Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 34 | G | Hou Sen |
| 27 | D | Gang Wang |
| 25 | D | Uroš Spajić |
| 5 | D | Guilherme Ramos |
| 26 | D | Yang Bai |
| 37 | M | Yongjing Cao |
| 8 | M | Aboubacar Konte |
| 7 | M | Sai Erjini'ao |
| 11 | M | Lin Liangming |
| 29 | F | Fabio Abreu |
| 9 | F | Zhang Yuning |
| 10 | M | Zhang Xizhe |
| 21 | D | Tze-Nam Yue |
| 4 | D | Li Lei |
| 47 | D | Deng Jiefu |
| 22 | G | Han Jiaqi |
| 30 | D | Shuangjie Fan |
| 24 | D | Abdugheni Abduhamit |
| 43 | M | Xia Xiaoyu |
| 41 | M | Cheng Xi |
| 36 | M | Feifan Jia |
| 6 | M | Chi Zhongguo |
| 26 | G | Shibo Liu |
| 19 | D | Yu Dong |
| 5 | D | Samir Memisevic |
| 2 | D | Bruno Viana |
| 22 | D | Gengrui Wang |
| 28 | M | Chengdong Zhang |
| 10 | M | Nelson Luz |
| 8 | M | Xiuwei Zhang |
| 21 | M | Jingchao Meng |
| 11 | M | Davidson |
| 9 | F | Aziz |
| 30 | M | Yang Zhanpeng |
| 37 | G | Dong Hang |
| 33 | D | Zhicheng Liu |
| 4 | D | Elnizar Lohman |
| 20 | M | Longhai He |
| 15 | D | Peng Wang |
| 32 | D | Haifeng Ding |
| 3 | D | Honglüe Zhao |
| 35 | M | Song Nan |
| 31 | M | Xie Chujun |
| 18 | M | Barak Braunshtain |
| 29 | F | Jia Weiwei |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Beijing Guoan | 0 | 1 | 1 |
| Qingdao West Coast | 0 | 0 | 0 |
- 21'Thay ngườiZhang XizheRa sân: Fabio Abreu
- 48'Thẻ vàngJingchao Meng
- 62'Thay ngườiYang ZhanpengRa sân: Jingchao Meng
- 67'Thay ngườiLi LeiRa sân: Yang Bai
- 67'Thay ngườiTze-Nam YueRa sân: Gang Wang
- 78'Bàn thắngZhang YuningKiến tạo: Sai Erjini'ao
- 82'Thay ngườiDeng JiefuRa sân: Lin Liangming
- 90+3'Thẻ vàngYongjing Cao
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:51Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,36Hòa5,42Đội khách7,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,41→1,36Hòa5,04→5,42Đội khách6,31→7,20
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 17:51 | 1,36 | 5,42▼ | 7,20▲ |
| 18/10 17:25 | 1,36▼ | 5,54▲ | 7,14▲ |
| 18/10 16:59 | 1,40▲ | 5,28▼ | 6,59▼ |
| 18/10 16:33 | 1,39▼ | 5,30▲ | 6,62▲ |
| 18/10 16:07 | 1,40▼ | 5,25▲ | 6,56▲ |
| 18/10 15:13 | 1,41 | 5,19▲ | 6,51▲ |
| 18/10 14:46 | 1,41▼ | 5,14▼ | 6,45▼ |
| 18/10 13:23 | 1,43▲ | 5,22▼ | 6,56▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:54 | 1,42▼ | 5,24▲ | 6,60▲ |
| 18/10 09:57 | 1,43 | 5,20▲ | 6,56▲ |
| 18/10 06:45 | 1,43 | 5,17▲ | 6,52▲ |
| 17/10 18:31 | 1,43▲ | 5,12▲ | 6,45▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,41 | 5,04 | 6,31 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,36 | 5,42 | 7,20 |
| Betfair | 1,36 | 5,00 | 6,50 |
| bet365 | 1,38 | 4,75 | 7,00 |
| Marathon | 1,36 | 5,00 | 6,60 |
| 1xBet | 1,39 | 4,79 | 7,06 |
| Betano | 1,42 | 4,70 | 6,20 |
| BetVictor | 1,33 | 5,00 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,04Đội khách +1.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,13→2,04Đội khách1,72→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 17:51 | 2,04▲ | 1,83▼ |
| 18/10 17:25 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 18/10 16:59 | 2,08▲ | 1,77▼ |
| 18/10 16:33 | 2,07▼ | 1,78▲ |
| 18/10 16:07 | 2,08▼ | 1,76▲ |
| 18/10 15:13 | 2,10▼ | 1,75▲ |
| 18/10 14:46 | 2,12▼ | 1,74 |
| 18/10 13:23 | 2,15▲ | 1,74▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:54 | 2,14▼ | 1,75▲ |
| 18/10 11:57 | 2,15 | 1,74▼ |
| 18/10 09:57 | 2,15▼ | 1,75▲ |
| 18/10 06:45 | 2,16▲ | 1,74▲ |
| 17/10 18:31 | 2,15▲ | 1,73▲ |
| 17/10 06:39 | 2,14▲ | 1,72 |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,13 | 1,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,83 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,95 | 1,77 |
| 1xBet | 1,96 | 1,85 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,04Xỉu 3.51,78Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,09→2,04Xỉu1,74→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 17:51 | 2,04▲ | 1,78▼ |
| 18/10 17:25 | 2,03▼ | 1,79▲ |
| 18/10 16:33 | 2,07▼ | 1,76▲ |
| 18/10 16:07 | 2,08▼ | 1,75▲ |
| 18/10 15:13 | 2,09▼ | 1,74 |
| 18/10 14:46 | 2,10▼ | 1,74▼ |
| 18/10 06:45 | 2,12▲ | 1,75 |
| 17/10 18:31 | 2,11▲ | 1,75▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 06:39 | 2,10▲ | 1,74 |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,09 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,78 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 1,99 | 1,75 |
| 1xBet | 2,11 | 1,72 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 5Có1,62→1,62Không2,20→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 17:25 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 18/10 16:59 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 18/10 16:33 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 18/10 16:07 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 17/10 05:26 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 05:26 | 1,62 | 2,20 |
| 17/10 04:20 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,58 | 2,20 |
| 1xBet | 1,59 | 2,28 |
| Betano | 1,60 | 2,22 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Beijing Guoan | Tất cả | Qingdao West Coast |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 29 |
| 16 | Thắng | 8 |
| 10 | Hòa | 15 |
| 5 | Thua | 6 |
| 61 | Bàn thắng | 32 |
| 37 | Bàn thua | 38 |
| Beijing Guoan | Chủ nhà | Qingdao West Coast |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 8 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 9 |
| 3 | Thua | 1 |
| 31 | Bàn thắng | 18 |
| 19 | Bàn thua | 14 |
| Beijing Guoan | Đội khách | Qingdao West Coast |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 14 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 6 | Hòa | 6 |
| 2 | Thua | 5 |
| 30 | Bàn thắng | 14 |
| 18 | Bàn thua | 24 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 12 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.97 | Bàn thắng mỗi trận | 1.10 |
| 1.19 | Bàn thua mỗi trận | 1.31 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 7 |
| Beijing Guoan | Tất cả | Qingdao West Coast |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 29 |
| 14 | Thắng | 8 |
| 10 | Hòa | 15 |
| 5 | Thua | 6 |
| 57 | Bàn thắng | 32 |
| 36 | Bàn thua | 38 |
| Beijing Guoan | Chủ nhà | Qingdao West Coast |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 9 |
| 3 | Thua | 1 |
| 28 | Bàn thắng | 18 |
| 18 | Bàn thua | 14 |
| Beijing Guoan | Đội khách | Qingdao West Coast |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 6 | Hòa | 6 |
| 2 | Thua | 5 |
| 29 | Bàn thắng | 14 |
| 18 | Bàn thua | 24 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.97 | Bàn thắng mỗi trận | 1.10 |
| 1.24 | Bàn thua mỗi trận | 1.31 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 7 |
| Beijing Guoan | Tất cả | Qingdao West Coast |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Beijing Guoan | Chủ nhà | Qingdao West Coast |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Beijing Guoan | Đội khách | Qingdao West Coast |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 29 | 15 | 7 | 7 | +16 | 52 | BBBHT |
| 2 | Dalian Yingbo | 29 | 15 | 4 | 10 | +3 | 49 | TTTTH |
| 3 | Beijing Guoan | 29 | 14 | 10 | 5 | +21 | 47 | TTTHH |
| 4 | Shandong Taishan | 29 | 15 | 5 | 9 | +10 | 44 | TTHHT |
| 5 | Shanghai Port | 29 | 13 | 8 | 8 | +14 | 42 | TTTHT |
| 6 | Yunnan Yukun | 29 | 11 | 7 | 11 | -3 | 40 | HHBTB |
| 7 | Qingdao West Coast | 29 | 8 | 15 | 6 | -6 | 39 | HBBHH |
| 8 | Shanghai Shenhua | 29 | 14 | 5 | 10 | +13 | 37 | BTTTB |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 29 | 8 | 12 | 9 | -3 | 36 | THHBH |
| 10 | Zhejiang Professional | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 34 | TBBTB |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 29 | 9 | 5 | 15 | -12 | 32 | TBHHB |
| 12 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 11 | 8 | 10 | +4 | 31 | BTTTT |
| 13 | Liaoning Tieren | 29 | 8 | 5 | 16 | -11 | 29 | BTHBB |
| 14 | Henan Songshan Longmen | 29 | 8 | 10 | 11 | -4 | 28 | BBHHH |
| 15 | Wuhan Three Towns | 29 | 5 | 12 | 12 | -11 | 22 | BBHBH |
| 16 | Qingdao Hainiu | 29 | 6 | 3 | 20 | -28 | 14 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 14 | 7 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Chengdu Rongcheng | 15 | 8 | 3 | 4 | +15 | 0 | |
| — | Chongqing Tonglianglong | 15 | 5 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Dalian Yingbo | 14 | 10 | 1 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Henan Songshan Longmen | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Liaoning Tieren | 15 | 6 | 2 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Qingdao Hainiu | 14 | 5 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Qingdao West Coast | 15 | 5 | 9 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Shandong Taishan | 14 | 8 | 4 | 2 | +16 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 14 | 6 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 14 | 7 | 2 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Shenzhen Xinpengcheng | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Tianjin Jinmen Tiger | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Wuhan Three Towns | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Yunnan Yukun | 14 | 8 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Zhejiang Professional | 14 | 7 | 3 | 4 | +8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 15 | 7 | 6 | 2 | +11 | 0 | |
| — | Chengdu Rongcheng | 14 | 7 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Chongqing Tonglianglong | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Dalian Yingbo | 15 | 5 | 3 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Henan Songshan Longmen | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Liaoning Tieren | 14 | 2 | 3 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Qingdao Hainiu | 15 | 1 | 1 | 13 | -20 | 0 | |
| — | Qingdao West Coast | 14 | 3 | 6 | 5 | -10 | 0 | |
| — | Shandong Taishan | 15 | 7 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 15 | 7 | 3 | 5 | +4 | 0 | |
| — | Shenzhen Xinpengcheng | 14 | 2 | 2 | 10 | -19 | 0 | |
| — | Tianjin Jinmen Tiger | 14 | 6 | 4 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Wuhan Three Towns | 14 | 1 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Yunnan Yukun | 15 | 3 | 4 | 8 | -15 | 0 | |
| — | Zhejiang Professional | 15 | 4 | 3 | 8 | -11 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Beijing Guoan Dựa trên 20 trận | Qingdao West Coast Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 7H 1B | T · H · B | 7T 11H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +24 | Hiệu số | +3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.53 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (12 trận) |
| 0.97 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Beijing Guoan Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Qingdao West Coast Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 3H 1B | T · H · B | 4T 6H 1B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 2.36 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +14 | Hiệu số | +3 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.66 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (8 trận) |
| 0.99 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (8 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 18.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| Beijing Guoan Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Qingdao West Coast Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 4H 0B | T · H · B | 3T 5H 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +10 | Hiệu số | +0 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.19 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (4 trận) |
| 0.91 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (4 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 5.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 |
| Beijing Guoan Dựa trên 18 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc | Qingdao West Coast Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 10T 7H 1B | T · H · B | 7T 11H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +21 | Hiệu số | +3 |
| 39% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.83 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (12 trận) |
| 0.96 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (12 trận) |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 16.4 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Beijing Guoan Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Qingdao West Coast |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 5
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 2H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Beijing Guoan đã gặp Qingdao West Coast tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc vào 18/10/2026 18:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Beijing Guoan 1-0 Qingdao West Coast.
Beijing Guoan đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Qingdao West Coast đứng thứ 7.
Beijing Guoan thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Qingdao West Coast thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Beijing Guoan thắng 3, Qingdao West Coast thắng 0, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.36 · 5.42 · 7.20.
Đội hình Beijing Guoan có Lin Liangming, Fabio Abreu, Zhang Yuning.
Đội hình Qingdao West Coast có Jingchao Meng, Davidson, Aziz.
Beijing Guoan · Trận trước: Buriram vs Beijing Guoan (13/10) · Trận tiếp theo: Henan Songshan Longmen vs Beijing Guoan (24/10)
Qingdao West Coast · Trận trước: Qingdao West Coast vs Dalian Yingbo (11/10) · Trận tiếp theo: Qingdao West Coast vs Yunnan Yukun (24/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc tuần này
- Chengdu Rongcheng vs Dalian Yingbo
- Tianjin Jinmen Tiger vs Shanghai Port
- Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan
- Liaoning Tieren vs Zhejiang Professional
- Qingdao West Coast vs Yunnan Yukun
- Henan Songshan Longmen vs Beijing Guoan
- Chongqing Tonglianglong vs Qingdao Hainiu
- Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Napoli vs A.S. Roma
- Ziraat Bankasi vs Altekma SK
- Chelsea vs Tottenham
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Valencia vs Villarreal
- Willem II vs Cambuur
- Alverca vs Arouca
- CF Montreal vs Nashville SC
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
Chưa có bài viết nào.