Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Jonas Thomas Kersken |
| 2 | D | Felix Hagmann |
| 5 | D | Maximilian Bauer |
| 19 | D | Maximilian Großer |
| 17 | D | Arne Sicker |
| 21 | M | Stefano Russo |
| 27 | M | Benjamin Boakye |
| 31 | M | Leon Jensen |
| 38 | M | Marius Wörl |
| 30 | M | Isaiah Young |
| 11 | F | Joel Grodowski |
| 14 | F | Monju Momuluh |
| 10 | M | Jannik Rochelt |
| 3 | D | Joel Felix |
| 7 | D | Henri Koudossou |
| 39 | F | Vincent Ocansey |
| 18 | G | Leo Oppermann |
| 29 | D | Tim Handwerker |
| 6 | M | Marvin Mehlem |
| 8 | M | Sam Schreck |
| 32 | G | Jonas Krumrey |
| 27 | D | Robin Fabinski |
| 24 | D | Jannik Müller |
| 25 | D | Niklas Wiemann |
| 31 | M | Patrick Kammerbauer |
| 18 | M | Leon Flach |
| 15 | M | Bjarke Jacobsen |
| 42 | M | Jonathan Gómez |
| 10 | F | Ismail Badjie |
| 21 | F | Adrian Beck |
| 11 | F | Robin Meißner |
| 7 | M | Daniel-Kofi Kyereh |
| 17 | F | Luca Raimund |
| 20 | D | Theo Janotta |
| 8 | M | Leonhard Münst |
| 22 | F | Bernd Riesselmann |
| 1 | G | Niklas Sauter |
| 28 | D | Konrad Faber |
| 4 | D | Joel Abu Hanna |
| 26 | M | Fridolin Wagner |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Arminia Bielefeld | 1 | 1 | 2 |
| VfL Osnabrück | 1 | 0 | 1 |
- 2'Thẻ vàngRobin Fabinski
- 16'Bàn thắngRobin Meißner
- 26'Bàn thắngMaximilian BauerKiến tạo: Arne Sicker
- 38'Thẻ vàngBenjamin Boakye
- 59'Thay ngườiJannik RocheltRa sân: Benjamin Boakye
- 59'Thay ngườiMonju MomuluhRa sân: Isaiah Young
- 68'Thay ngườiDaniel-Kofi KyerehRa sân: Ismail Badjie
- 81'Thay ngườiJoel FelixRa sân: Leon Jensen
- 81'Thay ngườiHenri KoudossouRa sân: Felix Hagmann
- 83'Thay ngườiLuca RaimundRa sân: Leon Flach
- 85'Bàn thắngJannik RocheltKiến tạo: Monju Momuluh
- 86'Thẻ vàngMaximilian Großer
- 88'Thay ngườiVincent OcanseyRa sân: Joel Grodowski
- 89'Thẻ vàngStefano Russo
- 89'Thay ngườiLeonhard MünstRa sân: Jonathan Gómez
- 89'Thay ngườiBernd RiesselmannRa sân: Adrian Beck
- 89'Thay ngườiTheo JanottaRa sân: Jannik Müller
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:16Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,98Hòa3,58Đội khách4,01Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76→1,98Hòa3,99→3,58Đội khách4,29→4,01
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 18:16 | 1,98▲ | 3,58▼ | 4,01▲ |
| 18/10 17:24 | 1,96 | 3,68 | 3,94▼ |
| 18/10 16:58 | 1,96▲ | 3,68▼ | 3,96▼ |
| 18/10 16:31 | 1,94▲ | 3,69▼ | 4,03▼ |
| 18/10 14:45 | 1,93▼ | 3,70▲ | 4,06▲ |
| 18/10 14:18 | 1,96▲ | 3,67▼ | 3,98▲ |
| 18/10 13:22 | 1,94▲ | 3,77▼ | 3,93▼ |
| 18/10 12:52 | 1,90▲ | 3,81▼ | 4,06▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:24 | 1,87▲ | 3,88▼ | 4,14▼ |
| 18/10 11:55 | 1,85▲ | 3,89▼ | 4,19▼ |
| 18/10 11:26 | 1,79 | 4,02▼ | 4,39 |
| 18/10 08:52 | 1,79▲ | 4,05▼ | 4,39▼ |
| 18/10 07:16 | 1,78 | 4,06▲ | 4,40▲ |
| 17/10 22:00 | 1,78▼ | 4,03▲ | 4,36▲ |
| 17/10 19:01 | 1,79▲ | 4,00▲ | 4,33▲ |
| 17/10 03:44 | 1,78▲ | 3,96▼ | 4,28 |
| 16/10 11:32 | 1,77▲ | 3,98▼ | 4,28▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,76 | 3,99 | 4,29 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 3,58 | 4,01 |
| Betfair | 1,70 | 4,20 | 4,33 |
| bet365 | 1,90 | 3,40 | 3,90 |
| Marathon | 1,87 | 3,58 | 3,84 |
| 1xBet | 1,89 | 3,58 | 3,83 |
| Betano | 1,78 | 3,95 | 4,25 |
| BetVictor | 1,87 | 3,60 | 3,75 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,99Đội khách +0.51,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,76→1,99Đội khách2,10→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 18:16 | 1,99▲ | 1,91▼ |
| 18/10 16:58 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 18/10 16:31 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 18/10 14:45 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 18/10 14:18 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 18/10 13:22 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 18/10 12:52 | 1,90▲ | 1,99▼ |
| 18/10 12:24 | 1,87▲ | 2,03▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 18/10 11:55 | 1,86▲ | 2,04▼ |
| 18/10 11:26 | 1,78 | 2,11▼ |
| 18/10 08:52 | 1,78▲ | 2,12▼ |
| 18/10 07:16 | 1,77 | 2,13▲ |
| 17/10 22:00 | 1,77▼ | 2,12▲ |
| 17/10 19:01 | 1,78 | 2,10▲ |
| 17/10 07:10 | 1,78▲ | 2,09▲ |
| 17/10 03:44 | 1,76▼ | 2,08▼ |
| 16/10 11:32 | 1,77▲ | 2,10 |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,76 | 2,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,82Xỉu 2.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,59→1,82Xỉu2,39→2,04
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 18:16 | 1,82▲ | 2,04▼ |
| 18/10 16:58 | 1,80▼ | 2,07▲ |
| 18/10 14:18 | 1,83▲ | 2,06▼ |
| 18/10 12:52 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 18/10 12:52 | 1,72▲ | 2,19▼ |
| 18/10 12:24 | 1,68 | 2,24▼ |
| 18/10 11:55 | 1,68▲ | 2,25▼ |
| 18/10 11:26 | 1,64▲ | 2,34▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 18/10 07:16 | 1,61 | 2,39▲ |
| 17/10 22:00 | 1,61 | 2,38▲ |
| 17/10 19:01 | 1,61 | 2,37▲ |
| 17/10 07:10 | 1,61▲ | 2,36▲ |
| 17/10 03:44 | 1,60▲ | 2,35▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,59 | 2,39 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,04 |
| Betfair | 1,53 | 2,45 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,73 | 2,04 |
| 1xBet | 1,73 | 2,04 |
| Betano | 1,60 | 2,42 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10bet365 · Nhà cái 5Có1,53→1,67Không2,38→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 17:24 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 18/10 16:58 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 18/10 16:31 | 1,67▲ | 2,10▼ |
| 18/10 16:06 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 18/10 14:45 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 18/10 14:18 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 17/10 22:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 22:14 | 1,57 | 2,25 |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 17/10 22:00 | Tạm dừng | |
| 17/10 14:45 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 17/10 04:20 | 1,53 | 2,38 |
| 17/10 03:44 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,63 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,14 |
| Betano | 1,55 | 2,37 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Arminia Bielefeld Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | VfL Osnabrück Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 5T 6H 8B | T · H · B | 9T 3H 5B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.74 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.73 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (7 trận) |
| 1.36 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (7 trận) |
| 74% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (8 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| 1.7 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 11.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (8 trận) |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 20 trận | VfL Osnabrück Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -3 | Hiệu số | +5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.73 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (7 trận) |
| 1.36 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (7 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (17 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 15.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (8 trận) |
| 5.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| 1.7 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 11.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (8 trận) |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | VfL Osnabrück Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 6H 1B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +8 | Hiệu số | -1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.17 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (4 trận) |
| 1.04 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (4 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 16.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 5.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (5 trận) |
| 6.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 12.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | VfL Osnabrück Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 1H 7B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -11 | Hiệu số | +6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.29 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (3 trận) |
| 1.67 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (3 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 14.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (3 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 50% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (3 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 11.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | VfL Osnabrück Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 7 |
| 5T 5H 8B | T · H · B | 2T 2H 3B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| 1.72 | Bị ghi mỗi trận | 1.86 |
| -3 | Hiệu số | -3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.73 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 1.7 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Arminia Bielefeld | 3 Liga | VfL Osnabrück Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 7T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 78% |
| — | Tỷ lệ hòa | 11% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | VfL Osnabrück Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | VfL Osnabrück Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Arminia Bielefeld đã gặp VfL Osnabrück tại Bundesliga 2 vào 18/10/2026 18:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Arminia Bielefeld 2-1 VfL Osnabrück.
Arminia Bielefeld đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, VfL Osnabrück đứng thứ 8.
Arminia Bielefeld thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
VfL Osnabrück thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Arminia Bielefeld thắng 2, VfL Osnabrück thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.98 · 3.58 · 4.01.
Đội hình Arminia Bielefeld có Marius Wörl, Isaiah Young, Joel Grodowski.
Đội hình VfL Osnabrück có Ismail Badjie, Adrian Beck, Robin Meißner.
Arminia Bielefeld · Trận trước: Bochum vs Arminia Bielefeld (11/10) · Trận tiếp theo: Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld (24/10)
VfL Osnabrück · Trận trước: VfL Osnabrück vs SG Dynamo Dresden (10/10) · Trận tiếp theo: VfL Osnabrück vs SpVgg Greuther Fürth (25/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Magdeburg vs Karlsruher SC
- Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld
- 1. FC Heidenheim vs Cottbus
- Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- B. Shelton vs J. Kym
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
Chưa có bài viết nào.