Ngôn ngữ

Nanjing Tongxi vs Guangdong

Chi tiết trận đấu
Nanjing Olympic Sports Center
Nanjing TongxiChủ nhà
96 : 95Tỷ số chung cuộc
GuangdongĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 18:14
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
Y. Fall
Du Runwang
T. Moore
Tian Yuheng
Guo Haowen
Dự bị 6
R. Franks
Li Binzhuo
Jiang He
Z. Liuqizheng
Li Weihao
L. Shuangyu
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
Xu Jie
Jiao Boqiao
Hu Mingxuan
Zhou Peng
L. Bozic
Dự bị 6
U. Azubuike
Yang Yi
Chen Jiazheng
H. Wang
Choi Young-Hee
K. Fogg
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 19/10 17:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
96 : 95
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Nanjing Tongxi2814302496
Guangdong2328182695
Thống kê đội · Cuối cùng
17Kiến tạo23
8Cướp bóng9
1Chắn bóng4
13Mất bóng16

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Guo Haowen31:3123222/49/10
T. Moore31:0329353/64/4
Du Runwang26:5915315/110/0
Tian Yuheng22:543021/10/2
Y. Fall21:48141640/04/8
Dự bịR. Franks17:094401/41/2
Dự bịZ. Liuqizheng16:282410/12/6
Dự bịLi Weihao12:594420/00/0
Dự bịJiang He08:572000/12/2
Dự bịLi Binzhuo06:160000/00/0
Dự bịL. Shuangyu03:560000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Xu Jie33:1216154/62/2
Dự bịChoi Young-Hee31:189751/34/4
L. Bozic29:12241200/110/11
Hu Mingxuan27:477371/30/0
Zhou Peng22:277311/20/0
Dự bịU. Azubuike18:5410310/02/4
Dự bịK. Fogg16:1217533/66/9
Jiao Boqiao14:093100/01/2
Dự bịH. Wang03:460000/00/0
Dự bịYang Yi02:492010/02/2
Dự bịChen Jiazheng00:140000/00/0
Tính đến 19/10 17:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:14

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,25Đội khách1,31Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,293,25Đội khách1,271,31
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 18:143,25▲1,31▼
18/10 17:492,96▼1,36▲
18/10 16:573,18▼1,32▲
18/10 16:053,26▲1,31▲
18/10 11:243,18▼1,30▲
18/10 07:143,50▲1,25
18/10 05:153,44▲1,25▼
18/10 04:443,28▲1,27
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
18/10 03:183,27▼1,27
18/10 00:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
18/10 00:31 Đầu tiên3,291,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,251,31
bet3653,101,33
Marathon3,201,32
1xBet3,131,34
BetVictor3,001,38
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.51,95Đội khách -6.51,79Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,961,77Đội khách1,711,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 6.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 18:14Thay đổi mốc · 6 → 6.5
18/10 18:14Tạm dừng
18/10 17:491,77▼1,97▲
18/10 16:051,92▲1,81▲
18/10 11:241,88▼1,80▲
18/10 07:142,09▲1,65▲
18/10 05:152,07▲1,64▼
18/10 04:441,951,71▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
18/10 03:181,95▼1,72▲
18/10 00:31 Đầu tiên1,961,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +6.5Đội khách -6.5
Pinnacle1,951,79
bet3651,831,83
Marathon1,931,80
1xBet1,831,71
BetVictor1,801,95
Tài/Xỉu181Tài 1811,82Xỉu 1811,92Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,941,88Xỉu1,741,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 181 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 17:49Tạm dừng
18/10 16:051,88▲1,85▲
18/10 11:24Thay đổi mốc · 180 → 181
18/10 11:241,86▼1,83▲
18/10 07:141,93▲1,78▲
18/10 06:141,91▼1,76▲
18/10 05:151,94▲1,74▼
18/10 04:441,90▼1,77▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
18/10 03:471,97▼1,71▲
18/10 03:182,00▼1,69▲
18/10 00:582,01▲1,68▼
18/10 00:31 Đầu tiên1,941,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 181Xỉu 181
Pinnacle1,821,92
Marathon1,841,87
1xBet1,841,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
Nanjing TongxiTất cảGuangdong
12Hạng14
2Trận3
1Thắng1
1Thua2
50%Tỷ lệ thắng33%
177Ghi được269
209Bị ghi270
88.50Ghi được mỗi trận89.67
104.50Bị ghi mỗi trận90.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Beijing3301.000+78
2Guangzhou2201.000+44
3Liaoning2201.000+15
4Sichuan2201.000+15
5Zhejiang Guangsha321.667-7
6Shanxi Zhongyu321.667+35
7Xinjiang321.667+11
8Fujian321.667+18
9Shanghai321.667+36
10Beijing Royal Fighters211.500+11
11Zhejiang Chouzhou211.500+3
12Nanjing Tongxi211.500-32
13Jilin312.333+1
14Guangdong312.333-1
15Shenzhen312.333-84
16Qingdao202.000-6
17Jiangsu Dragons202.000-12
18Shandong202.000-25
19Tianjin202.000-27
20Ningbo Rockets303.000-73
Tính đến 23/10 11:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Nanjing TongxiTBBBBBBBTB6T 14B
GuangdongTBBBTBTTBB10T 10B
Nanjing Tongxi
Dựa trên 20 trận
Guangdong
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B10T 10B
30%Tỷ lệ thắng50%
90.00Ghi được mỗi trận88.05
96.85Bị ghi mỗi trận83.15
-137Hiệu số+98
108Điểm ghi cao nhất102
75Điểm ghi thấp nhất68
20.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 123.7 (7 trận)
26.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 224.7 (7 trận)
22.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.6 (7 trận)
21.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (7 trận)
47.6 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.4 (7 trận)
44.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.3 (7 trận)
186.8Tổng điểm trung bình171.2
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
33.8 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.1 (7 trận)
18.7 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận24.9 (7 trận)
33% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (7 trận)
80% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (7 trận)
44% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (7 trận)
57% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (7 trận)
10.3 (11 trận)Mất bóng mỗi trận10.6 (7 trận)
7.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (7 trận)
1.4 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (7 trận)
Nanjing Tongxi
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGuangdong
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 6BT · B7T 4B
40%Tỷ lệ thắng64%
90.80Ghi được mỗi trận88.73
93.70Bị ghi mỗi trận81.36
-29Hiệu số+81
101Điểm ghi cao nhất102
81Điểm ghi thấp nhất68
18.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 124.5 (4 trận)
27.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 225.8 (4 trận)
22.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 324.2 (4 trận)
21.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 422.2 (4 trận)
46.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận50.2 (4 trận)
43.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.5 (4 trận)
184.5Tổng điểm trung bình170.1
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
33.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.8 (4 trận)
19.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận26.2 (4 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (4 trận)
80% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (4 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (4 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (4 trận)
10.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (4 trận)
7.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (4 trận)
1.7 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (4 trận)
Nanjing Tongxi
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGuangdong
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 8BT · B3T 6B
20%Tỷ lệ thắng33%
89.20Ghi được mỗi trận87.22
100.00Bị ghi mỗi trận85.33
-108Hiệu số+17
108Điểm ghi cao nhất102
75Điểm ghi thấp nhất73
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 122.7 (3 trận)
25.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 223.3 (3 trận)
22.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 320.3 (3 trận)
22.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (3 trận)
48.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.0 (3 trận)
45.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.7 (3 trận)
189.2Tổng điểm trung bình172.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
34.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.3 (3 trận)
18.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận23.0 (3 trận)
31% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (3 trận)
80% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (3 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (3 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
10.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận10.3 (3 trận)
7.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.0 (3 trận)
1.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (3 trận)
Nanjing Tongxi
Dựa trên 17 trận
CBAGuangdong
Dựa trên 17 trận
17Trận17
5T 12BT · B9T 8B
29%Tỷ lệ thắng53%
90.71Ghi được mỗi trận89.29
96.65Bị ghi mỗi trận84.82
-101Hiệu số+76
108Điểm ghi cao nhất102
75Điểm ghi thấp nhất73
20.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 123.7 (7 trận)
26.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 224.7 (7 trận)
22.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.6 (7 trận)
21.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (7 trận)
47.6 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.4 (7 trận)
44.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.3 (7 trận)
187.4Tổng điểm trung bình174.1
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
33.8 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.1 (7 trận)
18.7 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận24.9 (7 trận)
33% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (7 trận)
80% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (7 trận)
44% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (7 trận)
57% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (7 trận)
10.3 (11 trận)Mất bóng mỗi trận10.6 (7 trận)
7.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (7 trận)
1.4 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (7 trận)
Nanjing Tongxi
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBGuangdong
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 2BT · B1T 2B
33%Tỷ lệ thắng33%
86.00Ghi được mỗi trận81.00
98.00Bị ghi mỗi trận73.67
-36Hiệu số+22
101Điểm ghi cao nhất93
78Điểm ghi thấp nhất68
184.0Tổng điểm trung bình154.7
Trận gần đây
Tính đến 22/10 20:27

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận
2Nanjing Tongxi T
0H
14Guangdong T
206.5Trung bình tổng điểm
Nanjing Tongxi Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1522 : 1782
Sân nhà
1T 0H 8B
Sân khách
1T 0H 6B
Tính đến 11/10 18:35

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)