Vitoria vs Athletico-PR
Barradao
02:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
VitoriaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| BaralhasChấn thương |
| FabianoChấn thương |
| Mendes NathanChấn thương |
| RamonChấn thương |
| Silva LucasChấn thương |
Athletico-PRVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| G. BenavidezChấn thương cơ |
| Gilberto JuniorĐiều khoản cho mượn |
Tính đến 18/10 23:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
| Vitoria | Tất cả | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 29 |
| 10 | Thắng | 15 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 14 | Thua | 8 |
| 33 | Bàn thắng | 49 |
| 44 | Bàn thua | 37 |
| Vitoria | Chủ nhà | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 10 | Thắng | 9 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 27 |
| 12 | Bàn thua | 15 |
| Vitoria | Đội khách | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 0 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 10 | Thua | 6 |
| 11 | Bàn thắng | 22 |
| 32 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.18 | Bàn thắng mỗi trận | 1.69 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.28 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vitoria | Tất cả | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 29 |
| 10 | Thắng | 15 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 14 | Thua | 8 |
| 33 | Bàn thắng | 49 |
| 44 | Bàn thua | 37 |
| Vitoria | Chủ nhà | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 10 | Thắng | 9 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 27 |
| 12 | Bàn thua | 15 |
| Vitoria | Đội khách | Athletico-PR |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 0 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 10 | Thua | 6 |
| 11 | Bàn thắng | 22 |
| 32 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.18 | Bàn thắng mỗi trận | 1.69 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.28 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 31 | 19 | 9 | 3 | +32 | 66 | TTTHT |
| 2 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 3 | Athletico-PR | 31 | 15 | 8 | 8 | +12 | 53 | BTHTH |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 6 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 7 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 8 | São Paulo | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | TTBBT |
| 9 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 10 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 11 | Botafogo RJ | 31 | 10 | 9 | 12 | -4 | 39 | THBBT |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | BHTTT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 30 | 3 | 9 | 18 | -32 | 18 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 10 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 18/10 18:07
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VitoriaBTBHTBBBBT5T 3H 12B
Athletico-PRBTHTHBHTHT9T 7H 4B
| Vitoria Dựa trên 20 trận | Athletico-PR Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 3H 12B | T · H · B | 9T 7H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 0.85 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -14 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.03 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (16 trận) |
| 1.39 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (16 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.0 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 13.6 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (16 trận) |
| 4.4 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (16 trận) |
| 46% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (16 trận) |
| 4.9 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (16 trận) |
| 2.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (15 trận) |
| 11.8 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (16 trận) |
| Vitoria Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Athletico-PR Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 0H 4B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.27 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (9 trận) |
| 1.39 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (9 trận) |
| 11% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 17.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.7 (9 trận) |
| 5.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 47% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.1 (9 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 12.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| Vitoria Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Athletico-PR Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 0T 3H 8B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.64 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -13 | Hiệu số | +1 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.85 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (7 trận) |
| 1.40 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.4 (7 trận) |
| 3.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (7 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (7 trận) |
| Vitoria Dựa trên 17 trận | Serie A (Brazil) | Athletico-PR Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 5T 3H 9B | T · H · B | 8T 7H 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.61 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -9 | Hiệu số | +7 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.03 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (16 trận) |
| 1.39 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (16 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.6 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (16 trận) |
| 4.4 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (16 trận) |
| 46% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (16 trận) |
| 4.9 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (16 trận) |
| 2.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (15 trận) |
| 11.8 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (16 trận) |
| Vitoria Dựa trên 3 trận | Cúp Brazil | Athletico-PR Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0T 0H 3B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -5 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BSão Paulo2:1Vitoria11/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTVitoria4:0Chapecoense-SC08/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoBVitoria1:3Cruzeiro21/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoHMirassol2:2Vitoria14/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TVitoria1:0Gremio08/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Barradao
BVitoria0:2Vasco03/09/2026 · Cúp Brazil
BAtletico-MG2:1Vitoria30/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBVasco1:0Vitoria27/08/2026 · Cúp Brazil
BVitoria0:2Bahia24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoTVitoria1:0Botafogo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBFlamengo RJ2:0Vitoria10/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BAthletico-PR2:0Vitoria04/08/2026 · Cúp Brazil
BVitoria0:4Palmeiras30/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBRemo2:0Vitoria27/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaHBotafogo RJ0:0Vitoria24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTVitoria1:0Vasco17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBSantos (Nam Phi)3:1Vitoria31/05/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Urbano CaldeiraTVitoria2:0Internacional24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoBRB Bragantino2:0Vitoria18/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HFluminense2:2Vitoria10/05/2026 04:00 · Serie A (Brazil)BAthletico-PR0:2Palmeiras18/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTChapecoense-SC1:4Athletico-PR13/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR2:2Atletico-MG09/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTAthletico-PR2:1Bahia21/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaHCoritiba3:3Athletico-PR12/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil)BCruzeiro3:1Athletico-PR07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR3:3Fluminense30/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTBotafogo RJ2:3Athletico-PR25/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHAthletico-PR1:1RB Bragantino16/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTSantos (Nam Phi)0:2Athletico-PR10/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila Belmiro
BVitoria4:0Athletico-PR06/08/2026 · Cúp Brazil
TAthletico-PR2:0Vitoria04/08/2026 · Cúp Brazil
HCorinthians0:0Athletico-PR31/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaTAthletico-PR2:0Internacional26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTSão Paulo1:2Athletico-PR23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)TAthletico-PR1:0Mirassol31/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTRemo1:2Athletico-PR25/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR1:1Flamengo RJ18/05/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaBVasco1:0Athletico-PR11/05/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HAthletico-PR0:0Gremio03/05/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTính đến 18/10 07:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận2Vitoria T
0H
3Athletico-PR T
2.8Trung bình tổng điểm
Vitoria Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 7 : 7
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
TVitoria4:0Athletico-PR06/08/2026 · Cúp Brazil 2026
BAthletico-PR2:0Vitoria04/08/2026 · Cúp Brazil 2026
BAthletico-PR3:1Vitoria27/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) 2026 · Arena da BaixadaTAthletico-PR1:2Vitoria02/11/2024 · Serie A (Brazil) 2024
BVitoria0:1Athletico-PR30/06/2024 · Serie A (Brazil) 2024
Tính đến 18/10 02:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
VitoriaHuấn luyện viên Ventura Jair
Athletico-PRHuấn luyện viên Joao Correia
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
01/11/202602:00 vs Coritiba—Đội kháchSerie A (Brazil)07/11/202606:00 vs FluminenseBarradaoChủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs RB BragantinoBarradaoChủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Internacional—Đội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Santos (Nam Phi)BarradaoChủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Vasco—Đội kháchSerie A (Brazil)
30/10/202607:30 vs Gremio—Đội kháchSerie A (Brazil)05/11/202605:30 vs VascoArena da BaixadaChủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Flamengo RJ—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs RemoArena da BaixadaChủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Mirassol—Đội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs São PauloArena da BaixadaChủ nhàSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vitoria gặp Athletico-PR tại Serie A (Brazil) vào 25/10/2026 02:30 UTC+07 tại Barradao.
Vitoria đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Athletico-PR đứng thứ 3.
Vitoria thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Athletico-PR thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Vitoria thắng 2, Athletico-PR thắng 3, hòa 0.
Vitoria · Trận trước: Corinthians vs Vitoria (20/10) · Trận tiếp theo: Coritiba vs Vitoria (1/11)
Athletico-PR · Trận trước: Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Trận tiếp theo: Gremio vs Athletico-PR (30/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
- Internacional vs Botafogo RJ
- Mirassol vs São Paulo
- Palmeiras vs RB Bragantino
- Vasco vs Corinthians
- Chapecoense-SC vs Fluminense
- Santos (Brazil) vs Bahia
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- RB Bragantino vs Chapecoense-SC
- Fluminense vs Internacional
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
- Bahia vs São Paulo
- Remo vs Botafogo RJ
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Tortona vs Maxima Roma
- Modena vs Trentino
- Le Mans vs JL Bourg
- Tromso vs KFUM Oslo
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Nijmegen vs Sittard
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.