Coritiba vs Vitoria
05:30Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CoritibaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ronier LucasChấn thương |
VitoriaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| BaralhasChấn thương |
| FabianoChấn thương |
| Mendes NathanChấn thương |
| RamonChấn thương |
| Silva LucasChấn thương |
Tính đến 14/10 04:39
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 29 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
| Coritiba | Tất cả | Vitoria |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 28 |
| 10 | Thắng | 10 |
| 8 | Hòa | 4 |
| 11 | Thua | 14 |
| 38 | Bàn thắng | 33 |
| 48 | Bàn thua | 44 |
| Coritiba | Chủ nhà | Vitoria |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 22 |
| 20 | Bàn thua | 12 |
| Coritiba | Đội khách | Vitoria |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 10 |
| 18 | Bàn thắng | 11 |
| 28 | Bàn thua | 32 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.31 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 1.66 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Coritiba | Tất cả | Vitoria |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 28 |
| 10 | Thắng | 10 |
| 8 | Hòa | 4 |
| 11 | Thua | 14 |
| 38 | Bàn thắng | 33 |
| 48 | Bàn thua | 44 |
| Coritiba | Chủ nhà | Vitoria |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 22 |
| 20 | Bàn thua | 12 |
| Coritiba | Đội khách | Vitoria |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 10 |
| 18 | Bàn thắng | 11 |
| 28 | Bàn thua | 32 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.31 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 1.66 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 16/10 18:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CoritibaHBBHBTTHTB6T 6H 8B
VitoriaBTBHTBBBBT5T 3H 12B
| Coritiba Dựa trên 20 trận | Vitoria Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 5T 3H 12B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 0.85 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -11 | Hiệu số | -14 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.02 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (16 trận) |
| 1.69 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (17 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (17 trận) |
| 10.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (16 trận) |
| 3.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (16 trận) |
| 40% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (16 trận) |
| 3.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (16 trận) |
| 1.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| 10.5 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (16 trận) |
| Coritiba Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vitoria Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 5T 0H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.00 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (7 trận) |
| 1.40 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (7 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 11% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 12.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (7 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 41% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (7 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 12.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (7 trận) |
| Coritiba Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Vitoria Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 0T 3H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.64 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -12 | Hiệu số | -13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 1.05 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (9 trận) |
| 1.99 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 9.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 39% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| Coritiba Dựa trên 20 trận | Serie A (Brazil) | Vitoria Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 5T 3H 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| -11 | Hiệu số | -9 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.02 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (16 trận) |
| 1.69 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (16 trận) |
| 3.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (16 trận) |
| 40% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (16 trận) |
| 3.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (16 trận) |
| 1.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| 10.5 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (16 trận) |
| Coritiba | Cúp Brazil | Vitoria Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
Trận gần đây
HCoritiba1:1Botafogo RJ13/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BFluminense4:0Coritiba09/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BVasco5:0Coritiba20/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HCoritiba3:3Athletico-PR12/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)BCoritiba1:2Mirassol06/09/2026 21:00 · Serie A (Brazil)TRemo2:3Coritiba01/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaTCoritiba2:1Corinthians24/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HSão Paulo1:1Coritiba16/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTCoritiba2:1Chapecoense-SC09/08/2026 06:30 · Serie A (Brazil)BCoritiba0:1Cruzeiro31/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)HRB Bragantino0:0Coritiba27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BCoritiba1:3Palmeiras23/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BFlamengo RJ3:0Coritiba31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba3:2Bahia26/05/2026 06:00 · Serie A (Brazil)TSantos (Nam Phi)0:3Coritiba17/05/2026 21:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHCoritiba2:2Internacional10/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BVitoria4:1Coritiba03/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBGremio1:0Coritiba27/04/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba2:0Atletico-MG20/04/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HBotafogo RJ2:2Coritiba13/04/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton Santos
BSão Paulo2:1Vitoria11/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTVitoria4:0Chapecoense-SC08/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoBVitoria1:3Cruzeiro21/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoHMirassol2:2Vitoria14/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TVitoria1:0Gremio08/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Barradao
BVitoria0:2Vasco03/09/2026 · Cúp Brazil
BAtletico-MG2:1Vitoria30/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBVasco1:0Vitoria27/08/2026 · Cúp Brazil
BVitoria0:2Bahia24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoTVitoria1:0Botafogo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBFlamengo RJ2:0Vitoria10/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BAthletico-PR2:0Vitoria04/08/2026 · Cúp Brazil
BVitoria0:4Palmeiras30/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBRemo2:0Vitoria27/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaHBotafogo RJ0:0Vitoria24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTVitoria1:0Vasco17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBSantos (Nam Phi)3:1Vitoria31/05/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTVitoria2:0Internacional24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoBRB Bragantino2:0Vitoria18/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HFluminense2:2Vitoria10/05/2026 04:00 · Serie A (Brazil)Tính đến 14/10 04:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Coritiba T
0H
1Vitoria T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Coritiba Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 4
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Danh sách cầu thủ 48 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Tính đến 14/10 04:40
Huấn luyện viên
CoritibaHuấn luyện viên Seabra Fernando
VitoriaHuấn luyện viên Ventura Jair
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Coritiba gặp Vitoria tại Serie A (Brazil) vào 30/10/2026 05:30 UTC+07.
Coritiba đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Vitoria đứng thứ 12.
Coritiba thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Vitoria thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Coritiba thắng 0, Vitoria thắng 1, hòa 0.
Coritiba · Trận trước: Coritiba vs Gremio (27/10) · Trận tiếp theo: Internacional vs Coritiba (4/11)
Vitoria · Trận trước: Vitoria vs Athletico-PR (25/10) · Trận tiếp theo: Vitoria vs Fluminense (7/11)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Corinthians vs Mirassol
- RB Bragantino vs Santos (Brazil)
- Chapecoense-SC vs Mirassol
- Internacional vs Coritiba
- Flamengo RJ vs Gremio
- Athletico-PR vs Vasco
- Botafogo RJ vs Atletico-MG
- São Paulo vs Corinthians
- Palmeiras vs Remo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.