Ngôn ngữ

Beijing Guoan vs Qingdao West Coast

Chi tiết trận đấu
Beijing GuoanChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Qingdao West CoastĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 17:51
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
34GHou Sen
27DGang Wang
25DUroš Spajić
5DGuilherme Ramos
26DYang Bai
37MYongjing Cao
8MAboubacar Konte
7MSai Erjini'ao
11MLin Liangming
29FFabio Abreu
9FZhang Yuning
Dự bị 11
10MZhang Xizhe
21DTze-Nam Yue
4DLi Lei
47DDeng Jiefu
22GHan Jiaqi
30DShuangjie Fan
24DAbdugheni Abduhamit
43MXia Xiaoyu
41MCheng Xi
36MFeifan Jia
6MChi Zhongguo
Huấn luyện viên Nick Montgomery
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
26GShibo Liu
19DYu Dong
5DSamir Memisevic
2DBruno Viana
22DGengrui Wang
28MChengdong Zhang
10MNelson Luz
8MXiuwei Zhang
21MJingchao Meng
11MDavidson
9FAziz
Dự bị 12
30MYang Zhanpeng
37GDong Hang
33DZhicheng Liu
4DElnizar Lohman
20MLonghai He
15DPeng Wang
32DHaifeng Ding
3DHonglüe Zhao
35MSong Nan
31MXie Chujun
18MBarak Braunshtain
29FJia Weiwei
Huấn luyện viên Bowen Huang
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 18/10 19:43

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Beijing Guoan011
Qingdao West Coast000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 21'Thay ngườiZhang XizheRa sân: Fabio Abreu
  2. 48'Thẻ vàngJingchao Meng
  3. 62'Thay ngườiYang ZhanpengRa sân: Jingchao Meng
  4. 67'Thay ngườiLi LeiRa sân: Yang Bai
  5. 67'Thay ngườiTze-Nam YueRa sân: Gang Wang
  6. 78'Bàn thắngZhang YuningKiến tạo: Sai Erjini'ao
  7. 82'Thay ngườiDeng JiefuRa sân: Lin Liangming
  8. 90+3'Thẻ vàngYongjing Cao
Thống kê đội · Cuối trận
74Kiểm soát bóng26
15Sút7
4Sút trúng đích1
5Phạt góc5
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
601Chuyền bóng203
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFGuilherme Ramos90000007.7
7 · MFSai Erjini'ao90011007.6
8 · MFAboubacar Konte90000007.7
9 · FWZhang Yuning90104006.5
25 · DFUroš Spajić90001007.9
34 · GKHou Sen90000006.6
37 · MFYongjing Cao90002108.3
11 · MFLin Liangming82001006.9
10 · MF · Dự bịZhang Xizhe69000006.6
26 · DFYang Bai67000007.6
27 · DFGang Wang67000007.0
4 · DF · Dự bịLi Lei23000006.6
21 · DF · Dự bịTze-Nam Yue23001006.6
29 · FWFabio Abreu21000006.3
47 · DF · Dự bịDeng Jiefu8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFBruno Viana90000006.7
5 · DFSamir Memisevic90000007.0
8 · MFXiuwei Zhang90000006.6
9 · FWAziz90001006.3
10 · MFNelson Luz90000006.3
11 · MFDavidson90001006.3
19 · DFYu Dong90000006.7
22 · DFGengrui Wang90000006.3
26 · GKShibo Liu90000007.9
28 · MFChengdong Zhang90000007.2
21 · MFJingchao Meng62002106.2
30 · MF · Dự bịYang Zhanpeng28002006.3
Tính đến 18/10 19:58

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:51

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,36Hòa5,42Đội khách7,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,411,36Hòa5,045,42Đội khách6,317,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 17:511,365,42▼7,20▲
18/10 17:251,36▼5,54▲7,14▲
18/10 16:591,40▲5,28▼6,59▼
18/10 16:331,39▼5,30▲6,62▲
18/10 16:071,40▼5,25▲6,56▲
18/10 15:131,415,19▲6,51▲
18/10 14:461,41▼5,14▼6,45▼
18/10 13:231,43▲5,22▼6,56▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
18/10 12:541,42▼5,24▲6,60▲
18/10 09:571,435,20▲6,56▲
18/10 06:451,435,17▲6,52▲
17/10 18:311,43▲5,12▲6,45▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,415,046,31
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,365,427,20
Betfair1,365,006,50
bet3651,384,757,00
Marathon1,365,006,60
1xBet1,394,797,06
Betano1,424,706,20
BetVictor1,335,007,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,04Đội khách +1.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,132,04Đội khách1,721,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 17:512,04▲1,83▼
18/10 17:251,99▼1,86▲
18/10 16:592,08▲1,77▼
18/10 16:332,07▼1,78▲
18/10 16:072,08▼1,76▲
18/10 15:132,10▼1,75▲
18/10 14:462,12▼1,74
18/10 13:232,15▲1,74▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
18/10 12:542,14▼1,75▲
18/10 11:572,151,74▼
18/10 09:572,15▼1,75▲
18/10 06:452,16▲1,74▲
17/10 18:312,15▲1,73▲
17/10 06:392,14▲1,72
15/10 23:02 Đầu tiên2,131,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,041,83
Betfair2,001,73
bet3652,001,80
Marathon1,951,77
1xBet1,961,85
Betano2,051,72
BetVictor1,921,76
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,04Xỉu 3.51,78Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,092,04Xỉu1,741,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 17:512,04▲1,78▼
18/10 17:252,03▼1,79▲
18/10 16:332,07▼1,76▲
18/10 16:072,08▼1,75▲
18/10 15:132,09▼1,74
18/10 14:462,10▼1,74▼
18/10 06:452,12▲1,75
17/10 18:312,11▲1,75▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
17/10 06:392,10▲1,74
15/10 23:02 Đầu tiên2,091,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,041,78
bet3652,101,67
Marathon1,991,75
1xBet2,111,72
Betano2,051,72
BetVictor1,951,73
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20bet365 · Nhà cái 5Có1,621,62Không2,202,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 17:251,62▲2,20▼
18/10 16:591,57▼2,25▲
18/10 16:331,62▲2,20▼
18/10 16:071,57▼2,25▲
17/10 05:26Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 05:261,622,20
17/10 04:20Tạm dừng
15/10 23:02 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,622,20
Marathon1,582,20
1xBet1,592,28
Betano1,602,22
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
Beijing GuoanTất cảQingdao West Coast
31Trận29
16Thắng8
10Hòa15
5Thua6
61Bàn thắng32
37Bàn thua38
Beijing GuoanChủ nhàQingdao West Coast
15Trận15
8Thắng5
4Hòa9
3Thua1
31Bàn thắng18
19Bàn thua14
Beijing GuoanĐội kháchQingdao West Coast
16Trận14
8Thắng3
6Hòa6
2Thua5
30Bàn thắng14
18Bàn thua24
Chỉ số nâng cao · 2026
12Trận giữ sạch lưới8
2Trận không ghi bàn8
1.97Bàn thắng mỗi trận1.10
1.19Bàn thua mỗi trận1.31
5Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất7
Beijing GuoanTất cảQingdao West Coast
29Trận29
14Thắng8
10Hòa15
5Thua6
57Bàn thắng32
36Bàn thua38
Beijing GuoanChủ nhàQingdao West Coast
14Trận15
7Thắng5
4Hòa9
3Thua1
28Bàn thắng18
18Bàn thua14
Beijing GuoanĐội kháchQingdao West Coast
15Trận14
7Thắng3
6Hòa6
2Thua5
29Bàn thắng14
18Bàn thua24
Chỉ số nâng cao · 2026
11Trận giữ sạch lưới8
2Trận không ghi bàn8
1.97Bàn thắng mỗi trận1.10
1.24Bàn thua mỗi trận1.31
4Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất7
Beijing GuoanTất cảQingdao West Coast
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Beijing GuoanChủ nhàQingdao West Coast
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
Beijing GuoanĐội kháchQingdao West Coast
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Chengdu Rongcheng291577+1652BBBHT
2Dalian Yingbo2915410+349TTTTH
3Beijing Guoan2914105+2147TTTHH
4Shandong Taishan291559+1044TTHHT
5Shanghai Port291388+1442TTTHT
6Yunnan Yukun2911711-340HHBTB
7Qingdao West Coast298156-639HBBHH
8Shanghai Shenhua2914510+1337BTTTB
9Chongqing Tonglianglong298129-336THHBH
10Zhejiang Professional2911612-334TBBTB
11Shenzhen Xinpengcheng299515-1232TBHHB
12Tianjin Jinmen Tiger2911810+431BTTTT
13Liaoning Tieren298516-1129BTHBB
14Henan Songshan Longmen2981011-428BBHHH
15Wuhan Three Towns2951212-1122BBHBH
16Qingdao Hainiu296320-2814BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan14743+100
—Chengdu Rongcheng15834+150
—Chongqing Tonglianglong15564+20
—Dalian Yingbo141013+90
—Henan Songshan Longmen15456+10
—Liaoning Tieren15627-10
—Qingdao Hainiu14527-80
—Qingdao West Coast15591+40
—Shandong Taishan14842+160
—Shanghai Port14653+110
—Shanghai Shenhua14725+90
—Shenzhen Xinpengcheng15735+70
—Tianjin Jinmen Tiger15546-10
—Wuhan Three Towns15456-20
—Yunnan Yukun14833+120
—Zhejiang Professional14734+80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan15762+110
—Chengdu Rongcheng14743+10
—Chongqing Tonglianglong14365-50
—Dalian Yingbo15537-60
—Henan Songshan Longmen14455-50
—Liaoning Tieren14239-100
—Qingdao Hainiu151113-200
—Qingdao West Coast14365-100
—Shandong Taishan15717-60
—Shanghai Port15735+30
—Shanghai Shenhua15735+40
—Shenzhen Xinpengcheng142210-190
—Tianjin Jinmen Tiger14644+50
—Wuhan Three Towns14176-90
—Yunnan Yukun15348-150
—Zhejiang Professional15438-110
Tính đến 24/10 17:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Beijing GuoanTTTHHHTTTT12T 7H 1B
Qingdao West CoastBHHTHHTTHB7T 11H 2B
Beijing Guoan
Dựa trên 20 trận
Qingdao West Coast
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 7H 1BT · H · B7T 11H 2B
60%Tỷ lệ thắng35%
35%Tỷ lệ hòa55%
2.20Ghi được mỗi trận1.35
1.00Bị ghi mỗi trận1.20
+24Hiệu số+3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
5%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.53 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (12 trận)
0.97 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (12 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.8Số cú sút mỗi trận11.3
6.0Sút trúng đích mỗi trận3.6
58%Kiểm soát bóng trung bình46%
5.0Phạt góc mỗi trận4.2
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.6Phạm lỗi mỗi trận13.1
Beijing Guoan
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnQingdao West Coast
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 3H 1BT · H · B4T 6H 1B
64%Tỷ lệ thắng36%
27%Tỷ lệ hòa55%
2.36Ghi được mỗi trận1.36
1.09Bị ghi mỗi trận1.09
+14Hiệu số+3
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.66 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.37 (8 trận)
0.99 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.8Số cú sút mỗi trận11.4
6.5Sút trúng đích mỗi trận3.7
62%Kiểm soát bóng trung bình47%
5.6Phạt góc mỗi trận3.8
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.6
13.5Phạm lỗi mỗi trận11.6
Beijing Guoan
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnQingdao West Coast
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 4H 0BT · H · B3T 5H 1B
56%Tỷ lệ thắng33%
44%Tỷ lệ hòa56%
2.00Ghi được mỗi trận1.33
0.89Bị ghi mỗi trận1.33
+10Hiệu số+0
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
11%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.19 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (4 trận)
0.91 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (4 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.2Số cú sút mỗi trận11.2
5.3Sút trúng đích mỗi trận3.6
53%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.3Phạt góc mỗi trận4.8
2.3Thẻ vàng mỗi trận3.2
11.4Phạm lỗi mỗi trận14.8
Beijing Guoan
Dựa trên 18 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcQingdao West Coast
Dựa trên 20 trận
18Trận20
10T 7H 1BT · H · B7T 11H 2B
56%Tỷ lệ thắng35%
39%Tỷ lệ hòa55%
2.22Ghi được mỗi trận1.35
1.06Bị ghi mỗi trận1.20
+21Hiệu số+3
39%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
6%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.83 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (12 trận)
0.96 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (12 trận)
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.4Số cú sút mỗi trận11.3
6.3Sút trúng đích mỗi trận3.6
59%Kiểm soát bóng trung bình46%
5.1Phạt góc mỗi trận4.2
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.6Phạm lỗi mỗi trận13.1
Beijing Guoan
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueQingdao West Coast
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TBeijing Guoan3:1Pohang15/09/2026 19:15 · AFC Champions LeagueHShanghai Port0:0Beijing Guoan05/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHDalian Yingbo1:1Beijing Guoan28/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumHBeijing Guoan3:3Yunnan Yukun22/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan4:0Shenzhen Xinpengcheng07/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan2:1Zhejiang Professional01/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHChengdu Rongcheng2:2Beijing Guoan26/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkHBeijing Guoan1:1Liaoning Tieren17/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan2:0Shandong Taishan04/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan1:0Wuhan Three Towns27/06/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHQingdao West Coast1:1Beijing Guoan19/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterTBeijing Guoan4:2Qingdao Hainiu15/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHBeijing Guoan2:2Shanghai Port10/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTBeijing Guoan3:0Dalian Yingbo06/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc
HWuhan Three Towns2:2Qingdao West Coast05/09/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Wuhan Sports CentreHTianjin Jinmen Tiger1:1Qingdao West Coast29/08/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Center StadiumTQingdao West Coast2:0Shandong Taishan22/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterHQingdao West Coast0:0Chongqing Tonglianglong14/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterHHenan Songshan Longmen0:0Qingdao West Coast09/08/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Zhengzhou Hanghai StadiumTQingdao West Coast2:0Qingdao Hainiu02/08/2026 17:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterHQingdao West Coast1:1Chengdu Rongcheng17/07/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterBShenzhen Xinpengcheng3:0Qingdao West Coast11/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTQingdao West Coast2:1Shanghai Port04/07/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterTQingdao West Coast3:1Zhejiang Professional28/06/2026 17:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterHQingdao West Coast2:2Shanghai Shenhua30/05/2026 17:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterHQingdao West Coast1:1Beijing Guoan19/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterHQingdao West Coast1:1Wuhan Three Towns10/05/2026 16:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterHQingdao West Coast1:1Tianjin Jinmen Tiger05/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterHShandong Taishan1:1Qingdao West Coast01/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumHChongqing Tonglianglong1:1Qingdao West Coast26/04/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Tongliang Long Stadium
Tính đến 24/10 16:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
3Beijing Guoan T
2H
0Qingdao West Coast T
3.2Trung bình tổng điểm
Beijing Guoan Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 5
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 2H 0B
Tính đến 11/10 18:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Sen Hou280090 phút6.86
GK22Jiaqi Han-----
GK31Shaoziyang Liu-----
GK33Nureli Abbas-----
DF5Guilherme Ramos293087 phút7.19
DF26Yang Bai270183 phút6.76
DF27Gang Wang250271 phút6.84
DF21Tze-Nam Yue221265 phút6.72
DF47Jiefu Deng221142 phút6.58
DF4Lei Li170134 phút6.57
DF25Uros Spajic50068 phút7.62
DF3Yupeng He30037 phút6.93
DF30Shuangjie Fan30021 phút6.63
DF28Jeremy Dudziak21071 phút7.45
DF55Zixiang Luo-----
MF10Xizhe Zhang288449 phút7.12
MF8Aboubacar Konte260190 phút7.33
MF23Dawhan215187 phút7.40
MF24Abduhamit Abdugheni180060 phút6.61
MF6Zhongguo Chi120015 phút6.51
MF36Feifan Jia100125 phút6.59
MF18Yu Wang60025 phút6.54
MF58Zicheng Jiang20016 phút6.40
MF41Xi Cheng20012 phút6.65
MF32Size Wang-----
MF43Xia Xiaoyu-----
MF50Haoran Zhang-----
MF57Liu Junze-----
MF59Chen Kangyue-----
FW7Serginho286880 phút7.55
FW9Yuning Zhang2814779 phút6.91
FW37Yongjing Cao263352 phút6.79
FW29Fabio Abreu2512675 phút7.18
FW11Liangming Lin215260 phút7.02
FW17Liyu Yang120046 phút6.44
FW20Beni Nkololo110278 phút6.93
FW77Chadrac Akolo21047 phút7.45
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Hao Li260090 phút7.07
GK26Shibo Liu30090 phút7.20
GK37Hang Dong-----
GK57Bingyu Qi-----
DF5Samir Memisevic273088 phút7.30
DF22Gengrui Wang240085 phút6.58
DF28Chengdong Zhang220067 phút6.70
DF19Yu Dong210281 phút6.54
DF15Peng Wang210071 phút6.51
DF20Longhai He170144 phút6.55
DF2Viana Bruno70087 phút6.97
DF32Haifeng Ding70029 phút6.42
DF4Elnizar Lohman70028 phút6.52
DF36Jie Sun50025 phút6.70
DF3Honglue Zhao20024 phút6.20
DF33Zhicheng Liu1008 phút6.70
MF21Jingchao Meng240039 phút6.55
MF8Xiuwei Zhang220074 phút6.72
MF30Zhanpeng Yang212041 phút6.49
MF25Xinli Peng203373 phút7.02
MF23Rezende170083 phút6.97
MF29Weiwei Jia11007 phút6.42
MF35Song Nan70026 phút6.58
MF18Barak Braunshtain50060 phút6.54
MF6Shiming Jin40010 phút6.53
MF31Alexander Xie3006 phút6.60
FW11Davidson299490 phút7.13
FW9Abdul-Azis Yakubu296687 phút6.85
FW10Nelson Da Luz278583 phút7.08
FW27Afrden Asqer-----
Tính đến 23/10 08:46

Huấn luyện viên

Beijing GuoanHuấn luyện viên Nick Montgomery
Qingdao West CoastHuấn luyện viên Bowen Huang
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:46

Các trận tiếp theo