Mirassol vs São Paulo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Walter |
| 32 | D | Igor Formiga |
| 34 | D | João Victor |
| 3 | D | Willian Machado |
| 6 | D | Reinaldo |
| 25 | M | Neto Moura |
| 27 | M | Denilson |
| 95 | M | Edson Carioca |
| 33 | M | Eduardo |
| 77 | M | Alesson |
| 30 | F | Bruno Santos |
| 7 | M | Shaylon |
| 80 | M | Wallisson Luiz |
| 96 | F | Carlos Eduardo |
| 17 | F | Fernandinho |
| 99 | F | Zé Roberto |
| 90 | G | Thomazella |
| 2 | D | Lucas Oliveira |
| 20 | D | Daniel Borges |
| 44 | D | Gabriel Knesowitsch |
| 19 | M | Gustavo Silva |
| 10 | M | Chico |
| 5 | M | Japa |
| 23 | G | Rafael |
| 28 | D | Newton |
| 5 | D | Robert Arboleda |
| 54 | D | Luis Osorio |
| 32 | M | Pedro Lima |
| 48 | M | Djhordney |
| 8 | M | Marcos Antônio |
| 12 | M | Iago Borduchi |
| 16 | F | Damián Bobadilla |
| 7 | F | Lucas Moura |
| 10 | F | Luciano |
| 29 | M | Pablo Maia |
| 43 | F | Gustavo Santana |
| 18 | D | Wendell |
| 46 | M | Pedro Ferreira |
| 27 | F | Victor Sá |
| 31 | G | Carlos Coronel |
| 2 | D | Rafael Tolói |
| 35 | D | Sabino |
| 19 | D | Lucas Ramon |
| 45 | F | Lucca |
| 49 | F | Ryan Francisco |
| 17 | F | André Silva |
| Andre LuisTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| NeguebaChấn thương đầu gối |
| Jose AldoChấn thương cơ |
| ButaChấn thương đầu gối |
| D. DuarteChấn thương đầu gối |
| FerreiraChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Mirassol | 1 | 0 | 1 |
| São Paulo | 1 | 0 | 1 |
- 7'Phản lưới nhàRafael
- 17'Thẻ vàngDjhordney
- 26'Thẻ vàngIago Borduchi
- 39'Bàn thắngPedro LimaKiến tạo: Damián Bobadilla
- 61'Thẻ vàngEduardo
- 64'Thay ngườiPablo MaiaRa sân: Marcos Antônio
- 64'Thay ngườiGustavo SantanaRa sân: Lucas Moura
- 67'Thay ngườiWallisson LuizRa sân: Denilson
- 67'Thay ngườiCarlos EduardoRa sân: Bruno Santos
- 67'Thay ngườiShaylonRa sân: Neto Moura
- 70'Thẻ vàngWillian Machado
- 74'Thay ngườiFernandinhoRa sân: Alesson
- 77'Thay ngườiWendellRa sân: Iago Borduchi
- 77'Thay ngườiPedro FerreiraRa sân: Djhordney
- 78'Thay ngườiZé RobertoRa sân: Eduardo
- 83'Thẻ vàngWallisson Luiz
- 87'Thay ngườiVictor SáRa sân: Damián Bobadilla
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:12Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,22Hòa3,42Đội khách3,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,23→2,22Hòa3,35→3,42Đội khách3,33→3,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 25/10 02:12 | 2,22▼ | 3,42▲ | 3,44▲ |
| 25/10 00:47 | 2,30▲ | 3,37▼ | 3,32 |
| 25/10 00:21 | 2,29▼ | 3,38▲ | 3,32▲ |
| 24/10 21:29 | 2,34▲ | 3,36▼ | 3,24▼ |
| 24/10 21:00 | 2,32▼ | 3,37▲ | 3,26 |
| 24/10 18:04 | 2,33▲ | 3,36▼ | 3,26▼ |
| 24/10 17:34 | 2,29▼ | 3,39▲ | 3,31▲ |
| 24/10 15:31 | 2,35▲ | 3,37 | 3,21▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 24/10 14:59 | 2,34▲ | 3,37▲ | 3,23▲ |
| 24/10 11:50 | 2,33▲ | 3,35▼ | 3,22▼ |
| 24/10 08:41 | 2,31▼ | 3,36▲ | 3,25▲ |
| 24/10 03:20 | 2,39▲ | 3,32▲ | 3,15▲ |
| 24/10 02:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:18 | 2,37 | 3,27▲ | 3,12▼ |
| 23/10 17:40 | Tạm dừng | ||
| 23/10 06:36 | 2,37▲ | 3,26▼ | 3,13▼ |
| 21/10 22:24 Đầu tiên | 2,23 | 3,35 | 3,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 3,42 | 3,44 |
| Betfair | 2,10 | 3,20 | 3,50 |
| bet365 | 2,15 | 3,30 | 3,50 |
| Marathon | 2,16 | 3,26 | 3,28 |
| 1xBet | 2,23 | 3,36 | 3,38 |
| Betano | 2,22 | 3,35 | 3,35 |
| BetVictor | 2,15 | 3,30 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,21Đội khách +0.51,72Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,23→2,21Đội khách1,68→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 02:12 | 2,21▼ | 1,72▲ |
| 25/10 00:47 | 2,29▲ | 1,68 |
| 25/10 00:21 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 25/10 00:21 | 2,28▼ | 1,68▲ |
| 24/10 21:29 | 2,33▲ | 1,65▼ |
| 24/10 21:00 | 2,31▼ | 1,66 |
| 24/10 18:04 | 2,32▲ | 1,66▼ |
| 24/10 17:34 | 2,28▼ | 1,68▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 24/10 15:31 | 2,34▲ | 1,65 |
| 24/10 14:59 | 2,33▲ | 1,65 |
| 24/10 11:50 | 2,32▲ | 1,65 |
| 24/10 08:41 | 2,30▼ | 1,65▲ |
| 24/10 03:20 | 2,38▲ | 1,62▲ |
| 24/10 02:18 | 2,37 | 1,61 |
| 23/10 17:40 | Tạm dừng | |
| 23/10 06:36 | 2,37▲ | 1,61▼ |
| 21/10 22:24 Đầu tiên | 2,23 | 1,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,21 | 1,72 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,08 | 1,64 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06Xỉu 2.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,01→2,06Xỉu1,83→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 02:12 | 2,06▼ | 1,83 |
| 25/10 00:47 | 2,07▲ | 1,83 |
| 25/10 00:21 | 2,06▼ | 1,83 |
| 24/10 21:00 | 2,07 | 1,83▲ |
| 24/10 18:04 | 2,07 | 1,82▼ |
| 24/10 17:34 | 2,07▼ | 1,83▲ |
| 24/10 14:59 | 2,08▲ | 1,82 |
| 24/10 11:50 | 2,07▲ | 1,82 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 24/10 08:41 | 2,06▼ | 1,82▲ |
| 24/10 03:20 | 2,07 | 1,81▲ |
| 24/10 02:18 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:18 | 2,07▼ | 1,78▲ |
| 23/10 17:40 | Tạm dừng | |
| 23/10 06:36 | 2,08▲ | 1,76▼ |
| 21/10 22:24 Đầu tiên | 2,01 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,83 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,98 | 1,77 |
| 1xBet | 2,03 | 1,82 |
| Betano | 2,05 | 1,80 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,73Không2,00→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 25/10 01:44 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 25/10 00:47 | 1,75▼ | 1,95▼ |
| 23/10 15:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 15:48 | 1,80 | 2,00 |
| 23/10 14:52 | Đã đóng | |
| 23/10 02:58 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,76 | 1,93 |
| 1xBet | 1,76 | 1,96 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 đội| Mirassol | Tất cả | São Paulo |
|---|---|---|
| 42 | Trận | 43 |
| 14 | Thắng | 17 |
| 13 | Hòa | 12 |
| 15 | Thua | 14 |
| 48 | Bàn thắng | 50 |
| 52 | Bàn thua | 41 |
| Mirassol | Chủ nhà | São Paulo |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 22 |
| 11 | Thắng | 14 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 3 |
| 32 | Bàn thắng | 36 |
| 24 | Bàn thua | 16 |
| Mirassol | Đội khách | São Paulo |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 21 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 6 | Hòa | 7 |
| 11 | Thua | 11 |
| 16 | Bàn thắng | 14 |
| 28 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 13 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.16 |
| 1.24 | Bàn thua mỗi trận | 0.95 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Mirassol | Tất cả | São Paulo |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 32 |
| 9 | Thắng | 12 |
| 10 | Hòa | 7 |
| 13 | Thua | 13 |
| 37 | Bàn thắng | 37 |
| 45 | Bàn thua | 36 |
| Mirassol | Chủ nhà | São Paulo |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 3 |
| 24 | Bàn thắng | 25 |
| 22 | Bàn thua | 13 |
| Mirassol | Đội khách | São Paulo |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 9 | Thua | 10 |
| 13 | Bàn thắng | 12 |
| 23 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.16 | Bàn thắng mỗi trận | 1.16 |
| 1.41 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mirassol | Tất cả | São Paulo |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Mirassol | Chủ nhà | São Paulo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Mirassol | Đội khách | São Paulo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.62 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Mirassol | Tất cả | São Paulo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Mirassol | Chủ nhà | São Paulo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Mirassol | Đội khách | São Paulo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Mirassol | Tất cả | São Paulo |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 5 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Mirassol | Chủ nhà | São Paulo |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Mirassol | Đội khách | São Paulo |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.10 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.50 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Mirassol | Tất cả | São Paulo |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Mirassol | Chủ nhà | São Paulo |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 32 | 20 | 9 | 3 | +34 | 69 | TTTTH |
| 2 | Flamengo RJ | 31 | 20 | 7 | 4 | +36 | 67 | TTHTT |
| 3 | Cruzeiro | 32 | 16 | 6 | 10 | +5 | 54 | TTBTT |
| 4 | Athletico-PR | 32 | 15 | 9 | 8 | +12 | 54 | HBTHT |
| 5 | Fluminense | 32 | 14 | 9 | 9 | +9 | 51 | BBBTT |
| 6 | Atletico-MG | 31 | 14 | 8 | 9 | +7 | 50 | TTHTH |
| 7 | Bahia | 32 | 13 | 11 | 8 | +5 | 50 | HBTBB |
| 8 | Santos (Brazil) | 32 | 12 | 10 | 10 | +2 | 46 | HTBHT |
| 9 | São Paulo | 32 | 12 | 7 | 13 | +1 | 43 | HTTBB |
| 10 | RB Bragantino | 32 | 11 | 8 | 13 | +1 | 41 | BHTHB |
| 11 | Botafogo RJ | 32 | 10 | 9 | 13 | -7 | 39 | BTHBB |
| 12 | Coritiba | 31 | 10 | 9 | 12 | -11 | 39 | BHBBH |
| 13 | Vasco | 31 | 10 | 8 | 13 | -6 | 38 | TBHTT |
| 14 | Vitoria | 32 | 10 | 8 | 14 | -11 | 38 | HHBTB |
| 15 | Mirassol | 32 | 9 | 10 | 13 | -8 | 37 | HTBHT |
| 16 | Internacional | 32 | 8 | 11 | 13 | -4 | 35 | TBHTB |
| 17 | Corinthians | 32 | 8 | 9 | 15 | -8 | 33 | BHBBB |
| 18 | Gremio | 31 | 7 | 10 | 14 | -10 | 31 | BHHHB |
| 19 | Remo | 32 | 5 | 11 | 16 | -16 | 26 | BHHHB |
| 20 | Chapecoense-SC | 31 | 4 | 9 | 18 | -31 | 21 | TBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 9 | 5 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 16 | 10 | 5 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Bahia | 16 | 7 | 6 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 3 | 5 | 7 | -13 | 0 | |
| — | Corinthians | 16 | 5 | 4 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 16 | 9 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 16 | 11 | 3 | 2 | +13 | 0 | |
| — | Gremio | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 5 | 5 | 6 | +4 | 0 | |
| — | Mirassol | 17 | 7 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 12 | 3 | 1 | +20 | 0 | |
| — | Remo | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Brazil) | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 10 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Vasco | 16 | 8 | 3 | 5 | +4 | 0 | |
| — | Vitoria | 16 | 10 | 2 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 16 | 6 | 4 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 16 | 6 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 16 | 4 | 3 | 9 | -11 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 17 | 4 | 5 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 16 | 1 | 4 | 11 | -18 | 0 | |
| — | Corinthians | 16 | 3 | 5 | 8 | -7 | 0 | |
| — | Coritiba | 16 | 5 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 16 | 7 | 2 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 16 | 9 | 4 | 3 | +17 | 0 | |
| — | Fluminense | 16 | 3 | 6 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 16 | 8 | 6 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Remo | 16 | 2 | 4 | 10 | -15 | 0 | |
| — | Santos (Brazil) | 16 | 6 | 4 | 6 | +0 | 0 | |
| — | São Paulo | 16 | 2 | 4 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 2 | 5 | 8 | -10 | 0 | |
| — | Vitoria | 16 | 0 | 6 | 10 | -21 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Mirassol Dựa trên 20 trận | São Paulo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 7H 6B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.14 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (17 trận) |
| 1.46 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (17 trận) |
| 4.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (17 trận) |
| 47% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (17 trận) |
| 4.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (17 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 11.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| Mirassol Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | São Paulo Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 5T 3H 1B | T · H · B | 7T 3H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +3 | Hiệu số | +8 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (9 trận) |
| 1.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.63 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 16.3 (9 trận) |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| Mirassol Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | São Paulo Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 0T 2H 6B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 0.38 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 0.98 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 |
| 1.63 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 12% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.5 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 2.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 44% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 3.7 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.2 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Mirassol Dựa trên 16 trận | Serie A (Brazil) | São Paulo Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 6T 5H 5B | T · H · B | 5T 3H 7B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.19 | Ghi được mỗi trận | 0.93 |
| 1.31 | Bị ghi mỗi trận | 1.13 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.24 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (12 trận) |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (12 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (12 trận) |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (12 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (12 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 (12 trận) |
| 2.4 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 (12 trận) |
| Mirassol | Copa Sudamericana | São Paulo Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 2T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.75 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Mirassol Dựa trên 3 trận | Copa Libertadores | São Paulo |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 2H 1B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.56 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.35 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Mirassol Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | São Paulo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 9
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mirassol đã gặp São Paulo tại Serie A (Brazil) vào 25/10/2026 02:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Mirassol 1-1 São Paulo.
Mirassol đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, São Paulo đứng thứ 9.
Mirassol thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
São Paulo thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Mirassol thắng 3, São Paulo thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.22 · 3.42 · 3.44.
Đội hình Mirassol có Eduardo, Alesson, Bruno Santos.
Đội hình São Paulo có Damián Bobadilla, Lucas Moura, Luciano.
Mirassol · Trận trước: Mirassol vs Internacional (17/10) · Trận tiếp theo: Corinthians vs Mirassol (31/10)
São Paulo · Trận trước: São Paulo vs Vasco (18/10) · Trận tiếp theo: Bahia vs São Paulo (29/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
- Vitoria vs Athletico-PR
- Internacional vs Botafogo RJ
- Vasco vs Corinthians
- Palmeiras vs RB Bragantino
- Chapecoense-SC vs Fluminense
- Santos (Brazil) vs Bahia
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Fluminense vs Internacional
- RB Bragantino vs Chapecoense-SC
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
- Bahia vs São Paulo
- Remo vs Botafogo RJ
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- H. Rune vs Q. Halys
- D. Altmaier vs J. M. Cerundolo
- T. Machac vs A. De Minaur
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
Chưa có bài viết nào.