Bilbao Basket triển khai lối chơi tấn công tốc độ cao, tập trung nhiều vào vòng ngoài và được chốt chặn bởi dàn trong vững chắc, trong khi San Pablo Burgos chủ yếu dựa vào việc giảm nhịp độ trận đấu và hàng thủ kiên cố nhưng lại thiếu khả năng ném ngoài vòng cấm xuất sắc. ASVEL dựa vào chiều sâu đội hình xoay tua và khả năng kéo dãn cự ly vòng ngoài, song lại phải đối mặt với lịch thi đấu dày đặc, trái lại Roanne dựa nhiều vào các pha ghi điểm cận rổ cùng khả năng chuyển trạng thái nhanh, đồng thời sở hữu lợi thế lớn về thể lực nhờ được nghỉ ngơi nhiều hơn.
Bilbao vs San Pablo Burgos
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| B. Vautier | ||
| H. Frey | ||
| M. Normantas | ||
| D. Hilliard | ||
| M. Krampelj |
| L. Petrasek | ||
| A. Somogyi | ||
| T. Hlinason | ||
| A. Font | ||
| N. Darling |
| Z. Samar | ||
| J. Taboada | ||
| D. Steward | ||
| B. Koprivica | ||
| D. Diez |
| C. Sengfelder | ||
| R. Lobaco | ||
| P. Almazan | ||
| C. Audige | ||
| S. Doumbouya | ||
| R. Guerrero | ||
| D. Radosavljevic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 96 : 87
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bilbao | 19 | 25 | 30 | 22 | 96 |
| San Pablo Burgos | 20 | 25 | 25 | 17 | 87 |
| Hai đội | 39 | 50 | 55 | 39 | 183 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,36Đội khách3,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,34→1,36Đội khách3,24→3,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 17:39 | 1,36▲ | 3,27▲ |
| 11/10 15:46 | 1,35▲ | 3,22▼ |
| 11/10 14:26 | 1,34 | 3,25▼ |
| 11/10 13:58 | 1,34▲ | 3,29▼ |
| 10/10 23:44 | 1,32▼ | 3,36▲ |
| 10/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,34 | 3,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,36 | 3,27 |
| Betfair | 1,33 | 3,25 |
| bet365 | 1,38 | 2,95 |
| Marathon | 1,38 | 3,12 |
| 1xBet | 1,38 | 3,13 |
| Betano | 1,36 | 3,05 |
| BetVictor | 1,34 | 3,15 |
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.51,94Đội khách +6.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,90→1,94Đội khách1,90→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 17:39 | 1,94▲ | 1,89▲ |
| 11/10 15:46 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 11/10 14:26 | 1,91▲ | 1,89▼ |
| 11/10 13:58 | 1,88 | 1,92▼ |
| 10/10 23:44 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 10/10 21:48 | 1,89▼ | 1,91▲ |
| 10/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 10/10 04:40 | Thay đổi mốc · -5.5 → -6.5 | |
| Nhà cái | Chủ nhà -6.5 | Đội khách +6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,89 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu182.5Tài 182.51,89Xỉu 182.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,93→1,89Xỉu1,88→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 18:07 | Tạm dừng | |
| 11/10 17:39 | Thay đổi mốc · 190.5 → 182.5 | |
| 11/10 17:39 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 10/10 21:48 | Tạm dừng | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,93 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 182.5 | Xỉu 182.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,94 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,88 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bilbao Dựa trên 17 trận | Trận chính thức | San Pablo Burgos Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 10T 7B | T · B | 11T 7B |
| 59% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 88.65 | Ghi được mỗi trận | 92.50 |
| 87.71 | Bị ghi mỗi trận | 91.56 |
| +16 | Hiệu số | +17 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (11 trận) |
| 22.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (11 trận) |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (11 trận) |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (11 trận) |
| 43.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (11 trận) |
| 45.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.0 (11 trận) |
| 176.4 | Tổng điểm trung bình | 184.1 |
| 3/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (10 trận) |
| 19.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (11 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (8 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (10 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 13.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (11 trận) |
| 7.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (11 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (11 trận) |
| Bilbao Dựa trên 20 trận | San Pablo Burgos Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 12T 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.70 | Ghi được mỗi trận | 92.20 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 91.40 |
| +30 | Hiệu số | +16 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (11 trận) |
| 22.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.4 (11 trận) |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (11 trận) |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (11 trận) |
| 43.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (11 trận) |
| 45.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.0 (11 trận) |
| 175.9 | Tổng điểm trung bình | 183.6 |
| 3/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (10 trận) |
| 19.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (11 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (8 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (10 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 13.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (11 trận) |
| 7.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (11 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (11 trận) |
| Bilbao Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | San Pablo Burgos Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 6T 2B | T · B | 8T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 88.75 | Ghi được mỗi trận | 94.55 |
| 83.38 | Bị ghi mỗi trận | 90.55 |
| +43 | Hiệu số | +44 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (6 trận) |
| 24.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (6 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (6 trận) |
| 23.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (6 trận) |
| 44.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (6 trận) |
| 47.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (6 trận) |
| 172.1 | Tổng điểm trung bình | 185.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (6 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| Bilbao Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | San Pablo Burgos Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 6T 6B | T · B | 4T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 88.67 | Ghi được mỗi trận | 89.33 |
| 89.75 | Bị ghi mỗi trận | 92.44 |
| -13 | Hiệu số | -28 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (5 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (5 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 (5 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.4 (5 trận) |
| 42.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 (5 trận) |
| 44.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.4 (5 trận) |
| 178.4 | Tổng điểm trung bình | 181.8 |
| 3/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (4 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (5 trận) |
| 29% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (3 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (3 trận) |
| 13.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| 8.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Bilbao Dựa trên 16 trận | Liga ACB | San Pablo Burgos Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 9T 7B | T · B | 10T 6B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 88.44 | Ghi được mỗi trận | 93.75 |
| 88.25 | Bị ghi mỗi trận | 92.12 |
| +3 | Hiệu số | +26 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (9 trận) |
| 22.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (9 trận) |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.9 (9 trận) |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (9 trận) |
| 43.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 (9 trận) |
| 45.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.9 (9 trận) |
| 176.7 | Tổng điểm trung bình | 185.9 |
| 3/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 31.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (8 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (9 trận) |
| 34% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (8 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (8 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 14.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| 7.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| Bilbao Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | San Pablo Burgos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 1B | T · B | 1T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 84.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +14 | Hiệu số | -1 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 173.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bilbao | Eurocup | San Pablo Burgos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bilbao Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | San Pablo Burgos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 367 : 366
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bilbao đã gặp San Pablo Burgos tại Liga ACB vào 11/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bilbao 96-87 San Pablo Burgos.
Bilbao đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, San Pablo Burgos đứng thứ 12.
Bilbao thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
San Pablo Burgos thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Bilbao thắng 2, San Pablo Burgos thắng 2, hòa 0.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Bilbao có M. Normantas, D. Hilliard, M. Krampelj.
Đội hình San Pablo Burgos có D. Steward, B. Koprivica, D. Diez.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Delta Bilbao Basket triển khai lối chơi tấn công tốc độ cao, tập trung nhiều vào vòng ngoài và được chốt chặn bởi dàn trong vững chắc, trong khi San Pablo Burgos chủ yếu dựa vào việc giảm nhịp độ trận đấu và hàng thủ kiên cố nhưng lại thiếu khả năng ném ngoài vòng cấm xuất sắc.
Bot AI Comet Ở trận đấu đầu tiên, Bilbao chơi rất thăng hoa nhờ hiệu suất tấn công ấn tượng, đặc biệt là ở khu vực ngoài vòng bán nguyệt, khi duy trì tỷ lệ ném ba điểm đỉnh cao giúp kéo giãn hàng thủ đối phương. San Pablo Burgos lại gặp rất nhiều khó khăn ở các pha ném xa, chủ yếu dựa vào các pha ghi điểm cận…
Bilbao · Trận trước: Leyma Coruna vs Bilbao (4/10) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs Bilbao (18/10)
San Pablo Burgos · Trận trước: Aris vs San Pablo Burgos (8/10) · Trận tiếp theo: San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem (15/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
Các trận Liga ACB tuần này
- Club Joventut Badalona vs MoraBanc Andorra
- Manresa vs Unicaja
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Real Madrid vs Bilbao
- Valencia vs Murcia
- Tenerife vs Baskonia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Viettel vs Seoul và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Urawa Reds và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Mito vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Persib Bandung vs Melbourne Victory (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima (28/10) · Bot AI Gale
- Nhận định KoGas vs Wonju DB và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seattle Sounders vs Houston Dynamo (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs Philadelphia Union (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
- Gol Gohar vs Arkadag
- A. Eala vs T. Gibson
- Perth vs Sydney
- Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
Ở trận đấu đầu tiên, Bilbao chơi rất thăng hoa nhờ hiệu suất tấn công ấn tượng, đặc biệt là ở khu vực ngoài vòng bán nguyệt, khi duy trì tỷ lệ ném ba điểm đỉnh cao giúp kéo giãn hàng thủ đối phương. San Pablo Burgos lại gặp rất nhiều khó khăn ở các pha ném xa, chủ yếu dựa vào các pha ghi điểm cận rổ cùng lối chơi phòng ngự thể lực để duy trì thế trận. Trong khi đó ở trận thứ hai, ASVEL sở hữu đội hình có chiều sâu đẳng cấp EuroLeague và thường áp đảo hoàn toàn các đối thủ tại giải quốc nội. Roanne thi đấu hiệu quả trước các đội nhóm dưới nhờ lối chơi tấn công nửa sân bài bản và biết cách tận dụng sai lầm của đối thủ.