Milwaukee Bucks vs Boston Celtics
Fiserv Forum
08:00Bắt đầu 09/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
| Milwaukee Bucks | Tất cả | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 467 | Ghi được | 354 |
| 489 | Bị ghi | 323 |
| Milwaukee Bucks | Chủ nhà | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 235 | Ghi được | 241 |
| 234 | Bị ghi | 202 |
| Milwaukee Bucks | Đội khách | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 232 | Ghi được | 113 |
| 255 | Bị ghi | 121 |
| Milwaukee Bucks | Tất cả | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 467 | Ghi được | 354 |
| 489 | Bị ghi | 323 |
| Milwaukee Bucks | Chủ nhà | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 235 | Ghi được | 241 |
| 234 | Bị ghi | 202 |
| Milwaukee Bucks | Đội khách | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 232 | Ghi được | 113 |
| 255 | Bị ghi | 121 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +38 | |
| 2 | Charlotte Hornets | 4 | 3 | 1 | .750 | -28 | |
| 2 | Philadelphia 76ers | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 4 | Boston Celtics | 3 | 2 | 1 | .667 | +31 | |
| 4 | Cleveland Cavaliers | 3 | 2 | 1 | .667 | -2 | |
| 4 | Toronto Raptors | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 4 | 2 | 2 | .500 | +37 | |
| 7 | Indiana Pacers | 4 | 2 | 2 | .500 | +6 | |
| 7 | Washington Wizards | 4 | 2 | 2 | .500 | -1 | |
| 10 | Orlando Magic | 3 | 1 | 2 | .333 | -20 | |
| 11 | Chicago Bulls | 4 | 1 | 3 | .250 | -75 | |
| 11 | Milwaukee Bucks | 4 | 1 | 3 | .250 | -22 | |
| 13 | Brooklyn Nets | 3 | 0 | 3 | .000 | -38 | |
| 13 | Miami Heat | 4 | 0 | 4 | .000 | -51 | |
| 13 | New York Knicks | 3 | 0 | 3 | .000 | -19 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +42 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 4 | 3 | 1 | .750 | +68 | |
| 7 | Dallas Mavericks | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 8 | Denver Nuggets | 3 | 1 | 2 | .333 | -26 | |
| 8 | Los Angeles Clippers | 3 | 1 | 2 | .333 | +10 | |
| 8 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 8 | San Antonio Spurs | 3 | 1 | 2 | .333 | +0 | |
| 12 | Golden State Warriors | 4 | 1 | 3 | .250 | -14 | |
| 12 | Utah Jazz | 4 | 1 | 3 | .250 | -33 | |
| 14 | New Orleans Pelicans | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 14 | Sacramento Kings | 3 | 0 | 3 | .000 | -44 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 27/10 12:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Milwaukee BucksTBBBTBBTBT7T 13B
Boston CelticsTTBTTTTBTB13T 7B
| Milwaukee Bucks Dựa trên 20 trận | Boston Celtics Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 13T 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 103.55 | Ghi được mỗi trận | 109.50 |
| 110.75 | Bị ghi mỗi trận | 101.75 |
| -144 | Hiệu số | +155 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 26.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.1 (8 trận) |
| 28.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.6 (8 trận) |
| 31.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.8 (8 trận) |
| 25.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.9 (8 trận) |
| 55.4 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.8 (8 trận) |
| 56.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.6 (8 trận) |
| 214.3 | Tổng điểm trung bình | 211.2 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 48.0 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 49.4 (8 trận) |
| 25.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.0 (8 trận) |
| 34% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (8 trận) |
| 71% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (8 trận) |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 18.0 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.2 (8 trận) |
| 6.6 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| 4.8 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Boston Celtics Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 7T 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 99.33 | Ghi được mỗi trận | 112.45 |
| 105.67 | Bị ghi mỗi trận | 101.82 |
| -57 | Hiệu số | +117 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 27.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.0 (5 trận) |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.0 (5 trận) |
| 35.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 35.6 (5 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.0 (5 trận) |
| 53.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.0 (5 trận) |
| 59.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 65.6 (5 trận) |
| 205.0 | Tổng điểm trung bình | 214.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 46.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.4 (5 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.4 (5 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (5 trận) |
| 72% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (5 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Boston Celtics Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 7B | T · B | 6T 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 107.00 | Ghi được mỗi trận | 105.89 |
| 114.91 | Bị ghi mỗi trận | 101.67 |
| -87 | Hiệu số | +38 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 26.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.3 (3 trận) |
| 30.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.0 (3 trận) |
| 28.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.0 (3 trận) |
| 26.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.0 (3 trận) |
| 57.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.3 (3 trận) |
| 54.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.0 (3 trận) |
| 221.9 | Tổng điểm trung bình | 207.6 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 49.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 52.7 (3 trận) |
| 26.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.3 (3 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 71% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (3 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (3 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (3 trận) |
| 17.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 (3 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 7 trận | NBA | Boston Celtics Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 2T 5B | T · B | 6T 5B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 115.57 | Ghi được mỗi trận | 113.09 |
| 122.86 | Bị ghi mỗi trận | 106.09 |
| -51 | Hiệu số | +77 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 106 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 29.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.8 (4 trận) |
| 30.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.2 (4 trận) |
| 31.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 34.0 (4 trận) |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 (4 trận) |
| 59.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 64.0 (4 trận) |
| 56.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.5 (4 trận) |
| 238.4 | Tổng điểm trung bình | 219.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 46.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.5 (4 trận) |
| 27.4 | Kiến tạo mỗi trận | 28.5 (4 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 45% (4 trận) |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (4 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (4 trận) |
| 62% | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (4 trận) |
| 17.4 | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (4 trận) |
| 5.6 | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (4 trận) |
| 4.3 | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Boston Celtics Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 3T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 97.80 | Bị ghi mỗi trận | 87.20 |
| -29 | Hiệu số | +3 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 189.8 | Tổng điểm trung bình | 175.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Boston Celtics Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2T 3B | T · B | 4T 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 109.40 | Ghi được mỗi trận | 126.75 |
| 119.80 | Bị ghi mỗi trận | 108.00 |
| -52 | Hiệu số | +75 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 144 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 114 |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.5 |
| 27.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.0 |
| 31.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.5 |
| 25.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.2 |
| 50.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.5 |
| 56.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.8 |
| 229.2 | Tổng điểm trung bình | 234.8 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 52.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 55.2 |
| 24.6 | Kiến tạo mỗi trận | 31.5 |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% |
| 70% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% |
| 40% | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 52% | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| 19.0 | Mất bóng mỗi trận | 17.0 |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | 12.8 |
| 5.4 | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 |
| Milwaukee Bucks Dựa trên 3 trận | California Classic | Boston Celtics |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -12 | Hiệu số | — |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
TMilwaukee Bucks110:102Indiana Pacers27/10/2026 07:00 · NBA · Fiserv ForumBPhiladelphia 76ers127:116Milwaukee Bucks25/10/2026 06:30 · NBA · Xfinity Mobile ArenaBMilwaukee Bucks125:132Chicago Bulls24/10/2026 03:00 · NBA · Fiserv ForumBWashington Wizards128:116Milwaukee Bucks22/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaTIndiana Pacers127:128Milwaukee Bucks17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiBMilwaukee Bucks104:125Chicago Bulls15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Fiserv ForumBCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTOklahoma City Thunder126:128Milwaukee Bucks08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Paycom CenterBMilwaukee Bucks97:116Minnesota Timberwolves06/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks96:94Philadelphia 76ers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTCharlotte Hornets91:110Milwaukee Bucks15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
BMilwaukee Bucks88:95Phoenix Suns14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMilwaukee Bucks80:90San Antonio Spurs13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMiami Heat119:86Milwaukee Bucks10/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BSacramento Kings95:89Milwaukee Bucks07/07/2026 · California Classic
BMilwaukee Bucks69:89Brooklyn Nets05/07/2026 · California Classic
TGolden State Warriors83:97Milwaukee Bucks04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BPhiladelphia 76ers126:106Milwaukee Bucks13/04/2026 05:00 · NBATMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBABDetroit Pistons137:111Milwaukee Bucks09/04/2026 06:00 · NBATBoston Celtics134:99Chicago Bulls27/10/2026 06:30 · NBA · TD GardenTBoston Celtics107:103New York Knicks24/10/2026 06:00 · NBA · TD GardenBDetroit Pistons121:113Boston Celtics21/10/2026 02:00 · NBA · Little Caesars ArenaTPhiladelphia 76ers120:125Boston Celtics17/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTBoston Celtics144:106Philadelphia 76ers11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTCleveland Cavaliers113:124Boston Celtics09/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Rocket Arena
BOrlando Magic103:97Boston Celtics18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TSacramento Kings76:82Boston Celtics16/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BBoston Celtics90:102Atlanta Hawks13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTToronto Raptors80:83Boston Celtics11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BBoston Celtics100:109Philadelphia 76ers02/05/2026 19:00 · NBABPhiladelphia 76ers106:93Boston Celtics01/05/2026 19:00 · NBABBoston Celtics97:113Philadelphia 76ers28/04/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers96:128Boston Celtics26/04/2026 19:00 · NBATPhiladelphia 76ers100:108Boston Celtics24/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics97:111Philadelphia 76ers21/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics123:91Philadelphia 76ers19/04/2026 19:00 · NBATBoston Celtics144:118New Orleans Pelicans11/04/2026 06:30 · NBATính đến 27/10 09:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận1Milwaukee Bucks T
0H
3Boston Celtics T
206.5Trung bình tổng điểm
Milwaukee Bucks Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 377 : 449
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Tính đến 27/10 17:24
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Milwaukee Bucks gặp Boston Celtics tại NBA vào 9/11/2026 08:00 UTC+07 tại Fiserv Forum.
Milwaukee Bucks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Boston Celtics thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Milwaukee Bucks thắng 1, Boston Celtics thắng 3, hòa 0.
Milwaukee Bucks · Trận trước: Milwaukee Bucks vs Toronto Raptors (7/11) · Trận tiếp theo: New York Knicks vs Milwaukee Bucks (11/11)
Boston Celtics · Trận trước: Charlotte Hornets vs Boston Celtics (7/11) · Trận tiếp theo: Philadelphia 76ers vs Boston Celtics (11/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Chicago Bulls vs Philadelphia 76ers
- Detroit Pistons vs Los Angeles Lakers
- Minnesota Timberwolves vs Utah Jazz
- Dallas Mavericks vs Brooklyn Nets
- Los Angeles Clippers vs New Orleans Pelicans
- Sacramento Kings vs Miami Heat
Các trận NBA tuần này
- Atlanta Hawks vs Los Angeles Lakers
- Charlotte Hornets vs Cleveland Cavaliers
- Detroit Pistons vs Washington Wizards
- Toronto Raptors vs Memphis Grizzlies
- Dallas Mavericks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Denver Nuggets
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Golden State Warriors vs New Orleans Pelicans
- New York Knicks vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Al-Seeb Club vs East Bengal
- Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld
- Onikisubat vs Spor Toto SK
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.