Ngôn ngữ

Coritiba vs Vitoria

Chi tiết trận đấu
CoritibaChủ nhà
05:30Bắt đầu 30/10
VitoriaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CoritibaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ronier LucasChấn thương
VitoriaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
BaralhasChấn thương
FabianoChấn thương
Mendes NathanChấn thương
RamonChấn thương
Silva LucasChấn thương
Tính đến 14/10 04:39

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 29 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
CoritibaTất cảVitoria
29Trận28
10Thắng10
8Hòa4
11Thua14
38Bàn thắng33
48Bàn thua44
CoritibaChủ nhàVitoria
15Trận14
5Thắng10
5Hòa0
5Thua4
20Bàn thắng22
20Bàn thua12
CoritibaĐội kháchVitoria
14Trận14
5Thắng0
3Hòa4
6Thua10
18Bàn thắng11
28Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới9
8Trận không ghi bàn7
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
1.66Bàn thua mỗi trận1.57
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất1
CoritibaTất cảVitoria
29Trận28
10Thắng10
8Hòa4
11Thua14
38Bàn thắng33
48Bàn thua44
CoritibaChủ nhàVitoria
15Trận14
5Thắng10
5Hòa0
5Thua4
20Bàn thắng22
20Bàn thua12
CoritibaĐội kháchVitoria
14Trận14
5Thắng0
3Hòa4
6Thua10
18Bàn thắng11
28Bàn thua32
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới9
8Trận không ghi bàn7
1.31Bàn thắng mỗi trận1.18
1.66Bàn thua mỗi trận1.57
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 18:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CoritibaHBBHBTTHTB6T 6H 8B
VitoriaBTBHTBBBBT5T 3H 12B
Coritiba
Dựa trên 20 trận
Vitoria
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B5T 3H 12B
30%Tỷ lệ thắng25%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.35Ghi được mỗi trận0.85
1.90Bị ghi mỗi trận1.55
-11Hiệu số-14
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.02 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (16 trận)
1.69 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (17 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (17 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (17 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (17 trận)
10.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (16 trận)
3.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (16 trận)
40% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (16 trận)
3.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (16 trận)
1.7 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
10.5 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (16 trận)
Coritiba
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVitoria
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B5T 0H 4B
40%Tỷ lệ thắng56%
30%Tỷ lệ hòa0%
1.70Ghi được mỗi trận1.11
1.60Bị ghi mỗi trận1.22
+1Hiệu số-1
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
10%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.00 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (7 trận)
1.40 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (7 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn11%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
12.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.0 (7 trận)
4.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (7 trận)
41% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (7 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (7 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (6 trận)
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (7 trận)
Coritiba
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVitoria
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 3H 5BT · H · B0T 3H 8B
20%Tỷ lệ thắng0%
30%Tỷ lệ hòa27%
1.00Ghi được mỗi trận0.64
2.20Bị ghi mỗi trận1.82
-12Hiệu số-13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
50%Tỷ lệ không ghi bàn55%
1.05 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85 (9 trận)
1.99 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
9.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (9 trận)
2.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (9 trận)
39% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (9 trận)
2.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (9 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
8.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (9 trận)
Coritiba
Dựa trên 20 trận
Serie A (Brazil)Vitoria
Dựa trên 17 trận
20Trận17
6T 6H 8BT · H · B5T 3H 9B
30%Tỷ lệ thắng29%
30%Tỷ lệ hòa18%
1.35Ghi được mỗi trận1.00
1.90Bị ghi mỗi trận1.53
-11Hiệu số-9
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
30%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.02 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (16 trận)
1.69 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (16 trận)
3.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (16 trận)
40% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (16 trận)
3.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (16 trận)
1.7 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
10.5 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (16 trận)
CoritibaCúp BrazilVitoria
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 0H 3B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận0.00
—Bị ghi mỗi trận1.67
—Hiệu số-5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn100%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
Trận gần đây
Tính đến 14/10 04:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Coritiba T
0H
1Vitoria T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Coritiba Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 4
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Rangel Pedro180088 phút6.98
GK1Morisco Pedro130075 phút7.11
GK13Keiller-----
GK67Benassi-----
DF26Melo Bruno271174 phút6.63
DF55Jacy261067 phút6.95
DF23Coser Tiago254066 phút6.66
DF21Santos Thiago220050 phút6.75
DF6Jonatan Felipe190047 phút6.49
DF2Tinga180271 phút6.62
DF44João Pedro Chermont160259 phút6.59
DF3Maicon150072 phút6.64
DF4Moledo Rodrigo83057 phút6.60
DF86Lucas Taverna40033 phút6.33
DF14Fabricio Bustos30058 phút5.93
DF66Gelado Rodrigo20026 phút6.40
DF27Ibson Gabriel-----
MF10Josue2711072 phút7.06
MF19Sebastian Gomez260176 phút6.66
MF36Paulista Vini240039 phút6.69
MF29Willian Oliveira100048 phút6.62
MF50Tissi60040 phút6.63
MF88Fernando Sobral60019 phút6.48
MF39Gustavo40014 phút6.30
MF5Nicolas Fonseca30051 phút6.47
MF15Alejandro Ararat-----
MF25Richard-----
MF30Khensane-----
FW32Rocha Pedro298173 phút6.70
FW7Joaquin Lavega275252 phút6.73
FW77Lopes Breno268262 phút7.05
FW11Ronier Lucas181279 phút6.87
FW28Fabinho121125 phút6.58
FW18Roberto Paulo82136 phút6.76
FW78Marques Renato70020 phút6.40
FW20Keno60019 phút6.60
FW17Brian Ocampo30012 phút6.57
FW99Rodrigues Rodrigo10025 phút6.30
FW33David Alves1001 phút—
FW37Crepaldi Lucas-----
Danh sách cầu thủ 48 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arcanjo Lucas260189 phút7.25
GK22Gabriel40045 phút6.50
GK35Fintelman-----
GK71Yuri-----
DF25Caca231087 phút6.75
DF36Candido Luan210280 phút6.75
DF13Ramon202074 phút6.69
DF83Jamerson170073 phút6.80
DF45Mendes Nathan130172 phút6.74
DF98Matheusinho90262 phút7.11
DF2Emanuel Britez90062 phút6.56
DF4Camutanga80065 phút6.96
DF77Neris40024 phút6.40
DF70Fabiano30042 phút6.30
DF2Claudinho20064 phút6.00
DF3Zé Marcos20045 phút6.60
DF5Riccieli20022 phút6.90
DF43Edu10071 phút6.90
DF3Darlan-----
DF18Kauan-----
DF18Vitor Kauan-----
DF40Costa Hiago-----
DF69Wanderson-----
MF10Matheuzinho265461 phút6.98
MF95Goncalves Caique250067 phút6.93
MF6Martinez Emmanuel241076 phút6.85
MF88Vitor Ze191068 phút6.94
MF44Baralhas182374 phút6.92
MF26Edenilson110037 phút6.53
MF8Tomas Pochettino110032 phút6.69
MF8Ronald70024 phút6.50
MF15Walace60030 phút6.77
MF21Dudu31015 phút6.90
MF16Ruben Ramos-----
FW33Erick285666 phút7.20
FW91Rene239167 phút6.96
FW12Diego Tarzia232246 phút6.71
FW79Kayzer Renato224136 phút6.49
FW7Marinho130029 phút6.56
FW23Fabricio100118 phút6.52
FW20Silva Lucas60027 phút6.66
FW31Renzo López60027 phút6.48
FW28Anderson50020 phút6.72
FW9Bruno Alex30028 phút6.45
FW11Osvaldo20010 phút6.65
FW77Ignacio Laquintana10013 phút6.70
FW63Lawan1000 phút—
FW41Santos Wendell-----
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

CoritibaHuấn luyện viên Seabra Fernando
VitoriaHuấn luyện viên Ventura Jair
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo