Ngôn ngữ

Palmeiras vs RB Bragantino

Chi tiết trận đấu
Arena Barueri
PalmeirasChủ nhà
04:30Bắt đầu 25/10
RB BragantinoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PalmeirasVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
JefteChấn thương
RB BragantinoVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
Davi GomesChấn thương đầu gối
Tính đến 21/10 04:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 43 · 43 trận (không phải cả mùa giải)
PalmeirasTất cảRB Bragantino
43Trận43
26Thắng15
12Hòa12
5Thua16
72Bàn thắng56
32Bàn thua47
PalmeirasChủ nhàRB Bragantino
20Trận21
14Thắng10
4Hòa4
2Thua7
36Bàn thắng31
14Bàn thua22
PalmeirasĐội kháchRB Bragantino
23Trận22
12Thắng5
8Hòa8
3Thua9
36Bàn thắng25
18Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
18Trận giữ sạch lưới12
5Trận không ghi bàn11
1.67Bàn thắng mỗi trận1.30
0.74Bàn thua mỗi trận1.09
5Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất3
PalmeirasTất cảRB Bragantino
31Trận31
19Thắng11
9Hòa8
3Thua12
54Bàn thắng39
22Bàn thua36
PalmeirasChủ nhàRB Bragantino
15Trận15
11Thắng7
3Hòa3
1Thua5
28Bàn thắng24
10Bàn thua17
PalmeirasĐội kháchRB Bragantino
16Trận16
8Thắng4
6Hòa5
2Thua7
26Bàn thắng15
12Bàn thua19
Chỉ số nâng cao · 2026
14Trận giữ sạch lưới8
4Trận không ghi bàn7
1.74Bàn thắng mỗi trận1.26
0.71Bàn thua mỗi trận1.16
5Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất2
PalmeirasTất cảRB Bragantino
11Trận—
6Thắng—
3Hòa—
2Thua—
17Bàn thắng—
10Bàn thua—
PalmeirasChủ nhàRB Bragantino
5Trận—
3Thắng—
1Hòa—
1Thua—
8Bàn thắng—
4Bàn thua—
PalmeirasĐội kháchRB Bragantino
6Trận—
3Thắng—
2Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.55Bàn thắng mỗi trận—
0.91Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
PalmeirasTất cảRB Bragantino
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
PalmeirasĐội kháchRB Bragantino
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
PalmeirasTất cảRB Bragantino
—Trận10
—Thắng4
—Hòa3
—Thua3
—Bàn thắng15
—Bàn thua8
PalmeirasChủ nhàRB Bragantino
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng6
—Bàn thua4
PalmeirasĐội kháchRB Bragantino
—Trận5
—Thắng1
—Hòa3
—Thua1
—Bàn thắng9
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới4
—Trận không ghi bàn4
—Bàn thắng mỗi trận1.50
—Bàn thua mỗi trận0.80
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
PalmeirasTất cảRB Bragantino
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
PalmeirasChủ nhàRB Bragantino
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
PalmeirasĐội kháchRB Bragantino
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ312074+3667TTHTT
2Palmeiras311993+3266TTTHT
3Athletico-PR311588+1253BTHTH
4Cruzeiro3115610+451TBTTB
5Fluminense311498+1051BBTTB
6Atletico-MG311489+750TTHTH
7Bahia3113108+549BTBBT
8Santos (Nam Phi)3112910+245TBHTT
9São Paulo3112613+142TTBBT
10RB Bragantino3111812+341HTHBB
11Botafogo RJ3110912-439THBBT
12Coritiba3110912-1139BHBBH
13Vitoria3110714-1137HBTBH
14Mirassol319913-836TBHTH
15Vasco309813-735BHTTT
16Corinthians318914-733HBBBB
17Internacional3171113-732BHTBT
18Gremio3171014-1031BHHHB
19Remo3151115-1526HHHBB
20Chapecoense-SC303918-3218BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR16952+120
—Atletico-MG161051+100
—Bahia16763+60
—Botafogo RJ16664+40
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians16547-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense161132+130
—Gremio16754+40
—Internacional15456+10
—Mirassol16754+20
—Palmeiras151131+180
—Remo16376-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo161033+120
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino16457-40
—Chapecoense-SC161411-180
—Corinthians15357-60
—Coritiba16547-110
—Cruzeiro16727-60
—Flamengo RJ16943+170
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional16367-80
—Mirassol15249-100
—Palmeiras16862+140
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)16646+00
—São Paulo152310-110
—Vasco15258-100
—Vitoria160610-210
Tính đến 20/10 18:07

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PalmeirasTTTTHBTTHH11T 6H 3B
RB BragantinoHTHBBHBBTH6T 8H 6B
Palmeiras
Dựa trên 20 trận
RB Bragantino
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B6T 8H 6B
55%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.70Ghi được mỗi trận1.25
0.70Bị ghi mỗi trận1.05
+20Hiệu số+4
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.64 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58
1.00 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.1 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.6 (17 trận)Số cú sút mỗi trận18.5
5.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0
52% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
6.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận6.5
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
12.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2
Palmeiras
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRB Bragantino
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B5T 2H 3B
67%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.89Ghi được mỗi trận1.40
0.56Bị ghi mỗi trận1.00
+12Hiệu số+4
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
11%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.02 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79
0.94 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
21.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận21.8
6.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2
58% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
7.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận7.4
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
11.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
Palmeiras
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnRB Bragantino
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 4H 2BT · H · B1T 6H 3B
45%Tỷ lệ thắng10%
36%Tỷ lệ hòa60%
1.55Ghi được mỗi trận1.10
0.82Bị ghi mỗi trận1.10
+8Hiệu số+0
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
27%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.29 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36
1.05 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.2
5.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.5
2.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
13.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2
Palmeiras
Dựa trên 13 trận
Serie A (Brazil)RB Bragantino
Dựa trên 15 trận
13Trận15
7T 4H 2BT · H · B4T 6H 5B
54%Tỷ lệ thắng27%
31%Tỷ lệ hòa40%
1.85Ghi được mỗi trận1.33
0.69Bị ghi mỗi trận1.20
+15Hiệu số+2
54%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
23%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.63 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60
1.18 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.3 (12 trận)Số cú sút mỗi trận18.1
6.2 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9
55% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
6.2 (12 trận)Phạt góc mỗi trận6.3
2.4 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (14 trận)
12.6 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1
Palmeiras
Dựa trên 5 trận
Copa LibertadoresRB Bragantino
5Trận—
3T 1H 1BT · H · B—
60%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
1.40Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.66Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.58Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.8Số cú sút mỗi trận—
5.0Sút trúng đích mỗi trận—
45%Kiểm soát bóng trung bình—
5.4Phạt góc mỗi trận—
1.6Thẻ vàng mỗi trận—
12.4Phạm lỗi mỗi trận—
PalmeirasCopa SudamericanaRB Bragantino
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B2T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa40%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận0.60
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
—Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.89
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận19.8
—Sút trúng đích mỗi trận6.2
—Kiểm soát bóng trung bình56%
—Phạt góc mỗi trận6.8
—Thẻ vàng mỗi trận2.8
—Phạm lỗi mỗi trận12.4
Palmeiras
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilRB Bragantino
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Miguel Carlos420078 phút6.90
GK14Lomba Marcelo100110 phút7.00
GK1Lima Kauan-----
GK21Bertinato Bruno-----
DF26Murilo383275 phút7.09
DF15Gustavo Gomez385174 phút7.15
DF4Agustin Giay333065 phút7.05
DF56Gabriel Arthur280053 phút6.81
DF12Khellven240149 phút6.73
DF22Joaquin Piquerez221565 phút6.99
DF2Alexander Barboza141181 phút7.30
DF3Fuchs Bruno120070 phút7.04
DF6Jefte80134 phút6.48
DF43Benedetti30017 phút6.60
DF4Mohamed Kone-----
DF6Lucas Andre-----
MF17Freitas Marlon404276 phút7.26
MF8Pereira Andreas4021070 phút7.08
MF30Evangelista Lucas330239 phút6.90
MF18Mauricio328145 phút6.83
MF19Ramon Sosa286244 phút6.67
MF32Emiliano Martinez190032 phút6.77
MF50Pacheco Luis50021 phút6.58
MF48Larson50019 phút6.53
MF5Coutinho Rafael-----
FW42Jose Lopez3914970 phút7.27
FW11Jhon Arias367564 phút7.15
FW7Anderson Felipe272225 phút6.78
FW9Roque Vitor216149 phút6.83
FW10Paulinho92023 phút6.70
FW39Vinicius Heittor40012 phút6.43
FW20Conceicao Eduardo-----
FW29Cinoncelli Bilong Miguel-----
FW37Fabiano-----
FW45Bele Erick-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận · trong tổng số 43 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Volpi Tiago262093 phút7.34
GK1Cleiton170087 phút7.08
GK56Reis Gustavo-----
DF16Marques Gustavo362182 phút7.03
DF29Capixaba Juninho353288 phút7.03
DF4Vinicius Alix281076 phút6.80
DF34Andres Hurtado221072 phút6.67
DF23Agustin Sant'Anna210273 phút7.04
DF52Ryan Tavares100164 phút6.85
DF2Guzman Rodriguez80094 phút7.08
DF51Nascimento Caue80071 phút6.65
DF3Santos Eduardo70047 phút6.74
DF4Breno30036 phút7.00
DF12Vanderlan30029 phút6.80
DF54Weimar Palacios10017 phút6.90
MF7Ramires Eric312255 phút6.77
MF6Gabriel262068 phút6.77
MF20Rodriguinho264160 phút6.76
MF22Neves Gustavo252246 phút6.69
MF15Ignacio Sosa210032 phút6.67
MF35Fernandes Matheus200154 phút6.64
MF5Fabinho190050 phút6.58
MF57Marcelinho110346 phút6.69
MF41Alves Yuri40010 phút6.47
MF28Silva Patrick20028 phút6.60
MF19Bruninho10018 phút6.30
MF6Marcos-----
FW9Isidro Pitta389563 phút6.68
FW21Barbosa Lucas377582 phút7.02
FW32Jose Herrera343154 phút6.69
FW8Sasha Eduardo314055 phút6.56
FW30Henry Mosquera300459 phút7.01
FW11Santos Fernando256353 phút7.11
FW17Vinicinho220145 phút6.75
FW47Yan Wallace60267 phút6.62
FW67Jhuan Nunes Coelho30028 phút6.57
Davi Gomes—————
Tính đến 20/10 08:53

Huấn luyện viên

PalmeirasHuấn luyện viên Ferreira Abel
RB BragantinoHuấn luyện viên Mancini Vagner
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:53

Các trận tiếp theo