Ngôn ngữ

Atletico-MG vs Cruzeiro

Chi tiết trận đấu
MRV Arena
Atletico-MGChủ nhà
05:30Bắt đầu 30/10
CruzeiroĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atletico-MGVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
EversonChấn thương
FredChấn thương
Mateo CassierraChấn thương
Scarpa GustavoChấn thương
Tressoldi RuanChấn thương
CruzeiroVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Luis SinisterraChấn thương
Neyser VillarrealChấn thương
Pec GabrielChấn thương
Tính đến 20/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 43 · 39 trận (không phải cả mùa giải)
Atletico-MGTất cảCruzeiro
43Trận39
20Thắng18
10Hòa9
13Thua12
60Bàn thắng60
49Bàn thua52
Atletico-MGChủ nhàCruzeiro
22Trận19
15Thắng10
6Hòa5
1Thua4
41Bàn thắng33
22Bàn thua19
Atletico-MGĐội kháchCruzeiro
21Trận20
5Thắng8
4Hòa4
12Thua8
19Bàn thắng27
27Bàn thua33
Chỉ số nâng cao · 2026
12Trận giữ sạch lưới10
12Trận không ghi bàn5
1.40Bàn thắng mỗi trận1.54
1.14Bàn thua mỗi trận1.33
3Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất2
Atletico-MGTất cảCruzeiro
31Trận31
14Thắng15
8Hòa6
9Thua10
42Bàn thắng50
35Bàn thua46
Atletico-MGChủ nhàCruzeiro
16Trận15
10Thắng8
5Hòa4
1Thua3
27Bàn thắng26
17Bàn thua16
Atletico-MGĐội kháchCruzeiro
15Trận16
4Thắng7
3Hòa2
8Thua7
15Bàn thắng24
18Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới6
9Trận không ghi bàn4
1.35Bàn thắng mỗi trận1.61
1.13Bàn thua mỗi trận1.48
2Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
Atletico-MGTất cảCruzeiro
12Trận—
6Thắng—
2Hòa—
4Thua—
18Bàn thắng—
14Bàn thua—
Atletico-MGChủ nhàCruzeiro
6Trận—
5Thắng—
1Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
5Bàn thua—
Atletico-MGĐội kháchCruzeiro
6Trận—
1Thắng—
1Hòa—
4Thua—
4Bàn thắng—
9Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
1.50Bàn thắng mỗi trận—
1.17Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Atletico-MGTất cảCruzeiro
—Trận8
—Thắng3
—Hòa3
—Thua2
—Bàn thắng10
—Bàn thua6
Atletico-MGChủ nhàCruzeiro
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua3
Atletico-MGĐội kháchCruzeiro
—Trận4
—Thắng1
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.25
—Bàn thua mỗi trận0.75
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Copa Libertadores
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ312074+3667TTHTT
2Palmeiras311993+3266TTTHT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Cruzeiro3115610+451TBTTB
5Fluminense311498+1051BBTTB
6Atletico-MG311489+750TTHTH
7Bahia3113108+549BTBBT
8Santos (Brazil)3112910+245TBHTT
9São Paulo3112613+142TTBBT
10RB Bragantino3111812+341HTHBB
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3110714-1137HBTBH
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco309813-735BHTTT
16Corinthians318914-733HBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3171014-1031BHHHB
19Remo3151115-1526HHHBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia16763+60
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians16547-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense161132+130
—Gremio16754+40
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo16376-10
—Santos (Brazil)15654+20
—São Paulo161033+120
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino16457-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro16727-60
—Flamengo RJ16943+170
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo15249-140
—Santos (Brazil)16646+00
—São Paulo152310-110
—Vasco15258-100
—Vitoria160610-210
Tính đến 22/10 06:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atletico-MGBTTTHTHTTB11T 6H 3B
CruzeiroTBTTBTBBHT11T 3H 6B
Atletico-MG
Dựa trên 20 trận
Cruzeiro
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B11T 3H 6B
55%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.60Ghi được mỗi trận1.85
1.05Bị ghi mỗi trận1.30
+11Hiệu số+11
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.37 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (15 trận)
1.30 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (15 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.3 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
1.0 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
13.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận17.1 (15 trận)
5.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (15 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (15 trận)
5.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (15 trận)
1.7 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (15 trận)
11.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (15 trận)
Atletico-MG
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCruzeiro
Dựa trên 10 trận
11Trận10
9T 2H 0BT · H · B6T 3H 1B
82%Tỷ lệ thắng60%
18%Tỷ lệ hòa30%
2.18Ghi được mỗi trận1.90
0.82Bị ghi mỗi trận0.80
+15Hiệu số+11
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.59 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.88 (9 trận)
0.94 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.91 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
1.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (9 trận)
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (9 trận)
16.4 (10 trận)Số cú sút mỗi trận17.9 (9 trận)
6.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
53% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (9 trận)
6.9 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (9 trận)
1.4 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
11.5 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (9 trận)
Atletico-MG
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnCruzeiro
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 4H 3BT · H · B5T 0H 5B
22%Tỷ lệ thắng50%
44%Tỷ lệ hòa0%
0.89Ghi được mỗi trận1.80
1.33Bị ghi mỗi trận1.80
-4Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
44%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.09 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (6 trận)
1.76 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (6 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (9 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
9.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (6 trận)
3.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (6 trận)
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (6 trận)
2.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (6 trận)
2.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (6 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.5 (6 trận)
Atletico-MG
Dựa trên 12 trận
Serie A (Brazil)Cruzeiro
Dựa trên 15 trận
12Trận15
7T 4H 1BT · H · B10T 1H 4B
58%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa7%
1.58Ghi được mỗi trận1.93
0.92Bị ghi mỗi trận1.33
+8Hiệu số+9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới13%
17%Tỷ lệ không ghi bàn7%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (13 trận)
1.15Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (13 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
14.5Số cú sút mỗi trận17.3 (13 trận)
5.8Sút trúng đích mỗi trận6.0 (13 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình56% (13 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận5.7 (13 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.5 (13 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận13.8 (13 trận)
Atletico-MG
Dựa trên 6 trận
Copa SudamericanaCruzeiro
6Trận—
3T 1H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.61Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
10.3Số cú sút mỗi trận—
4.0Sút trúng đích mỗi trận—
49%Kiểm soát bóng trung bình—
3.5Phạt góc mỗi trận—
1.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.2Phạm lỗi mỗi trận—
Atletico-MG
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilCruzeiro
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Atletico-MGCopa LibertadoresCruzeiro
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BMontevideo City2:0Atletico-MG22/10/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio CentenarioTAtletico-MG1:0Coritiba18/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Montevideo City15/10/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG2:1Santos (Brazil)12/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAtletico-MG1:0RB Bragantino04/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHAtletico-MG1:1Chapecoense-SC20/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTAtletico-MG4:2Luân lưu 3-1Santos (Brazil)17/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:1Fluminense13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBSantos (Brazil)2:0Atletico-MG10/09/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Urbano CaldeiraBSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTAtletico-MG2:1Vitoria30/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHInternacional0:0Atletico-MG23/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HAtletico-MG2:2RB Bragantino20/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaTAtletico-MG3:0Gremio17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaHRemo2:2Atletico-MG09/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro Almeida
Tính đến 22/10 06:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Atletico-MG T
0H
0Cruzeiro T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Atletico-MG Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 40 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Everson310182 phút7.36
GK1Delfim Gabriel120092 phút7.52
GK31Robert-----
GK46Cobra Pedro-----
GK64Guilherme Pires-----
DF6Renan Lodi361579 phút6.91
DF2Natanael290275 phút6.81
DF4Tressoldi Ruan262079 phút6.93
DF14Hugo Vitor254065 phút6.99
DF13Lyanco201062 phút6.85
DF23Angelo Preciado150165 phút6.65
DF36Kaua Pascini120067 phút6.65
DF40Vitao101083 phút6.83
DF3Leonardo Duarte30082 phút7.17
DF32L. Gustavo de Oliveira Chaves10011 phút6.50
DF34Samuel-----
DF53Lemos Pedro-----
MF30Hugo Victor324264 phút6.93
MF21Alan Franco310174 phút6.66
MF19Reinier307352 phút6.93
MF8Maycon293164 phút6.92
MF39Mamady Cisse241039 phút6.69
MF17Gomes Igor192238 phút6.72
MF10Scarpa Gustavo191133 phút6.78
MF25Tomas Perez180063 phút6.72
MF5Alexsander170040 phút6.83
MF15Kevin Castano120154 phút7.03
MF7Fred80275 phút6.86
MF35Toledo Igor-----
MF38Indio-----
MF48Gutte-----
MF58Soares Eric-----
FW11Bernard379354 phút6.97
FW28Cuello348671 phút7.26
FW9Mateo Cassierra304248 phút6.68
FW27Alan Minda253343 phút6.80
FW92Dudu223031 phút6.73
FW18Thiago Borbas83143 phút6.86
FW29Caua80020 phút6.53
FW59Joao Santos-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 39 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK81Costa Otavio240072 phút7.14
GK1Cassio50087 phút6.94
GK12Eraclito Marcelo-----
GK41Aragao Leo-----
GK51Vitor Lamounier-----
DF15Bruno Fabricio340073 phút6.92
DF34Jesus Jonathan270070 phút7.09
DF23Fagner261658 phút6.76
DF25Lucas Villalba181369 phút6.62
DF12Furtado William180264 phút6.88
DF43Marcelo Joao172067 phút7.16
DF2Moraes Kaua132136 phút6.70
DF27Gabriel Rojas120052 phút6.50
DF6Matias Vina20043 phút7.05
DF84Kelvin Barbosa-----
MF10Pereira Matheus3613775 phút7.52
MF8Gerson340569 phút7.22
MF7Henrique Matheus321145 phút6.78
MF29Lucas Romero263366 phút7.11
MF16Silva Lucas180042 phút6.61
MF5Lucas Ze112035 phút6.80
MF40Gabriel Rhuan10020 phút6.60
FW99Keny Arroyo335458 phút6.95
FW19Jorge Kaio3011473 phút7.01
FW9Rodrigues Bruno201233 phút6.64
FW22Neyser Villarreal164137 phút6.56
FW94Wanderson162030 phút6.69
FW70Kenji121023 phút6.50
FW20Wesley91040 phút6.97
FW17Luis Sinisterra92034 phút6.88
FW67Joao Costa80027 phút6.37
FW97Luciano Rodriguez7029 phút6.47
FW38Morais Felipe61056 phút6.54
FW11Marquinhos20040 phút6.60
FW77Pec Gabriel1000 phút—
FW57Rayan Lelis-----
Tính đến 20/10 08:53

Huấn luyện viên

Atletico-MGHuấn luyện viên Eduardo Dominguez
CruzeiroHuấn luyện viên Jorge Artur
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:53

Các trận tiếp theo