Santos (Brazil) vs Bahia
Estadio Urbano Caldeira
07:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Santos (Nam Phi)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Arao WillianChấn thương |
| Brazao GabrielChấn thương |
| Melo ArthurChấn thương |
BahiaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Vieira LeoChấn thương |
Tính đến 14/10 04:39
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 41 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
| Santos (Brazil) | Tất cả | Bahia |
|---|---|---|
| 41 | Trận | 30 |
| 16 | Thắng | 14 |
| 12 | Hòa | 8 |
| 13 | Thua | 8 |
| 68 | Bàn thắng | 46 |
| 61 | Bàn thua | 38 |
| Santos (Brazil) | Chủ nhà | Bahia |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 15 |
| 10 | Thắng | 8 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 2 |
| 36 | Bàn thắng | 25 |
| 26 | Bàn thua | 15 |
| Santos (Brazil) | Đội khách | Bahia |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 6 |
| 32 | Bàn thắng | 21 |
| 35 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.66 | Bàn thắng mỗi trận | 1.53 |
| 1.49 | Bàn thua mỗi trận | 1.27 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Santos (Brazil) | Tất cả | Bahia |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 28 |
| 11 | Thắng | 13 |
| 8 | Hòa | 8 |
| 10 | Thua | 7 |
| 46 | Bàn thắng | 44 |
| 45 | Bàn thua | 36 |
| Santos (Brazil) | Chủ nhà | Bahia |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 23 |
| 20 | Bàn thua | 14 |
| Santos (Brazil) | Đội khách | Bahia |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 21 |
| 25 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.59 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Santos (Brazil) | Tất cả | Bahia |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 22 | Bàn thắng | — |
| 14 | Bàn thua | — |
| Santos (Brazil) | Chủ nhà | Bahia |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Santos (Brazil) | Đội khách | Bahia |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.27 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Santos (Brazil) | Tất cả | Bahia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Santos (Brazil) | Đội khách | Bahia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Santos (Brazil) | Tất cả | Bahia |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Santos (Brazil) | Chủ nhà | Bahia |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Santos (Brazil) | Đội khách | Bahia |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Paulista A1 · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 16/10 22:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Santos (Nam Phi)BHTTBTTTHT10T 5H 5B
BahiaTBBTTTTHHH7T 8H 5B
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 20 trận | Bahia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 7T 8H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.68 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (17 trận) |
| 1.17 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (17 trận) |
| 5.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (17 trận) |
| 53% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (17 trận) |
| 5.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (17 trận) |
| 2.7 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 11.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (17 trận) |
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bahia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +4 | Hiệu số | +5 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.97 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (9 trận) |
| 1.07 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 20.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (9 trận) |
| 6.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 57% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 8.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (9 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 11.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 (9 trận) |
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Bahia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +3 | Hiệu số | -2 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.44 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (8 trận) |
| 1.24 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (8 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (8 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| 49% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (8 trận) |
| 3.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 2.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 11.8 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 12 trận | Serie A (Brazil) | Bahia Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 20 |
| 6T 3H 3B | T · H · B | 7T 8H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (17 trận) |
| 1.25 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (17 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (17 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (17 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (17 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (17 trận) |
| 3.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (17 trận) |
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 6 trận | Copa Sudamericana | Bahia |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 1H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.92 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Bahia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BAtletico-MG2:1Santos (Nam Phi)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHSantos (Nam Phi)2:2Flamengo RJ09/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTSão Paulo1:2Santos (Nam Phi)03/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTRemo1:2Santos (Nam Phi)20/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaBAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTSantos (Nam Phi)2:1Cruzeiro13/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraTInternacional2:3Santos (Nam Phi)07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)
HSantos (Nam Phi)0:0Palmeiras03/09/2026 · Cúp Brazil
TCorinthians0:1Santos (Nam Phi)31/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBPalmeiras3:0Santos (Nam Phi)27/08/2026 · Cúp Brazil
HSantos (Nam Phi)1:1Mirassol24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraHMacara0:0Santos (Nam Phi)21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio BellavistaTVasco0:3Santos (Nam Phi)17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TSantos (Nam Phi)2:1Macara14/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraBSantos (Nam Phi)0:2Athletico-PR10/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroTSantos (Nam Phi)4:2Universidad Central29/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)2:2Chapecoense-SC26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroTUniversidad Central1:4Santos (Nam Phi)22/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Olimpico de la UCVBBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTBahia1:0Mirassol12/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBPalmeiras1:0Bahia09/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBAthletico-PR2:1Bahia21/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTBahia2:1Remo15/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTRB Bragantino2:3Bahia06/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TBahia3:2Internacional31/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTVitoria0:2Bahia24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoHChapecoense-SC3:3Bahia16/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil)HBahia0:0Vasco10/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaHFluminense0:0Bahia30/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)HBahia1:1Corinthians27/07/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaHAtletico-MG1:1Bahia22/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTBahia2:0Chapecoense-SC18/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTBahia2:1Botafogo RJ31/05/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBCoritiba3:2Bahia26/05/2026 06:00 · Serie A (Brazil)HBahia1:1Gremio18/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBBahia1:2Cruzeiro10/05/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaHSão Paulo2:2Bahia04/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HBahia2:2Santos (Nam Phi)26/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBFlamengo RJ2:0Bahia20/04/2026 05:30 · Serie A (Brazil)
Tính đến 12/10 07:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Santos (Brazil) T
1H
0Bahia T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Santos (Brazil) Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 44 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 32 trận
Tính đến 14/10 04:40
Huấn luyện viên
Santos (Nam Phi)Huấn luyện viên Cuca
BahiaHuấn luyện viên Ceni Rogerio
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
29/10/202605:30 vs PalmeirasVila BelmiroChủ nhàSerie A (Brazil)03/11/202606:00 vs RB Bragantino—Đội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Coritiba—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs GremioEstadio Urbano CaldeiraChủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs VitoriaBarradaoĐội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Botafogo RJEstadio Urbano CaldeiraChủ nhàSerie A (Brazil)
29/10/202607:30 vs São PauloArena Fonte NovaChủ nhàSerie A (Brazil)06/11/202607:30 vs Cruzeiro—Đội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Gremio—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs CoritibaArena Fonte NovaChủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Botafogo RJEstadio Olimpico Nilton SantosĐội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Atletico-MGArena Fonte NovaChủ nhàSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Santos (Brazil) gặp Bahia tại Serie A (Brazil) vào 25/10/2026 07:00 UTC+07 tại Estadio Urbano Caldeira.
Santos (Brazil) đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Bahia đứng thứ 5.
Santos (Brazil) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bahia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Santos (Brazil) thắng 0, Bahia thắng 0, hòa 1.
Santos (Brazil) · Trận trước: Fluminense vs Santos (Brazil) (19/10) · Trận tiếp theo: Santos (Brazil) vs Palmeiras (29/10)
Bahia · Trận trước: Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Trận tiếp theo: Bahia vs São Paulo (29/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
- Internacional vs Botafogo RJ
- Vitoria vs Athletico-PR
- Mirassol vs São Paulo
- Palmeiras vs RB Bragantino
- Vasco vs Corinthians
- Chapecoense-SC vs Fluminense
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
- Fluminense vs Internacional
- RB Bragantino vs Chapecoense-SC
- Remo vs Botafogo RJ
- Bahia vs São Paulo
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Coritiba vs Vitoria
- Vasco vs Flamengo RJ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.