SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
Đội hình · Vắng mặt
| Lubambo MusondaChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 18:43Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,64▲Hòa3,64Đội khách2,53▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,59→2,64Hòa3,64Không thay đổiĐội khách2,58→2,53
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 15:10 | 2,64▲ | 3,64 | 2,53▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,59 | 3,64 | 2,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,64▲ | 3,64 | 2,53▼ |
| bet365 | 2,45 | 3,60 | 2,55 |
| Marathon | 2,53▲ | 3,62▼ | 2,48▼ |
| 1xBet | 2,53▲ | 3,62▼ | 2,48▼ |
| BetVictor | 2,45▲ | 3,70 | 2,45▼ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,96▲Đội khách 01,88▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,93→1,96Đội khách1,93→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 15:10 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,93 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96▲ | 1,88▼ |
| bet365 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| Marathon | 1,88▲ | 1,85▼ |
| 1xBet | 1,88▲ | 1,85▼ |
| BetVictor | 1,84▲ | 1,83▼ |
Tài/Xỉu3Tài 31,86Xỉu 31,98Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,86Không thay đổiXỉu1,98Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,98 |
| Marathon | 1,74▲ | 1,91▼ |
| 1xBet | 1,74▲ | 1,91▼ |
| BetVictor | 1,78▲ | 1,90▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,62bet365 · Nhà cái 4Có1,44Không thay đổiKhông2,62Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,42▲ | 2,61▼ |
| 1xBet | 1,42▲ | 2,66▼ |
| BetVictor | 1,40 | 2,70 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 8,90 | 1,02 | 1xBet |
| -1.75 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -1.5 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -1.25 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -1 | 4,23 | 1,24 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,17 | 1,37 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,64 | 1,51 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,30 | 1,65 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,96 | 1,88 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,70 | 2,21 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,54 | 2,53 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,40 | 3,03 | Pinnacle |
| 1 | 1,26 | 4,00 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,21 | 4,25 | bet365 |
| 1.5 | 1,19 | 4,50 | bet365 |
| 1.75 | 1,12 | 6,00 | bet365 |
| 2 | 1,01 | 8,90 | Marathon |
| 2.5 | 1,02 | 8,90 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 17,00 | bet365 |
| 1 | 1,04 | 12,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,16 | 5,28 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,13 | 4,60 | Marathon |
| 2 | 1,16 | 4,10 | Marathon |
| 2.25 | 1,31 | 2,92 | Marathon |
| 2.5 | 1,56 | 2,47 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,68 | 2,22 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,86 | 1,98 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,09 | 1,76 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,33 | 1,62 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,53 | 1,43 | Marathon |
| 4 | 3,14 | 1,28 | Marathon |
| 4.25 | 3,42 | 1,23 | Marathon |
| 4.5 | 3,92 | 1,26 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,65 | 1,12 | Marathon |
| 5 | 6,30 | 1,06 | Marathon |
| 5.25 | 6,65 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 8,00 | 1,08 | bet365 |
| 6.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| SG Dynamo Dresden | Tất cả | Magdeburg |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 9 |
| SG Dynamo Dresden | Chủ nhà | Magdeburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| SG Dynamo Dresden | Đội khách | Magdeburg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 9 |
| 11 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| SG Dynamo Dresden | Tất cả | Magdeburg |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 14 |
| 15 | Bàn thua | 9 |
| SG Dynamo Dresden | Chủ nhà | Magdeburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| SG Dynamo Dresden | Đội khách | Magdeburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| SG Dynamo Dresden | Tất cả | Magdeburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| SG Dynamo Dresden | Đội khách | Magdeburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 7 | 7 | 0 | 0 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Nurnberg | 7 | 5 | 2 | 0 | +10 | 17 | HTTHT |
| 3 | 1. FC Heidenheim | 7 | 4 | 2 | 1 | +2 | 14 | HHTTT |
| 4 | Magdeburg | 7 | 4 | 1 | 2 | +5 | 13 | THTBT |
| 5 | VfL Wolfsburg | 7 | 3 | 3 | 1 | +7 | 12 | HTBHT |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTBTT |
| 7 | St. Pauli | 7 | 2 | 4 | 1 | +2 | 10 | THTHB |
| 8 | Cottbus | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | BHTHB |
| 9 | Arminia Bielefeld | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | THBHB |
| 10 | VfL Osnabrück | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HHBTT |
| 11 | Braunschweig | 7 | 2 | 1 | 4 | +0 | 7 | TBHBB |
| 12 | Bochum | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | BBHTB |
| 13 | Hannover | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | BTBHT |
| 14 | Darmstadt | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | TBTBB |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | BHHBT |
| 16 | SG Dynamo Dresden | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | HBHBB |
| 17 | Karlsruher SC | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | BBBHB |
| 18 | Holstein Kiel | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | BHBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Hannover | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nurnberg | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| SG Dynamo Dresden Dựa trên 20 trận | Magdeburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 10T 2H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +7 | Hiệu số | +11 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.40 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (19 trận) |
| 1.44 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 4.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 55% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.1 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 9.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Magdeburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 0H 3B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +10 | Hiệu số | +6 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.48 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 1.01 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Magdeburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -3 | Hiệu số | +5 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.33 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (9 trận) |
| 1.86 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.2 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.9 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| 5.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 58% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 6.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 8.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | Magdeburg Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 7T 3H 8B | T · H · B | 9T 2H 8B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.72 | Ghi được mỗi trận | 1.84 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| +3 | Hiệu số | +7 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| 1.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 1.44 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Magdeburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +6 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| SG Dynamo Dresden Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Magdeburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
SG Dynamo Dresden gặp Magdeburg tại Bundesliga 2 vào 18/10/2026 18:30 UTC+07 tại Rudolf-Harbig-Stadion.
SG Dynamo Dresden đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Magdeburg đứng thứ 4.
SG Dynamo Dresden thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Magdeburg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, SG Dynamo Dresden thắng 1, Magdeburg thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.64 · 3.64 · 2.53.
SG Dynamo Dresden · Trận trước: VfL Osnabrück vs SG Dynamo Dresden (10/10) · Trận tiếp theo: Holstein Kiel vs SG Dynamo Dresden (25/10)
Magdeburg · Trận trước: Magdeburg vs Hannover (10/10) · Trận tiếp theo: Magdeburg vs Karlsruher SC (24/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Darmstadt vs St. Pauli
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- 1. FC Heidenheim vs Cottbus
- Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld
- Magdeburg vs Karlsruher SC
- Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Chưa có bài viết nào.