Ngôn ngữ

Paris vs Valencia

Chi tiết trận đấu
Adidas Arena
ParisChủ nhà
01:45Bắt đầu 24/10
ValenciaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
ParisTất cảValencia
9Trận9
4Thắng5
5Thua4
783Ghi được873
803Bị ghi825
ParisChủ nhàValencia
5Trận5
2Thắng2
3Thua3
449Ghi được489
448Bị ghi468
ParisĐội kháchValencia
4Trận4
2Thắng3
2Thua1
334Ghi được384
355Bị ghi357
ParisTất cảValencia
6Trận6
1Thắng4
5Thua2
504Ghi được590
545Bị ghi549
ParisChủ nhàValencia
4Trận4
1Thắng2
3Thua2
351Ghi được389
364Bị ghi363
ParisĐội kháchValencia
2Trận2
0Thắng2
2Thua0
153Ghi được201
181Bị ghi186
ParisTất cảValencia
3Trận—
3Thắng—
0Thua—
279Ghi được—
258Bị ghi—
ParisChủ nhàValencia
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
98Ghi được—
84Bị ghi—
ParisĐội kháchValencia
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
181Ghi được—
174Bị ghi—
ParisTất cảValencia
—Trận3
—Thắng1
—Thua2
—Ghi được283
—Bị ghi276
ParisChủ nhàValencia
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được100
—Bị ghi105
ParisĐội kháchValencia
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được183
—Bị ghi171
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: EuroLeague · LNB Élite · Liga ACB
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)651.833+90
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos651.833+40
4Valencia642.667+46
5Crvena Zvezda Meridianbet642.667+28
6Hapoel Tel Aviv642.667+20
7Virtus Bologna642.667+7
8Dubai642.667-3
9Real Madrid633.500+23
10Barcelona (Brazil)633.500+9
11Besiktas633.500-1
12Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
13Anadolu Efes S.K.624.333-18
14Zalgiris Kaunas624.333-27
15Bayern624.333-31
16Maccabi Tel Aviv624.333-31
17Lyon-Villeurbanne624.333-45
18Paris615.167-41
19Olimpia Milano615.167-55
20Baskonia615.167-60
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Paris LNB Élite
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon3301.000+49
2Lyon-Villeurbanne4401.000+39
3Paris3301.000+21
4Chalon/Saone431.750+45
5Le Mans321.667+15
6Roanne422.500-9
7Strasbourg422.500-9
8Cholet422.500-6
9Nanterre422.500+17
10Boulazac312.333-3
11JL Bourg (Fra)312.333-1
12Limoges413.250-6
13Pau-Orthez413.250-35
14Nancy413.250-40
15Saint Quentin413.250-38
16Gravelines-Dunkerque303.000-39
Valencia Liga ACB
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Baskonia3301.000+61
2Real Madrid3301.000+46
3Breogan431.750+29
4Obradoiro CAB431.750+7
5Bilbao (Esp)321.667+21
6Tenerife (Esp)321.667+17
7Barcelona (Brazil)321.667+15
8Unicaja (Esp)422.500+13
9Basket Zaragoza 2002321.667+7
10Valencia312.333+7
11San Pablo Burgos413.250-4
12Club Joventut Badalona312.333-5
13Forca Lleida312.333-10
14Murcia (Esp)312.333-14
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Leyma Coruna312.333-36
17Bàsquet Girona312.333-56
18Manresa404.000-70
Tính đến 18/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ParisBBTBTTBTBT11T 9B
ValenciaBBBTTTTBTB14T 6B
Paris
Dựa trên 20 trận
Valencia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B14T 6B
55%Tỷ lệ thắng70%
87.75Ghi được mỗi trận98.10
88.00Bị ghi mỗi trận89.25
-5Hiệu số+177
103Điểm ghi cao nhất118
72Điểm ghi thấp nhất86
20.9 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 124.6 (16 trận)
22.4 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 223.6 (16 trận)
22.2 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 325.2 (16 trận)
23.2 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (16 trận)
43.3 (16 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.2 (16 trận)
45.5 (16 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.5 (16 trận)
175.8Tổng điểm trung bình187.3
0/16 trậnSố trận có hiệp phụ3/16 trận
37.1 (17 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận81.2 (13 trận)
19.4 (18 trận)Kiến tạo mỗi trận19.7 (15 trận)
33% (17 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (12 trận)
75% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công41% (10 trận)
44% (17 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (12 trận)
57% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
14.7 (18 trận)Mất bóng mỗi trận10.5 (15 trận)
7.2 (18 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (15 trận)
2.4 (18 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (15 trận)
Paris
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnValencia
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 5BT · B5T 5B
44%Tỷ lệ thắng50%
91.22Ghi được mỗi trận99.70
92.22Bị ghi mỗi trận93.60
-9Hiệu số+61
98Điểm ghi cao nhất118
79Điểm ghi thấp nhất86
21.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 126.2 (9 trận)
24.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 225.2 (9 trận)
24.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 323.4 (9 trận)
20.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 422.9 (9 trận)
45.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.4 (9 trận)
44.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.3 (9 trận)
183.4Tổng điểm trung bình193.3
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ3/9 trận
36.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.1 (7 trận)
20.1Kiến tạo mỗi trận20.8 (8 trận)
34% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (7 trận)
77% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (4 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (4 trận)
13.2Mất bóng mỗi trận10.9 (8 trận)
7.0Cướp bóng mỗi trận7.6 (8 trận)
3.2Chắn bóng mỗi trận3.1 (8 trận)
Paris
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnValencia
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 4BT · B9T 1B
64%Tỷ lệ thắng90%
84.91Ghi được mỗi trận96.50
84.55Bị ghi mỗi trận84.90
+4Hiệu số+116
103Điểm ghi cao nhất108
72Điểm ghi thấp nhất86
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 122.4 (7 trận)
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.6 (7 trận)
20.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 327.4 (7 trận)
25.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.9 (7 trận)
40.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0 (7 trận)
46.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.3 (7 trận)
169.5Tổng điểm trung bình181.4
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
37.9 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận136.0 (6 trận)
18.7 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4 (7 trận)
32% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
74% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công33% (6 trận)
43% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
56% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
16.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận10.1 (7 trận)
7.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (7 trận)
1.6 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (7 trận)
Paris
Dựa trên 6 trận
EuroLeagueValencia
Dựa trên 6 trận
6Trận6
1T 5BT · B4T 2B
17%Tỷ lệ thắng67%
84.00Ghi được mỗi trận98.33
90.83Bị ghi mỗi trận91.50
-41Hiệu số+41
96Điểm ghi cao nhất111
72Điểm ghi thấp nhất88
19.5Điểm trung bình hiệp 126.3
18.7Điểm trung bình hiệp 225.3
23.2Điểm trung bình hiệp 324.5
22.7Điểm trung bình hiệp 421.0
38.2Điểm trung bình nửa đầu trận51.7
45.8Điểm trung bình nửa sau trận45.5
174.8Tổng điểm trung bình189.8
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
34.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.2 (4 trận)
20.3Kiến tạo mỗi trận20.8
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
14.7Mất bóng mỗi trận11.5
8.7Cướp bóng mỗi trận6.3
3.3Chắn bóng mỗi trận1.8
ParisLiga ACBValencia
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · B8T 3B
—Tỷ lệ thắng73%
—Ghi được mỗi trận99.09
—Bị ghi mỗi trận88.45
—Hiệu số+117
—Điểm ghi cao nhất118
—Điểm ghi thấp nhất86
—Điểm trung bình hiệp 123.5 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 222.6 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 325.6 (10 trận)
—Điểm trung bình hiệp 424.7 (10 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận46.1 (10 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận50.3 (10 trận)
—Tổng điểm trung bình187.5
—Số trận có hiệp phụ2/10 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận111.2 (8 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.9 (8 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (7 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công36% (8 trận)
—Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
—Mất bóng mỗi trận9.8 (8 trận)
—Cướp bóng mỗi trận8.0 (8 trận)
—Chắn bóng mỗi trận3.4 (8 trận)
Paris
Dựa trên 10 trận
LNB ÉliteValencia
10Trận—
7T 3BT · B—
70%Tỷ lệ thắng—
91.70Ghi được mỗi trận—
90.20Bị ghi mỗi trận—
+15Hiệu số—
103Điểm ghi cao nhất—
78Điểm ghi thấp nhất—
21.8Điểm trung bình hiệp 1—
24.6Điểm trung bình hiệp 2—
21.7Điểm trung bình hiệp 3—
23.6Điểm trung bình hiệp 4—
46.4Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.3Điểm trung bình nửa sau trận—
181.9Tổng điểm trung bình—
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ—
37.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.8Kiến tạo mỗi trận—
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
77%Tỷ lệ ném phạt thành công—
45%Tỷ lệ ném trúng—
57%Hiệu suất ném (TS%)—
14.3Mất bóng mỗi trận—
6.3Cướp bóng mỗi trận—
1.9Chắn bóng mỗi trận—
Paris
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBValencia
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B2T 0B
-8Hiệu số+20
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Paris
Dựa trên 2 trận
LNB Super CupValencia
2Trận—
2T 0BT · B—
+29Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
ParisSiêu cúp ACBValencia
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Paris T
0H
1Valencia T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Paris Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
174 : 184
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 17/10 01:46

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
N. Hifi725:0720.12.33.1
T. Etienne821:4317.21.83.1
A. Dokossi918:343.96.42.7
S. Herrera819:589.11.21.8
L. Cavaliere917:045.32.40.9
J. Rhoden720:2311.33.72.4
T. Warren719:2813.63.40.9
T. Tarpey816:132.64.12.4
M. Faye814:004.14.10.9
A. Johnson714:424.75.00.9
J. Ayayi713:434.42.62.4
D. Hommes713:323.72.61.0
J. Morgan612:462.01.01.2
F. Ntilikina313:161.31.70.7
J. Maozinha48:202.51.00.5
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Taylor923:5010.64.82.8
T. Shorts922:3916.21.85.4
A. Brooks921:1910.23.31.6
N. Mirotic917:2014.33.00.8
N. Reuvers916:197.83.20.3
D. Osetkowski719:485.94.61.0
N. Sako915:054.74.60.8
J. Puerto914:398.62.20.9
J. Rivero914:026.02.30.8
O. Moore715:085.62.32.7
A. Cardenas713:024.10.93.0
M. Saint-Supery712:443.01.61.7
G. Corbalan612:555.02.00.7
M. Gueye27:030.00.50.5
Tính đến 18/10 18:17

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)