Ngôn ngữ

Hiroshima D. vs Akita

Chi tiết trận đấu
Hiroshima Sun Plaza
Hiroshima D.Chủ nhà
98 : 84Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
AkitaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 16:55
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
24Nick Mayo
0Ryo Terashima
13Dwayne Evans II
8Christopher Smith
23Kofi Cockburn
Dự bị 7
3Tatsuya Ito
34Keijiro Mitani
4Kaine Roberts
88Ryosei Sato
31Haruya Matsuno
32Kevin Hareyama
30Ryo Yamazaki
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
6Raita Akaho
0Troy Murphy Jr.
13Mark Smith
10Yanni Wetzell
5Shigehiro Taguchi
Dự bị 5
17Takuya Nakayama
12Taiyo Motoda
7Naohide Hotta
18Yori Iwaya
11Baiqing Zhao
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 21/10 19:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
98 : 84
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Hiroshima D.2233261798
Akita2525112384
Thống kê đội · Cuối cùng
98Điểm84
48Bắt bóng bật bảng28
17Kiến tạo21
8Cướp bóng7
0Chắn bóng3
9Mất bóng8
25/42Ném 2 điểm thành công17/31
10/36Ném 3 điểm thành công13/37
18/26Ném phạt thành công11/18

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
23Kofi Cockburn29:22131610/05/7
13Dwayne Evans II28:22221660/16/6
34 · Dự bịKeijiro Mitani25:396002/70/0
24Nick Mayo24:2715740/53/4
30 · Dự bịRyo Yamazaki22:438202/80/0
0Ryo Terashima20:2011212/41/2
8Christopher Smith19:2814212/72/3
3 · Dự bịTatsuya Ito08:422210/00/2
88 · Dự bịRyosei Sato08:074021/11/2
32 · Dự bịKevin Hareyama07:223111/10/0
31 · Dự bịHaruya Matsuno03:200000/10/0
4 · Dự bịKaine Roberts02:080000/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
10Yanni Wetzell33:5814830/22/3
13Mark Smith31:4627864/83/6
6Raita Akaho20:5312114/50/0
0Troy Murphy Jr.20:434330/32/2
11 · Dự bịBaiqing Zhao20:007700/13/5
12 · Dự bịTaiyo Motoda19:366021/51/2
5Shigehiro Taguchi19:020110/40/0
7 · Dự bịNaohide Hotta13:389013/40/0
17 · Dự bịTakuya Nakayama10:230030/20/0
18 · Dự bịYori Iwaya10:025021/30/0
Tính đến 21/10 19:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:55

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,07Đội khách7,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,041,07Đội khách8,827,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 16:551,077,71▲
21/10 16:241,07▼7,54▲
21/10 15:061,087,43▲
21/10 14:511,087,17▼
21/10 14:351,087,20▼
21/10 14:021,08▲7,21▼
21/10 13:181,06▼8,45▲
21/10 13:041,07▲8,11▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
21/10 12:491,06▲8,63▼
21/10 07:23 Đầu tiên1,048,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,077,71
Betfair1,067,50
bet3651,048,75
Marathon1,076,45
1xBet1,076,45
Betano1,096,20
BetVictor1,076,75
Kèo chấp châu Á-14Chủ nhà -141,89Đội khách +141,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,691,89Đội khách2,161,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -14 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 16:55Thay đổi mốc · -13.5 → -14
21/10 16:551,89▼1,93▲
21/10 16:241,96▼1,86▲
21/10 15:37Tạm dừng
21/10 15:062,00▼1,82▲
21/10 14:512,10▲1,74▼
21/10 14:02Tạm dừng
21/10 13:18 Đầu tiên1,692,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -14Đội khách +14
Pinnacle1,891,93
bet3651,682,05
Marathon1,821,83
1xBet1,841,81
Tài/Xỉu163.5Tài 163.51,89Xỉu 163.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,651,89Xỉu2,211,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 163.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 16:551,89▼1,93▲
21/10 16:24Thay đổi mốc · 165.5 → 163.5
21/10 16:241,90▲1,92▼
21/10 15:061,74▼2,11▲
21/10 14:351,75▲2,10▼
21/10 14:021,72▲2,13▼
21/10 13:181,69▼2,18▲
21/10 13:041,70▲2,17▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
21/10 12:491,69▲2,19▼
21/10 07:23 Đầu tiên1,652,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 163.5Xỉu 163.5
Pinnacle1,891,93
bet3651,622,15
Marathon1,731,90
1xBet1,671,83
Betano1,721,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
Hiroshima D.Tất cảAkita
1Hạng9
8Trận8
8Thắng3
0Thua5
100%Tỷ lệ thắng38%
735Ghi được608
630Bị ghi673
91.88Ghi được mỗi trận76.00
78.75Bị ghi mỗi trận84.12
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Sendai963.667+47
3Gunma963.667+38
4Tokyo Sunrockers963.667+122
5Levanga Hokkaido853.625+54
6Yokohama954.556-24
7Utsunomiya Brex844.500+18
8Toyama844.500-37
9Akita835.375-65
10Altiri Chiba936.333-54
11Chiba936.333-71
12Brave Thunders826.250-68
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.8801.000+105
2Diamond Dolphins6601.000+91
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto862.750+72
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu844.500+21
7Shimane844.500-7
8Shiga835.375-4
9Nagasaki936.333-84
10Kobe826.250-62
11Shinshu927.222-44
12Osaka817.125-135
13Saga918.111-165
Tính đến 21/10 20:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Hiroshima D.TTTTTTTTTB12T 8B
AkitaBTTBBBTBTB6T 14B
Hiroshima D.
Dựa trên 20 trận
Akita
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B6T 14B
60%Tỷ lệ thắng30%
86.05Ghi được mỗi trận76.00
82.30Bị ghi mỗi trận86.30
+75Hiệu số-206
111Điểm ghi cao nhất105
68Điểm ghi thấp nhất46
20.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 118.8 (13 trận)
23.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 218.6 (13 trận)
19.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 318.7 (13 trận)
20.4 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 418.1 (13 trận)
44.6 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.4 (13 trận)
40.1 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.8 (13 trận)
168.3Tổng điểm trung bình162.3
3/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
35.5 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (11 trận)
19.6 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận17.7 (12 trận)
37% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
66% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (11 trận)
49% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (11 trận)
59% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (11 trận)
13.2 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (12 trận)
6.2 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (12 trận)
1.8 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7 (12 trận)
Hiroshima D.
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAkita
Dựa trên 8 trận
11Trận8
6T 5BT · B4T 4B
55%Tỷ lệ thắng50%
87.55Ghi được mỗi trận85.88
84.18Bị ghi mỗi trận91.25
+37Hiệu số-43
111Điểm ghi cao nhất105
72Điểm ghi thấp nhất70
18.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (4 trận)
24.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 223.2 (4 trận)
18.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.8 (4 trận)
18.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0 (4 trận)
43.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.8 (4 trận)
37.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (4 trận)
171.7Tổng điểm trung bình177.1
3/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/4 trận
40.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.7 (3 trận)
20.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (3 trận)
28% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công43% (3 trận)
64% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (3 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (3 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (3 trận)
13.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận10.7 (3 trận)
6.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (3 trận)
1.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7 (3 trận)
Hiroshima D.
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAkita
Dựa trên 12 trận
9Trận12
6T 3BT · B2T 10B
67%Tỷ lệ thắng17%
84.22Ghi được mỗi trận69.42
80.00Bị ghi mỗi trận83.00
+38Hiệu số-163
100Điểm ghi cao nhất82
68Điểm ghi thấp nhất46
23.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 117.1 (9 trận)
22.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 216.6 (9 trận)
20.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 317.8 (9 trận)
22.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 416.3 (9 trận)
46.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận33.7 (9 trận)
43.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận34.1 (9 trận)
164.2Tổng điểm trung bình152.4
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
30.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.9 (8 trận)
18.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận17.2 (9 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (8 trận)
68% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (8 trận)
52% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (8 trận)
64% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)50% (8 trận)
12.7 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (9 trận)
5.7 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.6 (9 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7 (9 trận)
Hiroshima D.
Dựa trên 19 trận
B.LEAGUEAkita
Dựa trên 19 trận
19Trận19
11T 8BT · B5T 14B
58%Tỷ lệ thắng26%
85.79Ghi được mỗi trận74.47
82.89Bị ghi mỗi trận85.68
+55Hiệu số-213
111Điểm ghi cao nhất102
68Điểm ghi thấp nhất46
20.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 118.8 (13 trận)
23.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 218.6 (13 trận)
19.7 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 318.7 (13 trận)
20.4 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 418.1 (13 trận)
44.6 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.4 (13 trận)
40.1 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.8 (13 trận)
168.7Tổng điểm trung bình160.2
3/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
35.5 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (11 trận)
19.6 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận17.7 (12 trận)
37% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
66% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (11 trận)
49% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (11 trận)
59% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (11 trận)
13.2 (11 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (12 trận)
6.2 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (12 trận)
1.8 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.7 (12 trận)
Hiroshima D.
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBAkita
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B1T 0B
+20Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 19:12

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
8Hiroshima D. T
0H
2Akita T
152.5Trung bình tổng điểm
Hiroshima D. Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
784 : 741
Sân nhà
5T 0H 1B
Sân khách
3T 0H 1B
Tính đến 14/10 17:09

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)