Ngôn ngữ

Shinshu vs Tokyo Sunrockers

Chi tiết trận đấu
White Ring Arena
ShinshuChủ nhà
90 : 97Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Tokyo SunrockersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
M. Daum
T. Furukawa
A. Oguri
K. Harris
M. Lee
Dự bị 6
D. Tsuchiya
K. Hoshino
E. Donley
S. Tokairin
T. M. Kaishu
T. Kawata
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
R. Alkins
J. Hawkinson
D. Tanaka
D. Grantham
J. Harper
Dự bị 4
R. Nozaki
B. Williams
L. Vendrame
S. Yamagiwa
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 21/10 20:03

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
90 : 97
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Shinshu2928181590
Tokyo Sunrockers2027282297
Thống kê đội · Cuối cùng
90Điểm97
33Bắt bóng bật bảng30
20Kiến tạo24
5Cướp bóng10
1Chắn bóng0
15Mất bóng10
21/33Ném 2 điểm thành công25/41
12/33Ném 3 điểm thành công9/26
12/17Ném phạt thành công20/24

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
K. Harris33:5528865/75/7
M. Daum33:1821703/82/3
T. Furukawa24:232110/60/0
M. Lee22:46141020/02/2
Dự bịT. Kawata17:145400/01/3
Dự bịD. Tsuchiya16:076042/60/0
A. Oguri15:274230/10/0
Dự bịE. Donley13:532000/12/2
Dự bịS. Tokairin13:445141/30/0
Dự bịT. M. Kaishu6:423001/10/0
Dự bịK. Hoshino2:310000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
R. Alkins33:1810531/51/2
J. Hawkinson32:17311024/89/11
D. Grantham28:5817410/11/2
Dự bịB. Williams27:0818320/06/6
J. Harper23:187451/40/0
D. Tanaka19:360110/10/0
Dự bịL. Vendrame19:175171/20/0
Dự bịS. Yamagiwa10:193111/30/0
Dự bịR. Nozaki5:496121/23/3
Tính đến 21/10 20:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
ShinshuTất cảTokyo Sunrockers
11Hạng4
9Trận9
2Thắng6
7Thua3
22%Tỷ lệ thắng67%
751Ghi được815
795Bị ghi693
83.44Ghi được mỗi trận90.56
88.33Bị ghi mỗi trận77.00
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Sendai963.667+47
3Gunma963.667+38
4Tokyo Sunrockers963.667+122
5Levanga Hokkaido853.625+54
6Yokohama954.556-24
7Utsunomiya Brex844.500+18
8Toyama844.500-37
9Akita835.375-65
10Altiri Chiba936.333-54
11Chiba936.333-71
12Brave Thunders826.250-68
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.8801.000+105
2Diamond Dolphins6601.000+91
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto862.750+72
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu844.500+21
7Shimane844.500-7
8Shiga835.375-4
9Nagasaki936.333-84
10Kobe826.250-62
11Shinshu927.222-44
12Osaka817.125-135
13Saga918.111-165
Tính đến 21/10 20:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ShinshuBBBBBTBTBB7T 13B
Tokyo SunrockersTTBBTTTTBB10T 10B
Shinshu
Dựa trên 20 trận
Tokyo Sunrockers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B10T 10B
35%Tỷ lệ thắng50%
83.85Ghi được mỗi trận83.05
86.70Bị ghi mỗi trận78.30
-57Hiệu số+95
99Điểm ghi cao nhất107
71Điểm ghi thấp nhất54
20.5 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 123.9
21.9 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 219.5
20.4 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8
21.3 (17 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1
42.4 (17 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.5
41.6 (17 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.8
170.6Tổng điểm trung bình161.3
0/17 trậnSố trận có hiệp phụ2/20 trận
36.2 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (18 trận)
18.3 (17 trận)Kiến tạo mỗi trận21.7 (18 trận)
31% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (18 trận)
80% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (18 trận)
42% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (18 trận)
54% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (18 trận)
14.4 (17 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (18 trận)
4.8 (17 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (18 trận)
2.8 (17 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (18 trận)
Shinshu
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTokyo Sunrockers
Dựa trên 13 trận
12Trận13
4T 8BT · B6T 7B
33%Tỷ lệ thắng46%
85.00Ghi được mỗi trận83.15
88.67Bị ghi mỗi trận79.85
-44Hiệu số+43
99Điểm ghi cao nhất95
73Điểm ghi thấp nhất54
20.7Điểm trung bình hiệp 125.1
22.5Điểm trung bình hiệp 218.8
20.8Điểm trung bình hiệp 318.5
21.1Điểm trung bình hiệp 420.3
43.2Điểm trung bình nửa đầu trận43.9
41.8Điểm trung bình nửa sau trận38.8
173.7Tổng điểm trung bình163.0
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
35.2 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (12 trận)
18.1Kiến tạo mỗi trận21.6 (12 trận)
32% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (12 trận)
80% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (12 trận)
42% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (12 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (12 trận)
14.2Mất bóng mỗi trận11.1 (12 trận)
3.9Cướp bóng mỗi trận5.6 (12 trận)
2.6Chắn bóng mỗi trận3.2 (12 trận)
Shinshu
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnTokyo Sunrockers
Dựa trên 7 trận
8Trận7
3T 5BT · B4T 3B
38%Tỷ lệ thắng57%
82.12Ghi được mỗi trận82.86
83.75Bị ghi mỗi trận75.43
-13Hiệu số+52
95Điểm ghi cao nhất107
71Điểm ghi thấp nhất60
20.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 121.9
20.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.7
19.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 319.1
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.6
40.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.6
41.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.7
165.9Tổng điểm trung bình158.3
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
38.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.0 (6 trận)
18.8 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận22.0 (6 trận)
29% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
82% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (6 trận)
41% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
52% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
15.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.3 (6 trận)
7.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.8 (6 trận)
3.2 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7 (6 trận)
Shinshu
Dựa trên 9 trận
B.LEAGUETokyo Sunrockers
Dựa trên 20 trận
9Trận20
2T 7BT · B10T 10B
22%Tỷ lệ thắng50%
83.44Ghi được mỗi trận83.05
88.33Bị ghi mỗi trận78.30
-44Hiệu số+95
99Điểm ghi cao nhất107
71Điểm ghi thấp nhất54
19.7Điểm trung bình hiệp 123.9
21.2Điểm trung bình hiệp 219.5
19.9Điểm trung bình hiệp 318.8
22.7Điểm trung bình hiệp 420.1
40.9Điểm trung bình nửa đầu trận43.5
42.6Điểm trung bình nửa sau trận38.8
171.8Tổng điểm trung bình161.3
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ2/20 trận
37.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (18 trận)
18.0Kiến tạo mỗi trận21.7 (18 trận)
30% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (18 trận)
79% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (18 trận)
41% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (18 trận)
53% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (18 trận)
15.8Mất bóng mỗi trận12.8 (18 trận)
5.8Cướp bóng mỗi trận6.7 (18 trận)
2.8Chắn bóng mỗi trận3.0 (18 trận)
Shinshu
Dựa trên 11 trận
B2.LEAGUETokyo Sunrockers
11Trận—
5T 6BT · B—
45%Tỷ lệ thắng—
84.18Ghi được mỗi trận—
85.36Bị ghi mỗi trận—
-13Hiệu số—
96Điểm ghi cao nhất—
73Điểm ghi thấp nhất—
21.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
22.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
20.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
19.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
44.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
40.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
169.5Tổng điểm trung bình—
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ—
34.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận—
32% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
82% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
56% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận—
3.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Trận gần đây
TTokyo Sunrockers95:63Nagasaki17/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers86:76Akita04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers90:63Akita03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers95:79Chiba26/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial Hall
Mùa giải 2025/26
BYokohama69:60Tokyo Sunrockers18/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBHiroshima D.72:68Tokyo Sunrockers11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers87:73Brave Thunders08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers94:84Seahorses Mikawa05/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBKyoto79:78Tokyo Sunrockers15/03/2026 12:05 · B.LEAGUE
Tính đến 21/10 19:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)