Ngôn ngữ

Santos (Brazil) vs Bahia

Chi tiết trận đấu
Estadio Urbano Caldeira
Santos (Brazil)Chủ nhà
07:00Bắt đầu 25/10
BahiaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Santos (Nam Phi)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Arao WillianChấn thương
Brazao GabrielChấn thương
Melo ArthurChấn thương
BahiaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Vieira LeoChấn thương
Tính đến 14/10 04:39

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 41 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
Santos (Brazil)Tất cảBahia
41Trận30
16Thắng14
12Hòa8
13Thua8
68Bàn thắng46
61Bàn thua38
Santos (Brazil)Chủ nhàBahia
21Trận15
10Thắng8
7Hòa5
4Thua2
36Bàn thắng25
26Bàn thua15
Santos (Brazil)Đội kháchBahia
20Trận15
6Thắng6
5Hòa3
9Thua6
32Bàn thắng21
35Bàn thua23
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới7
4Trận không ghi bàn3
1.66Bàn thắng mỗi trận1.53
1.49Bàn thua mỗi trận1.27
4Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất2
4Chuỗi hòa dài nhất3
Santos (Brazil)Tất cảBahia
29Trận28
11Thắng13
8Hòa8
10Thua7
46Bàn thắng44
45Bàn thua36
Santos (Brazil)Chủ nhàBahia
15Trận14
6Thắng7
5Hòa5
4Thua2
22Bàn thắng23
20Bàn thua14
Santos (Brazil)Đội kháchBahia
14Trận14
5Thắng6
3Hòa3
6Thua5
24Bàn thắng21
25Bàn thua22
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới7
2Trận không ghi bàn2
1.59Bàn thắng mỗi trận1.57
1.55Bàn thua mỗi trận1.29
5Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất3
Santos (Brazil)Tất cảBahia
11Trận—
5Thắng—
4Hòa—
2Thua—
22Bàn thắng—
14Bàn thua—
Santos (Brazil)Chủ nhàBahia
6Trận—
4Thắng—
2Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
6Bàn thua—
Santos (Brazil)Đội kháchBahia
5Trận—
1Thắng—
2Hòa—
2Thua—
8Bàn thắng—
8Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
1.27Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
4Chuỗi hòa dài nhất—
Santos (Brazil)Tất cảBahia
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Santos (Brazil)Đội kháchBahia
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Santos (Brazil)Tất cảBahia
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Santos (Brazil)Chủ nhàBahia
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Santos (Brazil)Đội kháchBahia
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Paulista A1 · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 22:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Santos (Nam Phi)BHTTBTTTHT10T 5H 5B
BahiaTBBTTTTHHH7T 8H 5B
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 20 trận
Bahia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B7T 8H 5B
50%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.70Ghi được mỗi trận1.45
1.35Bị ghi mỗi trận1.30
+7Hiệu số+3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.68 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (17 trận)
1.17 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.9 (17 trận)
5.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (17 trận)
53% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (17 trận)
5.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (17 trận)
2.7 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
11.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.7 (17 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBahia
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 4H 1BT · H · B5T 4H 1B
44%Tỷ lệ thắng50%
44%Tỷ lệ hòa40%
1.67Ghi được mỗi trận1.50
1.22Bị ghi mỗi trận1.00
+4Hiệu số+5
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.97 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77 (9 trận)
1.07 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.08 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
20.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.2 (9 trận)
6.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (9 trận)
57% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (9 trận)
8.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.6 (9 trận)
2.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (9 trận)
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.1 (9 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBahia
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 1H 4BT · H · B2T 4H 4B
55%Tỷ lệ thắng20%
9%Tỷ lệ hòa40%
1.73Ghi được mỗi trận1.40
1.45Bị ghi mỗi trận1.60
+3Hiệu số-2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.44 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (8 trận)
1.24 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (8 trận)
4.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (8 trận)
49% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (8 trận)
3.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (8 trận)
2.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
11.8 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (8 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 12 trận
Serie A (Brazil)Bahia
Dựa trên 20 trận
12Trận20
6T 3H 3BT · H · B7T 8H 5B
50%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.67Ghi được mỗi trận1.45
1.33Bị ghi mỗi trận1.30
+4Hiệu số+3
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
8%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (17 trận)
1.25Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (17 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.6Số cú sút mỗi trận15.9 (17 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.8 (17 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình58% (17 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận6.0 (17 trận)
3.0Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận13.7 (17 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 6 trận
Copa SudamericanaBahia
6Trận—
4T 1H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
2.33Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.92Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.00Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.5Số cú sút mỗi trận—
5.8Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
5.0Phạt góc mỗi trận—
2.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.7Phạm lỗi mỗi trận—
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilBahia
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BAtletico-MG2:1Santos (Nam Phi)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHSantos (Nam Phi)2:2Flamengo RJ09/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraBAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTSantos (Nam Phi)2:1Cruzeiro13/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)1:1Mirassol24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraHMacara0:0Santos (Nam Phi)21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio BellavistaTSantos (Nam Phi)2:1Macara14/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)4:2Universidad Central29/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)2:2Chapecoense-SC26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroBBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton Santos
Tính đến 12/10 07:36

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Santos (Brazil) T
1H
0Bahia T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Santos (Brazil) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 44 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK77Brazao Gabriel370086 phút6.81
GK1Diogenes60093 phút7.08
GK1Lucio Joao-----
GK34Paulo Joao-----
GK67Falcao Rodrigo-----
DF31Gonzalo Escobar330285 phút6.61
DF14Peres Luan331076 phút6.83
DF18Vinicius Igor290271 phút6.68
DF4Verissimo Lucas250187 phút6.66
DF26Ananias Joao110061 phút6.82
DF23Rodinei70091 phút6.79
DF3Vinicius Rodrigues Lira60064 phút6.44
DF81Samuel Pierri60020 phút6.55
DF12Mayke50064 phút6.40
DF38Gonzaga Rafael50040 phút6.70
DF13João Basso20026 phút6.60
DF4Alexis Duarte10095 phút5.60
DF42Alencar Joao-----
MF8Bontempo Gabriel373369 phút6.95
MF15Arao Willian343065 phút7.11
MF28Christian Oliva323369 phút6.99
MF16Thaciano263034 phút6.61
MF48Henrique Gustavo250068 phút6.84
MF5Schmidt Joao230062 phút6.93
MF30Miguelito182246 phút6.74
MF25Menino Gabriel153153 phút6.94
MF6Melo Arthur60146 phút6.65
MF45Lima50022 phút6.44
MF11Philippe Coutinho30136 phút6.87
MF11Xavier Mateus3009 phút6.40
MF8Tomás Rincón20010 phút6.40
MF39Assis Pedro1001 phút—
MF20Fermino Pepe-----
FW33Rony353046 phút6.64
FW32Benjamin Rollheiser344448 phút6.88
FW9Barbosa Gabriel3220772 phút7.16
FW22Alvaro Barreal325161 phút6.87
FW10Neymar1810579 phút7.72
FW21Moises162129 phút6.60
FW17Gustavo Caballero90038 phút6.44
FW27Davi Fernandes60026 phút6.92
FW7Everton30178 phút6.77
FW57Nadson10033 phút6.90
FW55Fernando Pradella Rocha10018 phút6.30
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Strada Ronaldo230078 phút7.06
GK22Vieira Leo90076 phút7.30
GK17Guido Herrera-----
GK61Victor-----
GK91C. Neres dos Santos Iuri Jean-----
DF46Juba Luciano2810176 phút7.14
DF33Duarte David233183 phút7.25
DF31Roman Gomez171064 phút6.69
DF44Victor Marcos70035 phút7.02
DF4Kanu60075 phút6.80
DF66Guilherme Ze60051 phút6.74
DF3Marco Moreno10090 phút7.30
DF43Gustavo Luiz-----
DF83Lippert Fred-----
MF5Acevedo Nicolas291173 phút7.05
MF6Lucas Jean284364 phút6.73
MF11Rodrigo231456 phút6.91
MF14Erick234054 phút6.83
MF8Alexandre Caio210040 phút6.84
MF10Ribeiro Everton190453 phút7.04
MF63Martins David20013 phút6.50
MF18Lautaro Lopez-----
MF55Duarte Sidney-----
MF67Passos Wendel-----
FW16Pulga Erick303267 phút7.08
FW7Ademir291234 phút6.75
FW12Jose Willian255147 phút6.70
FW99Cristian Olivera231262 phút6.83
FW27Everaldo194033 phút6.90
FW23Mateo Sanabria162022 phút6.75
FW15Araujo Michel160121 phút6.61
FW9Alejo Veliz113178 phút6.77
FW57Junior Kaue50038 phút6.56
FW89Dell50019 phút6.12
FW77Pablo Ruan20010 phút6.60
FW90Caio Suassuna10014 phút7.00
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

Santos (Nam Phi)Huấn luyện viên Cuca
BahiaHuấn luyện viên Ceni Rogerio
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo