Ngôn ngữ

Milwaukee Bucks vs Boston Celtics

Chi tiết trận đấu
Fiserv Forum
Milwaukee BucksChủ nhà
08:00Bắt đầu 09/11
Boston CelticsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Milwaukee BucksTất cảBoston Celtics
4Trận3
1Thắng2
3Thua1
467Ghi được354
489Bị ghi323
Milwaukee BucksChủ nhàBoston Celtics
2Trận2
1Thắng2
1Thua0
235Ghi được241
234Bị ghi202
Milwaukee BucksĐội kháchBoston Celtics
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
232Ghi được113
255Bị ghi121
Milwaukee BucksTất cảBoston Celtics
4Trận3
1Thắng2
3Thua1
467Ghi được354
489Bị ghi323
Milwaukee BucksChủ nhàBoston Celtics
2Trận2
1Thắng2
1Thua0
235Ghi được241
234Bị ghi202
Milwaukee BucksĐội kháchBoston Celtics
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
232Ghi được113
255Bị ghi121
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons3301.000+38
2Charlotte Hornets431.750-28
2Philadelphia 76ers431.750+12
4Boston Celtics321.667+31
4Cleveland Cavaliers321.667-2
4Toronto Raptors321.667+30
7Atlanta Hawks422.500+37
7Indiana Pacers422.500+6
7Washington Wizards422.500-1
10Orlando Magic312.333-20
11Chicago Bulls413.250-75
11Milwaukee Bucks413.250-22
13Brooklyn Nets303.000-38
13Miami Heat404.000-51
13New York Knicks303.000-19
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets4401.000+39
1Los Angeles Lakers3301.000+39
1Memphis Grizzlies4401.000+39
1Oklahoma City Thunder4401.000+42
1Portland Trail Blazers2201.000+49
6Minnesota Timberwolves431.750+68
7Dallas Mavericks422.500-14
8Denver Nuggets312.333-26
8Los Angeles Clippers312.333+10
8Phoenix Suns312.333-43
8San Antonio Spurs312.333+0
12Golden State Warriors413.250-14
12Utah Jazz413.250-33
14New Orleans Pelicans303.000-10
14Sacramento Kings303.000-44
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 27/10 12:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Milwaukee BucksTBBBTBBTBT7T 13B
Boston CelticsTTBTTTTBTB13T 7B
Milwaukee Bucks
Dựa trên 20 trận
Boston Celtics
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B13T 7B
35%Tỷ lệ thắng65%
103.55Ghi được mỗi trận109.50
110.75Bị ghi mỗi trận101.75
-144Hiệu số+155
128Điểm ghi cao nhất144
69Điểm ghi thấp nhất82
26.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 131.1 (8 trận)
28.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 231.6 (8 trận)
31.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 332.8 (8 trận)
25.5 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 428.9 (8 trận)
55.4 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.8 (8 trận)
56.7 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận61.6 (8 trận)
214.3Tổng điểm trung bình211.2
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
48.0 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận49.4 (8 trận)
25.5 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận30.0 (8 trận)
34% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (8 trận)
71% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
43% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (8 trận)
57% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (8 trận)
18.0 (13 trận)Mất bóng mỗi trận16.2 (8 trận)
6.6 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận11.4 (8 trận)
4.8 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (8 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBoston Celtics
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 6BT · B7T 4B
33%Tỷ lệ thắng64%
99.33Ghi được mỗi trận112.45
105.67Bị ghi mỗi trận101.82
-57Hiệu số+117
125Điểm ghi cao nhất144
69Điểm ghi thấp nhất87
27.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 131.0 (5 trận)
25.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 232.0 (5 trận)
35.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 335.6 (5 trận)
24.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 430.0 (5 trận)
53.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.0 (5 trận)
59.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận65.6 (5 trận)
205.0Tổng điểm trung bình214.3
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
46.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.4 (5 trận)
24.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận30.4 (5 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (5 trận)
72% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (5 trận)
42% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (5 trận)
62% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (5 trận)
19.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận15.8 (5 trận)
6.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận12.4 (5 trận)
5.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (5 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBoston Celtics
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 7BT · B6T 3B
36%Tỷ lệ thắng67%
107.00Ghi được mỗi trận105.89
114.91Bị ghi mỗi trận101.67
-87Hiệu số+38
128Điểm ghi cao nhất128
86Điểm ghi thấp nhất82
26.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 131.3 (3 trận)
30.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 231.0 (3 trận)
28.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 328.0 (3 trận)
26.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 427.0 (3 trận)
57.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.3 (3 trận)
54.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.0 (3 trận)
221.9Tổng điểm trung bình207.6
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/3 trận
49.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận52.7 (3 trận)
26.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận29.3 (3 trận)
32% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
71% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (3 trận)
44% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (3 trận)
54% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (3 trận)
17.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận17.0 (3 trận)
7.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.7 (3 trận)
4.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 7 trận
NBABoston Celtics
Dựa trên 11 trận
7Trận11
2T 5BT · B6T 5B
29%Tỷ lệ thắng55%
115.57Ghi được mỗi trận113.09
122.86Bị ghi mỗi trận106.09
-51Hiệu số+77
125Điểm ghi cao nhất144
106Điểm ghi thấp nhất93
29.0Điểm trung bình hiệp 132.8 (4 trận)
30.0Điểm trung bình hiệp 231.2 (4 trận)
31.1Điểm trung bình hiệp 334.0 (4 trận)
25.4Điểm trung bình hiệp 426.5 (4 trận)
59.0Điểm trung bình nửa đầu trận64.0 (4 trận)
56.6Điểm trung bình nửa sau trận60.5 (4 trận)
238.4Tổng điểm trung bình219.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
46.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.5 (4 trận)
27.4Kiến tạo mỗi trận28.5 (4 trận)
36%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công45% (4 trận)
72%Tỷ lệ ném phạt thành công74% (4 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng49% (4 trận)
62%Hiệu suất ném (TS%)62% (4 trận)
17.4Mất bóng mỗi trận15.5 (4 trận)
5.6Cướp bóng mỗi trận10.0 (4 trận)
4.3Chắn bóng mỗi trận4.5 (4 trận)
Milwaukee Bucks
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasBoston Celtics
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
92.00Ghi được mỗi trận87.80
97.80Bị ghi mỗi trận87.20
-29Hiệu số+3
110Điểm ghi cao nhất97
80Điểm ghi thấp nhất82
189.8Tổng điểm trung bình175.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Milwaukee Bucks
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiBoston Celtics
Dựa trên 4 trận
5Trận4
2T 3BT · B4T 0B
40%Tỷ lệ thắng100%
109.40Ghi được mỗi trận126.75
119.80Bị ghi mỗi trận108.00
-52Hiệu số+75
128Điểm ghi cao nhất144
90Điểm ghi thấp nhất114
23.4Điểm trung bình hiệp 129.5
27.0Điểm trung bình hiệp 232.0
31.2Điểm trung bình hiệp 331.5
25.6Điểm trung bình hiệp 431.2
50.4Điểm trung bình nửa đầu trận61.5
56.8Điểm trung bình nửa sau trận62.8
229.2Tổng điểm trung bình234.8
1/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
52.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận55.2
24.6Kiến tạo mỗi trận31.5
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
70%Tỷ lệ ném phạt thành công72%
40%Tỷ lệ ném trúng45%
52%Hiệu suất ném (TS%)57%
19.0Mất bóng mỗi trận17.0
7.8Cướp bóng mỗi trận12.8
5.4Chắn bóng mỗi trận4.5
Milwaukee Bucks
Dựa trên 3 trận
California ClassicBoston Celtics
3Trận—
1T 2BT · B—
33%Tỷ lệ thắng—
85.00Ghi được mỗi trận—
89.00Bị ghi mỗi trận—
-12Hiệu số—
97Điểm ghi cao nhất—
69Điểm ghi thấp nhất—
174.0Tổng điểm trung bình—
Trận gần đây
TMilwaukee Bucks110:102Indiana Pacers27/10/2026 07:00 · NBA · Fiserv ForumBPhiladelphia 76ers127:116Milwaukee Bucks25/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBWashington Wizards128:116Milwaukee Bucks22/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaBCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers126:106Milwaukee Bucks13/04/2026 05:00 · NBATMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABDetroit Pistons137:111Milwaukee Bucks09/04/2026 06:00 · NBA
TBoston Celtics134:99Chicago Bulls27/10/2026 06:30 · NBA · TD GardenTBoston Celtics107:103New York Knicks24/10/2026 06:00 · NBA · TD GardenBDetroit Pistons121:113Boston Celtics21/10/2026 02:00 · NBA · Little Caesars ArenaTBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers106:93Boston Celtics01/05/2026 19:00 · NBATBoston Celtics123:91Philadelphia 76ers19/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBA
Tính đến 27/10 09:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Milwaukee Bucks T
0H
3Boston Celtics T
206.5Trung bình tổng điểm
Milwaukee Bucks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
377 : 449
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G11Tyler Herro431:4923.55.85.8
G13Ryan Rollins428:3413.54.84.2
G25Kasparas Jakucionis423:4110.22.83.8
G20AJ Green417:577.82.01.0
G0Brayden Burries414:197.23.21.5
G5Gary Trent Jr.—————
G12Caris LeVert—————
G19Kam Jones—————
G30Cormac Ryan—————
F18Kyle Kuzma430:1912.58.53.2
F24Jaime Jaquez Jr.429:4317.57.82.8
F21Ousmane Dieng313:182.71.71.3
F15Nate Ament212:184.03.00.0
F23Bogoljub Markovic—————
F35Pete Nance—————
C3Myles Turner427:407.25.52.2
C9Kel'el Ware419:1913.28.50.5
C00Jericho Sims11:530.00.00.0
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G9Derrick White329:0811.33.76.0
G11Payton Pritchard326:3616.32.03.0
G27Jordan Walsh317:193.04.01.0
G55Baylor Scheierman315:524.03.00.7
G28Hugo Gonzalez312:194.32.71.0
G45Mike Conley17:076.00.00.0
G8Ron Harper Jr.16:533.01.00.0
G99Devin Carter—————
F0Jayson Tatum334:0424.06.78.0
F13Paul George329:4723.05.72.3
F30Sam Hauser320:239.33.31.3
F12Chris Cenac Jr.—————
F20Dillon Mitchell—————
F77Amari Williams—————
C88Neemias Queta321:058.35.01.3
C4Mitchell Robinson318:525.04.71.0
C52Luka Garza38:155.32.00.7
Tính đến 27/10 17:24