Internacional vs Botafogo RJ
02:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
InternacionalVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
| Alan PatrickChấn thương cơ |
| AnthoniChấn thương đầu gối |
| G. MaripanChấn thương cơ |
| KaykyChấn thương mắt cá |
| S. RochetChấn thương lưng dưới |
Botafogo RJVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| J. BarreraChấn thương mắt cá |
| Kaio PantaleaoChấn thương đầu gối |
Tính đến 19/10 17:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 37 · 46 trận (không phải cả mùa giải)
| Internacional | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 37 | Trận | 46 |
| 8 | Thắng | 18 |
| 13 | Hòa | 11 |
| 16 | Thua | 17 |
| 38 | Bàn thắng | 65 |
| 49 | Bàn thua | 66 |
| Internacional | Chủ nhà | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 23 |
| 5 | Thắng | 11 |
| 7 | Hòa | 7 |
| 6 | Thua | 5 |
| 21 | Bàn thắng | 36 |
| 18 | Bàn thua | 25 |
| Internacional | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 23 |
| 3 | Thắng | 7 |
| 6 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 12 |
| 17 | Bàn thắng | 29 |
| 31 | Bàn thua | 41 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 10 |
| 12 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 1.03 | Bàn thắng mỗi trận | 1.41 |
| 1.32 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Internacional | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 31 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 11 | Hòa | 9 |
| 13 | Thua | 12 |
| 33 | Bàn thắng | 44 |
| 40 | Bàn thua | 48 |
| Internacional | Chủ nhà | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 5 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 4 |
| 18 | Bàn thắng | 26 |
| 17 | Bàn thua | 22 |
| Internacional | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 8 |
| 15 | Bàn thắng | 18 |
| 23 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.06 | Bàn thắng mỗi trận | 1.42 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.55 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Internacional | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| Internacional | Chủ nhà | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Internacional | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Internacional | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Internacional | Chủ nhà | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Internacional | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Internacional | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 17 |
| — | Bàn thua | 11 |
| Internacional | Chủ nhà | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Internacional | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.12 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Internacional | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Internacional | Chủ nhà | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Internacional | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 0.75 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Internacional | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Internacional | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Campeonato Gaúcho (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Copa Libertadores · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 31 | 20 | 7 | 4 | +36 | 67 | TTHTT |
| 2 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Cruzeiro | 31 | 15 | 6 | 10 | +4 | 51 | TBTTB |
| 5 | Fluminense | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 | BBTTB |
| 6 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 7 | Bahia | 31 | 13 | 10 | 8 | +5 | 49 | BTBBT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 31 | 12 | 9 | 10 | +2 | 45 | TBHTT |
| 9 | São Paulo | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | TTBBT |
| 10 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | BHTTT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 31 | 7 | 10 | 14 | -10 | 31 | BHHHB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 16 | 7 | 6 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 16 | 11 | 3 | 2 | +13 | 0 | |
| — | Gremio | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 10 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 16 | 7 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 16 | 9 | 4 | 3 | +17 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 16 | 6 | 4 | 6 | +0 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 19/10 07:36
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
InternacionalBHTBTBBBHH4T 6H 10B
Botafogo RJTHBBTHHBBT7T 6H 7B
| Internacional Dựa trên 20 trận | Botafogo RJ Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -8 | Hiệu số | -4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.14 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (19 trận) |
| 1.56 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (19 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (16 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (16 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.4 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 (19 trận) |
| 3.7 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (19 trận) |
| 41% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 3.8 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (19 trận) |
| 3.2 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (19 trận) |
| 15.9 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (19 trận) |
| Internacional Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Botafogo RJ Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.35 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (9 trận) |
| 1.23 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.4 (9 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (9 trận) |
| 38% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 4.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| Internacional Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Botafogo RJ Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 1T 2H 8B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -12 | Hiệu số | -6 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.98 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 1.80 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 2.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 44% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 3.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 15.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Internacional Dựa trên 16 trận | Serie A (Brazil) | Botafogo RJ Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 3T 5H 8B | T · H · B | 4T 6H 6B |
| 19% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 0.94 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -7 | Hiệu số | -5 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 1.14 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (15 trận) |
| 1.56 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (15 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.4 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (15 trận) |
| 3.7 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (15 trận) |
| 41% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (15 trận) |
| 3.8 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (15 trận) |
| 3.2 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (15 trận) |
| 15.9 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (15 trận) |
| Internacional Dựa trên 4 trận | Cúp Brazil | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Internacional | Copa Sudamericana | Botafogo RJ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 3T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.15 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 20.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 8.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
Trận gần đây
BMirassol2:0Internacional17/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil)HGremio1:1Internacional12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil)TInternacional2:1Corinthians08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BSão Paulo1:0Internacional20/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTChapecoense-SC1:2Internacional13/09/2026 03:00 · Serie A (Brazil)BInternacional2:3Santos (Nam Phi)07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BGremio3:1Internacional03/09/2026 19:00 · Cúp BrazilBBahia3:2Internacional31/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte Nova
HInternacional0:0Gremio27/08/2026 · Cúp Brazil
HInternacional0:0Atletico-MG23/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HInternacional1:1Remo18/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil)HPalmeiras0:0Internacional10/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBCorinthians2:1Internacional06/08/2026 19:00 · Cúp BrazilTInternacional2:0Corinthians02/08/2026 19:00 · Cúp BrazilHInternacional1:1Flamengo RJ30/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BAthletico-PR2:0Internacional26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaBInternacional1:2Cruzeiro23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BRB Bragantino3:1Internacional31/05/2026 21:00 · Serie A (Brazil)BVitoria2:0Internacional24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoTInternacional4:1Vasco17/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ1:0Chapecoense-SC18/10/2026 04:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHCoritiba1:1Botafogo RJ13/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BBotafogo RJ1:2Vasco08/10/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBMirassol2:0Botafogo RJ20/09/2026 03:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ3:2Gremio17/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ1:1RB Bragantino13/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ0:0Palmeiras07/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBFlamengo RJ3:0Botafogo RJ31/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BBotafogo RJ2:3Athletico-PR25/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTBotafogo RJ1:0Cienciano21/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Olimpico Nilton SantosBVitoria1:0Botafogo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBCienciano6:1Botafogo RJ14/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Inca Garcilaso de la VegaHBotafogo RJ1:1Fluminense09/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTCruzeiro0:1Botafogo RJ27/07/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HBotafogo RJ0:0Vitoria24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBBahia2:1Botafogo RJ31/05/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTCaracas1:3Botafogo RJ28/05/2026 05:00 · Copa SudamericanaHSão Paulo1:1Botafogo RJ24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTIndependiente (Panama)0:3Botafogo RJ21/05/2026 07:00 · Copa Sudamericana · Estadio Tigo La Huerta
Tính đến 18/10 05:58
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận3Internacional T
1H
5Botafogo RJ T
2.9Trung bình tổng điểm
Internacional Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 11 : 15
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
HBotafogo RJ2:2Internacional26/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) 2026 · Estadio Olimpico Nilton Santos
TInternacional2:0Botafogo RJ04/10/2025 · Serie A (Brazil) 2025
BBotafogo RJ4:0Internacional11/05/2025 · Serie A (Brazil) 2025
BInternacional0:1Botafogo RJ05/12/2024 · Serie A (Brazil) 2024
BBotafogo RJ1:0Internacional20/07/2024 · Serie A (Brazil) 2024
TInternacional3:1Botafogo RJ07/12/2023 · Serie A (Brazil) 2023
BBotafogo RJ3:1Internacional13/08/2023 · Serie A (Brazil) 2023
TBotafogo RJ0:1Internacional16/10/2022 · Serie A (Brazil) 2022
BInternacional2:3Botafogo RJ19/06/2022 · Serie A (Brazil) 2022
Tính đến 18/10 02:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 35 trận · trong tổng số 37 trận
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 46 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
InternacionalHuấn luyện viên Eduardo Alexandre Baptista
Botafogo RJHuấn luyện viên Tite
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
29/10/202605:30 vs Fluminense—Đội kháchSerie A (Brazil)04/11/202607:30 vs Coritiba—Chủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Vasco—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Vitoria—Chủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs RB Bragantino—Chủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Cruzeiro—Đội kháchSerie A (Brazil)
29/10/202607:30 vs RemoEstadio Evandro AlmeidaĐội kháchSerie A (Brazil)05/11/202607:30 vs Atletico-MGEstadio Olimpico Nilton SantosChủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs CorinthiansNeo Quimica ArenaĐội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs São PauloEstadio Olimpico Nilton SantosChủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs BahiaEstadio Olimpico Nilton SantosChủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Santos (Nam Phi)Estadio Urbano CaldeiraĐội kháchSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Internacional gặp Botafogo RJ tại Serie A (Brazil) vào 25/10/2026 02:30 UTC+07.
Internacional đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Botafogo RJ đứng thứ 11.
Internacional thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Botafogo RJ thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Internacional thắng 3, Botafogo RJ thắng 5, hòa 1.
Internacional · Trận trước: Mirassol vs Internacional (17/10) · Trận tiếp theo: Fluminense vs Internacional (29/10)
Botafogo RJ · Trận trước: Botafogo RJ vs Chapecoense-SC (18/10) · Trận tiếp theo: Remo vs Botafogo RJ (29/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
- Vitoria vs Athletico-PR
- Mirassol vs São Paulo
- Palmeiras vs RB Bragantino
- Vasco vs Corinthians
- Chapecoense-SC vs Fluminense
- Santos (Brazil) vs Bahia
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- RB Bragantino vs Chapecoense-SC
- Fluminense vs Internacional
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
- Bahia vs São Paulo
- Remo vs Botafogo RJ
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
- Rodez vs Montpellier
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.