Nanjing Tongxi vs Guangdong
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Y. Fall | ||
| Du Runwang | ||
| T. Moore | ||
| Tian Yuheng | ||
| Guo Haowen |
| R. Franks | ||
| Li Binzhuo | ||
| Jiang He | ||
| Z. Liuqizheng | ||
| Li Weihao | ||
| L. Shuangyu |
| Xu Jie | ||
| Jiao Boqiao | ||
| Hu Mingxuan | ||
| Zhou Peng | ||
| L. Bozic |
| U. Azubuike | ||
| Yang Yi | ||
| Chen Jiazheng | ||
| H. Wang | ||
| Choi Young-Hee | ||
| K. Fogg |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 96 : 95
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nanjing Tongxi | 28 | 14 | 30 | 24 | 96 |
| Guangdong | 23 | 28 | 18 | 26 | 95 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:14Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,25Đội khách1,31Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,29→3,25Đội khách1,27→1,31
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 18:14 | 3,25▲ | 1,31▼ |
| 18/10 17:49 | 2,96▼ | 1,36▲ |
| 18/10 16:57 | 3,18▼ | 1,32▲ |
| 18/10 16:05 | 3,26▲ | 1,31▲ |
| 18/10 11:24 | 3,18▼ | 1,30▲ |
| 18/10 07:14 | 3,50▲ | 1,25 |
| 18/10 05:15 | 3,44▲ | 1,25▼ |
| 18/10 04:44 | 3,28▲ | 1,27 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 18/10 03:18 | 3,27▼ | 1,27 |
| 18/10 00:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 18/10 00:31 Đầu tiên | 3,29 | 1,27 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,25 | 1,31 |
| bet365 | 3,10 | 1,33 |
| Marathon | 3,20 | 1,32 |
| 1xBet | 3,13 | 1,34 |
| BetVictor | 3,00 | 1,38 |
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.51,95Đội khách -6.51,79Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,96→1,77Đội khách1,71→1,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 18:14 | Thay đổi mốc · 6 → 6.5 | |
| 18/10 18:14 | Tạm dừng | |
| 18/10 17:49 | 1,77▼ | 1,97▲ |
| 18/10 16:05 | 1,92▲ | 1,81▲ |
| 18/10 11:24 | 1,88▼ | 1,80▲ |
| 18/10 07:14 | 2,09▲ | 1,65▲ |
| 18/10 05:15 | 2,07▲ | 1,64▼ |
| 18/10 04:44 | 1,95 | 1,71▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 18/10 03:18 | 1,95▼ | 1,72▲ |
| 18/10 00:31 Đầu tiên | 1,96 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà +6.5 | Đội khách -6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,79 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,93 | 1,80 |
| 1xBet | 1,83 | 1,71 |
| BetVictor | 1,80 | 1,95 |
Tài/Xỉu181Tài 1811,82Xỉu 1811,92Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,94→1,88Xỉu1,74→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 17:49 | Tạm dừng | |
| 18/10 16:05 | 1,88▲ | 1,85▲ |
| 18/10 11:24 | Thay đổi mốc · 180 → 181 | |
| 18/10 11:24 | 1,86▼ | 1,83▲ |
| 18/10 07:14 | 1,93▲ | 1,78▲ |
| 18/10 06:14 | 1,91▼ | 1,76▲ |
| 18/10 05:15 | 1,94▲ | 1,74▼ |
| 18/10 04:44 | 1,90▼ | 1,77▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 18/10 03:47 | 1,97▼ | 1,71▲ |
| 18/10 03:18 | 2,00▼ | 1,69▲ |
| 18/10 00:58 | 2,01▲ | 1,68▼ |
| 18/10 00:31 Đầu tiên | 1,94 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 181 | Xỉu 181 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 1,92 |
| Marathon | 1,84 | 1,87 |
| 1xBet | 1,84 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Nanjing Tongxi | Tất cả | Guangdong |
|---|---|---|
| 12 | Hạng | 14 |
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 177 | Ghi được | 269 |
| 209 | Bị ghi | 270 |
| 88.50 | Ghi được mỗi trận | 89.67 |
| 104.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +78 | |
| 2 | Guangzhou | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 3 | Liaoning | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 4 | Sichuan | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 5 | Zhejiang Guangsha | 3 | 2 | 1 | .667 | -7 | |
| 6 | Shanxi Zhongyu | 3 | 2 | 1 | .667 | +35 | |
| 7 | Xinjiang | 3 | 2 | 1 | .667 | +11 | |
| 8 | Fujian | 3 | 2 | 1 | .667 | +18 | |
| 9 | Shanghai | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 10 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 11 | Zhejiang Chouzhou | 2 | 1 | 1 | .500 | +3 | |
| 12 | Nanjing Tongxi | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 13 | Jilin | 3 | 1 | 2 | .333 | +1 | |
| 14 | Guangdong | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 15 | Shenzhen | 3 | 1 | 2 | .333 | -84 | |
| 16 | Qingdao | 2 | 0 | 2 | .000 | -6 | |
| 17 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 18 | Shandong | 2 | 0 | 2 | .000 | -25 | |
| 19 | Tianjin | 2 | 0 | 2 | .000 | -27 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 3 | 0 | 3 | .000 | -73 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nanjing Tongxi Dựa trên 20 trận | Guangdong Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 10T 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 90.00 | Ghi được mỗi trận | 88.05 |
| 96.85 | Bị ghi mỗi trận | 83.15 |
| -137 | Hiệu số | +98 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (7 trận) |
| 26.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (7 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (7 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (7 trận) |
| 47.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.4 (7 trận) |
| 44.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (7 trận) |
| 186.8 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 33.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 (7 trận) |
| 18.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.9 (7 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 10.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| 7.0 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (7 trận) |
| 1.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Guangdong Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 7T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 90.80 | Ghi được mỗi trận | 88.73 |
| 93.70 | Bị ghi mỗi trận | 81.36 |
| -29 | Hiệu số | +81 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (4 trận) |
| 27.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.8 (4 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (4 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (4 trận) |
| 46.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.2 (4 trận) |
| 43.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.5 (4 trận) |
| 184.5 | Tổng điểm trung bình | 170.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.8 (4 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.2 (4 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (4 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 10.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (4 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Guangdong Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 8B | T · B | 3T 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 89.20 | Ghi được mỗi trận | 87.22 |
| 100.00 | Bị ghi mỗi trận | 85.33 |
| -108 | Hiệu số | +17 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (3 trận) |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (3 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (3 trận) |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (3 trận) |
| 48.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (3 trận) |
| 45.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (3 trận) |
| 189.2 | Tổng điểm trung bình | 172.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (3 trận) |
| 18.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (3 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (3 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (3 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 10.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 7.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 17 trận | CBA | Guangdong Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 5T 12B | T · B | 9T 8B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 90.71 | Ghi được mỗi trận | 89.29 |
| 96.65 | Bị ghi mỗi trận | 84.82 |
| -101 | Hiệu số | +76 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (7 trận) |
| 26.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 (7 trận) |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (7 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (7 trận) |
| 47.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.4 (7 trận) |
| 44.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (7 trận) |
| 187.4 | Tổng điểm trung bình | 174.1 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 33.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 (7 trận) |
| 18.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.9 (7 trận) |
| 33% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (7 trận) |
| 44% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| 57% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (7 trận) |
| 10.3 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| 7.0 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (7 trận) |
| 1.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Guangdong Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2B | T · B | 1T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 98.00 | Bị ghi mỗi trận | 73.67 |
| -36 | Hiệu số | +22 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 184.0 | Tổng điểm trung bình | 154.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1522 : 1782
- Sân nhà
- 1T 0H 8B
- Sân khách
- 1T 0H 6B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nanjing Tongxi đã gặp Guangdong tại CBA vào 18/10/2026 18:35 UTC+07 tại Nanjing Olympic Sports Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nanjing Tongxi 96-95 Guangdong.
Nanjing Tongxi đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Guangdong đứng thứ 14.
Nanjing Tongxi thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Guangdong thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Nanjing Tongxi thắng 2, Guangdong thắng 14, hòa 0.
Đội hình Nanjing Tongxi có T. Moore, Tian Yuheng, Guo Haowen.
Đội hình Guangdong có Hu Mingxuan, Zhou Peng, L. Bozic.
Nanjing Tongxi · Trận trước: Nanjing Tongxi vs Guangzhou (11/4) · Trận tiếp theo: Nanjing Tongxi vs Guangzhou (20/10)
Guangdong · Trận trước: Beijing vs Guangdong (12/5) · Trận tiếp theo: Beijing vs Guangdong (20/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jilin vs Sichuan
- Beijing vs Guangdong
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Xinjiang vs Tianjin
- Qingdao vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
Chưa có bài viết nào.