Palmeiras vs RB Bragantino
Arena Barueri
04:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PalmeirasVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| JefteChấn thương |
RB BragantinoVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| Davi GomesChấn thương đầu gối |
Tính đến 21/10 04:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 43 · 43 trận (không phải cả mùa giải)
| Palmeiras | Tất cả | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 43 | Trận | 43 |
| 26 | Thắng | 15 |
| 12 | Hòa | 12 |
| 5 | Thua | 16 |
| 72 | Bàn thắng | 56 |
| 32 | Bàn thua | 47 |
| Palmeiras | Chủ nhà | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 21 |
| 14 | Thắng | 10 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 7 |
| 36 | Bàn thắng | 31 |
| 14 | Bàn thua | 22 |
| Palmeiras | Đội khách | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 22 |
| 12 | Thắng | 5 |
| 8 | Hòa | 8 |
| 3 | Thua | 9 |
| 36 | Bàn thắng | 25 |
| 18 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 18 | Trận giữ sạch lưới | 12 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 11 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 0.74 | Bàn thua mỗi trận | 1.09 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Palmeiras | Tất cả | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 31 |
| 19 | Thắng | 11 |
| 9 | Hòa | 8 |
| 3 | Thua | 12 |
| 54 | Bàn thắng | 39 |
| 22 | Bàn thua | 36 |
| Palmeiras | Chủ nhà | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 11 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 5 |
| 28 | Bàn thắng | 24 |
| 10 | Bàn thua | 17 |
| Palmeiras | Đội khách | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 8 | Thắng | 4 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 2 | Thua | 7 |
| 26 | Bàn thắng | 15 |
| 12 | Bàn thua | 19 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 14 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.74 | Bàn thắng mỗi trận | 1.26 |
| 0.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.16 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Palmeiras | Tất cả | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 6 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 17 | Bàn thắng | — |
| 10 | Bàn thua | — |
| Palmeiras | Chủ nhà | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Palmeiras | Đội khách | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.55 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.91 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Palmeiras | Tất cả | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Palmeiras | Đội khách | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Palmeiras | Tất cả | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 15 |
| — | Bàn thua | 8 |
| Palmeiras | Chủ nhà | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Palmeiras | Đội khách | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 4 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Palmeiras | Tất cả | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Palmeiras | Chủ nhà | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Palmeiras | Đội khách | RB Bragantino |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận) · Copa Sudamericana · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 31 | 20 | 7 | 4 | +36 | 67 | TTHTT |
| 2 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Cruzeiro | 31 | 15 | 6 | 10 | +4 | 51 | TBTTB |
| 5 | Fluminense | 31 | 14 | 9 | 8 | +10 | 51 | BBTTB |
| 6 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 7 | Bahia | 31 | 13 | 10 | 8 | +5 | 49 | BTBBT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 31 | 12 | 9 | 10 | +2 | 45 | TBHTT |
| 9 | São Paulo | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | TTBBT |
| 10 | RB Bragantino | 31 | 11 | 8 | 12 | +3 | 41 | HTHBB |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 31 | 10 | 7 | 14 | -11 | 37 | HBTBH |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | BHTTT |
| 16 | Corinthians | 31 | 8 | 9 | 14 | -7 | 33 | HBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 31 | 7 | 10 | 14 | -10 | 31 | BHHHB |
| 19 | Remo | 31 | 5 | 11 | 15 | -15 | 26 | HHHBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 16 | 7 | 6 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 16 | 11 | 3 | 2 | +13 | 0 | |
| — | Gremio | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 10 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 16 | 4 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 16 | 7 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 16 | 9 | 4 | 3 | +17 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 16 | 6 | 4 | 6 | +0 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 0 | |
| — | Vitoria | 16 | 0 | 6 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 20/10 18:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PalmeirasTTTTHBTTHH11T 6H 3B
RB BragantinoHTHBBHBBTH6T 8H 6B
| Palmeiras Dựa trên 20 trận | RB Bragantino Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +20 | Hiệu số | +4 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.64 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 1.00 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.6 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.5 |
| 5.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 52% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 6.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (19 trận) |
| 12.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Palmeiras Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | RB Bragantino Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +12 | Hiệu số | +4 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.02 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 0.94 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 21.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 21.8 |
| 6.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 58% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 7.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 11.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Palmeiras Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | RB Bragantino Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 1T 6H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +8 | Hiệu số | +0 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.29 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 1.05 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 5.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 13.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Palmeiras Dựa trên 13 trận | Serie A (Brazil) | RB Bragantino Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 7T 4H 2B | T · H · B | 4T 6H 5B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.69 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +15 | Hiệu số | +2 |
| 54% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.63 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 1.18 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 46% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 46% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 18.3 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.1 |
| 6.2 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 55% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 6.2 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 2.4 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (14 trận) |
| 12.6 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| Palmeiras Dựa trên 5 trận | Copa Libertadores | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 1H 1B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.66 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.58 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Palmeiras | Copa Sudamericana | RB Bragantino Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 2T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.89 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 19.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Palmeiras Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | RB Bragantino |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TAthletico-PR0:2Palmeiras18/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTFluminense1:2Palmeiras15/10/2026 07:30 · Copa LibertadoresTPalmeiras4:1Corinthians12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTPalmeiras1:0Bahia09/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueHGremio0:0Palmeiras20/09/2026 21:00 · Serie A (Brazil)BLDU Quito3:2Luân lưu 3-4Palmeiras17/09/2026 05:00 · Copa Libertadores · Estadio Rodrigo Paz DelgadoTPalmeiras2:0São Paulo13/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTPalmeiras1:0LDU Quito10/09/2026 05:00 · Copa Libertadores · Nubank ParqueHBotafogo RJ0:0Palmeiras07/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton Santos
HSantos (Nam Phi)0:0Palmeiras03/09/2026 · Cúp Brazil
HMirassol1:1Palmeiras31/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TPalmeiras3:0Santos (Nam Phi)27/08/2026 · Cúp Brazil
TPalmeiras4:1Vasco24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTCerro Porteño0:1Palmeiras20/08/2026 05:00 · Copa Libertadores · Estadio General Pablo RojasBFluminense3:2Palmeiras16/08/2026 02:30 · Serie A (Brazil)HPalmeiras1:1Cerro Porteño13/08/2026 05:00 · Copa Libertadores · Nubank ParqueHPalmeiras0:0Internacional10/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTVitoria0:4Palmeiras30/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBPalmeiras1:2Atletico-MG27/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTCoritiba1:3Palmeiras23/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HRemo1:1RB Bragantino19/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaTRB Bragantino4:2Cruzeiro13/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil)HRB Bragantino1:1Mirassol08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BAtletico-MG1:0RB Bragantino04/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBFlamengo RJ2:1RB Bragantino21/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HBotafogo RJ1:1RB Bragantino13/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBRB Bragantino2:3Bahia06/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BSão Paulo2:1RB Bragantino30/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTRB Bragantino1:0Gremio24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HAtletico-MG2:2RB Bragantino20/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaHAthletico-PR1:1RB Bragantino16/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaBRB Bragantino0:1Atletico-MG13/08/2026 05:00 · Copa SudamericanaBRB Bragantino0:2Corinthians10/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TRB Bragantino1:0Club Sporting Cristal30/07/2026 07:30 · Copa SudamericanaHRB Bragantino0:0Coritiba27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HClub Sporting Cristal0:0RB Bragantino23/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Nacional de LimaHFluminense1:1RB Bragantino18/07/2026 06:00 · Serie A (Brazil)TRB Bragantino3:1Internacional31/05/2026 21:00 · Serie A (Brazil)TRB Bragantino2:0Carabobo28/05/2026 07:30 · Copa SudamericanaTVasco0:3RB Bragantino25/05/2026 06:30 · Serie A (Brazil)
Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 42 trận · trong tổng số 43 trận
Tính đến 20/10 08:53
Huấn luyện viên
PalmeirasHuấn luyện viên Ferreira Abel
RB BragantinoHuấn luyện viên Mancini Vagner
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:53
Các trận tiếp theo
29/10/202605:30 vs Santos (Nam Phi)Vila BelmiroĐội kháchSerie A (Brazil)06/11/202605:30 vs RemoNubank ParqueChủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Cruzeiro—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Flamengo RJ—Chủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Chapecoense-SC—Đội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Coritiba—Chủ nhàSerie A (Brazil)
29/10/202605:30 vs Chapecoense-SC—Chủ nhàSerie A (Brazil)03/11/202606:00 vs Santos (Nam Phi)—Chủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs VitoriaBarradaoĐội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Vasco—Chủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Internacional—Đội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Fluminense—Chủ nhàSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Palmeiras gặp RB Bragantino tại Serie A (Brazil) vào 25/10/2026 04:30 UTC+07 tại Arena Barueri.
Palmeiras đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, RB Bragantino đứng thứ 10.
Palmeiras thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
RB Bragantino thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Palmeiras · Trận trước: Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Trận tiếp theo: Santos (Brazil) vs Palmeiras (29/10)
RB Bragantino · Trận trước: Remo vs RB Bragantino (19/10) · Trận tiếp theo: RB Bragantino vs Chapecoense-SC (29/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
- Vitoria vs Athletico-PR
- Mirassol vs São Paulo
- Internacional vs Botafogo RJ
- Vasco vs Corinthians
- Chapecoense-SC vs Fluminense
- Santos (Brazil) vs Bahia
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
- Fluminense vs Internacional
- RB Bragantino vs Chapecoense-SC
- Bahia vs São Paulo
- Remo vs Botafogo RJ
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.