trước: Roanne vs Paris (25/10) · Trận tiếp theo: Maccabi Tel Aviv vs Paris (30/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Bayern vs Barcelona
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv
- Panathinaikos vs Olimpia Milano
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Baskonia vs Real Madrid
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Olympiacos
- Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K.
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
- Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern
- Maccabi Tel Aviv vs Paris
- Real Madrid vs Fenerbahçe S.K.
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Nijmegen vs Sittard
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.