[MLS Mỹ 2026] LA Galaxy vs Austin FC: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 04:00 ngày 1 tháng 11 (giờ Việt Nam)
Los Angeles Galaxy vs Austin FC
Đội hình · Vắng mặt
| R. PuigChấn thương đầu gối |
| H. LozanoChấn thương gân kheo |
| I. ParenteChấn thương mắt cá |
| J. GlesnesChấn thương |
| K. FuruhashiChấn thương gân kheo |
| C. ApplewhiteChấn thương cơ |
| E. TorresChấn thương |
| J. BellCăng cơ bụng |
| Zan KolmanicChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 14:38Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,51▲Hòa4,91▼Đội khách5,52▼Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,63→1,51Hòa4,52→4,91Đội khách4,57→5,52
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 31/10 12:28 | 1,51▲ | 4,91▼ | 5,52▼ |
| 31/10 11:54 | 1,50▲ | 4,98▼ | 5,63▼ |
| 31/10 10:46 | 1,47▲ | 5,13▼ | 5,77▼ |
| 31/10 05:44 | 1,46▼ | 5,18▲ | 5,88▲ |
| 31/10 04:36 | 1,47▲ | 5,16▲ | 5,84▲ |
| 31/10 00:50 | 1,45▼ | 5,07▲ | 5,73▲ |
| 30/10 23:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 30/10 23:45 | 1,47 | 4,99 | 5,59 |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 30/10 18:54 | Tạm dừng | ||
| 30/10 11:35 | 1,47 | 4,99▲ | 5,59▲ |
| 29/10 22:32 | 1,47▼ | 4,98▲ | 5,58▲ |
| 29/10 21:53 | 1,50▼ | 4,89▲ | 5,37▲ |
| 29/10 16:31 | 1,51▼ | 4,85▲ | 5,29▲ |
| 29/10 14:50 | 1,54▼ | 4,72▲ | 5,02▲ |
| 29/10 14:25 | 1,60▼ | 4,56▲ | 4,69▲ |
| 29/10 11:37 | 1,62▼ | 4,49▼ | 4,53▼ |
| 29/10 11:10 Đầu tiên | 1,63 | 4,52 | 4,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,51▲ | 4,91▼ | 5,52▼ |
| Betfair | 1,47▲ | 4,75▲ | 5,50▼ |
| bet365 | 1,48▼ | 5,00▼ | 5,50▲ |
| Marathon | 1,47▼ | 4,70▲ | 5,50▲ |
| Betano | 1,50▲ | 4,85▼ | 5,50▼ |
| BetVictor | 1,45▲ | 4,80▲ | 5,75▼ |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,79▲Đội khách +12,08▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,06→1,79Đội khách1,81→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 31/10 12:28 | 1,79▲ | 2,08▼ |
| 31/10 11:54 | 1,77▲ | 2,12▼ |
| 31/10 10:46 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 31/10 10:46 | 1,72▲ | 2,18▼ |
| 31/10 05:44 | 1,70▼ | 2,21▲ |
| 31/10 04:36 | 1,71 | 2,19▲ |
| 31/10 00:50 | 1,71▼ | 2,18▲ |
| 30/10 23:45 | 1,74 | 2,13▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 30/10 18:54 | Tạm dừng | |
| 30/10 11:35 | 1,74 | 2,12▲ |
| 29/10 22:32 | 1,74▼ | 2,11▲ |
| 29/10 21:53 | 1,79▼ | 2,05▲ |
| 29/10 16:31 | 1,81▼ | 2,04▲ |
| 29/10 14:50 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 29/10 14:25 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 29/10 11:37 | 2,05▼ | 1,80▼ |
| 29/10 11:10 Đầu tiên | 2,06 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79▲ | 2,08▼ |
| bet365 | 1,72▲ | 2,08▼ |
| Marathon | 1,72▼ | 2,03▲ |
| Betano | 1,78▲ | 2,10▼ |
| BetVictor | 1,67▼ | 2,04▲ |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,02▲Xỉu 3.51,84▼Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,09→2,02Xỉu1,76→1,84
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 31/10 12:28 | 2,02▲ | 1,84▼ |
| 31/10 11:54 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 31/10 10:46 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 31/10 05:44 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 31/10 04:36 | 2,02▲ | 1,84▲ |
| 31/10 00:50 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 30/10 23:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/10 23:45 | 2,02 | 1,82▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 30/10 18:54 | Tạm dừng | |
| 30/10 11:35 | 2,02▲ | 1,81 |
| 29/10 22:32 | 2,01▼ | 1,81▲ |
| 29/10 21:53 | 2,02▼ | 1,79 |
| 29/10 16:31 | 2,03▼ | 1,79▲ |
| 29/10 14:50 | 2,05▼ | 1,78▲ |
| 29/10 14:25 | 2,07▼ | 1,76▲ |
| 29/10 11:37 | 2,08▼ | 1,75▼ |
| 29/10 11:10 Đầu tiên | 2,09 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02▲ | 1,84▼ |
| Betfair | 2,00 | 1,80 |
| bet365 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| Marathon | 1,98▼ | 1,77▲ |
| Betano | 2,10▲ | 1,78▲ |
| BetVictor | 1,90▼ | 1,78▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,50▲Không2,55▼Betfair · Nhà cái 5Có1,50→1,50Không2,55→2,55
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 31/10 00:50 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 30/10 23:09 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 30/10 04:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 30/10 04:48 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50▲ | 2,55▼ |
| bet365 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| Marathon | 1,49▲ | 2,40▼ |
| Betano | 1,57▼ | 2,32▲ |
| BetVictor | 1,45▼ | 2,50▲ |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 7,00 | 1,07 | Betfair |
| -3.25 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -3 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -2.75 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -2.5 | 3,75 | 1,22 | Betfair |
| -2.25 | 3,71 | 1,29 | Pinnacle |
| -2 | 3,35 | 1,34 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,69 | 1,50 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,31 | 1,65 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,06 | 1,82 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,79 | 2,08 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,62 | 2,37 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,50 | 2,65 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,36 | 3,24 | Pinnacle |
| 0 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 0.25 | 1,18 | 4,80 | bet365 |
| 0.5 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 0.75 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,04 | 9,50 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,12 | 6,49 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,09 | 5,25 | Marathon |
| 2 | 1,11 | 4,85 | Marathon |
| 2.25 | 1,24 | 3,34 | Marathon |
| 2.5 | 1,40 | 3,00 | Pinnacle |
| 3 | 1,59 | 2,41 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,80 | 2,05 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,02 | 1,84 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,26 | 1,67 | Pinnacle |
| 4 | 2,67 | 1,49 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,78 | 1,34 | Marathon |
| 4.5 | 3,24 | 1,35 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,58 | 1,21 | Marathon |
| 5 | 4,70 | 1,12 | Marathon |
| 5.25 | 4,95 | 1,11 | Marathon |
| 5.5 | 5,86 | 1,14 | Pinnacle |
| 6 | 8,60 | 1,01 | Marathon |
| 6.5 | 11,00 | 1,04 | Betfair |
| 7.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Los Angeles Galaxy | Tất cả | Austin FC |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 33 |
| 10 | Thắng | 8 |
| 11 | Hòa | 10 |
| 11 | Thua | 15 |
| 45 | Bàn thắng | 42 |
| 54 | Bàn thua | 61 |
| Los Angeles Galaxy | Chủ nhà | Austin FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 6 | Hòa | 6 |
| 4 | Thua | 6 |
| 22 | Bàn thắng | 22 |
| 20 | Bàn thua | 23 |
| Los Angeles Galaxy | Đội khách | Austin FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 9 |
| 23 | Bàn thắng | 20 |
| 34 | Bàn thua | 38 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.41 | Bàn thắng mỗi trận | 1.27 |
| 1.69 | Bàn thua mỗi trận | 1.85 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Los Angeles Galaxy | Tất cả | Austin FC |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 32 |
| 10 | Thắng | 8 |
| 11 | Hòa | 10 |
| 11 | Thua | 14 |
| 45 | Bàn thắng | 41 |
| 54 | Bàn thua | 59 |
| Los Angeles Galaxy | Chủ nhà | Austin FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 6 | Hòa | 6 |
| 4 | Thua | 6 |
| 22 | Bàn thắng | 22 |
| 20 | Bàn thua | 23 |
| Los Angeles Galaxy | Đội khách | Austin FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 8 |
| 23 | Bàn thắng | 19 |
| 34 | Bàn thua | 36 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.41 | Bàn thắng mỗi trận | 1.28 |
| 1.69 | Bàn thua mỗi trận | 1.84 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Los Angeles Galaxy | Tất cả | Austin FC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Los Angeles Galaxy | Đội khách | Austin FC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 32 | 21 | 8 | 3 | +43 | 71 | HTHTT |
| 2 | New England Revolution | 32 | 18 | 4 | 10 | +10 | 58 | TTTTB |
| 3 | Inter Miami (MLS) | 32 | 15 | 11 | 6 | +20 | 56 | HBTTT |
| 4 | Chicago Fire | 32 | 15 | 7 | 10 | +9 | 52 | HTBBT |
| 5 | Charlotte | 32 | 14 | 8 | 10 | +11 | 50 | TBHBT |
| 6 | Philadelphia Union | 32 | 13 | 8 | 11 | +12 | 47 | HBHTT |
| 7 | Orlando City | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | HHTHT |
| 8 | FC Cincinnati | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | HTTBB |
| 9 | Columbus Crew | 32 | 12 | 5 | 15 | +3 | 41 | TTTTB |
| 10 | New York Red Bulls | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | BTBBT |
| 11 | Toronto FC | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | TBTHT |
| 12 | New York City | 32 | 9 | 11 | 12 | +3 | 38 | THHBB |
| 13 | D.C. United | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | BBBBT |
| 14 | Atlanta Utd | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | BBBTB |
| 15 | CF Montreal | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 32 | 17 | 7 | 8 | +34 | 58 | TBTHH |
| 2 | FC Dallas | 32 | 15 | 9 | 8 | +9 | 54 | BTHTB |
| 3 | St. Louis City | 32 | 14 | 9 | 9 | +11 | 51 | BBBHT |
| 4 | Houston Dynamo | 32 | 14 | 9 | 9 | +3 | 51 | THHHH |
| 5 | San Jose Earthquakes | 32 | 13 | 10 | 9 | +7 | 49 | HBHHH |
| 6 | Los Angeles FC | 32 | 12 | 11 | 9 | +15 | 47 | HHTHB |
| 7 | Colorado Rapids | 32 | 12 | 7 | 13 | +1 | 43 | HTHHH |
| 8 | Seattle Sounders | 32 | 11 | 10 | 11 | +1 | 43 | BHHBT |
| 9 | Real Salt Lake | 32 | 12 | 6 | 14 | +1 | 42 | TTTHB |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | HHTBT |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | TTHBH |
| 12 | Minnesota United | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | THTHH |
| 13 | San Diego FC | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | BHHHB |
| 14 | Austin FC | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | BTBBB |
| 15 | Sporting Kansas City | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 16 | 4 | 2 | 10 | -9 | 0 | |
| — | CF Montreal | 16 | 4 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Charlotte | 16 | 9 | 4 | 3 | +17 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 16 | 9 | 2 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 16 | 8 | 2 | 6 | +7 | 0 | |
| — | D.C. United | 16 | 5 | 5 | 6 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 16 | 6 | 8 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 16 | 14 | 2 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 16 | 11 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | New York City | 16 | 5 | 5 | 6 | +6 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Toronto FC | 17 | 6 | 9 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 16 | 10 | 3 | 3 | +14 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 8 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 16 | 8 | 5 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 9 | 4 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 16 | 4 | 7 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 16 | 8 | 4 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 16 | 6 | 5 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 16 | 6 | 5 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 16 | 3 | 4 | 9 | -11 | 0 | |
| — | St. Louis City | 16 | 9 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 16 | 10 | 2 | 4 | +24 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 16 | 4 | 4 | 8 | -7 | 0 | |
| — | CF Montreal | 16 | 2 | 2 | 12 | -26 | 0 | |
| — | Charlotte | 16 | 5 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 16 | 6 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 16 | 4 | 3 | 9 | -4 | 0 | |
| — | D.C. United | 16 | 2 | 7 | 7 | -10 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 17 | 3 | 7 | 7 | -15 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 16 | 9 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 16 | 7 | 6 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New England Revolution | 16 | 7 | 2 | 7 | -2 | 0 | |
| — | New York City | 16 | 4 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 16 | 5 | 3 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Orlando City | 16 | 3 | 4 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 16 | 6 | 3 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 15 | 3 | 3 | 9 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 16 | 4 | 4 | 8 | -17 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 16 | 2 | 4 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 4 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 16 | 5 | 4 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 16 | 3 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 16 | 3 | 3 | 10 | -9 | 0 | |
| — | San Diego FC | 16 | 2 | 6 | 8 | -14 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 16 | 3 | 0 | 13 | -31 | 0 | |
| — | St. Louis City | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Los Angeles Galaxy Dựa trên 19 trận | Austin FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 6T 7H 6B | T · H · B | 5T 5H 10B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 37% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.37 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.74 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -7 | Hiệu số | -15 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.38 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (19 trận) |
| 2.17 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.00 (19 trận) |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 12.1 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (19 trận) |
| 5.1 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (19 trận) |
| 46% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 4.4 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (19 trận) |
| 2.2 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 11.3 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (19 trận) |
| Los Angeles Galaxy Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Austin FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 4H 2B | T · H · B | 1T 4H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.35 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 |
| 2.00 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 12.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 46% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 11.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| Los Angeles Galaxy Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Austin FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -7 | Hiệu số | -10 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.41 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (9 trận) |
| 2.39 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.33 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 11.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 45% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 4.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| 11.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (9 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 11
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Los Angeles Galaxy gặp Austin FC tại MLS vào 1/11/2026 04:00 UTC+07 tại Dignity Health Sports Park.
Los Angeles Galaxy đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Austin FC đứng thứ 14.
Los Angeles Galaxy thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Austin FC thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Los Angeles Galaxy thắng 5, Austin FC thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.51 · 4.91 · 5.52.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [MLS Mỹ 2026] LA Galaxy vs Austin FC: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 04:00 ngày 1 tháng 11 (giờ Việt Nam)
Los Angeles Galaxy · Trận trước: Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Trận tiếp theo: Real Salt Lake vs Los Angeles Galaxy (8/11)
Austin FC · Trận trước: Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Trận tiếp theo: Austin FC vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) (8/11)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Charlotte vs Orlando City
- New York City vs CF Montreal
- FC Cincinnati vs Philadelphia Union
- Columbus Crew vs D.C. United
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- St. Louis City vs San Diego FC
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
- Colorado Rapids vs Chicago Fire
Các trận MLS tuần này
- Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders
- Atlanta Utd vs Toronto FC
- Nashville SC vs New York Red Bulls
- New England Revolution vs Inter Miami (MLS)
- Los Angeles FC vs Minnesota United
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo
- Chicago Fire vs Columbus Crew
- Orlando City vs New England Revolution
- FC Cincinnati vs Nashville SC
- Inter Miami (MLS) vs Charlotte
Bài viết mới nhất
- Nhận định St. Louis City vs San Diego FC (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs FC Dallas (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Colorado Rapids vs Chicago Fire (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs CF Montreal (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ulsan HD vs Gangwon (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Pohang vs Jeju SK FC (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jeonnam vs Seongnam (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Suwon FC vs Ansan Greeners (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định V-Varen Nagasaki vs Verdy (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Machida vs Gamba Osaka (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Avispa Fukuoka (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Perth Glory vs Adelaide United (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Melbourne Victory vs Central Coast Mariners (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Macarthur FC vs WS Wanderers
- Brave Thunders vs Yokohama
- Ryukyu vs NeoPhoenix
- Norwich vs Watford
- Lincoln vs Birmingham (England)
- Stoke vs Preston
- Chelsea vs Manchester Utd
- Gaziantep Genclik vs Altekma SK
- Levante (Spain) vs Atl. Madrid
- Bologna vs A.C. Monza
- B. Monchengladbach vs Paderborn
- SV Werder Bremen vs Hoffenheim
- Schalke vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Stuttgart
- Cairns Taipans vs Melbourne United