Lyon-Villeurbanne vs Nancy
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. O. Dada Fodzo | ||
| P. Mills | ||
| J. Bolomboy | ||
| J. Crowder | ||
| B. Gach |
| E. Jackson | ||
| B. Massa | ||
| T. Waters | ||
| N. Sestina | ||
| H. Besson | ||
| Y. Pons | ||
| L. Sanz |
| M. Amini | ||
| K. Marsillon-Noleo | ||
| S. Gombauld | ||
| M. Weathers | ||
| M. Hammond |
| E. Goudou-Sinha | ||
| B. Eyaga | ||
| C. Marshall | ||
| I. Cozart |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 78 : 74
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lyon-Villeurbanne | 18 | 25 | 15 | 20 | 78 |
| Nancy | 24 | 16 | 17 | 17 | 74 |
| Hai đội | 42 | 41 | 32 | 37 | 152 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:10Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,18Đội khách5,06Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,16→1,18Đội khách5,38→5,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 21:26 | 1,18▲ | 5,06▼ |
| 25/10 17:02 | 1,16▲ | 5,59▲ |
| 25/10 16:36 | 1,15 | 5,44▼ |
| 25/10 14:30 | 1,15▼ | 5,46▲ |
| 24/10 21:05 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 21:05 Đầu tiên | 1,16 | 5,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,18 | 5,06 |
| Betfair | 1,14 | 5,50 |
| bet365 | 1,11 | 6,00 |
| Marathon | 1,19 | 4,90 |
| 1xBet | 1,20 | 4,80 |
| Betano | 1,15 | 5,20 |
| BetVictor | 1,15 | 4,75 |
Kèo chấp châu Á-11.5Chủ nhà -11.52,12Đội khách +11.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,91→1,90Đội khách1,88→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 22:10 | Thay đổi mốc · -10.5 → -11.5 | |
| 25/10 21:26 | Tạm dừng | |
| 25/10 17:02 | 1,90▲ | 1,93▲ |
| 25/10 16:36 | 1,89▲ | 1,90▼ |
| 25/10 14:30 | 1,88▼ | 1,92▲ |
| 24/10 21:05 Đầu tiên | 1,91 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà -11.5 | Đội khách +11.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,74 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,98 | 1,79 |
| 1xBet | 1,98 | 1,79 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu166Tài 1661,89Xỉu 1661,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,75→1,89Xỉu2,09→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 21:26 | Thay đổi mốc · 166.5 → 166 | |
| 25/10 21:26 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 25/10 17:02 | 1,88 | 1,96▲ |
| 25/10 16:36 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 25/10 04:58 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 24/10 21:05 Đầu tiên | 1,75 | 2,09 |
| Nhà cái | Tài 166 | Xỉu 166 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| bet365 | 1,66 | 2,10 |
| Marathon | 1,79 | 1,96 |
| 1xBet | 1,79 | 1,96 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Lyon-Villeurbanne | Tất cả | Nancy |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 14 |
| 5 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 4 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 438 | Ghi được | 370 |
| 395 | Bị ghi | 414 |
| 87.60 | Ghi được mỗi trận | 74.00 |
| 79.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.80 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +68 | |
| 2 | Paris | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +57 | |
| 3 | Lyon-Villeurbanne | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 4 | Chalon/Saone | 5 | 4 | 1 | .800 | +72 | |
| 5 | Le Mans | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 6 | Nanterre | 5 | 3 | 2 | .600 | +34 | |
| 7 | JL Bourg (Fra) | 5 | 2 | 3 | .400 | +6 | |
| 8 | Cholet | 5 | 2 | 3 | .400 | -23 | |
| 9 | Roanne | 5 | 2 | 3 | .400 | -30 | |
| 10 | Pau-Orthez | 5 | 2 | 3 | .400 | -31 | |
| 11 | Strasbourg | 5 | 2 | 3 | .400 | -36 | |
| 12 | Limoges | 5 | 1 | 4 | .200 | -10 | |
| 13 | Boulazac | 5 | 1 | 4 | .200 | -43 | |
| 14 | Nancy | 5 | 1 | 4 | .200 | -44 | |
| 15 | Saint Quentin | 5 | 1 | 4 | .200 | -48 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 5 | 0 | 5 | .000 | -56 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 20 trận | Nancy Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 9T 11B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 83.60 | Ghi được mỗi trận | 82.70 |
| 85.55 | Bị ghi mỗi trận | 82.40 |
| -39 | Hiệu số | +6 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (9 trận) |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (9 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (9 trận) |
| 20.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (9 trận) |
| 45.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (9 trận) |
| 42.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (9 trận) |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 165.1 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 29.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.4 (11 trận) |
| 20.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.6 (11 trận) |
| 37% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 58% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (11 trận) |
| 14.4 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (11 trận) |
| 7.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (11 trận) |
| 2.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (11 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nancy Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 5T 3B | T · B | 7T 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 85.50 | Ghi được mỗi trận | 85.25 |
| 80.62 | Bị ghi mỗi trận | 76.25 |
| +39 | Hiệu số | +108 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (7 trận) |
| 24.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (7 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (7 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (7 trận) |
| 48.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 (7 trận) |
| 40.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (7 trận) |
| 166.1 | Tổng điểm trung bình | 161.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 26.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (8 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.6 (8 trận) |
| 43% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 12.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 6.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Nancy Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 4T 8B | T · B | 2T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 82.33 | Ghi được mỗi trận | 78.88 |
| 88.83 | Bị ghi mỗi trận | 91.62 |
| -78 | Hiệu số | -102 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 43.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 170.5 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 30.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.7 (3 trận) |
| 21.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (3 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (3 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (3 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (3 trận) |
| 15.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.7 (3 trận) |
| 8.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 9 trận | LNB Élite | Nancy Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 17 |
| 7T 2B | T · B | 6T 11B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 85.11 | Ghi được mỗi trận | 82.65 |
| 79.22 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| +53 | Hiệu số | -57 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (8 trận) |
| 24.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (8 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.8 (8 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.5 (8 trận) |
| 46.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (8 trận) |
| 40.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.2 (8 trận) |
| 164.3 | Tổng điểm trung bình | 168.6 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.5 (8 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.9 (8 trận) |
| 33% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (8 trận) |
| 71% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (8 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (8 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Nancy |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 2T 5B | T · B | — |
| 29% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.43 | Ghi được mỗi trận | — |
| 96.71 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -65 | Hiệu số | — |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 184.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 27.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.7 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.6 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.4 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.1 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Lyon-Villeurbanne | FIBA Europe Cup | Nancy Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 3T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 62.00 |
| — | Hiệu số | +63 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| — | Tổng điểm trung bình | 145.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.3 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 11.3 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 8.0 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Nancy |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3B | T · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 74.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -25 | Hiệu số | — |
| 78 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 157.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| Lyon-Villeurbanne Dựa trên 1 trận | LNB Super Cup | Nancy |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 722 : 589
- Sân nhà
- 4T 0H 0B
- Sân khách
- 4T 0H 0B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lyon-Villeurbanne đã gặp Nancy tại LNB Élite vào 25/10/2026 22:30 UTC+07 tại LDLC Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lyon-Villeurbanne 78-74 Nancy.
Lyon-Villeurbanne đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Nancy đứng thứ 14.
Lyon-Villeurbanne thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Nancy thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Lyon-Villeurbanne thắng 8, Nancy thắng 0, hòa 0.
Đội hình Lyon-Villeurbanne có J. Bolomboy, J. Crowder, B. Gach.
Đội hình Nancy có S. Gombauld, M. Weathers, M. Hammond.
Lyon-Villeurbanne · Trận trước: Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne (24/10) · Trận tiếp theo: Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet (29/10)
Nancy · Trận trước: Nancy vs Nanterre (17/10) · Trận tiếp theo: Dijon vs Nancy (31/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
Các trận LNB Élite tuần này
- Saint Quentin vs Strasbourg
- Dijon vs Nancy
- Le Mans vs Pau-Orthez
- Gravelines-Dunkerque vs Roanne
- Limoges vs Boulazac
- Strasbourg vs Cholet
- JL Bourg vs Nanterre
- Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- N. Osaka vs J. Paolini
- T. Valentova vs M. Pohankova
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
Chưa có bài viết nào.