Santos (Brazil) vs Palmeiras
Vila Belmiro
05:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Santos (Nam Phi)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Arao WillianChấn thương |
| Brazao GabrielChấn thương |
| Melo ArthurChấn thương |
PalmeirasVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| JefteChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 41 · 40 trận (không phải cả mùa giải)
| Santos (Brazil) | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| 41 | Trận | 40 |
| 16 | Thắng | 26 |
| 12 | Hòa | 9 |
| 13 | Thua | 5 |
| 68 | Bàn thắng | 72 |
| 61 | Bàn thua | 32 |
| Santos (Brazil) | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 19 |
| 10 | Thắng | 14 |
| 7 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 36 | Bàn thắng | 36 |
| 26 | Bàn thua | 14 |
| Santos (Brazil) | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 21 |
| 6 | Thắng | 12 |
| 5 | Hòa | 6 |
| 9 | Thua | 3 |
| 32 | Bàn thắng | 36 |
| 35 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 15 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.66 | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| 1.49 | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Santos (Brazil) | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 28 |
| 11 | Thắng | 19 |
| 8 | Hòa | 6 |
| 10 | Thua | 3 |
| 46 | Bàn thắng | 54 |
| 45 | Bàn thua | 22 |
| Santos (Brazil) | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 11 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 22 | Bàn thắng | 28 |
| 20 | Bàn thua | 10 |
| Santos (Brazil) | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 8 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 2 |
| 24 | Bàn thắng | 26 |
| 25 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.59 | Bàn thắng mỗi trận | 1.93 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 0.79 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 7 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Santos (Brazil) | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 4 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 22 | Bàn thắng | — |
| 14 | Bàn thua | — |
| Santos (Brazil) | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Santos (Brazil) | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.27 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Santos (Brazil) | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Santos (Brazil) | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Santos (Brazil) | Tất cả | Palmeiras |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 17 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Santos (Brazil) | Chủ nhà | Palmeiras |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Santos (Brazil) | Đội khách | Palmeiras |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.55 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.91 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 2 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 6 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 7 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 8 | São Paulo | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | TTBBT |
| 9 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 10 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | BHTTT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 10 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 18/10 18:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Santos (Nam Phi)BHTTBTTTHT10T 5H 5B
PalmeirasTTTTHBTTHH11T 6H 3B
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 20 trận | Palmeiras Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +7 | Hiệu số | +20 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.68 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (17 trận) |
| 1.17 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 (18 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 15.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.6 (17 trận) |
| 5.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (17 trận) |
| 53% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (17 trận) |
| 5.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (17 trận) |
| 2.7 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 11.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (17 trận) |
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Palmeiras Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| +4 | Hiệu số | +12 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.97 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (8 trận) |
| 1.07 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (8 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 21.5 (8 trận) |
| 6.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 57% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (8 trận) |
| 8.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.5 (8 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 11.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Palmeiras Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 5T 4H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +3 | Hiệu số | +8 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.44 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (9 trận) |
| 1.24 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 11.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 49% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 3.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 2.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 11.8 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 12 trận | Serie A (Brazil) | Palmeiras Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 6T 3H 3B | T · H · B | 7T 4H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.69 |
| +4 | Hiệu số | +15 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 54% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (12 trận) |
| 1.25 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (12 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 46% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 46% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 18.3 (12 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (12 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (12 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (12 trận) |
| 3.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (12 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (12 trận) |
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 6 trận | Copa Sudamericana | Palmeiras |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 1H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.92 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 8.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Santos (Nam Phi) | Copa Libertadores | Palmeiras Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 3T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.58 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Santos (Nam Phi) Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Palmeiras Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BAtletico-MG2:1Santos (Nam Phi)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHSantos (Nam Phi)2:2Flamengo RJ09/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTSão Paulo1:2Santos (Nam Phi)03/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTRemo1:2Santos (Nam Phi)20/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaBAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Nam Phi)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTSantos (Nam Phi)2:1Cruzeiro13/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTSantos (Nam Phi)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraTInternacional2:3Santos (Nam Phi)07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)
HSantos (Nam Phi)0:0Palmeiras03/09/2026 · Cúp Brazil
TCorinthians0:1Santos (Nam Phi)31/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBPalmeiras3:0Santos (Nam Phi)27/08/2026 · Cúp Brazil
HSantos (Nam Phi)1:1Mirassol24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraHMacara0:0Santos (Nam Phi)21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio BellavistaTVasco0:3Santos (Nam Phi)17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TSantos (Nam Phi)2:1Macara14/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraBSantos (Nam Phi)0:2Athletico-PR10/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroTSantos (Nam Phi)4:2Universidad Central29/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraHSantos (Nam Phi)2:2Chapecoense-SC26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroTUniversidad Central1:4Santos (Nam Phi)22/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Olimpico de la UCVBBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTAthletico-PR0:2Palmeiras18/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTFluminense1:2Palmeiras15/10/2026 07:30 · Copa LibertadoresTPalmeiras4:1Corinthians12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTPalmeiras1:0Bahia09/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueHGremio0:0Palmeiras20/09/2026 21:00 · Serie A (Brazil)BLDU Quito3:2Luân lưu 3-4Palmeiras17/09/2026 05:00 · Copa Libertadores · Estadio Rodrigo Paz DelgadoTPalmeiras2:0São Paulo13/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTPalmeiras1:0LDU Quito10/09/2026 05:00 · Copa Libertadores · Nubank ParqueHBotafogo RJ0:0Palmeiras07/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton Santos
HSantos (Nam Phi)0:0Palmeiras03/09/2026 · Cúp Brazil
HMirassol1:1Palmeiras31/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TPalmeiras3:0Santos (Nam Phi)27/08/2026 · Cúp Brazil
TPalmeiras4:1Vasco24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTCerro Porteño0:1Palmeiras20/08/2026 05:00 · Copa Libertadores · Estadio General Pablo RojasBFluminense3:2Palmeiras16/08/2026 02:30 · Serie A (Brazil)HPalmeiras1:1Cerro Porteño13/08/2026 05:00 · Copa Libertadores · Nubank ParqueHPalmeiras0:0Internacional10/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTVitoria0:4Palmeiras30/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBPalmeiras1:2Atletico-MG27/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTCoritiba1:3Palmeiras23/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)Tính đến 18/10 07:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Santos (Brazil) T
1H
0Palmeiras T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Santos (Brazil) Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
Santos (Nam Phi)Huấn luyện viên Cuca
PalmeirasHuấn luyện viên Ferreira Abel
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
03/11/202606:00 vs RB Bragantino—Đội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Coritiba—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs GremioEstadio Urbano CaldeiraChủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs VitoriaBarradaoĐội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Botafogo RJEstadio Urbano CaldeiraChủ nhàSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Santos (Brazil) gặp Palmeiras tại Serie A (Brazil) vào 29/10/2026 05:30 UTC+07 tại Vila Belmiro.
Santos (Brazil) đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Palmeiras đứng thứ 1.
Santos (Brazil) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Palmeiras thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Santos (Brazil) thắng 0, Palmeiras thắng 0, hòa 1.
Santos (Brazil) · Trận trước: Santos (Brazil) vs Bahia (25/10) · Trận tiếp theo: RB Bragantino vs Santos (Brazil) (3/11)
Palmeiras · Trận trước: Palmeiras vs RB Bragantino (25/10) · Trận tiếp theo: Palmeiras vs Remo (6/11)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- Corinthians vs Mirassol
- Coritiba vs Vitoria
- RB Bragantino vs Santos (Brazil)
- Chapecoense-SC vs Mirassol
- Internacional vs Coritiba
- Athletico-PR vs Vasco
- Flamengo RJ vs Gremio
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.