Ngôn ngữ

Internacional vs Botafogo RJ

Chi tiết trận đấu
InternacionalChủ nhà
02:30Bắt đầu 25/10
Botafogo RJĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
InternacionalVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
Alan PatrickChấn thương cơ
AnthoniChấn thương đầu gối
G. MaripanChấn thương cơ
KaykyChấn thương mắt cá
S. RochetChấn thương lưng dưới
Botafogo RJVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
J. BarreraChấn thương mắt cá
Kaio PantaleaoChấn thương đầu gối
Tính đến 19/10 17:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 37 · 46 trận (không phải cả mùa giải)
InternacionalTất cảBotafogo RJ
37Trận46
8Thắng18
13Hòa11
16Thua17
38Bàn thắng65
49Bàn thua66
InternacionalChủ nhàBotafogo RJ
18Trận23
5Thắng11
7Hòa7
6Thua5
21Bàn thắng36
18Bàn thua25
InternacionalĐội kháchBotafogo RJ
19Trận23
3Thắng7
6Hòa4
10Thua12
17Bàn thắng29
31Bàn thua41
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới10
12Trận không ghi bàn11
1.03Bàn thắng mỗi trận1.41
1.32Bàn thua mỗi trận1.43
2Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất4
4Chuỗi hòa dài nhất2
InternacionalTất cảBotafogo RJ
31Trận31
7Thắng10
11Hòa9
13Thua12
33Bàn thắng44
40Bàn thua48
InternacionalChủ nhàBotafogo RJ
15Trận16
4Thắng6
5Hòa6
6Thua4
18Bàn thắng26
17Bàn thua22
InternacionalĐội kháchBotafogo RJ
16Trận15
3Thắng4
6Hòa3
7Thua8
15Bàn thắng18
23Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới5
10Trận không ghi bàn7
1.06Bàn thắng mỗi trận1.42
1.29Bàn thua mỗi trận1.55
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất4
4Chuỗi hòa dài nhất2
InternacionalTất cảBotafogo RJ
4Trận2
1Thắng1
1Hòa0
2Thua1
4Bàn thắng1
5Bàn thua2
InternacionalChủ nhàBotafogo RJ
2Trận1
1Thắng1
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng1
0Bàn thua0
InternacionalĐội kháchBotafogo RJ
2Trận1
0Thắng0
0Hòa0
2Thua1
2Bàn thắng0
5Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.25Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
InternacionalTất cảBotafogo RJ
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
InternacionalChủ nhàBotafogo RJ
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
InternacionalĐội kháchBotafogo RJ
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
InternacionalTất cảBotafogo RJ
—Trận8
—Thắng6
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng17
—Bàn thua11
InternacionalChủ nhàBotafogo RJ
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua2
InternacionalĐội kháchBotafogo RJ
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.12
—Bàn thua mỗi trận1.38
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
InternacionalTất cảBotafogo RJ
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
InternacionalChủ nhàBotafogo RJ
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
InternacionalĐội kháchBotafogo RJ
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận0.75
—Bàn thua mỗi trận0.75
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
InternacionalTất cảBotafogo RJ
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
InternacionalĐội kháchBotafogo RJ
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Campeonato Gaúcho (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Copa Libertadores · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ312074+3667TTHTT
2Palmeiras311993+3266TTTHT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Cruzeiro3115610+451TBTTB
5Fluminense311498+1051BBTTB
6Atletico-MG311489+750TTHTH
7Bahia3113108+549BTBBT
8Santos (Nam Phi)3112910+245TBHTT
9São Paulo3112613+142TTBBT
10RB Bragantino3011712+340THBBH
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3010614-1136BTBHT
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco309813-735BHTTT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3171014-1031BHHHB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia16763+60
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense161132+130
—Gremio16754+40
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo161033+120
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro16727-60
—Flamengo RJ16943+170
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)16646+00
—São Paulo152310-110
—Vasco15258-100
—Vitoria150510-210
Tính đến 19/10 07:36

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
InternacionalBHTBTBBBHH4T 6H 10B
Botafogo RJTHBBTHHBBT7T 6H 7B
Internacional
Dựa trên 20 trận
Botafogo RJ
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B7T 6H 7B
20%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.05Ghi được mỗi trận1.15
1.45Bị ghi mỗi trận1.35
-8Hiệu số-4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.14 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (19 trận)
1.56 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.4 (14 trận)Số cú sút mỗi trận16.9 (19 trận)
3.7 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (19 trận)
41% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
3.8 (14 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (19 trận)
3.2 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
15.9 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (19 trận)
Internacional
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBotafogo RJ
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 4H 2BT · H · B4T 4H 2B
33%Tỷ lệ thắng40%
44%Tỷ lệ hòa40%
1.44Ghi được mỗi trận1.20
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+4Hiệu số+2
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.35 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72 (9 trận)
1.23 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận18.4 (9 trận)
5.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (9 trận)
38% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
4.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (9 trận)
2.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
16.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (9 trận)
Internacional
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBotafogo RJ
Dựa trên 10 trận
11Trận10
1T 2H 8BT · H · B3T 2H 5B
9%Tỷ lệ thắng30%
18%Tỷ lệ hòa20%
0.73Ghi được mỗi trận1.10
1.82Bị ghi mỗi trận1.70
-12Hiệu số-6
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
45%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.98 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64
1.80 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.6
2.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
44% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
3.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.5
3.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
15.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9
Internacional
Dựa trên 16 trận
Serie A (Brazil)Botafogo RJ
Dựa trên 16 trận
16Trận16
3T 5H 8BT · H · B4T 6H 6B
19%Tỷ lệ thắng25%
31%Tỷ lệ hòa38%
1.06Ghi được mỗi trận0.94
1.50Bị ghi mỗi trận1.25
-7Hiệu số-5
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
38%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.14 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (15 trận)
1.56 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (15 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.4 (14 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (15 trận)
3.7 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (15 trận)
41% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (15 trận)
3.8 (14 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (15 trận)
3.2 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (15 trận)
15.9 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (15 trận)
Internacional
Dựa trên 4 trận
Cúp BrazilBotafogo RJ
4Trận—
1T 1H 2BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
InternacionalCopa SudamericanaBotafogo RJ
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B3T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.15
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.93
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận20.5
—Sút trúng đích mỗi trận8.0
—Kiểm soát bóng trung bình59%
—Phạt góc mỗi trận3.8
—Thẻ vàng mỗi trận2.0
—Phạm lỗi mỗi trận10.2
Trận gần đây
TBotafogo RJ1:0Chapecoense-SC18/10/2026 04:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHCoritiba1:1Botafogo RJ13/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BMirassol2:0Botafogo RJ20/09/2026 03:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ3:2Gremio17/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ1:1RB Bragantino13/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ0:0Palmeiras07/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBFlamengo RJ3:0Botafogo RJ31/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ1:0Cienciano21/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Olimpico Nilton SantosBVitoria1:0Botafogo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBCienciano6:1Botafogo RJ14/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Inca Garcilaso de la VegaHBotafogo RJ1:1Fluminense09/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ0:0Vitoria24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBBahia2:1Botafogo RJ31/05/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaHSão Paulo1:1Botafogo RJ24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBIS
Tính đến 18/10 05:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Internacional T
1H
5Botafogo RJ T
2.9Trung bình tổng điểm
Internacional Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 15
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
1T 1H 3B
HBotafogo RJ2:2Internacional26/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) 2026 · Estadio Olimpico Nilton Santos
Tính đến 18/10 02:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 35 trận · trong tổng số 37 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Anthoni130072 phút7.03
GK23Cunha Matheus120085 phút6.51
GK1Sergio Rochet110085 phút6.88
GK22Jesus Kauan10073 phút6.20
GK24Filipe Sirio-----
GK32Esser Diego-----
DF26Alexandro Bernabei315180 phút6.97
DF25Gabriel Mercado251084 phút6.80
DF6Bahia Matheus251258 phút6.68
DF4Felix Torres211062 phút6.66
DF35Braian Aguirre212149 phút6.88
DF41Gabriel Victor160071 phút6.69
DF18Juninho140042 phút6.66
DF3Guillermo Maripan130077 phút6.89
DF53F. de Morais Francisco Luiz2004 phút6.70
DF30Alisson-----
DF46Kaua Pedro-----
MF15Gomes Bruno340078 phút6.93
MF8Henrique Bruno302256 phút6.79
MF10Patrick Alan296468 phút7.02
MF5Rodrigo Villagra260077 phút6.95
MF27Paula Paulinho260049 phút6.69
MF29Maia Thiago150237 phút6.77
MF16Ronaldo131042 phút6.74
MF31Allex110034 phút6.52
MF30Calebe50025 phút6.74
MF17Niclas Eliasson50010 phút6.45
MF33Benjamin Arhin1001 phút—
MF51J. Gabriel Kempes Goncalves-----
MF52Gabriel Vinicius-----
FW28Vitinho345371 phút6.80
FW7Johan Carbonero347461 phút6.92
FW9Alerrandro273440 phút6.50
FW11Kayky60016 phút6.60
FW19Antonio Sanabria50034 phút6.35
FW49Bezerra Joao30010 phút6.40
FW44Victor Joao20032 phút6.80
FW54Fabricio Zechmeister-----
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 46 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Batista Gabriel100088 phút7.04
GK17W. Stellion Lisboa Oliveira60068 phút6.90
GK32Rhyan-----
GK62Cleber-----
DF13Telles Alex406574 phút6.97
DF2Vitinho391477 phút6.90
DF5Nahuel Ferraresi301083 phút7.12
DF4Mateo Ponte221157 phút6.78
DF21Marcal180049 phút6.83
DF75Huguinho171077 phút6.68
DF33Lucas Monzon60082 phút6.57
DF3Chaves Arthur20095 phút6.50
DF42Santos Kadu20068 phút6.75
DF29Paulinho20021 phút6.80
DF36Abdias Gabriel10090 phút6.30
DF26Anthony-----
DF63G. da Silva Neves Herick-----
MF10Alvaro Montoro382666 phút6.97
MF8Santos Danilo3413379 phút7.26
MF6Cristian Medina322169 phút6.97
MF88Edenilson263246 phút6.73
MF14Jordan Barrera192144 phút6.56
MF34Gabriel Justino181067 phút6.69
MF25Allan180053 phút6.85
MF22Hakim Ziyech40064 phút7.08
MF10Valle Caio40018 phút6.77
MF91Domingos Andrade30020 phút6.90
MF15Davi Wallace20051 phút6.30
MF38H. Goncalves dos Santos Victor-----
FW19Cabral Arthur379166 phút6.73
FW11Martins Matheus346261 phút6.88
FW7Santos Junior252048 phút6.55
FW37Kadir Barria251233 phút6.55
FW77M. Villalba Jaume Lucas231137 phút6.52
FW59Toledo Kauan161238 phút6.51
FW90Pereira Danilo91159 phút6.53
FW9Soares Tiquinho51026 phút6.80
FW79Emanuel Lucas21054 phút6.70
Kaio Pantaleao—————
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

InternacionalHuấn luyện viên Eduardo Alexandre Baptista
Botafogo RJHuấn luyện viên Tite
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo