Atletico-MG vs Cruzeiro
MRV Arena
05:30Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atletico-MGVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| EversonChấn thương |
| FredChấn thương |
| Mateo CassierraChấn thương |
| Scarpa GustavoChấn thương |
| Tressoldi RuanChấn thương |
CruzeiroVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Luis SinisterraChấn thương |
| Neyser VillarrealChấn thương |
| Pec GabrielChấn thương |
Tính đến 20/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 43 · 39 trận (không phải cả mùa giải)
| Atletico-MG | Tất cả | Cruzeiro |
|---|---|---|
| 43 | Trận | 39 |
| 20 | Thắng | 18 |
| 10 | Hòa | 9 |
| 13 | Thua | 12 |
| 60 | Bàn thắng | 60 |
| 49 | Bàn thua | 52 |
| Atletico-MG | Chủ nhà | Cruzeiro |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 19 |
| 15 | Thắng | 10 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 4 |
| 41 | Bàn thắng | 33 |
| 22 | Bàn thua | 19 |
| Atletico-MG | Đội khách | Cruzeiro |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 20 |
| 5 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 12 | Thua | 8 |
| 19 | Bàn thắng | 27 |
| 27 | Bàn thua | 33 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 12 | Trận giữ sạch lưới | 10 |
| 12 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 1.54 |
| 1.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Atletico-MG | Tất cả | Cruzeiro |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 31 |
| 14 | Thắng | 15 |
| 8 | Hòa | 6 |
| 9 | Thua | 10 |
| 42 | Bàn thắng | 50 |
| 35 | Bàn thua | 46 |
| Atletico-MG | Chủ nhà | Cruzeiro |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 10 | Thắng | 8 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 3 |
| 27 | Bàn thắng | 26 |
| 17 | Bàn thua | 16 |
| Atletico-MG | Đội khách | Cruzeiro |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 8 | Thua | 7 |
| 15 | Bàn thắng | 24 |
| 18 | Bàn thua | 30 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.35 | Bàn thắng mỗi trận | 1.61 |
| 1.13 | Bàn thua mỗi trận | 1.48 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Atletico-MG | Tất cả | Cruzeiro |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 4 | Thua | — |
| 18 | Bàn thắng | — |
| 14 | Bàn thua | — |
| Atletico-MG | Chủ nhà | Cruzeiro |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Atletico-MG | Đội khách | Cruzeiro |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 4 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Atletico-MG | Tất cả | Cruzeiro |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Atletico-MG | Chủ nhà | Cruzeiro |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Atletico-MG | Đội khách | Cruzeiro |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 31 | 20 | 7 | 4 | +36 | 67 | TTHTT |
| 2 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Cruzeiro | 31 | 15 | 6 | 10 | +4 | 51 | TBTTB |
| 5 | Fluminense | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 | BBTTB |
| 6 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 7 | Bahia | 31 | 13 | 10 | 8 | +5 | 49 | BTBBT |
| 8 | Santos (Brazil) | 31 | 12 | 9 | 10 | +2 | 45 | TBHTT |
| 9 | São Paulo | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | TTBBT |
| 10 | RB Bragantino | 31 | 11 | 8 | 12 | +3 | 41 | HTHBB |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 31 | 10 | 7 | 14 | -11 | 37 | HBTBH |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | BHTTT |
| 16 | Corinthians | 31 | 8 | 9 | 14 | -7 | 33 | HBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 31 | 7 | 10 | 14 | -10 | 31 | BHHHB |
| 19 | Remo | 31 | 5 | 11 | 15 | -15 | 26 | HHHBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 16 | 7 | 6 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 16 | 11 | 3 | 2 | +13 | 0 | |
| — | Gremio | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Brazil) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 10 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 16 | 4 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 16 | 7 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 16 | 9 | 4 | 3 | +17 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Brazil) | 16 | 6 | 4 | 6 | +0 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 0 | |
| — | Vitoria | 16 | 0 | 6 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 22/10 06:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Atletico-MGBTTTHTHTTB11T 6H 3B
CruzeiroTBTTBTBBHT11T 3H 6B
| Atletico-MG Dựa trên 20 trận | Cruzeiro Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +11 | Hiệu số | +11 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.37 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (15 trận) |
| 1.30 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (15 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 13.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.1 (15 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (15 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (15 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (15 trận) |
| 1.7 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (15 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (15 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cruzeiro Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 9T 2H 0B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +15 | Hiệu số | +11 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.59 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (9 trận) |
| 0.94 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 16.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.9 (9 trận) |
| 6.6 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 53% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (9 trận) |
| 6.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 11.5 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Cruzeiro Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 4H 3B | T · H · B | 5T 0H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.09 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (6 trận) |
| 1.76 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (6 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 9.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (6 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| 11.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.5 (6 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 12 trận | Serie A (Brazil) | Cruzeiro Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 15 |
| 7T 4H 1B | T · H · B | 10T 1H 4B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 7% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.93 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +8 | Hiệu số | +9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 13% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (13 trận) |
| 1.15 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (13 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | 17.3 (13 trận) |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (13 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (13 trận) |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (13 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (13 trận) |
| Atletico-MG Dựa trên 6 trận | Copa Sudamericana | Cruzeiro |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 1H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.61 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Atletico-MG Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Cruzeiro Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Atletico-MG | Copa Libertadores | Cruzeiro Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BMontevideo City2:0Atletico-MG22/10/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio CentenarioTAtletico-MG1:0Coritiba18/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Montevideo City15/10/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG2:1Santos (Brazil)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAtletico-MG1:0RB Bragantino04/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAtletico-MG1:1Chapecoense-SC20/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Brazil)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:1Fluminense13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBSantos (Brazil)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraBSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBIS
TAtletico-MG2:1Cruzeiro02/09/2026 · Cúp Brazil
TAtletico-MG2:1Vitoria30/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHCruzeiro1:1Atletico-MG26/08/2026 · Cúp Brazil
HInternacional0:0Atletico-MG23/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HAtletico-MG2:2RB Bragantino20/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Gremio17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTRB Bragantino0:1Atletico-MG13/08/2026 05:00 · Copa SudamericanaHRemo2:2Atletico-MG09/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaTPalmeiras1:2Atletico-MG27/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTGremio2:4Cruzeiro19/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BRB Bragantino4:2Cruzeiro13/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil)TCruzeiro2:0São Paulo08/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil)TVitoria1:3Cruzeiro21/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoBSantos (Brazil)2:1Cruzeiro13/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTCruzeiro3:1Athletico-PR07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)
BAtletico-MG2:1Cruzeiro02/09/2026 · Cúp Brazil
BVasco3:1Cruzeiro30/08/2026 07:20 · Serie A (Brazil)HCruzeiro1:1Atletico-MG26/08/2026 · Cúp Brazil
TCruzeiro2:1Flamengo RJ23/08/2026 06:30 · Serie A (Brazil)BFlamengo RJ2:1Cruzeiro20/08/2026 07:30 · Copa LibertadoresTCorinthians1:2Cruzeiro17/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHCruzeiro1:1Flamengo RJ13/08/2026 07:30 · Copa LibertadoresTCruzeiro3:1Mirassol09/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil)TCoritiba0:1Cruzeiro31/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BCruzeiro0:1Botafogo RJ27/07/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TInternacional1:2Cruzeiro23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)HCruzeiro1:1Fluminense01/06/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TCruzeiro4:0Barcelona SC29/05/2026 07:30 · Copa LibertadoresTCruzeiro2:1Chapecoense-SC25/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)Tính đến 22/10 06:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Atletico-MG T
0H
0Cruzeiro T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Atletico-MG Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 43 trận
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 39 trận
Tính đến 20/10 08:53
Huấn luyện viên
Atletico-MGHuấn luyện viên Eduardo Dominguez
CruzeiroHuấn luyện viên Jorge Artur
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:53
Các trận tiếp theo
05/11/202607:30 vs Botafogo RJEstadio Olimpico Nilton SantosĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Mirassol—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs CorinthiansMRV ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs VascoMRV ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs BahiaArena Fonte NovaĐội kháchSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atletico-MG gặp Cruzeiro tại Serie A (Brazil) vào 30/10/2026 05:30 UTC+07 tại MRV Arena.
Atletico-MG đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Cruzeiro đứng thứ 4.
Atletico-MG thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Cruzeiro thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Atletico-MG thắng 1, Cruzeiro thắng 0, hòa 0.
Atletico-MG · Trận trước: Flamengo RJ vs Atletico-MG (27/10) · Trận tiếp theo: Botafogo RJ vs Atletico-MG (5/11)
Cruzeiro · Trận trước: Cruzeiro vs Remo (24/10) · Trận tiếp theo: Cruzeiro vs Bahia (6/11)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Corinthians vs Mirassol
- Coritiba vs Vitoria
- RB Bragantino vs Santos (Brazil)
- Chapecoense-SC vs Mirassol
- Internacional vs Coritiba
- Flamengo RJ vs Gremio
- Athletico-PR vs Vasco
- São Paulo vs Corinthians
- Botafogo RJ vs Atletico-MG
- Palmeiras vs Remo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.