Vasco vs Corinthians
04:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VascoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Facundo ColidioChấn thương |
CorinthiansVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| KaykeChấn thương |
| Zakaria LabyadChấn thương |
Tính đến 14/10 04:39
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 39 · 38 trận (không phải cả mùa giải)
| Vasco | Tất cả | Corinthians |
|---|---|---|
| 39 | Trận | 38 |
| 17 | Thắng | 13 |
| 8 | Hòa | 7 |
| 14 | Thua | 18 |
| 58 | Bàn thắng | 43 |
| 51 | Bàn thua | 48 |
| Vasco | Chủ nhà | Corinthians |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 20 |
| 12 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 10 |
| 33 | Bàn thắng | 22 |
| 20 | Bàn thua | 21 |
| Vasco | Đội khách | Corinthians |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 6 |
| 8 | Thua | 8 |
| 25 | Bàn thắng | 21 |
| 31 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 10 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.49 | Bàn thắng mỗi trận | 1.13 |
| 1.31 | Bàn thua mỗi trận | 1.26 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Vasco | Tất cả | Corinthians |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 26 |
| 9 | Thắng | 8 |
| 7 | Hòa | 4 |
| 12 | Thua | 14 |
| 36 | Bàn thắng | 31 |
| 42 | Bàn thua | 38 |
| Vasco | Chủ nhà | Corinthians |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 7 |
| 21 | Bàn thắng | 15 |
| 18 | Bàn thua | 16 |
| Vasco | Đội khách | Corinthians |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 7 |
| 15 | Bàn thắng | 16 |
| 24 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 1.19 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.46 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 8 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Vasco | Tất cả | Corinthians |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 7 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 20 | Bàn thắng | — |
| 9 | Bàn thua | — |
| Vasco | Chủ nhà | Corinthians |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Vasco | Đội khách | Corinthians |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.90 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Vasco | Tất cả | Corinthians |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Vasco | Chủ nhà | Corinthians |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Vasco | Tất cả | Corinthians |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Vasco | Chủ nhà | Corinthians |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Vasco | Đội khách | Corinthians |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.11 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.67 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Vasco | Tất cả | Corinthians |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Vasco | Chủ nhà | Corinthians |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Vasco | Đội khách | Corinthians |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Vasco | Tất cả | Corinthians |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Vasco | Chủ nhà | Corinthians |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 16/10 22:40
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VascoTHTTTTHBTT10T 6H 4B
CorinthiansBBBBBHBBBT5T 4H 11B
| Vasco Dựa trên 20 trận | Corinthians Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +11 | Hiệu số | -7 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.52 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (17 trận) |
| 0.81 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (17 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.2 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 16.1 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (17 trận) |
| 5.0 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (17 trận) |
| 53% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 5.8 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (17 trận) |
| 2.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (17 trận) |
| 11.8 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (17 trận) |
| Vasco Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Corinthians Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +8 | Hiệu số | -3 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.84 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (8 trận) |
| 0.62 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (8 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (8 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 61% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (8 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 11.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| Vasco Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Corinthians Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.28 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (9 trận) |
| 0.96 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 13.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (9 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 11.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (9 trận) |
| Vasco Dựa trên 11 trận | Serie A (Brazil) | Corinthians Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 3T 2H 8B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 23% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.23 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.54 |
| +1 | Hiệu số | -4 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.61 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 0.81 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 17.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 5.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 6.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 13.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Vasco Dựa trên 7 trận | Copa Sudamericana | Corinthians |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 3H 0B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 43% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.43 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 71% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Vasco | Copa Libertadores | Corinthians Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 1T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.60 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.56 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| Vasco Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Corinthians Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TBoca Juniors0:1Vasco14/10/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoHVasco0:0Remo11/10/2026 04:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ1:2Vasco08/10/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTVasco5:0Coritiba20/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TVasco2:0Santa Fe16/09/2026 05:00 · Copa SudamericanaTGremio1:2Vasco13/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HSanta Fe0:0Vasco09/09/2026 05:00 · Copa SudamericanaBFluminense1:0Vasco06/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)
TVitoria0:2Vasco03/09/2026 · Cúp Brazil
TVasco3:1Cruzeiro30/08/2026 07:20 · Serie A (Brazil)TVasco1:0Vitoria27/08/2026 · Cúp Brazil
BPalmeiras4:1Vasco24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueTOlimpia Asuncion1:4Vasco21/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Osvaldo Dominguez DibbBVasco0:3Santos (Nam Phi)17/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HVasco0:0Olimpia Asuncion14/08/2026 05:00 · Copa SudamericanaHBahia0:0Vasco10/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTVasco1:0Ind. Medellin30/07/2026 05:00 · Copa SudamericanaHVasco1:1Mirassol26/07/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HInd. Medellin2:2Vasco23/07/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Atanasio GirardotBVitoria1:0Vasco17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBPalmeiras4:1Corinthians12/10/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBInternacional2:1Corinthians08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BCorinthians1:3Fluminense21/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBCorinthians0:1Estudiantes L.P.17/09/2026 07:30 · Copa Libertadores · Neo Quimica ArenaBFlamengo RJ2:1Corinthians14/09/2026 03:30 · Serie A (Brazil)HEstudiantes L.P.1:1Corinthians10/09/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Jorge Luis HirschiBCorinthians1:2Chapecoense-SC07/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBCorinthians0:1Santos (Nam Phi)31/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBCoritiba2:1Corinthians24/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)TCorinthians1:0Rosario Central21/08/2026 07:30 · Copa Libertadores · Neo Quimica ArenaBCorinthians1:2Cruzeiro17/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHRosario Central0:0Corinthians14/08/2026 07:30 · Copa Libertadores · Estadio Gigante de ArroyitoTRB Bragantino0:2Corinthians10/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TCorinthians2:1Internacional06/08/2026 19:00 · Cúp BrazilBInternacional2:0Corinthians02/08/2026 19:00 · Cúp BrazilHCorinthians0:0Athletico-PR31/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaHBahia1:1Corinthians27/07/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTCorinthians3:0Remo24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaTGremio1:3Corinthians31/05/2026 03:30 · Serie A (Brazil)BCorinthians0:2Platense (Argentina)28/05/2026 07:30 · Copa Libertadores · Neo Quimica Arena
Tính đến 14/10 09:29
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Vasco T
0H
1Corinthians T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Vasco Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 42 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 43 trận
Tính đến 14/10 04:40
Huấn luyện viên
VascoHuấn luyện viên Pedro Emanuel
CorinthiansHuấn luyện viên Clarence Seedorf
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
30/10/202606:00 vs Flamengo RJ—Chủ nhàSerie A (Brazil)05/11/202605:30 vs Athletico-PRArena da BaixadaĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Internacional—Chủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs RB Bragantino—Đội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Atletico-MGMRV ArenaĐội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Vitoria—Chủ nhàSerie A (Brazil)
31/10/202606:00 vs MirassolNeo Quimica ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)05/11/202607:30 vs São PauloEstadio Do MorumBISĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Botafogo RJNeo Quimica ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Atletico-MGMRV ArenaĐội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs GremioNeo Quimica ArenaChủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs RemoEstadio Evandro AlmeidaĐội kháchSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vasco gặp Corinthians tại Serie A (Brazil) vào 25/10/2026 04:30 UTC+07.
Vasco đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Corinthians đứng thứ 16.
Vasco thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Corinthians thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Vasco thắng 0, Corinthians thắng 1, hòa 0.
Vasco · Trận trước: Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Trận tiếp theo: Vasco vs Flamengo RJ (30/10)
Corinthians · Trận trước: Corinthians vs Vitoria (20/10) · Trận tiếp theo: Corinthians vs Mirassol (31/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
- Internacional vs Botafogo RJ
- Vitoria vs Athletico-PR
- Mirassol vs São Paulo
- Palmeiras vs RB Bragantino
- Chapecoense-SC vs Fluminense
- Santos (Brazil) vs Bahia
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Fluminense vs Internacional
- RB Bragantino vs Chapecoense-SC
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
- Remo vs Botafogo RJ
- Bahia vs São Paulo
- Coritiba vs Vitoria
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.