RB Bragantino vs Chapecoense-SC
05:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RB Bragantino
Chưa nhận được dữ liệu
Chapecoense-SCVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alves MaxChấn thương |
| Balieiro ViniciusChấn thương |
| Carvalheira RafaelChấn thương |
| HeitorChấn thương |
Tính đến 14/10 04:39
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 40 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
| RB Bragantino | Tất cả | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 40 | Trận | 30 |
| 15 | Thắng | 4 |
| 9 | Hòa | 8 |
| 16 | Thua | 18 |
| 55 | Bàn thắng | 32 |
| 46 | Bàn thua | 62 |
| RB Bragantino | Chủ nhà | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 10 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 7 |
| 31 | Bàn thắng | 21 |
| 22 | Bàn thua | 33 |
| RB Bragantino | Đội khách | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 6 | Hòa | 4 |
| 9 | Thua | 11 |
| 24 | Bàn thắng | 11 |
| 24 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.38 | Bàn thắng mỗi trận | 1.07 |
| 1.15 | Bàn thua mỗi trận | 2.07 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| RB Bragantino | Tất cả | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 28 |
| 11 | Thắng | 3 |
| 6 | Hòa | 8 |
| 12 | Thua | 17 |
| 38 | Bàn thắng | 30 |
| 35 | Bàn thua | 61 |
| RB Bragantino | Chủ nhà | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 7 |
| 24 | Bàn thắng | 19 |
| 17 | Bàn thua | 33 |
| RB Bragantino | Đội khách | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 10 |
| 14 | Bàn thắng | 11 |
| 18 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.31 | Bàn thắng mỗi trận | 1.07 |
| 1.21 | Bàn thua mỗi trận | 2.18 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| RB Bragantino | Tất cả | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 15 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
| RB Bragantino | Chủ nhà | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| RB Bragantino | Đội khách | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.89 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| RB Bragantino | Tất cả | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| RB Bragantino | Chủ nhà | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| RB Bragantino | Đội khách | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Cúp Brazil
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 16/10 14:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RB BragantinoTHBBHBBTHH6T 8H 6B
Chapecoense-SCBBHHBTBTHB2T 6H 12B
| RB Bragantino Dựa trên 20 trận | Chapecoense-SC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 8H 6B | T · H · B | 2T 6H 12B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +4 | Hiệu số | -21 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.49 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (16 trận) |
| 1.39 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (16 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (17 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (17 trận) |
| 18.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (16 trận) |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (16 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (16 trận) |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (16 trận) |
| 2.3 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 (16 trận) |
| RB Bragantino Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chapecoense-SC Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 1T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| +4 | Hiệu số | -9 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.79 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (6 trận) |
| 1.20 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 (7 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| 21.8 | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (6 trận) |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (6 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| RB Bragantino Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Chapecoense-SC Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 1T 6H 3B | T · H · B | 1T 4H 7B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| +0 | Hiệu số | -12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.19 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (10 trận) |
| 1.58 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (10 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 15.0 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (10 trận) |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (10 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (10 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (10 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (10 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 (10 trận) |
| RB Bragantino Dựa trên 14 trận | Serie A (Brazil) | Chapecoense-SC Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 17 |
| 4T 5H 5B | T · H · B | 2T 4H 11B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 2.18 |
| +2 | Hiệu số | -19 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 1.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (16 trận) |
| 1.52 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (16 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 18.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (16 trận) |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (16 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (16 trận) |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (16 trận) |
| 2.2 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (16 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 (16 trận) |
| RB Bragantino Dựa trên 6 trận | Copa Sudamericana | Chapecoense-SC |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 3H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.07 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 18.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| RB Bragantino | Cúp Brazil | Chapecoense-SC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| RB Bragantino | Giao hữu câu lạc bộ | Chapecoense-SC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TRB Bragantino4:2Cruzeiro13/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil)HRB Bragantino1:1Mirassol08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BAtletico-MG1:0RB Bragantino04/10/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBFlamengo RJ2:1RB Bragantino21/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HBotafogo RJ1:1RB Bragantino13/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBRB Bragantino2:3Bahia06/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BSão Paulo2:1RB Bragantino30/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTRB Bragantino1:0Gremio24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HAtletico-MG2:2RB Bragantino20/08/2026 05:00 · Copa Sudamericana · MRV ArenaHAthletico-PR1:1RB Bragantino16/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaBRB Bragantino0:1Atletico-MG13/08/2026 05:00 · Copa SudamericanaBRB Bragantino0:2Corinthians10/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TRB Bragantino1:0Club Sporting Cristal30/07/2026 07:30 · Copa SudamericanaHRB Bragantino0:0Coritiba27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HClub Sporting Cristal0:0RB Bragantino23/07/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Nacional de LimaHFluminense1:1RB Bragantino18/07/2026 06:00 · Serie A (Brazil)TRB Bragantino3:1Internacional31/05/2026 21:00 · Serie A (Brazil)TRB Bragantino2:0Carabobo28/05/2026 07:30 · Copa SudamericanaTVasco0:3RB Bragantino25/05/2026 06:30 · Serie A (Brazil)HRiver Plate1:1RB Bragantino21/05/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Monumental
BChapecoense-SC1:4Athletico-PR13/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil)BVitoria4:0Chapecoense-SC08/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoHAtl. Nacional1:1Chapecoense-SC27/09/2026 03:30 · Giao hữu câu lạc bộHAtletico-MG1:1Chapecoense-SC20/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaBChapecoense-SC1:2Internacional13/09/2026 03:00 · Serie A (Brazil)TCorinthians1:2Chapecoense-SC07/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaBGremio3:1Chapecoense-SC31/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TChapecoense-SC1:0São Paulo24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HChapecoense-SC3:3Bahia16/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil)BCoritiba2:1Chapecoense-SC09/08/2026 06:30 · Serie A (Brazil)
BCruzeiro2:0Chapecoense-SC05/08/2026 · Cúp Brazil
HChapecoense-SC0:0Cruzeiro02/08/2026 · Cúp Brazil
HSantos (Nam Phi)2:2Chapecoense-SC26/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Vila BelmiroBChapecoense-SC0:4Flamengo RJ23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BBahia2:0Chapecoense-SC18/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBPalmeiras1:0Chapecoense-SC01/06/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBCruzeiro2:1Chapecoense-SC25/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BChapecoense-SC2:3Remo18/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HMirassol1:1Chapecoense-SC11/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BChapecoense-SC1:2RB Bragantino04/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)Tính đến 14/10 04:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận · trong tổng số 42 trận
Danh sách cầu thủ 64 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận
Tính đến 14/10 04:40
Huấn luyện viên
RB BragantinoHuấn luyện viên Mancini Vagner
Chapecoense-SCHuấn luyện viên Lacerda Rafael
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
RB Bragantino gặp Chapecoense-SC tại Serie A (Brazil) vào 29/10/2026 05:30 UTC+07.
RB Bragantino đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Chapecoense-SC đứng thứ 20.
RB Bragantino thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Chapecoense-SC thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
RB Bragantino · Trận trước: Palmeiras vs RB Bragantino (25/10) · Trận tiếp theo: RB Bragantino vs Santos (Brazil) (3/11)
Chapecoense-SC · Trận trước: Chapecoense-SC vs Fluminense (25/10) · Trận tiếp theo: Chapecoense-SC vs Mirassol (4/11)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Coritiba vs Vitoria
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- Corinthians vs Mirassol
- RB Bragantino vs Santos (Brazil)
- Chapecoense-SC vs Mirassol
- Internacional vs Coritiba
- Flamengo RJ vs Gremio
- Athletico-PR vs Vasco
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Tasmania JackJumpers vs Adelaide
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Sydney FC vs WS Wanderers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.