Ngôn ngữ

Santos (Brazil) vs Palmeiras

Chi tiết trận đấu
Vila Belmiro
Santos (Brazil)Chủ nhà
05:30Bắt đầu 29/10
PalmeirasĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Santos (Nam Phi)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Arao WillianChấn thương
Brazao GabrielChấn thương
Melo ArthurChấn thương
PalmeirasVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
JefteChấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 41 · 40 trận (không phải cả mùa giải)
Santos (Brazil)Tất cảPalmeiras
41Trận40
16Thắng26
12Hòa9
13Thua5
68Bàn thắng72
61Bàn thua32
Santos (Brazil)Chủ nhàPalmeiras
21Trận19
10Thắng14
7Hòa3
4Thua2
36Bàn thắng36
26Bàn thua14
Santos (Brazil)Đội kháchPalmeiras
20Trận21
6Thắng12
5Hòa6
9Thua3
32Bàn thắng36
35Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới15
4Trận không ghi bàn2
1.66Bàn thắng mỗi trận1.80
1.49Bàn thua mỗi trận0.80
4Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất1
4Chuỗi hòa dài nhất2
Santos (Brazil)Tất cảPalmeiras
29Trận28
11Thắng19
8Hòa6
10Thua3
46Bàn thắng54
45Bàn thua22
Santos (Brazil)Chủ nhàPalmeiras
15Trận14
6Thắng11
5Hòa2
4Thua1
22Bàn thắng28
20Bàn thua10
Santos (Brazil)Đội kháchPalmeiras
14Trận14
5Thắng8
3Hòa4
6Thua2
24Bàn thắng26
25Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới11
2Trận không ghi bàn1
1.59Bàn thắng mỗi trận1.93
1.55Bàn thua mỗi trận0.79
5Chuỗi thắng dài nhất7
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất3
Santos (Brazil)Tất cảPalmeiras
11Trận—
5Thắng—
4Hòa—
2Thua—
22Bàn thắng—
14Bàn thua—
Santos (Brazil)Chủ nhàPalmeiras
6Trận—
4Thắng—
2Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
6Bàn thua—
Santos (Brazil)Đội kháchPalmeiras
5Trận—
1Thắng—
2Hòa—
2Thua—
8Bàn thắng—
8Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
1.27Bàn thua mỗi trận—
5Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
4Chuỗi hòa dài nhất—
Santos (Brazil)Tất cảPalmeiras
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng1
2Bàn thua0
Santos (Brazil)Đội kháchPalmeiras
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng1
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Santos (Brazil)Tất cảPalmeiras
—Trận11
—Thắng6
—Hòa3
—Thua2
—Bàn thắng17
—Bàn thua10
Santos (Brazil)Chủ nhàPalmeiras
—Trận5
—Thắng3
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua4
Santos (Brazil)Đội kháchPalmeiras
—Trận6
—Thắng3
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng9
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.55
—Bàn thua mỗi trận0.91
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Palmeiras311993+3266TTTHT
2Flamengo RJ301974+3364THTTT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Atletico-MG311489+750TTHTH
6Bahia3013107+849TBBTT
7Cruzeiro3014610+248BTTBT
8São Paulo3112613+142TTBBT
9Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
10RB Bragantino3011712+340THBBH
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3010614-1136BTBHT
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco309813-735BHTTT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo161033+120
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco15258-100
—Vitoria150510-210
Tính đến 18/10 18:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Santos (Nam Phi)BHTTBTTTHT10T 5H 5B
PalmeirasTTTTHBTTHH11T 6H 3B
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 20 trận
Palmeiras
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B11T 6H 3B
50%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận1.70
1.35Bị ghi mỗi trận0.70
+7Hiệu số+20
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.68 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (17 trận)
1.17 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1 (18 trận)
1.2 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
15.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận17.6 (17 trận)
5.3 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (17 trận)
53% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (17 trận)
5.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (17 trận)
2.7 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (17 trận)
11.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (17 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPalmeiras
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 4H 1BT · H · B6T 2H 1B
44%Tỷ lệ thắng67%
44%Tỷ lệ hòa22%
1.67Ghi được mỗi trận1.89
1.22Bị ghi mỗi trận0.56
+4Hiệu số+12
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
22%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.97 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.02 (8 trận)
1.07 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (8 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0 (8 trận)
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
20.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận21.5 (8 trận)
6.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (8 trận)
57% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (8 trận)
8.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận7.5 (8 trận)
2.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (8 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnPalmeiras
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 1H 4BT · H · B5T 4H 2B
55%Tỷ lệ thắng45%
9%Tỷ lệ hòa36%
1.73Ghi được mỗi trận1.55
1.45Bị ghi mỗi trận0.82
+3Hiệu số+8
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
18%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.44 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (9 trận)
1.24 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
1.2 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
11.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (9 trận)
4.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (9 trận)
49% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
3.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
2.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (9 trận)
11.8 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (9 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 12 trận
Serie A (Brazil)Palmeiras
Dựa trên 13 trận
12Trận13
6T 3H 3BT · H · B7T 4H 2B
50%Tỷ lệ thắng54%
25%Tỷ lệ hòa31%
1.67Ghi được mỗi trận1.85
1.33Bị ghi mỗi trận0.69
+4Hiệu số+15
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới54%
8%Tỷ lệ không ghi bàn23%
1.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (12 trận)
1.25Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (12 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn46%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn46%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.6Số cú sút mỗi trận18.3 (12 trận)
5.1Sút trúng đích mỗi trận6.2 (12 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình55% (12 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận6.2 (12 trận)
3.0Thẻ vàng mỗi trận2.4 (12 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận12.6 (12 trận)
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 6 trận
Copa SudamericanaPalmeiras
6Trận—
4T 1H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
2.33Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.92Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.00Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.5Số cú sút mỗi trận—
5.8Sút trúng đích mỗi trận—
54%Kiểm soát bóng trung bình—
5.0Phạt góc mỗi trận—
2.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
8.7Phạm lỗi mỗi trận—
Santos (Nam Phi)Copa LibertadoresPalmeiras
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B3T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng60%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.40
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.58
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận15.8
—Sút trúng đích mỗi trận5.0
—Kiểm soát bóng trung bình45%
—Phạt góc mỗi trận5.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.6
—Phạm lỗi mỗi trận12.4
Santos (Nam Phi)
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilPalmeiras
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B1T 1H 0B
-3Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BAtletico-MG2:1Santos (Nam Phi)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHSantos (Nam Phi)2:2Flamengo RJ09/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraBAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTSantos (Nam Phi)2:1Cruzeiro13/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)1:1Mirassol24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraHMacara0:0Santos (Nam Phi)21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio BellavistaTSantos (Nam Phi)2:1Macara14/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)4:2Universidad Central29/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)2:2Chapecoense-SC26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroBBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton Santos
Tính đến 18/10 07:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Santos (Brazil) T
1H
0Palmeiras T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Santos (Brazil) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK77Brazao Gabriel370086 phút6.81
GK1Diogenes60093 phút7.08
GK1Lucio Joao-----
GK34Paulo Joao-----
GK67Falcao Rodrigo-----
DF31Gonzalo Escobar330285 phút6.61
DF14Peres Luan331076 phút6.83
DF18Vinicius Igor290271 phút6.68
DF4Verissimo Lucas250187 phút6.66
DF26Ananias Joao110061 phút6.82
DF23Rodinei70091 phút6.79
DF81Samuel Pierri60020 phút6.55
DF38Gonzaga Rafael50040 phút6.70
DF42Alencar Joao-----
MF8Bontempo Gabriel373369 phút6.95
MF15Arao Willian343065 phút7.11
MF28Christian Oliva323369 phút6.99
MF16Thaciano263034 phút6.61
MF48Henrique Gustavo250068 phút6.84
MF5Schmidt Joao230062 phút6.93
MF30Miguelito182246 phút6.74
MF25Menino Gabriel153153 phút6.94
MF6Melo Arthur60146 phút6.65
MF45Lima50022 phút6.44
MF11Philippe Coutinho30136 phút6.87
MF11Xavier Mateus3009 phút6.40
MF39Assis Pedro1001 phút—
MF20Fermino Pepe-----
FW33Rony353046 phút6.64
FW32Benjamin Rollheiser344448 phút6.88
FW9Barbosa Gabriel3220772 phút7.16
FW22Alvaro Barreal325161 phút6.87
FW10Neymar1810579 phút7.72
FW21Moises162129 phút6.60
FW17Gustavo Caballero90038 phút6.44
FW27Davi Fernandes60026 phút6.92
FW7Everton30178 phút6.77
FW57Nadson10033 phút6.90
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Miguel Carlos420078 phút6.90
GK14Lomba Marcelo100110 phút7.00
GK1Lima Kauan-----
GK21Bertinato Bruno-----
DF26Murilo383275 phút7.09
DF15Gustavo Gomez385174 phút7.15
DF4Agustin Giay333065 phút7.05
DF56Gabriel Arthur280053 phút6.81
DF12Khellven240149 phút6.73
DF22Joaquin Piquerez221565 phút6.99
DF2Alexander Barboza141181 phút7.30
DF3Fuchs Bruno120070 phút7.04
DF6Jefte80134 phút6.48
DF43Benedetti30017 phút6.60
DF4Mohamed Kone-----
DF6Lucas Andre-----
MF17Freitas Marlon404276 phút7.26
MF8Pereira Andreas4021070 phút7.08
MF30Evangelista Lucas330239 phút6.90
MF18Mauricio328145 phút6.83
MF19Ramon Sosa286244 phút6.67
MF32Emiliano Martinez190032 phút6.77
MF50Pacheco Luis50021 phút6.58
MF48Larson50019 phút6.53
MF5Coutinho Rafael-----
FW42Jose Lopez3914970 phút7.27
FW11Jhon Arias367564 phút7.15
FW7Anderson Felipe272225 phút6.78
FW9Roque Vitor216149 phút6.83
FW10Paulinho92023 phút6.70
FW39Vinicius Heittor40012 phút6.43
FW20Conceicao Eduardo-----
FW29Cinoncelli Bilong Miguel-----
FW37Fabiano-----
FW45Bele Erick-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

Santos (Nam Phi)Huấn luyện viên Cuca
PalmeirasHuấn luyện viên Ferreira Abel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo