Paris vs Valencia
Adidas Arena
01:45Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Paris | Tất cả | Valencia |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 5 | Thua | 4 |
| 783 | Ghi được | 873 |
| 803 | Bị ghi | 825 |
| Paris | Chủ nhà | Valencia |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 449 | Ghi được | 489 |
| 448 | Bị ghi | 468 |
| Paris | Đội khách | Valencia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 334 | Ghi được | 384 |
| 355 | Bị ghi | 357 |
| Paris | Tất cả | Valencia |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 5 | Thua | 2 |
| 504 | Ghi được | 590 |
| 545 | Bị ghi | 549 |
| Paris | Chủ nhà | Valencia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 351 | Ghi được | 389 |
| 364 | Bị ghi | 363 |
| Paris | Đội khách | Valencia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 153 | Ghi được | 201 |
| 181 | Bị ghi | 186 |
| Paris | Tất cả | Valencia |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 279 | Ghi được | — |
| 258 | Bị ghi | — |
| Paris | Chủ nhà | Valencia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 98 | Ghi được | — |
| 84 | Bị ghi | — |
| Paris | Đội khách | Valencia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 181 | Ghi được | — |
| 174 | Bị ghi | — |
| Paris | Tất cả | Valencia |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 283 |
| — | Bị ghi | 276 |
| Paris | Chủ nhà | Valencia |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 100 |
| — | Bị ghi | 105 |
| Paris | Đội khách | Valencia |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 183 |
| — | Bị ghi | 171 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: EuroLeague · LNB Élite · Liga ACB
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 2 | .667 | +20 | |
| 7 | Virtus Bologna | 6 | 4 | 2 | .667 | +7 | |
| 8 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Paris LNB Élite
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 11 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 12 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 14 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
Valencia Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskonia | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +61 | |
| 2 | Real Madrid | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +46 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Bilbao (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +21 | |
| 6 | Tenerife (Esp) | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 7 | Barcelona (Brazil) | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 8 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 9 | Basket Zaragoza 2002 | 3 | 2 | 1 | .667 | +7 | |
| 10 | Valencia | 3 | 1 | 2 | .333 | +7 | |
| 11 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 12 | Club Joventut Badalona | 3 | 1 | 2 | .333 | -5 | |
| 13 | Forca Lleida | 3 | 1 | 2 | .333 | -10 | |
| 14 | Murcia (Esp) | 3 | 1 | 2 | .333 | -14 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Leyma Coruna | 3 | 1 | 2 | .333 | -36 | |
| 17 | Bàsquet Girona | 3 | 1 | 2 | .333 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Tính đến 18/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ParisBBTBTTBTBT11T 9B
ValenciaBBBTTTTBTB14T 6B
| Paris Dựa trên 20 trận | Valencia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 14T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 87.75 | Ghi được mỗi trận | 98.10 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.25 |
| -5 | Hiệu số | +177 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 20.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (16 trận) |
| 22.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (16 trận) |
| 22.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (16 trận) |
| 23.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (16 trận) |
| 43.3 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.2 (16 trận) |
| 45.5 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.5 (16 trận) |
| 175.8 | Tổng điểm trung bình | 187.3 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/16 trận |
| 37.1 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 81.2 (13 trận) |
| 19.4 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (15 trận) |
| 33% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 75% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 41% (10 trận) |
| 44% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (12 trận) |
| 57% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 14.7 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (15 trận) |
| 7.2 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (15 trận) |
| 2.4 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (15 trận) |
| Paris Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Valencia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 5T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 91.22 | Ghi được mỗi trận | 99.70 |
| 92.22 | Bị ghi mỗi trận | 93.60 |
| -9 | Hiệu số | +61 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.2 (9 trận) |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (9 trận) |
| 24.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (9 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (9 trận) |
| 45.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.4 (9 trận) |
| 44.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.3 (9 trận) |
| 183.4 | Tổng điểm trung bình | 193.3 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 3/9 trận |
| 36.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (7 trận) |
| 20.1 | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (8 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 13.2 | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (8 trận) |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (8 trận) |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Paris Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Valencia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 9T 1B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 84.91 | Ghi được mỗi trận | 96.50 |
| 84.55 | Bị ghi mỗi trận | 84.90 |
| +4 | Hiệu số | +116 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (7 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (7 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.4 (7 trận) |
| 25.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 (7 trận) |
| 40.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (7 trận) |
| 46.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.3 (7 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 181.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 37.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 136.0 (6 trận) |
| 18.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (7 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 74% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 33% (6 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 16.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| 7.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (7 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Paris Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Valencia Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1T 5B | T · B | 4T 2B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | 98.33 |
| 90.83 | Bị ghi mỗi trận | 91.50 |
| -41 | Hiệu số | +41 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.3 |
| 18.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.3 |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.5 |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 38.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.7 |
| 45.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | 189.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (4 trận) |
| 20.3 | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 14.7 | Mất bóng mỗi trận | 11.5 |
| 8.7 | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 3.3 | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 |
| Paris | Liga ACB | Valencia Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 8T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 73% |
| — | Ghi được mỗi trận | 99.09 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.45 |
| — | Hiệu số | +117 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.6 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.7 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.3 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 187.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 2/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 111.2 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 36% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| Paris Dựa trên 10 trận | LNB Élite | Valencia |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7T 3B | T · B | — |
| 70% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.70 | Ghi được mỗi trận | — |
| 90.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +15 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 181.9 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 37.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.8 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.3 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.9 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Paris Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Valencia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| -8 | Hiệu số | +20 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Paris Dựa trên 2 trận | LNB Super Cup | Valencia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +29 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Paris | Siêu cúp ACB | Valencia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BCrvena Zvezda Meridianbet90:81Paris17/10/2026 01:00 · EuroLeague · Lottermoser R.BParis94:96Virtus Bologna15/10/2026 01:45 · EuroLeague · Mogulkoc E.TParis98:84Strasbourg11/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaBParis96:98Lyon-Villeurbanne08/10/2026 01:45 · EuroLeague · Ryzhyk B.TLe Mans101:103Paris04/10/2026 23:50 · LNB Élite · AntaresTParis82:78Zalgiris Kaunas02/10/2026 01:45 · EuroLeague · Hordov T.BParis79:92Partizan Mozzart Bet30/09/2026 01:45 · EuroLeague · Peruga C.TNancy73:78Paris27/09/2026 21:30 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-WeilleBPanathinaikos91:72Paris25/09/2026 01:15 · EuroLeagueTRoanne59:81Paris20/09/2026 22:00 · LNB Super CupTParis95:88Nanterre20/09/2026 00:00 · LNB Super Cup
BLondon Lions84:75Paris11/09/2026 · Giao hữu CLB
TZalgiris Kaunas82:83Paris10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BParis92:101Monaco24/06/2026 02:10 · LNB ÉliteBMonaco96:84Paris21/06/2026 23:00 · LNB ÉliteTMonaco77:88Paris20/06/2026 01:55 · LNB ÉliteBParis90:102Monaco18/06/2026 01:30 · LNB ÉliteTParis95:91Monaco14/06/2026 22:00 · LNB ÉliteTCholet91:94Paris10/06/2026 01:00 · LNB ÉliteTCholet86:95Paris08/06/2026 00:00 · LNB ÉliteBValencia88:91Maccabi Tel Aviv16/10/2026 01:30 · EuroLeague · Pukl S.BValencia97:102Olympiacos14/10/2026 02:00 · EuroLeague · Difallah M.BBarcelona (Brazil)89:86Valencia12/10/2026 00:00 · Liga ACB · Peruga C.TValencia93:82Hapoel Tel Aviv09/10/2026 01:30 · EuroLeague · Hordov T.TBasket Zaragoza 200282:97Valencia04/10/2026 22:00 · Liga ACB · Cortes C.TLyon-Villeurbanne92:105Valencia03/10/2026 01:00 · EuroLeague · Latisevs O.TValencia111:88Baskonia30/09/2026 01:30 · EuroLeague · Belosevic I.BValencia100:105Forca Lleida27/09/2026 23:00 · Liga ACB · Padros A.TBesiktas94:96Valencia26/09/2026 00:00 · EuroLeagueBValencia86:87Barcelona (Brazil)20/09/2026 02:00 · Siêu cúp ACB
TObradoiro CAB95:108Valencia11/09/2026 · Giao hữu CLB
TBasket Zaragoza 200281:88Valencia07/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TBarcelona (Brazil)84:108Valencia25/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona (Brazil)80:88Valencia23/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia102:75Barcelona (Brazil)21/06/2026 01:00 · Liga ACBBValencia112:113Barcelona (Brazil)19/06/2026 01:00 · Liga ACBTClub Joventut Badalona75:87Valencia15/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia90:76Club Joventut Badalona13/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia118:117Club Joventut Badalona11/06/2026 01:00 · Liga ACBTBarcelona (Brazil)77:102Valencia31/05/2026 19:00 · Liga ACBTính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Paris T
0H
1Valencia T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Paris Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 174 : 184
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Tính đến 17/10 01:46
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Tính đến 18/10 18:17
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paris gặp Valencia tại EuroLeague vào 24/10/2026 01:45 UTC+07 tại Adidas Arena.
Paris đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Valencia đứng thứ 4.
Paris thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Valencia thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Paris thắng 1, Valencia thắng 1, hòa 0.
Paris · Trận trước: Paris vs Boulazac (18/10) · Trận tiếp theo: Roanne vs Paris (25/10)
Valencia · Trận trước: Valencia vs Murcia (18/10) · Trận tiếp theo: Valencia vs Baskonia (25/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Dubai vs Paris
- Bayern vs Barcelona
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv
- Panathinaikos vs Olimpia Milano
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Baskonia vs Real Madrid
- Besiktas vs Olympiacos
- Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K.
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
- Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.