Bayern vs Barcelona
SAP Garden
02:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 EuroLeague
| Bayern | Tất cả | Barcelona |
|---|---|---|
| 15 | Hạng | 10 |
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 3 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 521 | Ghi được | 534 |
| 552 | Bị ghi | 525 |
| 86.83 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 87.50 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 6 | 5 | 1 | .833 | +90 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 6 | 5 | 1 | .833 | +40 | |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 7 | 5 | 2 | .714 | +29 | |
| 5 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 6 | Crvena Zvezda Meridianbet | 6 | 4 | 2 | .667 | +28 | |
| 7 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 8 | Virtus Bologna | 7 | 4 | 3 | .571 | -2 | |
| 9 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 10 | Barcelona | 6 | 3 | 3 | .500 | +9 | |
| 11 | Besiktas | 6 | 3 | 3 | .500 | -1 | |
| 12 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Anadolu Efes S.K. | 6 | 2 | 4 | .333 | -18 | |
| 14 | Zalgiris Kaunas | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 15 | Bayern | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 17 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 18 | Paris | 6 | 1 | 5 | .167 | -41 | |
| 19 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 | |
| 20 | Baskonia | 6 | 1 | 5 | .167 | -60 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Bayern BBL (Đức)
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
Barcelona Liga ACB
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
Tính đến 22/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BayernTBTTBTBBTT12T 8B
BarcelonaBBTTBBTBTT11T 9B
| Bayern Dựa trên 20 trận | Barcelona Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 11T 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 91.70 |
| 79.50 | Bị ghi mỗi trận | 93.95 |
| +166 | Hiệu số | -45 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.8 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (14 trận) |
| 23.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (14 trận) |
| 21.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (14 trận) |
| 21.5 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (14 trận) |
| 45.4 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (14 trận) |
| 43.1 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.5 (14 trận) |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 185.7 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/14 trận |
| 33.2 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (15 trận) |
| 18.4 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (15 trận) |
| 34% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (15 trận) |
| 78% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 48% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (15 trận) |
| 60% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (12 trận) |
| 12.9 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (15 trận) |
| 8.5 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (15 trận) |
| 3.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (15 trận) |
| Bayern Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Barcelona Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 5B | T · B | 6T 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 91.36 | Ghi được mỗi trận | 91.60 |
| 78.27 | Bị ghi mỗi trận | 91.60 |
| +144 | Hiệu số | +0 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (8 trận) |
| 25.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (8 trận) |
| 23.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (8 trận) |
| 21.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (8 trận) |
| 49.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (8 trận) |
| 44.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.6 (8 trận) |
| 169.6 | Tổng điểm trung bình | 183.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 35.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.1 (8 trận) |
| 19.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (8 trận) |
| 38% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 8.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| Bayern Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Barcelona Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 5T 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.44 | Ghi được mỗi trận | 91.80 |
| 81.00 | Bị ghi mỗi trận | 96.30 |
| +22 | Hiệu số | -45 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (6 trận) |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.5 (6 trận) |
| 20.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (6 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (6 trận) |
| 41.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (6 trận) |
| 41.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (6 trận) |
| 164.4 | Tổng điểm trung bình | 188.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 30.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (7 trận) |
| 17.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| 31% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 13.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (7 trận) |
| 8.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.7 (7 trận) |
| Bayern Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Barcelona Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2T 4B | T · B | 3T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 86.83 | Ghi được mỗi trận | 90.33 |
| 92.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.67 |
| -31 | Hiệu số | +4 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 |
| 42.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 |
| 44.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 |
| 178.8 | Tổng điểm trung bình | 180.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 29.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 |
| 19.0 | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (3 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 61% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (3 trận) |
| 14.8 | Mất bóng mỗi trận | 11.3 |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 |
| Bayern Dựa trên 10 trận | BBL (Đức) | Barcelona |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7T 3B | T · B | — |
| 70% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.10 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +143 | Hiệu số | — |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 47.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 164.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.1 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 76% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.8 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 9.4 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.5 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Bayern | Liga ACB | Barcelona Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 3T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 101.25 |
| — | Hiệu số | -67 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.5 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.1 |
| — | Tổng điểm trung bình | 194.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.1 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (7 trận) |
| Bayern Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Barcelona Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2T 1B | T · B | 4T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 85.33 | Ghi được mỗi trận | 93.75 |
| 74.67 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| +32 | Hiệu số | +31 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 160.0 | Tổng điểm trung bình | 179.8 |
| Bayern | Siêu cúp ACB | Barcelona Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bayern Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Barcelona |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +22 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
THamburg63:85Bayern18/10/2026 · Cúp Đức
BBesiktas95:87Bayern17/10/2026 00:00 · EuroLeagueTAnadolu Efes S.K.93:101Bayern15/10/2026 00:30 · EuroLeagueTChemnitz83:87Bayern10/10/2026 21:00 · BBL (Đức)BBayern87:94Virtus Bologna09/10/2026 01:00 · EuroLeagueTBayern113:60Oldenburg04/10/2026 20:00 · BBL (Đức)BBayern84:86Partizan Mozzart Bet03/10/2026 01:00 · EuroLeagueBFenerbahçe S.K.100:76Bayern30/09/2026 00:45 · EuroLeagueTBayern95:61Alba Berlin26/09/2026 20:40 · BBL (Đức)THapoel Tel Aviv84:86Bayern24/09/2026 23:00 · EuroLeagueTBayern108:72Bamberg20/09/2026 23:00 · BBL (Đức)BBayern77:85Hapoel Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
TBayern81:72Lyon-Villeurbanne12/09/2026 · Giao hữu CLB
TBayern98:67Bamberg06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBayern81:84Alba Berlin21/06/2026 21:30 · BBL (Đức)BAlba Berlin71:61Bayern20/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TAlba Berlin83:91Bayern18/06/2026 01:30 · BBL (Đức)BBayern79:86Alba Berlin14/06/2026 20:30 · BBL (Đức)TBayern102:94Alba Berlin13/06/2026 01:30 · BBL (Đức)TBonn57:77Bayern04/06/2026 23:30 · BBL (Đức)BClub Joventut Badalona113:89Barcelona19/10/2026 00:00 · Liga ACBBBarcelona100:105Olympiacos17/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBarcelona90:87Maccabi Tel Aviv14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBarcelona89:86Valencia12/10/2026 00:00 · Liga ACBBBarcelona81:88Zalgiris Kaunas10/10/2026 01:30 · EuroLeagueBMurcia100:94Barcelona05/10/2026 00:00 · Liga ACBTBesiktas82:95Barcelona03/10/2026 00:00 · EuroLeagueBDubai94:87Barcelona29/09/2026 23:00 · EuroLeagueTBarcelona119:101Leyma Coruna27/09/2026 02:00 · Liga ACBTBarcelona89:82Anadolu Efes S.K.25/09/2026 01:30 · EuroLeagueBClub Joventut Badalona101:87Barcelona21/09/2026 00:00 · Siêu cúp ACBTValencia86:87Barcelona20/09/2026 02:00 · Siêu cúp ACB
TBarcelona96:87Forca Lleida13/09/2026 · Giao hữu CLB
TManresa77:90Barcelona11/09/2026 · Giao hữu CLB
TBarcelona88:84MoraBanc Andorra10/09/2026 · Giao hữu CLB
TMoraBanc Andorra96:101Barcelona06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BBarcelona84:108Valencia25/06/2026 01:00 · Liga ACBBBarcelona80:88Valencia23/06/2026 01:00 · Liga ACBBValencia102:75Barcelona21/06/2026 01:00 · Liga ACBTValencia112:113Barcelona19/06/2026 01:00 · Liga ACBTính đến 21/10 02:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận4Bayern T
0H
10Barcelona T
154.8Trung bình tổng điểm
Bayern Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1046 : 1121
- Sân nhà
- 2T 0H 4B
- Sân khách
- 2T 0H 6B
BBarcelona95:69Bayern17/04/2026 · EuroLeague 2025/26
BBayern74:75Barcelona13/11/2025 02:30 · EuroLeague 2025/26TBarcelona101:102Bayern25/03/2025 · EuroLeague 2024/25
TBayern100:78Barcelona22/11/2024 · EuroLeague 2024/25
BBayern79:87Barcelona28/03/2024 · EuroLeague 2023/24
BBarcelona98:59Bayern20/10/2023 · EuroLeague 2023/24
BBarcelona72:70Bayern02/02/2023 · EuroLeague 2022/23
BBayern73:84Barcelona18/10/2022 · EuroLeague 2022/23
BBarcelona81:72Bayern03/05/2022 · EuroLeague 2021/22
TBayern59:52Barcelona29/04/2022 · EuroLeague 2021/22
BBayern66:75Barcelona27/04/2022 · EuroLeague 2021/22
TBarcelona75:90Bayern21/04/2022 · EuroLeague 2021/22
BBarcelona77:67Bayern19/04/2022 · EuroLeague 2021/22
BBarcelona71:66Bayern01/02/2022 · EuroLeague 2021/22
Tính đến 21/10 02:02
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bayern gặp Barcelona tại EuroLeague vào 28/10/2026 02:00 UTC+07 tại SAP Garden.
Bayern đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Barcelona đứng thứ 10.
Bayern thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Barcelona thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Bayern thắng 4, Barcelona thắng 10, hòa 0.
Bayern · Trận trước: Bayern vs Hamburg (25/10) · Trận tiếp theo: Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern (30/10)
Barcelona · Trận trước: Barcelona vs Basket Zaragoza 2002 (25/10) · Trận tiếp theo: Barcelona vs Valencia (31/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Paris
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Maccabi Tel Aviv
- Panathinaikos vs Olimpia Milano
- Valencia vs Fenerbahçe S.K.
- Baskonia vs Real Madrid
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Olympiacos
- Hapoel Tel Aviv vs Anadolu Efes S.K.
- Lyon-Villeurbanne vs Partizan Mozzart Bet
- Virtus Bologna vs Zalgiris Kaunas
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Bayern
- Maccabi Tel Aviv vs Paris
- Real Madrid vs Fenerbahçe S.K.
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.