Shinshu vs Tokyo Sunrockers
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Daum | ||
| T. Furukawa | ||
| A. Oguri | ||
| K. Harris | ||
| M. Lee |
| D. Tsuchiya | ||
| K. Hoshino | ||
| E. Donley | ||
| S. Tokairin | ||
| T. M. Kaishu | ||
| T. Kawata |
| R. Alkins | ||
| J. Hawkinson | ||
| D. Tanaka | ||
| D. Grantham | ||
| J. Harper |
| R. Nozaki | ||
| B. Williams | ||
| L. Vendrame | ||
| S. Yamagiwa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 90 : 97
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shinshu | 29 | 28 | 18 | 15 | 90 |
| Tokyo Sunrockers | 20 | 27 | 28 | 22 | 97 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảng| Shinshu | Tất cả | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 11 | Hạng | 4 |
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 7 | Thua | 3 |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 751 | Ghi được | 815 |
| 795 | Bị ghi | 693 |
| 83.44 | Ghi được mỗi trận | 90.56 |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | 77.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 9 | 8 | 1 | .889 | +115 | |
| 2 | Sendai | 9 | 6 | 3 | .667 | +47 | |
| 3 | Gunma | 9 | 6 | 3 | .667 | +38 | |
| 4 | Tokyo Sunrockers | 9 | 6 | 3 | .667 | +122 | |
| 5 | Levanga Hokkaido | 8 | 5 | 3 | .625 | +54 | |
| 6 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 8 | 4 | 4 | .500 | +18 | |
| 8 | Toyama | 8 | 4 | 4 | .500 | -37 | |
| 9 | Akita | 8 | 3 | 5 | .375 | -65 | |
| 10 | Altiri Chiba | 9 | 3 | 6 | .333 | -54 | |
| 11 | Chiba | 9 | 3 | 6 | .333 | -71 | |
| 12 | Brave Thunders | 8 | 2 | 6 | .250 | -68 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +105 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +91 | |
| 3 | NeoPhoenix | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Kyoto | 8 | 6 | 2 | .750 | +72 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Ryukyu | 8 | 4 | 4 | .500 | +21 | |
| 7 | Shimane | 8 | 4 | 4 | .500 | -7 | |
| 8 | Shiga | 8 | 3 | 5 | .375 | -4 | |
| 9 | Nagasaki | 9 | 3 | 6 | .333 | -84 | |
| 10 | Kobe | 8 | 2 | 6 | .250 | -62 | |
| 11 | Shinshu | 9 | 2 | 7 | .222 | -44 | |
| 12 | Osaka | 8 | 1 | 7 | .125 | -135 | |
| 13 | Saga | 9 | 1 | 8 | .111 | -165 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shinshu Dựa trên 20 trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 10T 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.85 | Ghi được mỗi trận | 83.05 |
| 86.70 | Bị ghi mỗi trận | 78.30 |
| -57 | Hiệu số | +95 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.5 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 |
| 21.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 |
| 20.4 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 |
| 21.3 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 |
| 42.4 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 |
| 41.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 |
| 170.6 | Tổng điểm trung bình | 161.3 |
| 0/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/20 trận |
| 36.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (18 trận) |
| 18.3 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (18 trận) |
| 31% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (18 trận) |
| 80% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (18 trận) |
| 42% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (18 trận) |
| 54% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (18 trận) |
| 14.4 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (18 trận) |
| 2.8 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (18 trận) |
| Shinshu Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 4T 8B | T · B | 6T 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 83.15 |
| 88.67 | Bị ghi mỗi trận | 79.85 |
| -44 | Hiệu số | +43 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.1 |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 |
| 43.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 |
| 41.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 |
| 173.7 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 35.2 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (12 trận) |
| 18.1 | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (12 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 80% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 42% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 14.2 | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (12 trận) |
| 3.9 | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (12 trận) |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (12 trận) |
| Shinshu Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3T 5B | T · B | 4T 3B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 82.12 | Ghi được mỗi trận | 82.86 |
| 83.75 | Bị ghi mỗi trận | 75.43 |
| -13 | Hiệu số | +52 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.9 |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 |
| 41.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 |
| 165.9 | Tổng điểm trung bình | 158.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 38.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 (6 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (6 trận) |
| 29% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 82% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 52% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.3 (6 trận) |
| 7.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (6 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| Shinshu Dựa trên 9 trận | B.LEAGUE | Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 20 |
| 2T 7B | T · B | 10T 10B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.44 | Ghi được mỗi trận | 83.05 |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | 78.30 |
| -44 | Hiệu số | +95 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 19.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 |
| 19.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 |
| 40.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 |
| 42.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 |
| 171.8 | Tổng điểm trung bình | 161.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/20 trận |
| 37.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (18 trận) |
| 18.0 | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (18 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (18 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (18 trận) |
| 41% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (18 trận) |
| 53% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (18 trận) |
| 15.8 | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| 5.8 | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (18 trận) |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (18 trận) |
| Shinshu Dựa trên 11 trận | B2.LEAGUE | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 5T 6B | T · B | — |
| 45% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.18 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.36 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -13 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 3.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuCác trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shinshu đã gặp Tokyo Sunrockers tại B.LEAGUE vào 21/10/2026 17:05 UTC+07 tại White Ring Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shinshu 90-97 Tokyo Sunrockers.
Shinshu đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Tokyo Sunrockers đứng thứ 4.
Shinshu thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Tokyo Sunrockers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Shinshu có A. Oguri, K. Harris, M. Lee.
Đội hình Tokyo Sunrockers có D. Tanaka, D. Grantham, J. Harper.
Shinshu · Trận trước: Shinshu vs Diamond Dolphins (19/10) · Trận tiếp theo: Utsunomiya Brex vs Shinshu (24/10)
Tokyo Sunrockers · Trận trước: Chiba vs Tokyo Sunrockers (19/10) · Trận tiếp theo: Osaka vs Tokyo Sunrockers (23/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins
- Chiba vs Kyoto
- Levanga Hokkaido vs Toyama
- Hiroshima D. vs Akita
- Brave Thunders vs Osaka
- Shiga vs Kobe
- Saga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Altiri Chiba
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- Toyama vs Shimane
- Kobe vs NeoPhoenix
- Hiroshima D. vs Levanga Hokkaido
- Akita vs Yokohama
- Alvark vs Seahorses Mikawa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
Chưa có bài viết nào.