Hapoel Jerusalem bước vào trận này trong đêm thứ hai của lịch đấu hai ngày liên tiếp, sau khi vừa trải qua trận đấu quốc nội đầy căng thẳng với Maccabi Tel Aviv vào hôm qua. Đội hình Hapoel khá dày, nhưng họ vẫn thiếu hậu vệ ngôi sao Jared Harper, khiến việc không có thời gian nghỉ ngơi ảnh hưởng nặng nề hơn nhiều. Trong khi đó, Cedevita Olimpija được trở về sân nhà sau hơn ba ngày nghỉ và đón tin vui lớn khi bốn cầu thủ chủ chốt bình phục chấn thương. Đội hình Cedevita được tăng cường trở lại, cộng với lịch thi đấu dày đặc của Hapoel, tạo lợi thế rõ rệt cho đội chủ nhà đang sung sức hơn.
Cedevita Olimpija vs Hapoel Jerusalem
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Kirkwood | ||
| J. A. Cowan | ||
| J. Blazic | ||
| M. Hurt | ||
| J. Johnson |
| D. Skara | ||
| R. Lomazs | ||
| M. Cerkvenik | ||
| R. Radovic | ||
| D. Ustun | ||
| O. Osifo | ||
| C. Houindo |
| E. Burg | ||
| J. Smith | ||
| D. Miletic | ||
| K. Lofton | ||
| D. Roddy |
| L. Brown | ||
| D. Cacok | ||
| N. Levi | ||
| Y. Zoosman | ||
| S. Milton |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 64 : 75
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cedevita Olimpija | 18 | 9 | 20 | 17 | 64 |
| Hapoel Jerusalem | 18 | 19 | 18 | 20 | 75 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:27Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,78Đội khách1,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,39→2,78Đội khách1,58→1,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 23:11 | 2,78▲ | 1,44▼ |
| 06/10 22:50 | 2,75▲ | 1,45▼ |
| 06/10 22:22 | 2,66▲ | 1,48 |
| 06/10 21:52 | 2,65▲ | 1,48▼ |
| 06/10 20:21 | 2,61▼ | 1,50▲ |
| 06/10 20:08 | 2,65▼ | 1,48▲ |
| 06/10 19:53 | 2,71▼ | 1,46▲ |
| 06/10 19:40 | 2,73▼ | 1,45▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 06/10 19:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 19:11 | 3,17▲ | 1,35▼ |
| 06/10 18:51 | Tạm dừng | |
| 06/10 17:38 | 2,88▼ | 1,41 |
| 06/10 16:16 | 2,89 | 1,41 |
| 06/10 15:51 | 2,89▼ | Đã đóng |
| 06/10 15:14 | Đã đóng | |
| 06/10 04:02 | 2,90▲ | 1,41▼ |
| 06/10 03:46 | 2,78▲ | 1,44▼ |
| 05/10 23:26 | 2,74▼ | 1,45▲ |
| 05/10 23:14 | 2,77▲ | 1,44▼ |
| 05/10 22:29 | 2,40▲ | 1,58 |
| 05/10 19:34 Đầu tiên | 2,39 | 1,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,78 | 1,44 |
| Betfair | 2,70 | 1,44 |
| bet365 | 2,65 | 1,43 |
| Marathon | 2,55 | 1,44 |
| 1xBet | 2,56 | 1,45 |
| Betano | 2,75 | 1,44 |
| BetVictor | 2,60 | 1,44 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,92Đội khách -4.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,73→1,92Đội khách2,10→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 06/10 23:11 | Thay đổi mốc · 5 → 4.5 | |
| 06/10 23:11 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 06/10 23:07 | Tạm dừng | |
| 06/10 22:50 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 06/10 22:40 | 1,87▲ | 1,95 |
| 06/10 22:22 | Tạm dừng | 1,95▼ |
| 06/10 22:06 | Tạm dừng | |
| 06/10 21:52 | 1,86▼ | 1,96▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 06/10 20:21 | Tạm dừng | |
| 06/10 20:08 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 06/10 19:53 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 06/10 19:40 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 06/10 19:20 | Tạm dừng | |
| 06/10 19:11 | 2,16▲ | 1,69▼ |
| 06/10 18:19 | Tạm dừng | |
| 06/10 17:38 | 2,04▼ | Tạm dừng |
| 06/10 16:16 | Tạm dừng | |
| 06/10 15:51 | 2,05▼ | 1,78▲ |
| 06/10 04:15 | Tạm dừng | |
| 06/10 04:02 | 2,07▲ | 1,76▼ |
| 06/10 03:46 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 06/10 02:12 | Tạm dừng | |
| 06/10 01:13 | 1,95▲ | Tạm dừng |
| 06/10 00:08 | Tạm dừng | |
| 05/10 23:26 | 1,94▲ | 1,86▼ |
| 05/10 23:14 | Tạm dừng | |
| 05/10 22:29 | 1,73 | 2,09▼ |
| 05/10 20:16 | 1,73▲ | 2,10 |
| 05/10 19:55 | 1,72▼ | 2,10 |
| 05/10 19:34 Đầu tiên | 1,73 | 2,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,90 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| Betano | 1,98 | 1,78 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,88Xỉu 169.51,94Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,07→1,88Xỉu1,77→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 06/10 23:11 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 06/10 23:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 23:07 | Tạm dừng | |
| 06/10 22:40 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 06/10 22:22 | Thay đổi mốc · 169 → 169.5 | |
| 06/10 22:22 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 06/10 21:22 | Tạm dừng | |
| 06/10 20:40 | 1,95▼ | 1,87▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 06/10 20:21 | Tạm dừng | |
| 06/10 20:08 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 06/10 19:40 | 1,99▼ | Tạm dừng |
| 06/10 19:20 | Tạm dừng | |
| 06/10 19:11 | 2,00▲ | 1,83 |
| 06/10 18:19 | Tạm dừng | |
| 06/10 17:38 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 06/10 17:17 | Tạm dừng | |
| 06/10 16:41 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 06/10 16:21 | 1,98▲ | 1,84▼ |
| 06/10 16:16 | Tạm dừng | |
| 06/10 15:51 | 1,93▼ | Tạm dừng |
| 06/10 04:15 | Tạm dừng | |
| 06/10 04:02 | 1,94 | 1,88▲ |
| 06/10 03:46 | 1,94▼ | Tạm dừng |
| 06/10 01:13 | Tạm dừng | |
| 05/10 23:14 | 2,02▼ | 1,81 |
| 05/10 22:29 | 2,03▼ | 1,81▲ |
| 05/10 20:16 | 2,07▼ | 1,77▲ |
| 05/10 19:55 | 2,12▲ | 1,74▼ |
| 05/10 19:47 | 2,05▼ | 1,79▲ |
| 05/10 19:34 Đầu tiên | 2,07 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 169.5 | Xỉu 169.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| bet365 | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 1,92 | 1,76 |
| 1xBet | 1,92 | 1,76 |
| Betano | 1,95 | 1,78 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cedevita Olimpija Dựa trên 20 trận | Hapoel Jerusalem Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 13T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 86.65 | Ghi được mỗi trận | 86.45 |
| 79.95 | Bị ghi mỗi trận | 79.00 |
| +134 | Hiệu số | +149 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 1 |
| 19.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (10 trận) |
| 21.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (10 trận) |
| 20.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (10 trận) |
| 23.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (10 trận) |
| 40.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (10 trận) |
| 43.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (10 trận) |
| 166.6 | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| 15.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (10 trận) |
| 26% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 67% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (9 trận) |
| 11.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (10 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hapoel Jerusalem Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 3B | T · B | 9T 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 84.10 | Ghi được mỗi trận | 93.36 |
| 73.10 | Bị ghi mỗi trận | 79.45 |
| +110 | Hiệu số | +153 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (6 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.3 (6 trận) |
| 20.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (6 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 (6 trận) |
| 40.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.7 (6 trận) |
| 40.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (6 trận) |
| 157.2 | Tổng điểm trung bình | 172.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 18.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hapoel Jerusalem Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 4T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 89.20 | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| 86.80 | Bị ghi mỗi trận | 78.44 |
| +24 | Hiệu số | -4 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 1 |
| 20.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (4 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (4 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (4 trận) |
| 25.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (4 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (4 trận) |
| 45.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (4 trận) |
| 176.0 | Tổng điểm trung bình | 156.4 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 0.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (3 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| Cedevita Olimpija | Super League Israel | Hapoel Jerusalem Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · B | 8T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 77.50 |
| — | Hiệu số | +81 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 1 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.9 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 161.8 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (8 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (8 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 8 trận | AdmiralBet ABA League | Hapoel Jerusalem |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 4T 4B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.88 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.88 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +24 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 41.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 7 trận | Liga OTP Banka | Hapoel Jerusalem |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 7T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.86 | Ghi được mỗi trận | — |
| 75.43 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +115 | Hiệu số | — |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 3 trận | Eurocup | Hapoel Jerusalem Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 1T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +0 | Hiệu số | +20 |
| 81 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 38.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 155.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 31.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.3 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.0 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.7 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Hapoel Jerusalem Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 1T 1B |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cedevita Olimpija | Cúp Liên đoàn Play-off | Hapoel Jerusalem Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cedevita Olimpija | Cúp Liên đoàn 9th-10th Places (League Cup) | Hapoel Jerusalem Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +47 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Cedevita Olimpija Dựa trên 1 trận | Siêu cúp (Slovenia) | Hapoel Jerusalem |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 256 : 248
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cedevita Olimpija đã gặp Hapoel Jerusalem tại Eurocup vào 6/10/2026 23:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cedevita Olimpija 64-75 Hapoel Jerusalem.
Cedevita Olimpija đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Hapoel Jerusalem đứng thứ 2.
Cedevita Olimpija thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Hapoel Jerusalem thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Cedevita Olimpija thắng 2, Hapoel Jerusalem thắng 1, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Cedevita Olimpija có J. Blazic, M. Hurt, J. Johnson.
Đội hình Hapoel Jerusalem có D. Miletic, K. Lofton, D. Roddy.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Delta Hapoel Jerusalem bước vào trận này trong đêm thứ hai của lịch đấu hai ngày liên tiếp, sau khi vừa trải qua trận đấu quốc nội đầy căng thẳng với Maccabi Tel Aviv vào hôm qua. Đội hình Hapoel khá dày, nhưng họ vẫn thiếu hậu vệ ngôi sao Jared Harper, khiến việc không có thời gian nghỉ ngơi ảnh hưởng…
Cedevita Olimpija · Trận trước: San Pablo Burgos vs Cedevita Olimpija (1/10) · Trận tiếp theo: Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija (14/10)
Hapoel Jerusalem · Trận trước: Hapoel Jerusalem vs Rostock (30/9) · Trận tiếp theo: San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem (15/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Türk Telekom B.K. vs Maxima Roma
- Buducnost vs Basket Napoli
- JL Bourg vs Tofaş S.K.
- KK Bosna vs PAOK
- Frankfurt vs Siauliai
- Rostock vs Rīgas Zeļļi
- Trento vs Slask Wroclaw
- London Lions vs Tenerife
Các trận Eurocup tuần này
- Cluj-Napoca vs Venezia
- Balkan vs Bahcesehir Kol.
- Chemnitz vs Neptunas
- Aris vs San Pablo Burgos
- Tortona vs Le Mans
- BC Roma vs Lietkabelis
- Manresa vs Ulm
- Bahcesehir Kol. vs Manresa
- Neptunas vs JL Bourg
- Lietkabelis vs PAOK
Bài viết mới nhất
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Rennes vs Strasbourg và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định U.S. Lecce vs Juventus và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Angers vs Lorient và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Real Betis và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Freiburg vs Bayern Munich (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định AJ Auxerre vs Le Mans (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Estoril vs Moreirense (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Marseille vs Le Havre AC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Ajax và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Brooklyn Nets vs Indiana Pacers (26/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Hibernian vs Celtic
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Atalanta vs Frosinone
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Estoril vs Moreirense
- Sparta Rotterdam vs Ajax
- Fenerbahçe S.K. Nữ vs Eczacibasi W