Cottbus vs Bochum
LEAG Energie Stadion
00:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CottbusVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Erik EngelhardtChấn thương |
| Julian GuttauChấn thương |
| Justin ButlerChấn thương |
BochumVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Babis DrakasChấn thương |
| Enis CokajChấn thương |
| Jean MbomChấn thương |
| Oliver OlsenChấn thương |
| Philipp StrompfChấn thương |
Tính đến 20/10 10:35
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Bundesliga 2
| Cottbus | Tất cả | Bochum |
|---|---|---|
| 9 | Hạng | 16 |
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 16 | Ghi được | 5 |
| 17 | Bị ghi | 9 |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.62 |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| Cottbus | Chủ nhà | Bochum |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 8 | Ghi được | 1 |
| 7 | Bị ghi | 4 |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| Cottbus | Đội khách | Bochum |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 8 | Ghi được | 4 |
| 10 | Bị ghi | 5 |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | BTHTB |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBH |
| 9 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | SG Dynamo Dresden | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | THBHB |
| 12 | VfL Osnabrück | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BHHBT |
| 13 | Karlsruher SC | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | TBBBH |
| 14 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 15 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 16 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 17 | Darmstadt | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BTBTB |
| 18 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 20/10 05:05
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CottbusHBHHTHBBBT8T 5H 7B
BochumBBHBHTBTTB7T 5H 8B
| Cottbus Dựa trên 20 trận | Bochum Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +4 | Hiệu số | -3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.80 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (18 trận) |
| 2.21 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 16.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (19 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (19 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (19 trận) |
| 7.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 (18 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (19 trận) |
| Cottbus Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bochum Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.84 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (9 trận) |
| 1.78 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (9 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 15.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (9 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| Cottbus Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Bochum Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -1 | Hiệu số | -4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.75 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (9 trận) |
| 2.62 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 6.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 8.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 |
| 14.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Cottbus Dựa trên 8 trận | Bundesliga 2 | Bochum Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 18 |
| 2T 3H 3B | T · H · B | 6T 4H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -1 | Hiệu số | -4 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.80 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 2.21 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (17 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Cottbus Dựa trên 10 trận | 3 Liga | Bochum |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 6T 1H 3B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 10% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Cottbus Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Bochum Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cottbus Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Bochum Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HCottbus1:1Nurnberg16/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · LEAG Energie StadionBDarmstadt3:1Cottbus10/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am BollenfalltorHLech Poznań2:2Cottbus03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộHCottbus1:1St. Pauli20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · LEAG Energie StadionTKarlsruher SC0:3Cottbus13/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · BBBank WildparkHVfL Wolfsburg4:4Cottbus05/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Volkswagen ArenaBCottbus3:4SpVgg Greuther Fürth29/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · LEAG Energie StadionBCottbus0:2Augsburg22/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · LEAG Energie StadionBArminia Bielefeld3:0Cottbus16/08/2026 18:30 · Bundesliga 2TCottbus3:1Hannover09/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · LEAG Energie Stadion
Mùa giải 2025/26
TRegensburg0:1Cottbus16/05/2026 18:30 · 3 LigaTCottbus2:1Wehen09/05/2026 19:00 · 3 LigaBDuisburg2:1Cottbus03/05/2026 18:30 · 3 LigaTViktoria Koln0:2Cottbus26/04/2026 18:30 · 3 LigaTCottbus5:3RW Essen19/04/2026 18:30 · 3 LigaBVfL Osnabrück1:0Cottbus12/04/2026 18:30 · 3 LigaTCottbus3:0Munich 186008/04/2026 00:00 · 3 LigaTTSV Havelse0:3Cottbus04/04/2026 19:00 · 3 LigaHCottbus1:1Ulm21/03/2026 20:00 · 3 LigaBAlemannia Aachen4:1Cottbus14/03/2026 01:00 · 3 LigaB1. FC Kaiserslautern2:0Bochum17/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionBBochum0:1Arminia Bielefeld11/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Vonovia RuhrstadionHBochum0:0VfL Osnabrück02/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộBHannover2:1Bochum20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Heinz-von-Heiden-ArenaHBochum1:1SpVgg Greuther Fürth12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Vonovia RuhrstadionTSG Dynamo Dresden1:2Bochum06/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Rudolf-Harbig-StadionBBochum0:1VfL Osnabrück28/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Vonovia RuhrstadionTSpVgg Greuther Fürth1:2Bochum23/08/2026 18:00 · Cúp Quốc gia Đức · Sportpark Ronhof Thomas SommerTBraunschweig0:1Bochum14/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBBochum0:1Hertha BSC Berlin08/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Vonovia Ruhrstadion
Mùa giải 2025/26
TKarlsruher SC1:2Bochum17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2HBochum1:1Hannover09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2HArminia Bielefeld1:1Bochum02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2TBochum2:1SpVgg Greuther Fürth26/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BSG Dynamo Dresden2:0Bochum18/04/2026 18:00 · Bundesliga 2TBochum4:1Braunschweig12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BMagdeburg4:1Bochum04/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BBochum2:3Holstein Kiel22/03/2026 19:30 · Bundesliga 2HHertha BSC Berlin1:1Bochum15/03/2026 02:30 · Bundesliga 2TBochum3:21. FC Kaiserslautern08/03/2026 02:30 · Bundesliga 2Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Các trận tiếp theo
07/11/202600:30 vs BraunschweigEintracht-StadionĐội kháchBundesliga 222/11/202619:30 vs Hertha BSC BerlinLEAG Energie StadionChủ nhàBundesliga 229/11/202619:30 vs MagdeburgAvnet-ArenaĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs VfL OsnabrückLEAG Energie StadionChủ nhàBundesliga 213/12/202619:30 vs SG Dynamo DresdenRudolf-Harbig-StadionĐội kháchBundesliga 220/12/202619:30 vs Holstein KielLEAG Energie StadionChủ nhàBundesliga 2
08/11/202619:30 vs Karlsruher SCVonovia RuhrstadionChủ nhàBundesliga 222/11/202602:30 vs St. PauliMillerntor-StadionĐội kháchBundesliga 228/11/202600:30 vs DarmstadtVonovia RuhrstadionChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs NurnbergMax-Morlock-StadionĐội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs 1. FC HeidenheimVonovia RuhrstadionChủ nhàBundesliga 220/12/202619:30 vs MagdeburgVonovia RuhrstadionChủ nhàBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cottbus gặp Bochum tại Bundesliga 2 vào 31/10/2026 00:30 UTC+07 tại LEAG Energie Stadion.
Cottbus đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Bochum đứng thứ 16.
Cottbus thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bochum thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Cottbus · Trận trước: 1. FC Heidenheim vs Cottbus (24/10) · Trận tiếp theo: Braunschweig vs Cottbus (7/11)
Bochum · Trận trước: Bochum vs Mainz (28/10) · Trận tiếp theo: Bochum vs Karlsruher SC (8/11)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
- Darmstadt vs Magdeburg
- VfL Wolfsburg vs VfL Osnabrück
- 1. FC Kaiserslautern vs Hertha BSC Berlin
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Karlsruher SC vs 1. FC Heidenheim
- Hannover vs SG Dynamo Dresden
- SpVgg Greuther Fürth vs Holstein Kiel
- St. Pauli vs Nurnberg
- Braunschweig vs Cottbus
- SG Dynamo Dresden vs SpVgg Greuther Fürth
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.