Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 23:08Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,40Đội khách1,30Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà3,40Không thay đổiĐội khách1,30Không thay đổi
Không thay đổi · 29/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Betfair | 3,40 | 1,30 |
| bet365 | 3,30 | 1,29 |
| 1xBet | 3,23▲ | 1,31▲ |
| Betano | 3,20 | 1,30 |
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,83Đội khách -7.51,83Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,83Không thay đổiĐội khách1,83Không thay đổi
Không thay đổi · 29/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +7.5 | Đội khách -7.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84▼ | 1,84▼ |
| Betano | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu172Tài 1721,83Xỉu 1721,83bet365Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Không thay đổi · 29/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 172 | Xỉu 172 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
Xem tất cả kèo 81 mốc
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 4,15 | 1,18 | Betano |
| -2.5 | 3,80 | 1,22 | Betano |
| -1.5 | 3,45 | 1,26 | Betano |
| 1 | 3,20 | 1,31 | bet365 |
| 1.5 | 3,00 | 1,35 | bet365 |
| 2 | 2,90 | 1,36 | bet365 |
| 2.5 | 2,72 | 1,40 | bet365 |
| 3 | 2,65 | 1,43 | bet365 |
| 3.5 | 2,55 | 1,47 | bet365 |
| 4 | 2,40 | 1,52 | bet365 |
| 4.5 | 2,30 | 1,55 | bet365 |
| 5 | 2,22 | 1,58 | bet365 |
| 5.5 | 2,12 | 1,64 | bet365 |
| 6 | 2,05 | 1,68 | bet365 |
| 6.5 | 1,95 | 1,74 | bet365 |
| 7 | 1,86 | 1,80 | bet365 |
| 7.5 Mốc chính | 1,83 | 1,83 | Betfair |
| 8 | 1,80 | 1,86 | bet365 |
| 8.5 | 1,74 | 1,95 | bet365 |
| 9 | 1,68 | 2,05 | bet365 |
| 9.5 | 1,64 | 2,12 | bet365 |
| 10 | 1,60 | 2,20 | bet365 |
| 10.5 | 1,55 | 2,30 | bet365 |
| 11 | 1,52 | 2,40 | bet365 |
| 11.5 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 12 | 1,45 | 2,60 | bet365 |
| 12.5 | 1,43 | 2,65 | bet365 |
| 13 | 1,38 | 2,80 | bet365 |
| 13.5 | 1,37 | 2,85 | bet365 |
| 14 | 1,33 | 3,10 | bet365 |
| 14.5 | 1,32 | 3,15 | bet365 |
| 15 | 1,28 | 3,35 | bet365 |
| 15.5 | 1,27 | 3,40 | bet365 |
| 16.5 | 1,23 | 3,70 | Betano |
| 17.5 | 1,19 | 4,05 | Betano |
| 18.5 | 1,17 | 4,40 | Betano |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 146.5 | 1,03 | 9,50 | bet365 |
| 151.5 | 1,08 | 7,00 | bet365 |
| 156.5 | 1,15 | 4,75 | bet365 |
| 161.5 | 1,28 | 3,35 | bet365 |
| 162.5 | 1,31 | 3,10 | Betano |
| 163.5 | 1,35 | 2,92 | Betano |
| 164 | 1,38 | 2,80 | bet365 |
| 164.5 | 1,40 | 2,75 | bet365 |
| 165 | 1,41 | 2,70 | bet365 |
| 165.5 | 1,44 | 2,62 | bet365 |
| 166 | 1,47 | 2,55 | bet365 |
| 166.5 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 167 | 1,52 | 2,40 | bet365 |
| 167.5 | 1,54 | 2,35 | bet365 |
| 168 | 1,57 | 2,25 | bet365 |
| 168.5 | 1,60 | 2,20 | bet365 |
| 169 | 1,64 | 2,12 | bet365 |
| 169.5 | 1,66 | 2,10 | bet365 |
| 170 | 1,74 | 2,05 | bet365 |
| 170.5 | 1,71 | 2,00 | bet365 |
| 171 | 1,74 | 1,95 | bet365 |
| 171.5 | 1,80 | 1,86 | bet365 |
| 172 Mốc chính | 1,83 | 1,83 | bet365 |
| 172.5 | 1,86 | 1,80 | bet365 |
| 173 | 1,95 | 1,74 | bet365 |
| 173.5 | 2,00 | 1,71 | bet365 |
| 174 | 2,05 | 1,68 | bet365 |
| 174.5 | 2,10 | 1,66 | bet365 |
| 175 | 2,12 | 1,64 | bet365 |
| 175.5 | 2,20 | 1,60 | bet365 |
| 176 | 2,25 | 1,57 | bet365 |
| 176.5 | 2,30 | 1,55 | bet365 |
| 177 | 2,40 | 1,52 | bet365 |
| 177.5 | 2,50 | 1,50 | bet365 |
| 178 | 2,55 | 1,47 | bet365 |
| 178.5 | 2,60 | 1,45 | bet365 |
| 179 | 2,65 | 1,43 | bet365 |
| 179.5 | 2,75 | 1,40 | bet365 |
| 180 | 2,80 | 1,38 | bet365 |
| 180.5 | 2,90 | 1,35 | Betano |
| 181.5 | 3,15 | 1,32 | bet365 |
| 182.5 | 3,30 | 1,28 | Betano |
| 186.5 | 4,40 | 1,18 | bet365 |
| 191.5 | 6,50 | 1,10 | bet365 |
| 196.5 | 8,50 | 1,05 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Saint Quentin | Tất cả | Lyon-Villeurbanne |
|---|---|---|
| 15 | Hạng | 3 |
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 5 | Thua | 0 |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 88.67 | Ghi được mỗi trận | 87.60 |
| 97.33 | Bị ghi mỗi trận | 79.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +68 | |
| 2 | Paris | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +57 | |
| 3 | Lyon-Villeurbanne | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 4 | Chalon/Saone | 5 | 4 | 1 | .800 | +72 | |
| 5 | Le Mans | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 6 | Nanterre | 5 | 3 | 2 | .600 | +34 | |
| 7 | Strasbourg | 6 | 3 | 3 | .500 | -32 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 5 | 2 | 3 | .400 | +6 | |
| 9 | Cholet | 5 | 2 | 3 | .400 | -23 | |
| 10 | Roanne | 5 | 2 | 3 | .400 | -30 | |
| 11 | Pau-Orthez | 5 | 2 | 3 | .400 | -31 | |
| 12 | Limoges | 5 | 1 | 4 | .200 | -10 | |
| 13 | Boulazac | 5 | 1 | 4 | .200 | -43 | |
| 14 | Nancy | 5 | 1 | 4 | .200 | -44 | |
| 15 | Saint Quentin | 6 | 1 | 5 | .167 | -52 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 5 | 0 | 5 | .000 | -56 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Saint Quentin Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 7T 13B | T · B | 9T 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 88.90 | Ghi được mỗi trận | 84.06 |
| 92.30 | Bị ghi mỗi trận | 85.53 |
| -68 | Hiệu số | -25 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 23.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (13 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (13 trận) |
| 21.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (13 trận) |
| 20.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (13 trận) |
| 43.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (13 trận) |
| 41.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (13 trận) |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 169.6 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 33.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 (12 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (14 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 68% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (12 trận) |
| 54% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 13.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (14 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (14 trận) |
| 2.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (14 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 20 trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 9T 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 88.90 | Ghi được mỗi trận | 82.60 |
| 92.30 | Bị ghi mỗi trận | 85.10 |
| -68 | Hiệu số | -50 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 23.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (13 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (13 trận) |
| 21.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (13 trận) |
| 20.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (13 trận) |
| 43.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.4 (13 trận) |
| 41.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (13 trận) |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 167.7 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 33.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.8 (12 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (14 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 68% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (12 trận) |
| 54% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 13.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (14 trận) |
| 6.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (14 trận) |
| 2.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (14 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 6B | T · B | 5T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 90.10 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 91.60 | Bị ghi mỗi trận | 79.50 |
| -15 | Hiệu số | +28 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (6 trận) |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (6 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (6 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (6 trận) |
| 45.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (6 trận) |
| 41.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (6 trận) |
| 181.7 | Tổng điểm trung bình | 162.5 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 29.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.8 (5 trận) |
| 22.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (6 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 14.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 3T 7B | T · B | 4T 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 87.70 | Ghi được mỗi trận | 82.33 |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.83 |
| -53 | Hiệu số | -78 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (7 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (7 trận) |
| 22.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (7 trận) |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (7 trận) |
| 41.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (7 trận) |
| 42.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (7 trận) |
| 180.7 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 37.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 (7 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (8 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (4 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (8 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| Saint Quentin Dựa trên 16 trận | LNB Élite | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 8 |
| 6T 10B | T · B | 6T 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 90.69 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 91.62 | Bị ghi mỗi trận | 78.62 |
| -15 | Hiệu số | +35 |
| 127 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 23.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (5 trận) |
| 20.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (5 trận) |
| 21.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (5 trận) |
| 22.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (5 trận) |
| 43.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (5 trận) |
| 43.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (5 trận) |
| 182.3 | Tổng điểm trung bình | 161.6 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 32.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (4 trận) |
| 22.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (5 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 67% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (4 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (5 trận) |
| 6.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (5 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.8 (5 trận) |
| Saint Quentin | EuroLeague | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 3T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 94.00 |
| — | Hiệu số | -58 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.1 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 |
| — | Tổng điểm trung bình | 180.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.7 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.9 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 |
| Saint Quentin Dựa trên 3 trận | Élite 2 | Lyon-Villeurbanne |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Saint Quentin | Giao hữu CLB | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 0T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 74.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 82.67 |
| — | Hiệu số | -25 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 78 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| Saint Quentin Dựa trên 1 trận | Cúp Pháp | Lyon-Villeurbanne |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -49 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Saint Quentin | LNB Super Cup | Lyon-Villeurbanne Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 744 : 833
- Sân nhà
- 1T 0H 4B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Saint Quentin gặp Lyon-Villeurbanne tại LNB Élite vào 1/11/2026 22:30 UTC+07 tại Palais des Sports Pierre Ratte.
Saint Quentin đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Lyon-Villeurbanne đứng thứ 3.
Saint Quentin thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Lyon-Villeurbanne thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Saint Quentin thắng 1, Lyon-Villeurbanne thắng 9, hòa 0.
Saint Quentin · Trận trước: Saint Quentin vs Strasbourg (28/10) · Trận tiếp theo: Roanne vs Saint Quentin (8/11)
Lyon-Villeurbanne · Trận trước: Lyon-Villeurbanne vs Baskonia (31/10) · Trận tiếp theo: Lyon-Villeurbanne vs Bayern (6/11)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
Các trận LNB Élite tuần này
- Cholet vs Paris
- Boulazac vs Gravelines-Dunkerque
- Roanne vs Saint Quentin
- Cholet vs Dijon
- Nancy vs Limoges
- Nanterre vs Chalon/Saone
- Lyon-Villeurbanne vs Pau-Orthez
- Paris vs JL Bourg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- Hammarby vs Sirius
- Kozakken Boys vs Utrecht
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Al-Riyadh vs Al Qadsiah
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
- Al Nassr vs Al-Kholood Club
- Orgryte vs Mjallby
- Poblense vs Ceuta
- Kalmar vs GAIS
- Atlético Calatayud vs Osasuna
Chưa có bài viết nào.